Cổ Phiếu Ngành Sản phẩm giải trí
Số lượng cổ phiếu
3
Vốn hóa
733T
P/E
110.77
P/B
1.75
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TNV |
20,400 |
0.00% | -11.30% | 129.21% | 160.85 | 2.19 | - | -59.31% | - | UPCOM | 483T | |
NHT |
10,400 |
-5.02% | -6.31% | -1.89% | 13.78 | 0.88 | 2.26% | -76.01% | - | HOSE | 249T |
