Cổ Phiếu Ngành Thiết bị văn phòng
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
152T
P/E
0.87
P/B
0.44
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
STC |
13,500 |
0.00% | -5.59% | -13.68% | 12.07 | 0.6 | 4.5% | -40.23% | 10.37% | HNX | 76T | |
ST8 |
2,960 |
-1.33% | -1.00% | -55.75% | -10.38 | 0.27 | -2.52% | -65.69% | - | HOSE | 76T |
