Cổ Phiếu Ngành Thiết bị vật tư Y tế
Số lượng cổ phiếu
7
Vốn hóa
1,301T
P/E
31.71
P/B
0.89
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
JVC |
3,700 |
0.27% | -1.33% | -28.85% | 11.29 | 0.69 | 6.1% | 19.69% | - | HOSE | 416T | |
BBT |
12,500 |
-10.71% | -13.79% | -6.28% | 13.23 | 0.69 | - | 18.80% | 4% | UPCOM | 245T | |
YTC |
25,500 |
0.00% | 6.25% | -21.05% | 59.64 | 6.99 | - | 4.01% | 0.78% | UPCOM | 243T | |
AMP |
14,600 |
1.39% | 6.57% | 12.31% | 48.26 | 0.92 | 1.93% | -5.04% | - | UPCOM | 189T | |
MRF |
25,000 |
0.00% | -7.41% | -6.37% | 39.88 | 1.15 | - | -50.19% | - | UPCOM | 169T | |
CEN |
1,700 |
0.00% | - | -32.00% | 88.74 | 0.17 | 0.19% | 27.53% | - | UPCOM | 36T |
