Cổ Phiếu Ngành Thiết bị văn phòng
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
164T
P/E
0.70
P/B
0.47
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ST8 |
3,220 |
1.26% | -1.23% | -51.21% | -11.3 | 0.3 | -2.52% | -65.69% | - | HOSE | 82T | |
STC |
14,400 |
0.00% | - | -6.83% | 12.88 | 0.64 | 4.5% | -40.23% | 9.72% | HNX | 81T |
