Cổ Phiếu Ngành Năng lượng tái tạo
Số lượng cổ phiếu
3
Vốn hóa
845T
P/E
8.40
P/B
2.49
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NTH |
56,000 |
0.00% | -3.11% | 15.60% | 9.1 | 3.24 | 36.99% | 5.07% | 12.5% | HNX | 604T | |
PPS |
10,200 |
0.99% | -1.94% | -4.14% | 10.78 | 0.85 | 7.83% | -2.91% | 9.61% | HNX | 153T | |
DDG |
1,100 |
0.00% | -8.33% | -64.52% | -0.51 | 0.16 | -26.53% | -29.15% | - | HNX | 87T |
