Cổ Phiếu Ngành Bán lẻ thực phẩm và thuốc
Số lượng cổ phiếu
9
Vốn hóa
187,532T
P/E
12.29
P/B
0.85
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MCH |
142,900 |
2.88% | 5.07% | 62.13% | 26.67 | 10.01 | 43.22% | 13.84% | 1.75% | HOSE | 186,828T | |
VMD |
14,000 |
0.00% | - | -16.91% | 7.76 | 0.62 | - | -2.33% | - | HOSE | 216T | |
HAF |
12,200 |
0.00% | -1.61% | -48.31% | -6.36 | 7.1 | -25.79% | -17.70% | - | UPCOM | 176T | |
DDN |
9,800 |
0.00% | -7.55% | 42.03% | 21.48 | 0.75 | 3.53% | -22.14% | - | UPCOM | 157T | |
HAT |
31,000 |
3.33% | 10.71% | -30.96% | 7.38 | 1.55 | 20.49% | -19.94% | 9.68% | HNX | 96T | |
DBM |
29,000 |
12.40% | 16.00% | 32.13% | 6.83 | 1.08 | - | -44.03% | 16.03% | UPCOM | 56T |
