Cổ Phiếu Ngành Thiết bị vật tư Y tế
Số lượng cổ phiếu
7
Vốn hóa
1,122T
P/E
33.29
P/B
0.82
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
JVC |
4,520 |
0.67% | 4.18% | -16.85% | 10.18 | 0.86 | 8.56% | 25.47% | - | HOSE | 505T | |
YTC |
21,000 |
0.00% | -10.64% | -41.95% | 59.64 | 6.99 | - | -8.15% | 0.95% | UPCOM | 200T | |
AMP |
14,000 |
0.00% | -2.07% | 14.52% | 46.07 | 0.9 | 1.98% | -10.53% | - | UPCOM | 184T | |
BBT |
12,000 |
0.00% | 6.19% | 9.58% | 13.23 | 0.69 | - | 15.16% | 4.17% | UPCOM | 117T | |
DNM |
14,300 |
0.00% | 30.00% | 10.00% | -0.86 | 10.86 | - | -21.73% | - | UPCOM | 75T | |
CEN |
1,800 |
0.00% | - | -5.26% | 167.35 | 0.18 | 0.11% | -57.12% | - | UPCOM | 39T | |
MRF |
15,000 |
0.00% | - | 7.91% | 39.88 | 1.15 | - | -37.77% | - | UPCOM | 0 |
