Cổ Phiếu Ngành Công ty đầu tư
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
5,548T
P/E
50.76
P/B
5.43
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
DCV |
140,000 |
-9.15% | -2.96% | - | 53.7 | 6.18 | - | - | - | UPCOM | 4,808T | |
TVC |
7,800 |
1.30% | -2.53% | -3.75% | 31.28 | 0.5 | 0.97% | -16.36% | - | HNX | 740T |
