Cổ Phiếu Ngành Thiết bị vật tư Y tế
Số lượng cổ phiếu
7
Vốn hóa
1,025T
P/E
26.12
P/B
0.91
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
JVC |
3,050 |
1.33% | 2.69% | -49.34% | 6.76 | 0.56 | 8.24% | 20.91% | - | HOSE | 343T | |
BBT |
12,500 |
0.00% | - | -2.30% | 13.23 | 0.69 | -0.1% | 22.74% | 8% | UPCOM | 245T | |
AMP |
15,500 |
-1.27% | -3.12% | 29.17% | 29.75 | 0.96 | 3.28% | 4.27% | - | UPCOM | 201T | |
MRF |
26,000 |
0.00% | - | 4.00% | 39.88 | 1.15 | - | -50.19% | - | UPCOM | 176T | |
CEN |
1,500 |
0.00% | - | -34.78% | 79.02 | 0.15 | 0.19% | 27.64% | - | UPCOM | 32T | |
DNM |
5,100 |
0.00% | - | -45.16% | -0.86 | 10.86 | - | 7.41% | - | UPCOM | 26T |
