Cổ Phiếu Ngành Dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
2,696T
P/E
-2.06
P/B
2.01
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TNH |
9,000 |
-1.10% | -2.17% | -38.03% | -14.25 | 0.9 | -5.95% | -15.22% | - | HOSE | 1,491T | |
TTD |
77,500 |
14.99% | 51.11% | 130.97% | 13.02 | 3.39 | 27.29% | 1.61% | 4.26% | UPCOM | 1,205T |
