Cổ Phiếu Ngành Thiết bị văn phòng
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
200T
P/E
20.29
P/B
0.51
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ST8 |
4,350 |
0.23% | -2.25% | -37.10% | 29.77 | 0.39 | 0.57% | -138.46% | - | HOSE | 111T | |
STC |
15,600 |
0.00% | -1.89% | -10.86% | 8.32 | 0.65 | 7.72% | -16.31% | 8.97% | HNX | 88T |
