Cổ Phiếu Ngành Năng lượng tái tạo
Số lượng cổ phiếu
3
Vốn hóa
802T
P/E
7.87
P/B
2.31
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NTH |
53,000 |
-1.85% | -1.85% | 9.31% | 8.66 | 2.99 | 35.04% | 1.13% | 9.43% | HNX | 572T | |
PPS |
10,000 |
0.00% | -8.26% | -5.09% | 9.15 | 0.81 | 8.78% | -5.47% | 9.8% | HNX | 150T | |
DDG |
1,000 |
0.00% | -9.09% | -66.67% | -0.2 | 0.23 | -72.14% | -29.17% | - | UPCOM | 79T |
