Cổ Phiếu Ngành Máy tính, điện thoại & điện tử gia dụng
Số lượng cổ phiếu
5
Vốn hóa
2,722T
P/E
10.74
P/B
0.96
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VEC |
34,900 |
5.12% | 16.72% | 305.81% | 22.13 | 3.18 | 13.35% | 32.24% | - | UPCOM | 1,528T | |
PSD |
16,800 |
0.60% | -3.45% | 38.81% | 6.08 | 1.21 | 22.14% | -2.21% | 5.95% | HNX | 870T | |
VTB |
16,700 |
3.09% | 9.51% | 83.88% | 10.74 | 0.96 | 8.7% | 4.60% | 5.39% | HOSE | 180T | |
BEL |
19,000 |
2.70% | 2.70% | -0.67% | -25.57 | 1.37 | - | -16.18% | 2.11% | UPCOM | 114T | |
TIE |
3,000 |
0.00% | -11.76% | -23.08% | -1.11 | 0.18 | - | -17.76% | - | UPCOM | 28T |
