Cổ Phiếu Ngành Bán lẻ thực phẩm và thuốc
Số lượng cổ phiếu
9
Vốn hóa
229,532T
P/E
9.21
P/B
0.94
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MCH |
216,100 |
0.00% | 2.61% | 49.34% | 33.01 | 14.29 | 43.22% | 7.24% | 5.55% | UPCOM | 228,354T | |
HAF |
23,900 |
0.00% | 13.81% | 64.83% | -10.07 | 12.32 | -30.01% | -22.79% | - | UPCOM | 346T | |
VMD |
16,200 |
-2.70% | -13.37% | -7.88% | 8.98 | 0.72 | 6.42% | 0.70% | 12.35% | HOSE | 250T | |
DDN |
6,900 |
1.47% | 4.55% | -8.29% | -123.08 | 0.54 | -0.44% | -84.98% | - | UPCOM | 111T | |
HAT |
34,000 |
0.00% | -2.86% | -19.05% | 9.77 | 1.47 | 14.62% | 10.60% | 8.82% | HNX | 106T | |
DBM |
23,300 |
10.95% | 10.95% | -8.63% | 6.83 | 1.08 | - | -36.97% | 4.94% | UPCOM | 45T |
