Cổ Phiếu Ngành Năng lượng tái tạo
Số lượng cổ phiếu
3
Vốn hóa
795T
P/E
7.73
P/B
2.46
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NTH |
52,200 |
0.00% | -10.00% | 2.05% | 8.18 | 3.22 | 38.11% | 5.61% | 11.49% | HNX | 563T | |
PPS |
10,100 |
0.00% | -2.88% | -2.44% | 10.22 | 0.82 | 7.91% | -2.34% | 9.7% | HNX | 151T | |
DDG |
1,000 |
-9.09% | -9.09% | -72.97% | -0.24 | 0.23 | -58.19% | -30.70% | - | HNX | 79T |
