Cổ Phiếu Ngành Bán lẻ thực phẩm và thuốc
Số lượng cổ phiếu
9
Vốn hóa
169,337T
P/E
12.91
P/B
0.69
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MCH |
130,300 |
0.00% | 0.62% | 28.68% | 24.59 | 9.81 | 43.22% | 13.27% | 3.84% | HOSE | 168,668T | |
VMD |
14,600 |
0.00% | - | -12.84% | 8.1 | 0.65 | 6.42% | -3.55% | - | HOSE | 225T | |
HAF |
12,000 |
-11.76% | -27.71% | -37.82% | -6.15 | 6.49 | -25.3% | -18.38% | - | UPCOM | 174T | |
DDN |
8,000 |
0.00% | 14.29% | 12.68% | 23.8 | 0.62 | 2.61% | -45.15% | - | UPCOM | 128T | |
HAT |
28,200 |
-9.03% | -10.48% | -32.21% | 6.79 | 1.17 | 16.97% | -21.49% | 10.64% | HNX | 88T | |
DBM |
27,000 |
0.00% | 13.45% | -24.37% | 6.83 | 1.08 | - | -44.03% | 4.26% | UPCOM | 52T |
