| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,582,818T | 135.90 | 10.66 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 593,110T | 9.16 | 2.25 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 514,709T | 14.32 | 2.20 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 311,222T | 10.08 | 1.68 | | 1.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 277,291T | 24.91 | 6.25 | | 0.82% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 263,687T | 6.92 | 1.41 | | 1.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 221,090T | 8.50 | 1.25 | | 5.45% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 209,455T | 7.97 | 1.20 | | 1.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 203,388T | 7.34 | 1.42 | | 1.19% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 199,676T | 9.46 | 1.44 | | 2.11% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 197,379T | 17.01 | 2.85 | | 2.57% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 168,279T | 24.53 | 9.77 | | 3.85% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 163,190T | 64.78 | 4.28 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 159,413T | 14.93 | 2.20 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 142,200T | 22.61 | 2.42 | | 1.13% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 140,551T | 12.59 | 2.84 | | 6.38% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 133,661T | 28.89 | 2.17 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 132,192T | 10.11 | 1.92 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 130,019T | 7.99 | 1.32 | | 3.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 125,882T | 7.38 | 1.57 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 123,725T | 12.05 | 3.76 | | 4.81% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 121,971T | 12.59 | 3.13 | | 2.79% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 116,642T | 20.04 | 2.57 | | 1.19% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 115,564T | 14.09 | 3.27 | | 1.27% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 109,627T | 22.10 | 3.00 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 106,442T | 42.65 | 4.09 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 81,812T | 783.61 | 18.41 | | - | HNX | Vật liệu xây dựng |
| | | | | 81,691T | 20.03 | 2.71 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 74,277T | 6.07 | 1.04 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 72,612T | 8.28 | 4.16 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |