Cổ phiếu ngành Thiết bị vật tư Y tế
Số lượng cổ phiếu
7
Vốn hóa
887T
P/E
18.13
P/B
0.76
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBT |
18,000 |
2.86% | 28.57% | 35.03% | 13.23 | 0.69 | -0.1% | 22.74% | 2.78% | UPCOM | 352T | |
JVC |
2,850 |
-1.38% | 1.42% | -65.24% | 6.35 | 0.52 | 8.2% | 20.87% | - | HOSE | 320T | |
AMP |
14,300 |
-1.38% | -0.69% | 10.00% | 27.43 | 0.88 | 3.28% | 4.28% | - | UPCOM | 185T | |
CEN |
1,300 |
0.00% | - | -45.83% | 68.13 | 0.13 | 0.19% | 27.68% | - | UPCOM | 28T | |
DNM |
5,400 |
0.00% | 8.00% | -44.33% | -0.86 | 10.86 | - | 7.41% | - | UPCOM | 0 | |
MRF |
23,000 |
0.00% | -11.54% | -8.00% | 39.88 | 1.15 | - | -50.19% | - | UPCOM | 0 | |
YTC |
21,100 |
0.00% | -0.47% | -38.99% | 59.64 | 6.99 | - | 4.01% | - | UPCOM | 0 |
