Cổ Phiếu Ngành Bán lẻ thực phẩm và thuốc
Số lượng cổ phiếu
9
Vốn hóa
182,030T
P/E
27.15
P/B
10.02
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MCH |
140,000 |
-0.28% | -1.48% | 18.31% | 27.18 | 10.03 | 43.22% | 8.29% | 3.57% | HOSE | 181,224T | |
HAF |
17,000 |
0.00% | 3.03% | 22.30% | -8.47 | 8.23 | -25.4% | -17.05% | - | UPCOM | 246T | |
VMD |
15,150 |
1.00% | -3.50% | -11.92% | 8.4 | 0.67 | 6.42% | 2.12% | - | HOSE | 233T | |
DDN |
10,000 |
1.01% | 5.26% | 36.37% | 39.91 | 0.78 | 1.97% | -68.14% | - | UPCOM | 161T | |
HAT |
33,900 |
0.00% | - | -6.37% | 8.23 | 1.41 | 16.93% | 11.31% | 8.85% | HNX | 105T | |
DBM |
29,900 |
-10.75% | -10.75% | 6.03% | 6.83 | 1.08 | - | -87.10% | 3.85% | UPCOM | 58T |
