Cổ Phiếu Ngành Thiết bị vật tư Y tế
Số lượng cổ phiếu
7
Vốn hóa
1,314T
P/E
39.26
P/B
0.92
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
JVC |
5,520 |
0.36% | 0.36% | 20.00% | 12.52 | 1.05 | 8.56% | 30.90% | - | HOSE | 621T | |
YTC |
27,300 |
0.00% | 5.41% | -22.00% | 59.64 | 6.99 | - | 26.35% | 0.73% | UPCOM | 260T | |
AMP |
16,500 |
3.13% | 10.00% | 17.86% | 53.53 | 1.05 | 1.98% | -15.85% | - | UPCOM | 214T | |
BBT |
12,000 |
-1.64% | -4.76% | 25.69% | 13.23 | 0.69 | - | 18.41% | 4.17% | UPCOM | 117T | |
DNM |
11,000 |
0.00% | 2.80% | 64.18% | -0.86 | 10.86 | - | -30.02% | - | UPCOM | 57T | |
CEN |
2,000 |
11.11% | 5.26% | - | 185.94 | 0.2 | 0.11% | -96.12% | - | UPCOM | 43T | |
MRF |
15,000 |
0.00% | - | 7.91% | 39.88 | 1.15 | - | -54.03% | - | UPCOM | 0 |
