Cổ Phiếu Ngành Máy tính, điện thoại & điện tử gia dụng
Số lượng cổ phiếu
5
Vốn hóa
2,455T
P/E
7.41
P/B
0.77
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VEC |
30,000 |
1.01% | 1.01% | 185.71% | 17.22 | 2.77 | 15% | 29.65% | - | UPCOM | 1,314T | |
PSD |
11,900 |
-0.83% | 1.71% | 13.27% | 4.3 | 0.99 | 26.47% | 15.34% | - | HNX | 835T | |
BEL |
27,000 |
0.00% | 13.45% | 145.65% | -25.57 | 1.37 | - | -66.08% | 1.85% | UPCOM | 162T | |
VTB |
13,300 |
3.10% | 3.91% | 46.59% | 7.41 | 0.77 | 9.98% | -4.47% | 6.77% | HOSE | 143T |
