Cổ phiếu ngành Hàng không vũ trụ và quốc phòng
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
74T
P/E
7.11
P/B
0.47
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
X26 |
14,800 |
0.00% | -1.33% | -38.84% | 7.11 | 0.47 | - | 7.11% | 12.16% | UPCOM | 74T | |
ARM |
45,800 |
0.00% | - | 72.52% | 18.6 | 3.35 | 26.76% | 22.62% | - | HNX | 0 |
