Cổ phiếu ngành Dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
3,908T
P/E
22.01
P/B
6.25
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TTD |
90,000 |
-3.95% | -3.95% | 137.45% | 33.59 | 8.3 | 25.38% | 0.01% | 3.11% | UPCOM | 2,861T | |
TNH |
6,320 |
5.69% | 8.59% | -53.01% | -9.62 | 0.64 | -6.34% | -20.35% | - | HOSE | 1,047T |
