Cổ Phiếu Ngành Máy tính, điện thoại & điện tử gia dụng
Số lượng cổ phiếu
5
Vốn hóa
2,491T
P/E
7.91
P/B
0.70
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VEC |
29,200 |
-0.34% | 6.57% | 163.06% | 16.81 | 2.68 | 14.56% | 29.60% | - | UPCOM | 1,278T | |
PSD |
17,300 |
-1.14% | -1.70% | 41.80% | 5.34 | 1.21 | 25.59% | 13.83% | - | HNX | 934T | |
BEL |
23,800 |
0.00% | -15.00% | 120.24% | -25.57 | 1.37 | - | -66.08% | 3.78% | UPCOM | 142T | |
VTB |
12,500 |
-3.10% | -4.94% | 36.96% | 7.91 | 0.7 | 8.69% | -9.52% | 7.2% | HOSE | 135T |
