Cổ Phiếu Ngành Sản phẩm giải trí
Số lượng cổ phiếu
3
Vốn hóa
660T
P/E
9.56
P/B
1.29
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TNV |
18,900 |
14.55% | -3.95% | 32.81% | 12.06 | 1.61 | 14.29% | 46.55% | - | UPCOM | 402T | |
NHT |
10,200 |
-5.12% | 2.38% | -4.02% | 5.84 | 0.81 | 8.98% | -65.66% | - | HOSE | 258T | |
GER |
3,200 |
0.00% | 10.34% | -75.19% | -17.24 | 0.45 | - | -32.92% | - | UPCOM | 0 |
