Lan Phạm, CFA
Mục lục
Chỉ trong khoảng 3 năm từ 2023 đến 2025 đây giá vàng tăng phi mã lên tới gần 300%, một con số đã làm rất nhiều nhà đầu tư phải chú ý. Điều này đi ngược lại suy nghĩ của các chuyên gia tài chính về tính chất nơi trú ẩn an toàn của vàng.
Điều sẽ đã xảy ra? Liệu vàng có tiếp tục tăng hay sẽ giảm mạnh và sẽ đi ngang trong nhiều năm giống như giai đoạn 2008-2011?
Hãy cùng Simplize ôn lại bài học lịch sử đã lấy đi rất nhiều máu và nước mắt của các nhà đầu tư này.

Năm 2008 đánh dấu một trong những cuộc khủng hoảng tài chính lớn nhất kể từ Đại suy thoái 1929. Cuộc khủng hoảng bắt nguồn từ thị trường bất động sản Mỹ, nơi các khoản vay thế chấp dưới chuẩn (subprime mortgage) được đóng gói thành các sản phẩm tài chính phức tạp và bán ra toàn cầu.
Ngày 15 tháng 9 năm 2008, Lehman Brothers – ngân hàng đầu tư lớn thứ 4 của Mỹ với lịch sử 158 năm – nộp đơn phá sản. Sự kiện này gây ra làn sóng hoảng loạn trên thị trường tài chính toàn cầu.
Phản ứng của các ngân hàng trung ương là bơm thanh khoản vào hệ thống. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) triển khai các chương trình nới lỏng định lượng (QE), mua vào tài sản tài chính quy mô lớn để ổn định thị trường.

Trong giai đoạn này, giá vàng thế giới dao động quanh mức $650–800/oz. Thị trường chưa có dấu hiệu rõ ràng về cuộc khủng hoảng sắp tới. Tháng 3/2008, giá vàng có thời điểm chạm $1,011/oz sau sự kiện Bear Stearns được cứu trợ.
Đây là giai đoạn có diễn biến đáng chú ý nhất.
Trước khi Lehman Brothers phá sản: Giá vàng đã giảm từ $1,011 xuống còn $750/oz.
Ngay sau sự kiện (15/09/2008): Giá vàng tăng từ $750 lên $775, và tiếp tục leo lên $905/oz vào ngày 29/09/2008.
Sau đó: Giá vàng quay đầu giảm mạnh, chạm đáy $692.50/oz vào tháng 10/2008.
Hiện tượng này cho thấy phản ứng của thị trường không đơn giản. Trong giai đoạn hoảng loạn, nhiều nhà đầu tư bán vàng để lấy tiền mặt (USD) nhằm đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán. Đây là hiện tượng mà một số nhà phân tích gọi là “khủng hoảng thanh khoản” – khi tiền mặt trở thành ưu tiên số một, mọi tài sản khác đều bị bán ra.
Giá vàng trung bình năm 2008 là $872/oz. Năm 2009, chỉ số giá vàng (PPI) tăng 12.8% trong bối cảnh kinh tế Mỹ vẫn chìm trong suy thoái.
Nửa cuối năm 2009, giá vàng vượt lại mốc $1,000/oz. Đến tháng 10/2010, giá đạt $1,300/oz – tăng 78% so với đáy tháng 10/2008.
Từ tháng 9/2010 đến tháng 9/2011, giá vàng tăng thêm 50.6%. Tháng 8/2011, giá vàng chạm mức cao nhất lịch sử thời điểm đó: $1,917.90/oz.
Một số sự kiện diễn ra trong giai đoạn này: khủng hoảng nợ công châu Âu leo thang, S&P hạ xếp hạng tín nhiệm của Mỹ lần đầu tiên trong lịch sử.
Vàng thường được nhiều người coi là tài sản “trú ẩn an toàn” – một quan niệm có nguồn gốc lịch sử lâu đời. Khi thị trường tài chính bất ổn, một bộ phận nhà đầu tư có xu hướng chuyển sang nắm giữ vàng, dựa trên niềm tin rằng vàng sẽ giữ giá trị tốt hơn các tài sản khác.
Tuy nhiên, diễn biến năm 2008 cho thấy niềm tin này không phải lúc nào cũng chi phối hành vi thực tế. Trong giai đoạn hoảng loạn cực độ, nhu cầu thanh khoản (tiền mặt) có thể áp đảo mọi thứ khác – kể cả vàng.
Vàng được định giá bằng USD trên thị trường quốc tế. Khi Fed thực hiện các chương trình QE, lượng USD trong lưu thông tăng lên. Trong bối cảnh đó, giá vàng tính bằng USD có xu hướng tăng.
Đây là mối quan hệ thường được quan sát thấy, nhưng không phải là quy luật cố định. Có những giai đoạn USD mạnh lên mà giá vàng vẫn tăng, và ngược lại.
Lãi suất thực = Lãi suất danh nghĩa – Lạm phát.
Trong giai đoạn 2009–2011, lãi suất danh nghĩa ở mức rất thấp (gần 0%) trong khi lạm phát vẫn dương. Điều này khiến lãi suất thực âm.
Vàng không trả lãi. Khi lãi suất thực dương, việc giữ vàng có chi phí cơ hội (bạn mất phần lãi có thể nhận được từ trái phiếu). Khi lãi suất thực âm, chi phí cơ hội này giảm đi hoặc biến mất. Đây là một trong những yếu tố được cho là ảnh hưởng đến quyết định nắm giữ vàng của một số nhà đầu tư.
Cuộc khủng hoảng 2008 có đặc thù riêng: bắt nguồn từ hệ thống ngân hàng Mỹ, liên quan đến các sản phẩm tài chính phức tạp, và được xử lý bằng các công cụ chính sách chưa từng có tiền lệ (QE).
Mỗi giai đoạn bất ổn trong tương lai sẽ có nguyên nhân, bối cảnh và diễn biến khác nhau. Việc giá vàng tăng mạnh trong giai đoạn 2009–2011 không có nghĩa là điều tương tự sẽ xảy ra trong mọi cuộc khủng hoảng.
Giá vàng chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố đồng thời: chính sách tiền tệ, tỷ giá USD, lãi suất thực, tâm lý thị trường, cung-cầu vàng vật chất, hoạt động của các ngân hàng trung ương (mua/bán vàng), và các sự kiện địa chính trị.
Việc tách riêng ảnh hưởng của từng yếu tố là rất khó. Những giải thích nhân quả đơn giản (“khủng hoảng xảy ra nên vàng tăng”) thường bỏ qua sự phức tạp này.
Mối quan hệ giữa các yếu tố và giá vàng không cố định theo thời gian. Cấu trúc thị trường thay đổi, công cụ chính sách mới xuất hiện, và hành vi của các bên tham gia thị trường cũng thay đổi.
Những gì quan sát được trong quá khứ giúp hiểu các cơ chế có thể tác động đến giá vàng, nhưng không đảm bảo các cơ chế đó sẽ hoạt động theo cách tương tự trong tương lai.
1. [World Gold Council – The gold perspective: 10 years after Lehman Brothers failed]
2. [U.S. Bureau of Labor Statistics – Gold prices during and after the Great Recession]
3. [Gainesville Coins – Historical Gold Prices: 50 Years of Market Lessons]
4. [Gainesville Coins – Gold Price History: Why Did Gold Fall In 2008?]
Không bỏ lỡ những kiến thức mới nhất từ Simplize