Cổ phiếu ngành Dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
3,415T
P/E
13.00
P/B
4.43
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TTD |
69,700 |
0.00% | -25.61% | 83.89% | 26.01 | 6.43 | 25.38% | 0.01% | 4.02% | UPCOM | 2,216T | |
TNH |
7,240 |
6.94% | 11.38% | -42.08% | -11.02 | 0.73 | -6.34% | -20.35% | - | HOSE | 1,199T |
