Cổ Phiếu Ngành Thiết bị & Phụ tùng điện tử
Số lượng cổ phiếu
1
Vốn hóa
40T
P/E
32.05
P/B
1.27
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HPO |
15,000 |
0.00% | -1.96% | - | - | - | - | - | 6.67% | HOSE | 87T | |
VBH |
14,000 |
0.00% | -14.63% | 115.38% | 32.05 | 1.27 | - | 13.20% | - | UPCOM | 40T |
