Cổ Phiếu Ngành Hàng không vũ trụ và quốc phòng
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
145T
P/E
24.49
P/B
3.58
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ARM |
46,700 |
9.88% | 25.54% | 91.88% | 24.49 | 3.58 | 14.99% | 17.65% | 2.14% | HNX | 145T | |
X26 |
15,000 |
0.00% | -38.02% | -46.99% | 7.11 | 0.47 | - | 4.62% | - | UPCOM | 0 |
