Cổ Phiếu Ngành Thiết bị vật tư Y tế
Số lượng cổ phiếu
7
Vốn hóa
1,407T
P/E
30.61
P/B
0.88
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
JVC |
3,770 |
0.00% | -1.82% | -28.68% | 11.51 | 0.71 | 6.1% | 19.69% | - | HOSE | 424T | |
BBT |
15,000 |
7.14% | 42.86% | 15.50% | 13.23 | 0.69 | - | 18.80% | 3.33% | UPCOM | 294T | |
YTC |
30,000 |
0.00% | 25.00% | 3.45% | 59.64 | 6.99 | - | 4.01% | 0.67% | UPCOM | 286T | |
AMP |
14,500 |
2.11% | 9.02% | 16.00% | 47.93 | 0.91 | 1.93% | -5.04% | - | UPCOM | 188T | |
MRF |
25,000 |
5.93% | 6.38% | -6.37% | 39.88 | 1.15 | - | -50.19% | - | UPCOM | 169T | |
CEN |
1,700 |
0.00% | - | -32.00% | 88.74 | 0.17 | 0.19% | 27.53% | - | UPCOM | 36T | |
DNM |
6,000 |
0.00% | -14.29% | -18.92% | -0.86 | 10.86 | - | 7.41% | - | UPCOM | 31T |
