Cổ Phiếu Ngành Thiết bị văn phòng
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
133T
P/E
5.13
P/B
0.43
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
STC |
13,200 |
0.00% | -2.22% | -16.09% | 10.83 | 0.58 | 4.92% | -35.97% | 10.61% | HNX | 74T | |
ST8 |
2,290 |
-0.43% | -10.85% | -66.95% | -2.07 | 0.23 | -10.59% | -64.54% | - | HOSE | 59T |
