Cổ Phiếu Ngành Sản phẩm giải trí
Số lượng cổ phiếu
3
Vốn hóa
500T
P/E
5.31
P/B
1.04
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NHT |
10,400 |
-0.95% | 0.96% | -4.68% | 10.55 | 0.92 | 3.02% | -74.12% | 9.52% | HOSE | 252T | |
TNV |
10,500 |
0.00% | -1.87% | - | - | 1.17 | - | -76.68% | - | UPCOM | 248T | |
GER |
2,900 |
0.00% | -39.58% | -81.29% | -17.24 | 0.45 | - | -30.78% | - | UPCOM | 0 |