Cổ Phiếu Ngành Dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
3,280T
P/E
0.50
P/B
2.75
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TNH |
10,100 |
0.50% | -0.50% | -34.71% | -15.91 | 1 | -5.95% | -15.22% | - | HOSE | 1,665T | |
TTD |
103,800 |
0.00% | -26.02% | 54.83% | 17.44 | 4.55 | 27.29% | 1.61% | 3.18% | UPCOM | 1,614T |
