Thông báo

Tất cả
Cổ phiếu
Cảnh báo
Khác
Tất cả
Cổ phiếu
Cảnh báo
Khác
Trang chủ
Thị trường
1,824.09
+10
0.55%
49,500.94
+48.95
0.10%
56,941.92
-697.87
1.21%
62.89
+0.05
0.08%
5,046.3
+97.9
1.98%
68,920.16
+2,647.99
4.00%

Tổng quan thị trường

1D
1M
3M
1Y
5Y
Tất cả

Diễn biến thị trường

Top giảm giá

Mã cổ phiếu
% thay đổi giá
Khối lượng giao dịch
POM
14.49%
1,414,900
13.79%
4,154,000
13.33%
204,200
9.09%
701,700
9.09%
492,400

Top tăng giá

Mã cổ phiếu
% thay đổi giá
Khối lượng giao dịch
16.67%
232,800
14.81%
58,700
14.29%
608,800
14.29%
132,300
11.76%
195,400

Top giảm giá

Mã cổ phiếu
% thay đổi giá
Khối lượng giao dịch
14.49%
1,414,900
13.79%
4,154,000
13.33%
204,200
9.09%
701,700
9.09%
492,400

Top tăng giá

Mã cổ phiếu
% thay đổi giá
Khối lượng giao dịch
16.67%
232,800
14.81%
58,700
14.29%
608,800
14.29%
132,300
11.76%
195,400

Top khối ngoại bán ròng

Mã cổ phiếuGiá trị giao dịch
-854T
-110T
-110T
-75T
-64T

Top khối ngoại mua ròng

Mã cổ phiếuGiá trị giao dịch
225T
189T
186T
134T
119T

Top khối ngoại bán ròng

Mã cổ phiếuGiá trị giao dịch
-854T
-110T
-110T
-75T
-64T

Top khối ngoại mua ròng

Mã cổ phiếuGiá trị giao dịch
225T
189T
186T
134T
119T

Hoạt động quỹ

Xem thêm
Mã cổ phiếu
Quỹ đầu tư
Số lượng cổ phiếu
-610,000
-92,000
+453,000

Chỉ số P/E thị trường Việt Nam

1Y
3Y
5Y
10Y

Xu hướng ngành

Các chỉ số thị trường

3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
VNINDEX
1,824.09
+10.00
0.55%
HNXINDEX
257.06
+0.58
0.23%
UPCOM
127.34
+1.40
1.11%
VN30
2,018.64
+2.17
0.11%
HNX30
563.37
+2.65
0.47%
VNINDEX
1,824.09
+10.00
0.55%
HNXINDEX
257.06
+0.58
0.23%
UPCOM
127.34
+1.40
1.11%
VN30
2,018.64
+2.17
0.11%
HNX30
563.37
+2.65
0.47%

Top cổ phiếu

(*) Top tăng giá/giảm giá đã loại bỏ những cổ phiếu có khối lượng giao dịch < 10.000 cổ phiếu.
Mã cổ phiếu
Vốn hóa
Khối lượng
Giá hiện tại
Biến động giá
P/E
P/B
ROE
Khối lượng
TB 10 phiên
VIX
Công ty Cổ phần Chứng khoán VIX
34,533T
32,444,100
22,550
2.97%
6.38
1.61
28.85%
28,071,940
FPT
Công ty Cổ phần FPT
164,047T
18,508,400
96,300
-2.53%
17.51
4.5
28.25%
8,961,150
VSC
Công ty Cổ phần Container Việt Nam
9,284T
16,338,000
24,800
2.06%
27.23
1.71
9.32%
10,521,710
GEX
Công ty Cổ phần Tập đoàn GELEX
33,930T
15,872,000
37,600
6.97%
22.19
1.9
11.27%
8,031,150
EIB
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam
43,028T
14,234,900
23,100
3.36%
37.85
1.65
4.45%
10,503,790
CII
Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM
12,028T
10,723,900
17,900
1.13%
90.51
1.35
3.57%
10,304,580
DIG
Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng
12,623T
10,646,700
15,850
0.32%
18.96
1.26
7.14%
9,276,980
EVF
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
9,202T
10,160,900
12,100
5.22%
10.29
0.93
9.47%
3,947,810
TCH
Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy
15,186T
6,540,200
16,650
0.60%
47.73
1.33
3.04%
6,217,090
VIB
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam
58,719T
6,435,200
17,250
0.88%
8.06
1.25
16.41%
5,337,790
BCR
CTCP BCG Land
710T
4,863,600
1,500
7.14%
2.74
0.14
-
892,870
PVX
Tổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt Nam
999T
4,154,000
2,500
-13.79%
-245.61
6.48
0.28%
3,178,600
MSR
CTCP Masan High-Tech Materials
41,023T
3,741,000
37,300
7.49%
3632.67
3.37
0.09%
3,649,750
MBS
Công ty Cổ phần Chứng khoán MB
17,883T
3,483,400
26,800
0.37%
15.81
2.24
15.18%
3,477,120
MST
CTCP Đầu tư MST
715T
3,430,000
6,300
1.61%
30.92
0.61
2.29%
2,256,580

Hàng hóa

3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
Vàng SJC (mua vào)
176,000.00
-2000.00
1.12%
Vàng SJC (bán ra)
179,000.00
-2000.00
1.10%
Thép D10
14.26
0.00
0.00%
Xăng RON95
18.91
-0.71
3.62%
Xăng RON92
18.43
-0.80
4.16%
Dầu DO
17.25
-0.22
1.26%
Heo hơi miền Bắc
74,800.00
-2700.00
3.48%
Tôm thẻ (tại ao)
100.00
0.00
0.00%
Cá tra (tại ao)
35.00
0.00
0.00%
Vàng SJC (mua vào)
176,000.00
-2000.00
1.12%
Vàng SJC (bán ra)
179,000.00
-2000.00
1.10%
Thép D10
14.26
0.00
0.00%
Xăng RON95
18.91
-0.71
3.62%
Xăng RON92
18.43
-0.80
4.16%
Dầu DO
17.25
-0.22
1.26%
Heo hơi miền Bắc
74,800.00
-2700.00
3.48%
Tôm thẻ (tại ao)
100.00
0.00
0.00%
Cá tra (tại ao)
35.00
0.00
0.00%

Cryptocurrency

3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
Bitcoin
68,920.16
+2,647.99
4.00%
Ethereum
2,050.71
+102.86
5.28%
BNB
619.65
+5.36
0.87%
Solana
84.33
+5.93
7.56%
USD Coin
1.00
-0.000,100
0.010%
Ripple
1.40
+0.039,600
2.90%
Dogecoin
0.096,730
+0.003,730
4.01%
Cardano
0.272,000
+0.007,700
2.91%
TRON
0.282,000
+0.002,000
0.71%
Wrapped Bitcoin
68,799.47
+2,646.13
4.00%
Avalanche
9.17
+0.270,000
3.03%
Bitcoin Cash
566.40
+63.40
12.60%
Polkadot
1.33
+0.047,000
3.66%
ChainLink
8.79
+0.380,000
4.52%
Litecoin
55.13
+1.98
3.73%
NEAR Protocol
1.02
+0.059,000
6.12%
Uniswap
3.40
+0.157,000
4.84%
Internet Computer
2.40
+0.053,000
2.25%
Bitcoin
68,920.16
+2,647.99
4.00%
Ethereum
2,050.71
+102.86
5.28%
BNB
619.65
+5.36
0.87%
Solana
84.33
+5.93
7.56%
USD Coin
1.00
-0.000,100
0.010%
Ripple
1.40
+0.039,600
2.90%
Dogecoin
0.096,730
+0.003,730
4.01%
Cardano
0.272,000
+0.007,700
2.91%
TRON
0.282,000
+0.002,000
0.71%
Wrapped Bitcoin
68,799.47
+2,646.13
4.00%
Avalanche
9.17
+0.270,000
3.03%
Bitcoin Cash
566.40
+63.40
12.60%
Polkadot
1.33
+0.047,000
3.66%
ChainLink
8.79
+0.380,000
4.52%
Litecoin
55.13
+1.98
3.73%
NEAR Protocol
1.02
+0.059,000
6.12%
Uniswap
3.40
+0.157,000
4.84%
Internet Computer
2.40
+0.053,000
2.25%

Tỷ giá

3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
Bitcoin
68,920.16
+2,647.99
4.00%
Ethereum
2,050.71
+102.86
5.28%
BNB
619.65
+5.36
0.87%
Solana
84.33
+5.93
7.56%
USD Coin
1.00
-0.00
0.010%
Ripple
1.40
+0.04
2.90%
Dogecoin
0.10
+0.00
4.01%
Cardano
0.27
+0.01
2.91%
TRON
0.28
+0.00
0.71%
Wrapped Bitcoin
68,799.47
+2,646.13
4.00%
Avalanche
9.17
+0.27
3.03%
Bitcoin Cash
566.40
+63.40
12.60%
Polkadot
1.33
+0.05
3.66%
ChainLink
8.79
+0.38
4.52%
Litecoin
55.13
+1.98
3.73%
NEAR Protocol
1.02
+0.06
6.12%
Uniswap
3.40
+0.16
4.84%
Internet Computer
2.40
+0.05
2.25%
Bitcoin
68,920.16
+2,647.99
4.00%
Ethereum
2,050.71
+102.86
5.28%
BNB
619.65
+5.36
0.87%
Solana
84.33
+5.93
7.56%
USD Coin
1.00
-0.00
0.010%
Ripple
1.40
+0.04
2.90%
Dogecoin
0.10
+0.00
4.01%
Cardano
0.27
+0.01
2.91%
TRON
0.28
+0.00
0.71%
Wrapped Bitcoin
68,799.47
+2,646.13
4.00%
Avalanche
9.17
+0.27
3.03%
Bitcoin Cash
566.40
+63.40
12.60%
Polkadot
1.33
+0.05
3.66%
ChainLink
8.79
+0.38
4.52%
Litecoin
55.13
+1.98
3.73%
NEAR Protocol
1.02
+0.06
6.12%
Uniswap
3.40
+0.16
4.84%
Internet Computer
2.40
+0.05
2.25%

Lãi suất ngân hàng

3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
Vietcombank
4.60%
VietinBank
5.20%
BIDV
5.20%
Agribank
4.70%
MBBank
4.85%
VPBank
5.80%
OCB
6.50%
MSB
5.30%
Bắc Á Bank
6.85%
PG Bank
7.20%
Viet Capital Bank
6.45%
Saigonbank
6.30%
Bảo Việt Bank
6.10%
GPBank
5.20%
Ocean Bank
5.70%
PVcomBank
9.00%
SCB
3.70%
SeABank
4.50%
Vietcombank
4.60%
VietinBank
5.20%
BIDV
5.20%
Agribank
4.70%
MBBank
4.85%
VPBank
5.80%
VIB
undefined%
TPBank
undefined%
OCB
6.50%
MSB
5.30%
Bắc Á Bank
6.85%
PG Bank
7.20%
Viet Capital Bank
6.45%
Saigonbank
6.30%
Bảo Việt Bank
6.10%
GPBank
5.20%
Ocean Bank
5.70%
PVcomBank
9.00%
SCB
3.70%
SeABank
4.50%

Vĩ mô

3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
Bitcoin
68,920.16
+2,647.99
4.00%
Ethereum
2,050.71
+102.86
5.28%
BNB
619.65
+5.36
0.87%
Solana
84.33
+5.93
7.56%
USD Coin
1.00
-0.00
0.010%
Ripple
1.40
+0.04
2.90%
Dogecoin
0.10
+0.00
4.01%
Cardano
0.27
+0.01
2.91%
TRON
0.28
+0.00
0.71%
Wrapped Bitcoin
68,799.47
+2,646.13
4.00%
Avalanche
9.17
+0.27
3.03%
Bitcoin Cash
566.40
+63.40
12.60%
Polkadot
1.33
+0.05
3.66%
ChainLink
8.79
+0.38
4.52%
Litecoin
55.13
+1.98
3.73%
NEAR Protocol
1.02
+0.06
6.12%
Uniswap
3.40
+0.16
4.84%
Internet Computer
2.40
+0.05
2.25%
Bitcoin
68,920.16
+2,647.99
4.00%
Ethereum
2,050.71
+102.86
5.28%
BNB
619.65
+5.36
0.87%
Solana
84.33
+5.93
7.56%
USD Coin
1.00
-0.00
0.010%
Ripple
1.40
+0.04
2.90%
Dogecoin
0.10
+0.00
4.01%
Cardano
0.27
+0.01
2.91%
TRON
0.28
+0.00
0.71%
Wrapped Bitcoin
68,799.47
+2,646.13
4.00%
Avalanche
9.17
+0.27
3.03%
Bitcoin Cash
566.40
+63.40
12.60%
Polkadot
1.33
+0.05
3.66%
ChainLink
8.79
+0.38
4.52%
Litecoin
55.13
+1.98
3.73%
NEAR Protocol
1.02
+0.06
6.12%
Uniswap
3.40
+0.16
4.84%
Internet Computer
2.40
+0.05
2.25%
Download on the

App Store

Get it on

Google Play

CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
© 2022 Simplize | MST: 0109620361 | (+84) 38 840 8668Trụ sở chính: Số 25 ngõ 198 Thái Hà, P. Đống Đa, TP. Hà Nội, Việt Nam Văn phòng giao dịch: Số 5 ngõ 316 Lê Trọng Tấn, P. Phương Liệt, TP. Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
© 2022 Simplize | MST: 0109620361 | (+84) 38 840 8668Trụ sở chính: Số 25 ngõ 198 Thái Hà, P. Đống Đa, TP. Hà Nội, Việt Nam Văn phòng giao dịch: Số 5 ngõ 316 Lê Trọng Tấn, P. Phương Liệt, TP. Hà Nội, Việt Nam