Cổ Phiếu Ngành Hàng không vũ trụ và quốc phòng
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
142T
P/E
21.80
P/B
3.35
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ARM |
45,800 |
0.00% | - | 72.52% | 21.8 | 3.35 | 15.86% | 16.64% | 4.37% | HNX | 142T | |
X26 |
15,000 |
0.00% | -38.02% | -46.99% | 7.11 | 0.47 | - | 7.11% | - | UPCOM | 0 |
