Cổ phiếu ngành Công ty đầu tư
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
4,487T
P/E
8.45
P/B
3.46
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
DCV |
126,000 |
0.00% | - | - | 28.82 | 3.89 | - | 56.94% | 2.38% | UPCOM | 3,931T | |
TVC |
7,200 |
-1.37% | -2.67% | -31.78% | -137.46 | 0.4 | -0.97% | 24.96% | - | HNX | 555T |
