Cổ phiếu ngành Thiết bị văn phòng
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
121T
P/E
3.58
P/B
0.36
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
STC |
11,000 |
0.00% | -1.79% | -29.67% | 9.02 | 0.48 | 4.92% | -35.97% | 12.73% | HNX | 62T | |
ST8 |
2,350 |
1.29% | 14.08% | -63.22% | -2.11 | 0.23 | -10.59% | -64.54% | - | HOSE | 60T |
