Cổ Phiếu Ngành Thiết bị văn phòng
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
165T
P/E
-4.30
P/B
0.44
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ST8 |
3,310 |
0.00% | 0.91% | -48.92% | -15.39 | 0.31 | -2.7% | -70.72% | - | HOSE | 85T | |
STC |
14,100 |
0.00% | - | -9.85% | 7.52 | 0.59 | 7.72% | -19.50% | 9.93% | HNX | 79T |
