Cổ phiếu ngành Máy tính, điện thoại & điện tử gia dụng
Số lượng cổ phiếu
5
Vốn hóa
2,330T
P/E
6.32
P/B
0.62
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
PSD |
16,500 |
1.85% | 18.71% | 54.79% | 5.96 | 1.38 | 26.46% | 15.34% | - | HNX | 1,158T | |
VEC |
23,500 |
0.00% | 5.86% | 40.72% | 12.25 | 2.05 | 15.93% | 30.10% | - | UPCOM | 1,029T | |
VTB |
11,200 |
5.66% | - | 32.45% | 6.32 | 0.62 | 9.53% | -5.02% | 16.96% | HOSE | 121T | |
TIE |
2,200 |
0.00% | -31.25% | -42.11% | -1.11 | 0.18 | - | 21.11% | - | UPCOM | 21T |
