Cổ Phiếu Ngành Dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
4,460T
P/E
21.46
P/B
6.50
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TTD |
99,600 |
0.00% | 7.68% | 174.32% | 36.36 | 8.99 | 25.38% | 0.01% | 2.31% | UPCOM | 3,097T | |
TNH |
8,220 |
-2.14% | 1.48% | -41.65% | -12.45 | 0.83 | -6.37% | -20.41% | - | HOSE | 1,362T |
