Cổ Phiếu Ngành Thiết bị văn phòng
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
158T
P/E
1.42
P/B
0.46
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
STC |
14,300 |
8.33% | 6.72% | -11.68% | 12.79 | 0.64 | 4.5% | -40.23% | 9.79% | HNX | 81T | |
ST8 |
3,000 |
-0.66% | -2.91% | -53.56% | -10.52 | 0.28 | -2.52% | -65.69% | - | HOSE | 77T |
