Cổ Phiếu Ngành Thiết bị văn phòng
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
164T
P/E
15.22
P/B
0.44
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ST8 |
3,280 |
-0.30% | -3.24% | -57.73% | 22.5 | 0.29 | 0.57% | -83.20% | - | HOSE | 84T | |
STC |
14,200 |
0.00% | 1.43% | -5.89% | 7.58 | 0.59 | 7.72% | -19.50% | 9.86% | HNX | 80T |
