Cổ Phiếu Ngành Dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
3,248T
P/E
-8.15
P/B
2.17
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TNH |
12,000 |
-0.83% | 3.00% | -29.95% | -21.6 | 1.15 | -5.29% | -4.39% | - | HOSE | 1,989T | |
TTD |
81,000 |
0.00% | 1.25% | 35.79% | 13.09 | 3.76 | 30.26% | 15.90% | 2.84% | UPCOM | 1,259T |
