Cổ phiếu ngành Năng lượng tái tạo
Số lượng cổ phiếu
3
Vốn hóa
799T
P/E
7.98
P/B
2.30
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NTH |
52,700 |
0.00% | - | 5.73% | 8.61 | 2.97 | 35.04% | 1.13% | 10.44% | HNX | 569T | |
PPS |
10,000 |
0.00% | -3.85% | -7.50% | 9.95 | 0.79 | 8.25% | -7.02% | 9.8% | HNX | 150T | |
DDG |
1,000 |
0.00% | 11.11% | -61.54% | -0.23 | 0.31 | -72.14% | -28.22% | - | UPCOM | 79T |
