Cổ Phiếu Ngành Máy tính, điện thoại & điện tử gia dụng
Số lượng cổ phiếu
5
Vốn hóa
2,208T
P/E
8.42
P/B
0.75
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VEC |
23,800 |
4.39% | -3.25% | 173.56% | 13.7 | 2.19 | 14.56% | 29.60% | - | UPCOM | 1,042T | |
PSD |
16,900 |
-0.59% | -2.87% | 46.96% | 5 | 1.14 | 25.59% | 13.83% | - | HNX | 875T | |
VTB |
13,300 |
-1.48% | -0.75% | 33.53% | 8.42 | 0.75 | 8.69% | -9.52% | 6.77% | HOSE | 143T | |
BEL |
18,300 |
0.00% | - | 59.18% | -25.57 | 1.37 | - | -66.08% | 2.19% | UPCOM | 109T | |
TIE |
3,800 |
2.70% | -11.63% | 26.67% | -1.11 | 0.18 | - | 21.11% | - | UPCOM | 36T |
