Cổ Phiếu Ngành Dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
4,250T
P/E
0.70
P/B
3.69
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TTD |
140,100 |
14.93% | 52.28% | 125.37% | 22.76 | 6.06 | 28% | 15.48% | 2.36% | UPCOM | 2,178T | |
TNH |
12,500 |
0.00% | 4.17% | -28.49% | -22.5 | 1.2 | -5.29% | -4.39% | - | HOSE | 2,071T |
