Cổ Phiếu Ngành Dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
3,846T
P/E
3.52
P/B
3.65
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TTD |
134,900 |
0.00% | 30.34% | 105.62% | 21.91 | 5.83 | 28% | 13.63% | 2.45% | UPCOM | 2,097T | |
TNH |
10,550 |
-1.40% | -1.40% | -34.60% | -18.54 | 1.02 | -5.24% | -56.19% | - | HOSE | 1,748T |
