Cổ Phiếu Ngành Máy tính, điện thoại & điện tử gia dụng
Số lượng cổ phiếu
5
Vốn hóa
2,438T
P/E
9.91
P/B
0.82
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VEC |
27,300 |
0.00% | -3.93% | 307.69% | 20.16 | 2.9 | 13.35% | 23.14% | - | UPCOM | 1,392T | |
PSD |
16,500 |
-0.60% | 0.61% | 50.91% | 6.01 | 1.2 | 22.14% | -2.06% | - | HNX | 860T | |
VTB |
13,700 |
-4.20% | 1.42% | 59.21% | 9.91 | 0.82 | 7.86% | 2.28% | 6.29% | HOSE | 154T | |
TIE |
3,200 |
0.00% | -13.51% | -5.88% | -1.11 | 0.18 | - | -7.17% | - | UPCOM | 30T | |
BEL |
16,200 |
0.00% | -14.74% | 40.91% | -25.57 | 1.37 | - | -66.08% | - | UPCOM | 0 |
