Cổ Phiếu Ngành Sản phẩm giải trí
Số lượng cổ phiếu
3
Vốn hóa
759T
P/E
9.42
P/B
1.37
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TNV |
15,500 |
0.00% | 0.61% | 64.36% | 10.48 | 1.57 | 16.07% | 45.93% | - | UPCOM | 393T | |
NHT |
15,250 |
0.00% | 14.66% | 36.16% | 8.29 | 1.15 | 8.98% | -65.66% | - | HOSE | 366T | |
GER |
4,000 |
0.00% | 25.00% | -16.67% | -17.24 | 0.45 | - | -32.92% | - | UPCOM | 0 |
