Cổ Phiếu Ngành Sản phẩm giải trí
Số lượng cổ phiếu
3
Vốn hóa
568T
P/E
6.30
P/B
0.99
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TNV |
12,500 |
0.00% | 10.62% | 26.26% | 7.89 | 1.18 | 16.07% | 45.93% | - | UPCOM | 296T | |
NHT |
10,850 |
3.33% | -5.41% | 22.14% | 5.51 | 0.8 | 10.17% | -1.32% | 27.65% | HOSE | 260T | |
GER |
5,200 |
13.04% | 15.00% | -4.17% | -17.24 | 0.45 | - | -32.92% | - | UPCOM | 11T |
