Cổ Phiếu Ngành Tiện ích khí tự nhiên
Số lượng cổ phiếu
1
Vốn hóa
895T
P/E
12.91
P/B
1.41
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
CNG |
25,500 |
0.20% | 0.99% | -14.48% | 12.91 | 1.41 | 10.93% | -6.45% | 4.71% | HOSE | 895T |
