Cổ Phiếu Ngành Dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
3,856T
P/E
6.40
P/B
3.92
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TTD |
120,200 |
-14.33% | 6.05% | 107.79% | 23.58 | 6.15 | 27.29% | 1.61% | 2.35% | UPCOM | 1,869T | |
TNH |
10,150 |
0.50% | - | -34.56% | -15.83 | 1 | -5.95% | -15.22% | - | HOSE | 1,682T |
