Thông báo

Tất cả
Cổ phiếu
Cảnh báo
Khác
Tất cả
Cổ phiếu
Cảnh báo
Khác
VNINDEX
Giá hiện tại:

1,915

+6.36

0.33%
Tổng quan
Thị trường
Các chỉ số
Chỉ Số VNINDEX

VNINDEX

VN-Index là chỉ số đại diện cho Sở giao dịch chứng khoán Thành Phố Hồ Chí Minh - HoSE, VN-Index đại diện cho tất cả cổ phiếu được niêm yết và giao dịch trên HoSE. Đây là kết quả so sánh giá trị vốn hoá của thị trường tại thời điểm hiện tại với giá trị vốn hoá của thị trường cơ sở (ngày 28/07/2000) nhằm thể hiện xu hướng giá cổ phiếu hàng ngày.

1,915

+6.36

0.33%
Giá thấp nhấtGiá cao nhất
24h
Giá đóng cửa hôm trước
1,909.01
Giá mở cửa
1,911.15
Thay đổi 1 năm
50.84%
Khối lượng
944,197,112
KLTB 3 tháng
818,074,745
Biên độ ngày
1,897.06 - 1,921.81
Biên độ 52 tuần
1,264.86 - 1,924.95
Tổng quan
Giá quá khứ
VNINDEX

1,915

+6.36

0.33%
Tổng quanGiá quá khứ

VNINDEX

1,915

+6.36

0.33%

Biểu đồ giá VNINDEX

1D
1M
3M
1Y
5Y
Tất cả

Thông tin về VNINDEX

Chỉ số VN-Index được định nghĩa là chỉ số thể hiện sự biến động giá cổ phiếu tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP. HCM (HOSE).

Chỉ số VN-Index có giá trị cơ sở ban đầu là 100 điểm vào ngày đầu tiên thị trường đi vào hoạt động 28/7/2000.

Ngày 25/11/2021, chỉ số VN-Index chính thức đạt mốc 1.500 điểm. Điều này có nghĩa tổng giá trị thị trường của tất cả cổ phiếu đang niêm yết trên sàn HOSE có giá trị gấp 15 lần giá trị cơ sở ban đầu ngày 28/7/2000.

vnindex

VNIndex được công bố và cập nhật liên tục trong suốt phiên giao dịch trên HOSE, cho phép nhà đầu tư và người quan tâm theo dõi diễn biến thị trường chứng khoán Việt Nam.

Chỉ số này giúp đánh giá sự thay đổi và biến động của thị trường, đồng thời cung cấp thông tin về xu hướng tăng trưởng hoặc giảm giá trị của các công ty niêm yết.

Đối với nhà đầu tư, VNIndex có vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất đầu tư và xác định tiềm năng sinh lời. Nếu VNIndex tăng, điều đó cho thấy thị trường chứng khoán đang phát triển tích cực và các công ty niêm yết đang tăng giá trị. Ngược lại, nếu VNIndex giảm, có thể cho thấy sự suy yếu hoặc biến động không ổn định trên thị trường.

Ngoài ra, VNIndex cũng là một tiêu chuẩn để so sánh hiệu suất của các quỹ đầu tư và các công cụ đầu tư khác. Nhà đầu tư thường so sánh lợi nhuận đạt được từ quỹ hoặc cổ phiếu của mình với VNIndex để đánh giá hiệu quả của chiến lược đầu tư của mình.

Phạm vi và thành phần của VNINDEX

VNIndex bao gồm một số công ty niêm yết hàng đầu trên HOSE, sở giao dịch chứng khoán lớn nhất tại Việt Nam.

Danh sách công ty niêm yết trên VNIndex thường được điều chỉnh định kỳ, dựa trên các tiêu chí như vốn hóa thị trường và thanh khoản. Các công ty có vốn hóa lớn và thanh khoản cao hơn thường có trọng số lớn hơn trong chỉ số.

vnindex

Số lượng công ty thành viên trong VNIndex tới cuối tháng 6/2023 đã hơn 480 cổ phiếu và hứa hẹn sẽ ngày càng hơn hơn nữa trong thời gian tới.

Cách tính chỉ số VNINDEX

VNIndex được tính toán dựa trên phương pháp cổ phiếu trung bình có trọng số.

Điều này có nghĩa là giá cổ phiếu của mỗi công ty thành viên sẽ được nhân với trọng số tương ứng của nó, sau đó được cộng lại để tạo thành chỉ số tổng thể.

Chỉ số VN-Index có giá trị cơ sở ban đầu là 100 điểm vào ngày đầu tiên thị trường đi vào hoạt động 28/7/2000.

vnindex

Ngày 25/11/2021, chỉ số VN-Index chính thức đạt mốc 1.500 điểm. Điều này có nghĩa tổng giá trị thị trường của tất cả cổ phiếu đang niêm yết trên sàn HOSE có giá trị gấp 15 lần giá trị cơ sở ban đầu ngày 28/7/2000.

Ví dụ: Có 3 công ty niêm yết trên HOSE và các thông tin về giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường của chúng như sau:

Công ty A: Giá cổ phiếu = 50.000 VND, Vốn hóa thị trường = 1.000 tỷ VND.

Công ty B: Giá cổ phiếu = 100.000 VND, Vốn hóa thị trường = 2.500 tỷ VND.

Công ty C: Giá cổ phiếu = 150.000 VND, Vốn hóa thị trường = 4.500 tỷ VND.

Bước 1: Tính toán trọng số của mỗi công ty dựa trên vốn hóa thị trường của nó. Trọng số có thể được tính bằng cách chia vốn hóa thị trường của mỗi công ty cho tổng vốn hóa thị trường của tất cả các công ty:

  • Trọng số công ty A
    = Vốn hóa công ty A / (Vốn hóa công ty A + Vốn hóa công ty B + Vốn hóa công ty C) = 1.000 tỷ VND / (1.000 tỷ VND + 2.500 tỷ VND + 4.500 tỷ VND)
    = 0,1111
  • Trọng số công ty B
    = Vốn hóa công ty B / (Vốn hóa công ty A + Vốn hóa công ty B + Vốn hóa công ty C) = 2.500 tỷ VND / (1.000 tỷ VND + 2.500 tỷ VND + 4.500 tỷ VND)
    = 0,2778
  • Trọng số công ty C
    = Vốn hóa công ty C / (Vốn hóa công ty A + Vốn hóa công ty B + Vốn hóa công ty C) = 4.500 tỷ VND / (1.000 tỷ VND + 2.500 tỷ VND + 4.500 tỷ VND)
    = 0,6111

Bước 2: Tính điểm của VNIndex bằng cách tính tổng trọng số nhân với giá cổ phiếu của từng công ty:

VNIndex
= (Giá cổ phiếu công ty A x Trọng số công ty A) + (Giá cổ phiếu công ty B x Trọng số công ty B) + (Giá cổ phiếu công ty C x Trọng số công ty C)

= (50.000 VND x 0,1111) + (100.000 VND x 0,2778) + (150.000 VND x 0,6111)

= 5.555 VND + 27.778 VND + 91.667 VND

= 124.999 VND

Vậy, nếu dùng ví dụ trên, VNIndex sẽ có giá trị là 124.999 điểm

Tương tự, khi giá cổ phiếu thay đổi thì thị trường điểm số VNINDEX cũng sẽ thay đổi theo trọng số vốn hóa của cổ phiếu.

Ý nghĩa và tầm quan trọng của chỉ số VNINDEX

VNIndex được coi là một thước đo quan trọng để đánh giá tình hình thị trường chứng khoán Việt Nam.

Sự tăng giảm của VNIndex có thể phản ánh tâm lý và xu hướng đầu tư của các nhà đầu tư.

Có rất nhiều nhà đầu tư sử dụng VNINDEX làm điểm tham chiếu và chỉ báo thị trường để đưa ra quyết định mua hoặc bán cổ phiếu.

Ví dụ, khi VNINDEX đang trong xu hướng tăng giá, rất nhiều nhà đầu tư hưng phấn và xuống tiền một cách tương đối dễ dàng, bạn có thể quyết định mua cổ phiếu vì lúc này phần lớn các cổ phiếu đều có xu hướng tăng giá.

vnindex

Ngược lại khi VNINDEX trong xu hướng giảm, nhà đầu tư có thể bán cổ phiếu vì lúc này đa số các cổ phiếu sẽ đều giảm giá.

Tuy nhiên, quyết định mua hoặc bán cổ phiếu không chỉ dựa trên sự biến động của VNIndex mà còn cần xem xét các yếu tố khác như thông tin công ty cụ thể, tin tức kinh tế, trường phái đầu tư,….

Ảnh hưởng đến các thị trường tài chính khác

VNIndex không chỉ ảnh hưởng đến các nhà đầu tư trong nước, mà còn có thể có tác động đến các thị trường tài chính khác trong khu vực và trên toàn cầu.

Vì Việt Nam là một trong những nền kinh tế phát triển nhanh nhất khu vực Đông Nam Á, sự biến động của VNIndex có thể thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư quốc tế.

Sự tăng giảm của VNIndex cũng có thể phản ánh tâm lý và xu hướng đầu tư của các nhà đầu tư nước ngoài đối với thị trường Việt Nam.

Chỉ số liên quan

Ngoài VNIndex, thị trường chứng khoán Việt Nam còn có các chỉ số khác như HNXIndex (chỉ số HNX), UPCoMIndex (chỉ số UPCoM) và VNXAllShare (chỉ số VNX).

Mỗi chỉ số này tập trung vào một phạm vi cụ thể của thị trường chứng khoán Việt Nam và cung cấp thông tin chi tiết hơn về các loại công ty niêm yết hoặc sàn giao dịch khác nhau.

Tóm lại, VNIndex là một chỉ số quan trọng trong thị trường chứng khoán Việt Nam, nó cung cấp thông tin về xu hướng chung và biến động của thị trường và được sử dụng như một công cụ để đánh giá hiệu suất của các công ty niêm yết trên HOSE.

Xem thêm

Chỉ số P/E thị trường Việt Nam

1Y
3Y
5Y
10Y
1Y
3Y
5Y
10Y
Tổng quan
Tham chiếu
-
Mở cửa
-
Thấp cao
-
Vốn hoá
10,495,111T
Khối lượng khớp lệnh
-
Giá trị khớp lệnh
-
Số lượng cổ phiếu tăng
-
Số lượng cổ phiếu tham chiếu
-
Số lượng cổ phiếu giảm
-
P/E
14.13
P/B
2.16

Chỉ số chứng khoán

1D
1M
3M
1Y
5Y
Tất cả
Lịch sử giá
% 7D
+3.3%
% 1M
+9.04%
% YTD
+7.33%
% 1Y
+50.84%
% 5Y
+54.24%
Giao dịch nhà đầu tư nước ngoài
Không có dữ liệu
Giá trị giao dịch nhà đầu tư nước ngoài 10 phiên gần nhất

Biểu đồ giá VNINDEX

1D
1M
3M
1Y
5Y
Tất cả

Chỉ số cơ bản

Giá thấp nhấtGiá cao nhất
24h
Giá đóng cửa hôm trước
1,909.01
Giá mở cửa
1,911.15
Thay đổi 1 năm
50.84%
Khối lượng
944,197,112
KLTB 3 tháng
818,074,745
Biên độ ngày
1,897.06 - 1,921.81
Biên độ 52 tuần
1,264.86 - 1,924.95
Tổng quan
Tham chiếu
-
Mở cửa
-
Thấp cao
-
Vốn hoá
10,495,111T
Khối lượng khớp lệnh
-
Giá trị khớp lệnh
-
Số lượng cổ phiếu tăng
-
Số lượng cổ phiếu tham chiếu
-
Số lượng cổ phiếu giảm
-
P/E
14.13
P/B
2.16
Lịch sử giá
% 7D
+3.3%
% 1M
+9.04%
% YTD
+7.33%
% 1Y
+50.84%
% 5Y
+54.24%
Giao dịch nhà đầu tư nước ngoài
Không có dữ liệu
Giá trị giao dịch nhà đầu tư nước ngoài 10 phiên gần nhất

Thông tin về VNINDEX

Chỉ số VN-Index được định nghĩa là chỉ số thể hiện sự biến động giá cổ phiếu tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP. HCM (HOSE).

Chỉ số VN-Index có giá trị cơ sở ban đầu là 100 điểm vào ngày đầu tiên thị trường đi vào hoạt động 28/7/2000.

Ngày 25/11/2021, chỉ số VN-Index chính thức đạt mốc 1.500 điểm. Điều này có nghĩa tổng giá trị thị trường của tất cả cổ phiếu đang niêm yết trên sàn HOSE có giá trị gấp 15 lần giá trị cơ sở ban đầu ngày 28/7/2000.

vnindex

VNIndex được công bố và cập nhật liên tục trong suốt phiên giao dịch trên HOSE, cho phép nhà đầu tư và người quan tâm theo dõi diễn biến thị trường chứng khoán Việt Nam.

Chỉ số này giúp đánh giá sự thay đổi và biến động của thị trường, đồng thời cung cấp thông tin về xu hướng tăng trưởng hoặc giảm giá trị của các công ty niêm yết.

Đối với nhà đầu tư, VNIndex có vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất đầu tư và xác định tiềm năng sinh lời. Nếu VNIndex tăng, điều đó cho thấy thị trường chứng khoán đang phát triển tích cực và các công ty niêm yết đang tăng giá trị. Ngược lại, nếu VNIndex giảm, có thể cho thấy sự suy yếu hoặc biến động không ổn định trên thị trường.

Ngoài ra, VNIndex cũng là một tiêu chuẩn để so sánh hiệu suất của các quỹ đầu tư và các công cụ đầu tư khác. Nhà đầu tư thường so sánh lợi nhuận đạt được từ quỹ hoặc cổ phiếu của mình với VNIndex để đánh giá hiệu quả của chiến lược đầu tư của mình.

Phạm vi và thành phần của VNINDEX

VNIndex bao gồm một số công ty niêm yết hàng đầu trên HOSE, sở giao dịch chứng khoán lớn nhất tại Việt Nam.

Danh sách công ty niêm yết trên VNIndex thường được điều chỉnh định kỳ, dựa trên các tiêu chí như vốn hóa thị trường và thanh khoản. Các công ty có vốn hóa lớn và thanh khoản cao hơn thường có trọng số lớn hơn trong chỉ số.

vnindex

Số lượng công ty thành viên trong VNIndex tới cuối tháng 6/2023 đã hơn 480 cổ phiếu và hứa hẹn sẽ ngày càng hơn hơn nữa trong thời gian tới.

Cách tính chỉ số VNINDEX

VNIndex được tính toán dựa trên phương pháp cổ phiếu trung bình có trọng số.

Điều này có nghĩa là giá cổ phiếu của mỗi công ty thành viên sẽ được nhân với trọng số tương ứng của nó, sau đó được cộng lại để tạo thành chỉ số tổng thể.

Chỉ số VN-Index có giá trị cơ sở ban đầu là 100 điểm vào ngày đầu tiên thị trường đi vào hoạt động 28/7/2000.

vnindex

Ngày 25/11/2021, chỉ số VN-Index chính thức đạt mốc 1.500 điểm. Điều này có nghĩa tổng giá trị thị trường của tất cả cổ phiếu đang niêm yết trên sàn HOSE có giá trị gấp 15 lần giá trị cơ sở ban đầu ngày 28/7/2000.

Ví dụ: Có 3 công ty niêm yết trên HOSE và các thông tin về giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường của chúng như sau:

Công ty A: Giá cổ phiếu = 50.000 VND, Vốn hóa thị trường = 1.000 tỷ VND.

Công ty B: Giá cổ phiếu = 100.000 VND, Vốn hóa thị trường = 2.500 tỷ VND.

Công ty C: Giá cổ phiếu = 150.000 VND, Vốn hóa thị trường = 4.500 tỷ VND.

Bước 1: Tính toán trọng số của mỗi công ty dựa trên vốn hóa thị trường của nó. Trọng số có thể được tính bằng cách chia vốn hóa thị trường của mỗi công ty cho tổng vốn hóa thị trường của tất cả các công ty:

  • Trọng số công ty A
    = Vốn hóa công ty A / (Vốn hóa công ty A + Vốn hóa công ty B + Vốn hóa công ty C) = 1.000 tỷ VND / (1.000 tỷ VND + 2.500 tỷ VND + 4.500 tỷ VND)
    = 0,1111
  • Trọng số công ty B
    = Vốn hóa công ty B / (Vốn hóa công ty A + Vốn hóa công ty B + Vốn hóa công ty C) = 2.500 tỷ VND / (1.000 tỷ VND + 2.500 tỷ VND + 4.500 tỷ VND)
    = 0,2778
  • Trọng số công ty C
    = Vốn hóa công ty C / (Vốn hóa công ty A + Vốn hóa công ty B + Vốn hóa công ty C) = 4.500 tỷ VND / (1.000 tỷ VND + 2.500 tỷ VND + 4.500 tỷ VND)
    = 0,6111

Bước 2: Tính điểm của VNIndex bằng cách tính tổng trọng số nhân với giá cổ phiếu của từng công ty:

VNIndex
= (Giá cổ phiếu công ty A x Trọng số công ty A) + (Giá cổ phiếu công ty B x Trọng số công ty B) + (Giá cổ phiếu công ty C x Trọng số công ty C)

= (50.000 VND x 0,1111) + (100.000 VND x 0,2778) + (150.000 VND x 0,6111)

= 5.555 VND + 27.778 VND + 91.667 VND

= 124.999 VND

Vậy, nếu dùng ví dụ trên, VNIndex sẽ có giá trị là 124.999 điểm

Tương tự, khi giá cổ phiếu thay đổi thì thị trường điểm số VNINDEX cũng sẽ thay đổi theo trọng số vốn hóa của cổ phiếu.

Ý nghĩa và tầm quan trọng của chỉ số VNINDEX

VNIndex được coi là một thước đo quan trọng để đánh giá tình hình thị trường chứng khoán Việt Nam.

Sự tăng giảm của VNIndex có thể phản ánh tâm lý và xu hướng đầu tư của các nhà đầu tư.

Có rất nhiều nhà đầu tư sử dụng VNINDEX làm điểm tham chiếu và chỉ báo thị trường để đưa ra quyết định mua hoặc bán cổ phiếu.

Ví dụ, khi VNINDEX đang trong xu hướng tăng giá, rất nhiều nhà đầu tư hưng phấn và xuống tiền một cách tương đối dễ dàng, bạn có thể quyết định mua cổ phiếu vì lúc này phần lớn các cổ phiếu đều có xu hướng tăng giá.

vnindex

Ngược lại khi VNINDEX trong xu hướng giảm, nhà đầu tư có thể bán cổ phiếu vì lúc này đa số các cổ phiếu sẽ đều giảm giá.

Tuy nhiên, quyết định mua hoặc bán cổ phiếu không chỉ dựa trên sự biến động của VNIndex mà còn cần xem xét các yếu tố khác như thông tin công ty cụ thể, tin tức kinh tế, trường phái đầu tư,….

Ảnh hưởng đến các thị trường tài chính khác

VNIndex không chỉ ảnh hưởng đến các nhà đầu tư trong nước, mà còn có thể có tác động đến các thị trường tài chính khác trong khu vực và trên toàn cầu.

Vì Việt Nam là một trong những nền kinh tế phát triển nhanh nhất khu vực Đông Nam Á, sự biến động của VNIndex có thể thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư quốc tế.

Sự tăng giảm của VNIndex cũng có thể phản ánh tâm lý và xu hướng đầu tư của các nhà đầu tư nước ngoài đối với thị trường Việt Nam.

Chỉ số liên quan

Ngoài VNIndex, thị trường chứng khoán Việt Nam còn có các chỉ số khác như HNXIndex (chỉ số HNX), UPCoMIndex (chỉ số UPCoM) và VNXAllShare (chỉ số VNX).

Mỗi chỉ số này tập trung vào một phạm vi cụ thể của thị trường chứng khoán Việt Nam và cung cấp thông tin chi tiết hơn về các loại công ty niêm yết hoặc sàn giao dịch khác nhau.

Tóm lại, VNIndex là một chỉ số quan trọng trong thị trường chứng khoán Việt Nam, nó cung cấp thông tin về xu hướng chung và biến động của thị trường và được sử dụng như một công cụ để đánh giá hiệu suất của các công ty niêm yết trên HOSE.

Xem thêm

Chỉ số P/E thị trường Việt Nam

1Y
3Y
5Y
10Y
1Y
3Y
5Y
10Y

Xu hướng ngành

Tỷ suất lợi nhuận

Định giá

Định giá P/E ngành hiện tại và Dự báo tăng trưởng lợi nhuận sau thuế bình quân 3 năm
Nhà đầu tư đang rất kỳ vọng về tăng trưởng ngành Bất động sản, chỉ số P/E hiện tại của ngành vào khoảng 16.1 lần, cao nhất trong tất cả các ngành và cao hơn cả P/E bình quân toàn thị trường, khoảng 10.01 lần.Ở chiều ngược lại, nhà tư đang kém kỳ vọng về tăng trưởng ngành Nguyên vật liệu nhất, chỉ số P/E của ngành chỉ vào khoảng 7.7 lần thấp nhất trong tất cả các ngành.

Top cổ phiếu

Mã cổ phiếu
Vốn hóa
Khối lượng
Giá hiện tại
Biến động giá
P/E
P/B
ROE
Khối lượng
TB 10 phiên
VIX
CTCP Chứng khoán VIX
45,575T
79,495,300
18,600
5.08%
8.8
2.11
27.24%
29,651,240
SHB
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
74,856T
65,804,100
14,250
1.06%
6.12
1.04
18.38%
55,218,700
MSB
Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam
42,120T
35,803,500
13,500
3.85%
7.17
0.96
14.33%
9,515,120
GEX
CTCP Tập đoàn GELEX
43,834T
30,870,900
33,500
6.69%
29.42
2.27
10.57%
11,435,940
BID
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
308,674T
23,775,900
42,400
3.79%
10
1.67
18.1%
7,506,040
POW
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP
42,949T
22,764,900
14,000
-2.44%
13.5
1.12
10.05%
16,241,550
MBB
Ngân hàng TMCP Quân đội
210,638T
22,204,000
26,150
0.19%
7.6
1.47
20.78%
12,713,550
PC1
CTCP Tập Đoàn PC1
7,444T
18,810,200
18,100
-4.99%
7.15
1.14
16.36%
11,358,970
CTG
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
281,163T
18,248,400
36,200
1.12%
7.38
1.5
22.37%
8,536,220
VPB
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
221,753T
15,747,600
27,950
-0.71%
8.43
1.27
15.84%
13,977,200
ACB
Ngân hàng TMCP Á Châu
117,372T
15,734,200
22,850
-0.22%
7.22
1.19
17.51%
14,378,320
VCG
Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam
14,254T
14,313,200
22,050
-1.34%
3.43
1.22
36.05%
11,032,990
HCM
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
30,184T
13,995,800
27,950
-0.89%
24.29
2.1
10.06%
9,540,740
FPT
CTCP FPT
122,482T
13,444,300
71,900
-1.51%
12.64
3.14
28.49%
8,712,810
TPB
Ngân hàng TMCP Tiên Phong
44,384T
12,442,900
16,000
-0.31%
6.01
1
16.9%
6,818,930
HHV
CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả
6,757T
12,143,900
12,350
-1.59%
11
0.6
5.92%
5,902,240
VND
CTCP Chứng khoán VNDIRECT
25,041T
11,764,600
16,450
-1.20%
11.46
1.17
10.52%
7,740,500
EIB
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam
41,259T
10,698,700
22,150
0.45%
55.19
1.56
2.86%
9,603,500
VPI
CTCP Phát triển Bất động sản Văn Phú
19,683T
10,003,100
61,500
0.82%
71.12
3.73
5.14%
5,340,880
VCB
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
507,189T
9,970,000
60,700
0.66%
14.11
2.17
16.38%
9,627,690
MSN
CTCP Tập đoàn Masan
121,943T
8,819,100
80,200
-0.99%
24.58
3.33
17.31%
6,355,920
VHM
CTCP Vinhomes
673,615T
7,042,400
164,000
1.55%
10.4
2.57
26.72%
6,849,040
VSC
CTCP Container Việt Nam
8,273T
6,242,700
22,100
0.23%
30.23
1.6
8.14%
5,119,340
KDH
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
27,213T
5,359,000
24,250
0.21%
22.59
1.45
8.93%
4,896,080
CTD
CTCP Xây dựng Coteccons
8,588T
4,977,700
76,800
-4.71%
10.19
0.9
9.24%
1,101,520
DGC
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
19,824T
4,582,900
52,200
-3.15%
7.55
1.28
18.46%
2,589,810
HAG
CTCP Hoàng Anh Gia Lai
20,975T
4,311,500
16,550
0.91%
7.21
1.42
23.75%
3,490,340
OCB
Ngân hàng TMCP Phương Đông
29,959T
3,697,200
11,250
0.00%
7.01
0.86
12.7%
1,370,260
DXS
Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh
4,412T
3,491,100
7,620
-0.78%
9.09
0.68
8.53%
3,279,330
NAB
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á
25,477T
3,412,300
14,850
2.41%
5.64
1.03
20.12%
2,124,900
Download on the

App Store

Get it on

Google Play

CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
© 2022 Simplize | MST: 0109620361 | (+84) 38 840 8668Trụ sở chính: Số 25 ngõ 198 Thái Hà, P. Đống Đa, TP. Hà Nội, Việt Nam Văn phòng giao dịch: Số 5 ngõ 316 Lê Trọng Tấn, P. Phương Liệt, TP. Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
© 2022 Simplize | MST: 0109620361 | (+84) 38 840 8668Trụ sở chính: Số 25 ngõ 198 Thái Hà, P. Đống Đa, TP. Hà Nội, Việt Nam Văn phòng giao dịch: Số 5 ngõ 316 Lê Trọng Tấn, P. Phương Liệt, TP. Hà Nội, Việt Nam