Cổ Phiếu Ngành Năng lượng tái tạo
Số lượng cổ phiếu
3
Vốn hóa
821T
P/E
8.84
P/B
2.56
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NTH |
57,000 |
0.00% | - | 25.53% | 9.34 | 3.19 | 34.77% | 0.98% | 11.4% | HNX | 615T | |
PPS |
10,500 |
0.00% | 5.00% | -9.48% | 9.61 | 0.85 | 8.78% | -5.47% | 9.33% | HNX | 157T | |
DDG |
600 |
0.00% | -14.29% | -78.57% | -0.12 | 0.14 | -72.14% | -29.17% | - | HNX | 47T |
