Cổ Phiếu Ngành Thiết bị vật tư Y tế
Số lượng cổ phiếu
7
Vốn hóa
1,487T
P/E
36.35
P/B
0.92
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
JVC |
5,930 |
-4.05% | 5.14% | 45.34% | 11.89 | 1.15 | 10.24% | 30.88% | - | HOSE | 667T | |
YTC |
32,000 |
0.00% | 3.23% | -1.84% | 59.64 | 6.99 | - | 26.35% | 0.63% | UPCOM | 305T | |
AMP |
14,900 |
0.00% | -0.67% | -0.67% | 49.24 | 0.95 | 2.05% | -18.34% | - | UPCOM | 193T | |
BBT |
12,600 |
4.13% | 5.00% | 38.07% | 13.23 | 0.69 | - | -8.30% | 3.97% | UPCOM | 123T | |
MRF |
15,000 |
0.00% | - | 7.91% | 39.88 | 1.15 | - | -54.03% | - | UPCOM | 101T | |
DNM |
10,800 |
0.00% | 10.20% | 71.43% | -0.86 | 10.86 | - | -30.02% | - | UPCOM | 56T | |
CEN |
1,800 |
-10.00% | -10.00% | -5.26% | 167.35 | 0.18 | 0.11% | -96.12% | - | UPCOM | 39T |
