Cổ Phiếu Ngành Công ty đầu tư
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
5,073T
P/E
42.41
P/B
4.68
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
DCV |
154,000 |
12.90% | -11.94% | - | 47.53 | 5.47 | - | - | - | UPCOM | 4,255T | |
TVC |
8,400 |
-1.18% | 13.33% | 2.41% | 15.73 | 0.56 | 1.89% | 27.68% | - | HNX | 817T |
