Cổ Phiếu Ngành Công ty đầu tư
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
5,360T
P/E
45.16
P/B
5.00
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
DCV |
143,800 |
0.00% | 4.32% | - | 50.53 | 5.82 | - | - | - | UPCOM | 4,524T | |
TVC |
8,700 |
0.00% | 2.35% | 3.57% | 16.1 | 0.57 | 1.89% | 27.68% | - | HNX | 836T |
