Thông báo

Tất cả
Cổ phiếu
Cảnh báo
Khác
Tất cả
Cổ phiếu
Cảnh báo
Khác
Trang chủ
Thị trường
1,702.93
+28.44
1.70%
46,341.52
+1,125.37
2.49%
53,739.68
+2,676.01
5.24%
99.61
-1.77
1.75%
4,765.4
+86.8
1.86%
68,608.98
+324.5
0.48%

Tổng quan thị trường

1D
1M
3M
1Y
5Y
Tất cả

Diễn biến thị trường

Top giảm giá

Mã cổ phiếu
% thay đổi giá
Khối lượng giao dịch
GCF
14.88%
464,700
8.71%
7,845,100
6.21%
7,112,700
5.78%
875,400
5.68%
449,600

Top tăng giá

Mã cổ phiếu
% thay đổi giá
Khối lượng giao dịch
14.86%
67,900
12.09%
68,800
11.63%
314,000
10.00%
471,300
9.76%
218,500

Top giảm giá

Mã cổ phiếu
% thay đổi giá
Khối lượng giao dịch
14.88%
464,700
8.71%
7,845,100
6.21%
7,112,700
5.78%
875,400
5.68%
449,600

Top tăng giá

Mã cổ phiếu
% thay đổi giá
Khối lượng giao dịch
14.86%
67,900
12.09%
68,800
11.63%
314,000
10.00%
471,300
9.76%
218,500

Top khối ngoại bán ròng

Mã cổ phiếuGiá trị giao dịch
-1,248T
-135T
-120T
-113T
-71T

Top khối ngoại mua ròng

Mã cổ phiếuGiá trị giao dịch
200T
195T
130T
126T
90T

Top khối ngoại bán ròng

Mã cổ phiếuGiá trị giao dịch
-1,248T
-135T
-120T
-113T
-71T

Top khối ngoại mua ròng

Mã cổ phiếuGiá trị giao dịch
200T
195T
130T
126T
90T

Hoạt động quỹ

Xem thêm
Mã cổ phiếu
Quỹ đầu tư
Số lượng cổ phiếu
+50,000
-8,000
+39,800
+200,000

Chỉ số P/E thị trường Việt Nam

1Y
3Y
5Y
10Y

Xu hướng ngành

Các chỉ số thị trường

3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
VNINDEX
1,702.93
+28.44
1.70%
HNXINDEX
251.46
+0.48
0.19%
UPCOM
127.62
+1.20
0.95%
VN30
1,861.84
+32.25
1.76%
HNX30
544.31
+0.88
0.16%
VNINDEX
1,702.93
+28.44
1.70%
HNXINDEX
251.46
+0.48
0.19%
UPCOM
127.62
+1.20
0.95%
VN30
1,861.84
+32.25
1.76%
HNX30
544.31
+0.88
0.16%

Top cổ phiếu

(*) Top tăng giá/giảm giá đã loại bỏ những cổ phiếu có khối lượng giao dịch < 10.000 cổ phiếu.
Mã cổ phiếu
Vốn hóa
Khối lượng
Giá hiện tại
Biến động giá
P/E
P/B
ROE
Khối lượng
TB 10 phiên
SHB
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội
69,824T
79,845,400
15,200
-2.25%
5.81
1.03
19.05%
66,420,970
VIX
Công ty Cổ phần Chứng khoán VIX
41,654T
46,206,200
17,000
2.10%
7.7
1.94
28.85%
28,461,380
SSI
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI
69,501T
40,298,800
27,900
3.53%
16.93
2.18
13.95%
35,422,890
SHS
Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội
15,740T
23,775,000
17,500
4.79%
11.72
1.25
11.28%
16,728,010
BSR
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn
131,691T
23,335,900
26,300
-4.88%
25.26
2.18
1.04%
20,996,620
DXG
Công ty Cổ phần Tập đoàn Đất Xanh
16,073T
23,266,500
14,450
-0.69%
70.28
1.13
3.19%
20,605,320
CII
Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM
12,330T
19,627,100
18,350
-1.34%
99.39
1.38
3.49%
18,450,040
HCM
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
25,378T
19,337,400
23,500
3.52%
21.53
1.75
9.43%
11,855,720
EVF
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
10,495T
19,272,400
13,800
-2.82%
11.74
1.06
9.47%
11,608,240
MBB
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội
213,457T
18,947,700
26,500
0.19%
7.97
1.57
21.14%
15,522,880
EIB
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam
43,587T
14,700,700
23,400
-0.85%
38.34
1.68
4.45%
8,482,610
VCI
Công ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap
31,387T
14,401,800
27,350
2.43%
23.39
1.74
8.67%
12,269,730
PDR
Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt
16,214T
13,526,500
16,250
-0.61%
31.48
1.31
4.38%
12,084,090
DIG
Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng
11,388T
12,468,600
14,300
0.35%
17.14
1.14
6.95%
11,656,270
MBS
Công ty Cổ phần Chứng khoán MB
16,348T
12,045,300
24,500
1.66%
14.46
2.04
15.18%
4,648,310

Hàng hóa

3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
Vàng SJC (mua vào)
173,700.00
+1800.00
1.05%
Vàng SJC (bán ra)
176,700.00
+1800.00
1.03%
Thép D10
15.02
0.00
0.00%
Xăng RON95
24.73
0.00
0.00%
Xăng RON92
23.32
0.00
0.00%
Dầu DO
35.64
0.00
0.00%
Heo hơi miền Bắc
62,700.00
-2900.00
4.42%
Tôm thẻ (tại ao)
100.00
0.00
0.00%
Cá tra (tại ao)
30.00
0.00
0.00%
Vàng SJC (mua vào)
173,700.00
+1800.00
1.05%
Vàng SJC (bán ra)
176,700.00
+1800.00
1.03%
Thép D10
15.02
0.00
0.00%
Xăng RON95
24.73
0.00
0.00%
Xăng RON92
23.32
0.00
0.00%
Dầu DO
35.64
0.00
0.00%
Heo hơi miền Bắc
62,700.00
-2900.00
4.42%
Tôm thẻ (tại ao)
100.00
0.00
0.00%
Cá tra (tại ao)
30.00
0.00
0.00%

Cryptocurrency

3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
Bitcoin
68,608.98
+324.50
0.48%
Ethereum
2,134.75
+29.32
1.39%
BNB
614.97
-2.46
0.40%
Solana
83.45
+0.250,000
0.30%
USD Coin
1.00
-0.000,500
0.05%
Ripple
1.35
+0.013,200
0.98%
Dogecoin
0.092,480
+0.000,160
0.17%
Cardano
0.248,500
+0.006,700
2.77%
TRON
0.315,900
+0.002,600
0.83%
Wrapped Bitcoin
68,525.21
+398.62
0.59%
Avalanche
9.19
+0.280,000
3.14%
Bitcoin Cash
462.20
-4.30
0.92%
Polkadot
1.28
+0.026,000
2.08%
ChainLink
9.02
+0.240,000
2.73%
Litecoin
54.10
+0.150,000
0.28%
NEAR Protocol
1.20
+0.015,000
1.26%
Uniswap
3.59
+0.047,000
1.33%
Internet Computer
2.32
+0.011,000
0.48%
Bitcoin
68,608.98
+324.50
0.48%
Ethereum
2,134.75
+29.32
1.39%
BNB
614.97
-2.46
0.40%
Solana
83.45
+0.250,000
0.30%
USD Coin
1.00
-0.000,500
0.05%
Ripple
1.35
+0.013,200
0.98%
Dogecoin
0.092,480
+0.000,160
0.17%
Cardano
0.248,500
+0.006,700
2.77%
TRON
0.315,900
+0.002,600
0.83%
Wrapped Bitcoin
68,525.21
+398.62
0.59%
Avalanche
9.19
+0.280,000
3.14%
Bitcoin Cash
462.20
-4.30
0.92%
Polkadot
1.28
+0.026,000
2.08%
ChainLink
9.02
+0.240,000
2.73%
Litecoin
54.10
+0.150,000
0.28%
NEAR Protocol
1.20
+0.015,000
1.26%
Uniswap
3.59
+0.047,000
1.33%
Internet Computer
2.32
+0.011,000
0.48%

Tỷ giá

3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
Bitcoin
68,608.98
+324.50
0.48%
Ethereum
2,134.75
+29.32
1.39%
BNB
614.97
-2.46
0.40%
Solana
83.45
+0.25
0.30%
USD Coin
1.00
-0.00
0.05%
Ripple
1.35
+0.01
0.98%
Dogecoin
0.09
+0.00
0.17%
Cardano
0.25
+0.01
2.77%
TRON
0.32
+0.00
0.83%
Wrapped Bitcoin
68,525.21
+398.62
0.59%
Avalanche
9.19
+0.28
3.14%
Bitcoin Cash
462.20
-4.30
0.92%
Polkadot
1.28
+0.03
2.08%
ChainLink
9.02
+0.24
2.73%
Litecoin
54.10
+0.15
0.28%
NEAR Protocol
1.20
+0.01
1.26%
Uniswap
3.59
+0.05
1.33%
Internet Computer
2.32
+0.01
0.48%
Bitcoin
68,608.98
+324.50
0.48%
Ethereum
2,134.75
+29.32
1.39%
BNB
614.97
-2.46
0.40%
Solana
83.45
+0.25
0.30%
USD Coin
1.00
-0.00
0.05%
Ripple
1.35
+0.01
0.98%
Dogecoin
0.09
+0.00
0.17%
Cardano
0.25
+0.01
2.77%
TRON
0.32
+0.00
0.83%
Wrapped Bitcoin
68,525.21
+398.62
0.59%
Avalanche
9.19
+0.28
3.14%
Bitcoin Cash
462.20
-4.30
0.92%
Polkadot
1.28
+0.03
2.08%
ChainLink
9.02
+0.24
2.73%
Litecoin
54.10
+0.15
0.28%
NEAR Protocol
1.20
+0.01
1.26%
Uniswap
3.59
+0.05
1.33%
Internet Computer
2.32
+0.01
0.48%

Lãi suất ngân hàng

3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
Vietcombank
4.60%
VietinBank
5.90%
BIDV
5.90%
Agribank
4.70%
MBBank
4.85%
VPBank
6.60%
OCB
6.50%
MSB
5.30%
Bắc Á Bank
7.10%
PG Bank
7.20%
Viet Capital Bank
6.45%
Saigonbank
6.80%
Bảo Việt Bank
6.30%
GPBank
5.20%
Ocean Bank
5.70%
PVcomBank
9.00%
SCB
3.70%
SeABank
4.50%
Vietcombank
4.60%
VietinBank
5.90%
BIDV
5.90%
Agribank
4.70%
MBBank
4.85%
VPBank
6.60%
VIB
undefined%
TPBank
undefined%
OCB
6.50%
MSB
5.30%
Bắc Á Bank
7.10%
PG Bank
7.20%
Viet Capital Bank
6.45%
Saigonbank
6.80%
Bảo Việt Bank
6.30%
GPBank
5.20%
Ocean Bank
5.70%
PVcomBank
9.00%
SCB
3.70%
SeABank
4.50%

Vĩ mô

3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
3M
6M
1Y
3Y
5Y
Tất cả
Bitcoin
68,608.98
+324.50
0.48%
Ethereum
2,134.75
+29.32
1.39%
BNB
614.97
-2.46
0.40%
Solana
83.45
+0.25
0.30%
USD Coin
1.00
-0.00
0.05%
Ripple
1.35
+0.01
0.98%
Dogecoin
0.09
+0.00
0.17%
Cardano
0.25
+0.01
2.77%
TRON
0.32
+0.00
0.83%
Wrapped Bitcoin
68,525.21
+398.62
0.59%
Avalanche
9.19
+0.28
3.14%
Bitcoin Cash
462.20
-4.30
0.92%
Polkadot
1.28
+0.03
2.08%
ChainLink
9.02
+0.24
2.73%
Litecoin
54.10
+0.15
0.28%
NEAR Protocol
1.20
+0.01
1.26%
Uniswap
3.59
+0.05
1.33%
Internet Computer
2.32
+0.01
0.48%
Bitcoin
68,608.98
+324.50
0.48%
Ethereum
2,134.75
+29.32
1.39%
BNB
614.97
-2.46
0.40%
Solana
83.45
+0.25
0.30%
USD Coin
1.00
-0.00
0.05%
Ripple
1.35
+0.01
0.98%
Dogecoin
0.09
+0.00
0.17%
Cardano
0.25
+0.01
2.77%
TRON
0.32
+0.00
0.83%
Wrapped Bitcoin
68,525.21
+398.62
0.59%
Avalanche
9.19
+0.28
3.14%
Bitcoin Cash
462.20
-4.30
0.92%
Polkadot
1.28
+0.03
2.08%
ChainLink
9.02
+0.24
2.73%
Litecoin
54.10
+0.15
0.28%
NEAR Protocol
1.20
+0.01
1.26%
Uniswap
3.59
+0.05
1.33%
Internet Computer
2.32
+0.01
0.48%
Download on the

App Store

Get it on

Google Play

CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
© 2022 Simplize | MST: 0109620361 | (+84) 38 840 8668Trụ sở chính: Số 25 ngõ 198 Thái Hà, P. Đống Đa, TP. Hà Nội, Việt Nam Văn phòng giao dịch: Số 5 ngõ 316 Lê Trọng Tấn, P. Phương Liệt, TP. Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
© 2022 Simplize | MST: 0109620361 | (+84) 38 840 8668Trụ sở chính: Số 25 ngõ 198 Thái Hà, P. Đống Đa, TP. Hà Nội, Việt Nam Văn phòng giao dịch: Số 5 ngõ 316 Lê Trọng Tấn, P. Phương Liệt, TP. Hà Nội, Việt Nam