Cổ Phiếu Ngành Hàng không vũ trụ và quốc phòng
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
145T
P/E
24.55
P/B
3.59
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ARM |
46,800 |
0.00% | 0.21% | 72.52% | 24.55 | 3.59 | 14.98% | 15.06% | 2.14% | HNX | 145T | |
X26 |
15,000 |
0.00% | -38.02% | -46.99% | 7.11 | 0.47 | - | 8.57% | - | UPCOM | 0 |
