| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,115,062T | 82.93 | 7.50 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 491,313T | 13.97 | 2.16 | | 0.77% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 410,741T | 9.99 | 1.74 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 282,960T | 9.44 | 1.68 | | 1.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 265,241T | 7.67 | 1.49 | | 1.32% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 254,767T | 27.32 | 6.21 | | 0.9% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 214,004T | 8.46 | 1.26 | | 3.31% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 212,098T | 18.57 | 3.20 | | 2.39% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 210,235T | 7.85 | 1.54 | | 1.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 205,318T | 13.29 | 1.59 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 202,315T | 8.43 | 1.20 | | 1.96% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 193,910T | 29.08 | 10.74 | | 3.34% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 173,742T | 16.02 | 2.49 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 163,989T | 31.62 | 2.71 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 137,366T | 124.70 | 3.75 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
| | | | | 133,214T | 14.22 | 3.65 | | 2.56% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 132,200T | 23.91 | 2.33 | | 1.21% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 129,159T | 13.73 | 4.21 | | 7.85% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 128,135T | 7.76 | 1.70 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 125,555T | 21.14 | 2.10 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 125,465T | 10.98 | 2.66 | | 5.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 120,454T | 7.71 | 1.27 | | 4.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 118,354T | 16.82 | 3.63 | | 1.24% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 117,197T | 20.62 | 2.66 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 111,756T | 27.20 | 3.16 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 91,108T | 42.92 | 3.67 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 81,326T | 22.73 | 2.82 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 70,747T | 17.23 | 2.22 | | 3.52% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 69,913T | 8.44 | 3.96 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 69,824T | 5.81 | 1.03 | | 3.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |