Cổ Phiếu Ngành Công ty đầu tư
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
4,998T
P/E
41.87
P/B
4.61
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
DCV |
134,300 |
0.00% | -0.52% | - | 46.8 | 5.39 | - | - | 2.23% | UPCOM | 4,190T | |
TVC |
8,400 |
0.00% | -3.45% | -17.65% | 15.55 | 0.55 | 1.89% | 27.68% | - | HNX | 807T |
