Cổ Phiếu Ngành Năng lượng tái tạo
Số lượng cổ phiếu
3
Vốn hóa
840T
P/E
8.39
P/B
2.74
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NTH |
57,000 |
0.00% | 1.79% | 17.67% | 8.93 | 3.52 | 38.11% | 5.27% | 8.77% | HNX | 615T | |
PPS |
10,200 |
-8.11% | -1.92% | -3.19% | 10.24 | 0.82 | 7.97% | -2.24% | 9.61% | HNX | 153T | |
DDG |
900 |
0.00% | -10.00% | -71.87% | -0.22 | 0.21 | -58.19% | -25.18% | - | HNX | 71T |
