Cổ Phiếu Ngành Sản phẩm Dịch vụ cá nhân, gia dụng
Số lượng cổ phiếu
9
Vốn hóa
3,823T
P/E
9.46
P/B
2.04
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LIX |
28,400 |
-1.56% | -0.70% | -0.89% | 9.21 | 1.71 | 19.44% | -1.11% | 5.99% | HOSE | 1,840T | |
NET |
66,600 |
-1.19% | 3.26% | -18.78% | 10.26 | 2.57 | 25.04% | 7.13% | 9.76% | HNX | 1,491T | |
XPH |
16,900 |
11.92% | 6.96% | 32.03% | 207.26 | 1.53 | 0.74% | 73.87% | - | UPCOM | 219T | |
A32 |
30,900 |
0.00% | -1.28% | -17.88% | 6.01 | 1.17 | - | 6.94% | 7.12% | UPCOM | 210T | |
KSD |
4,500 |
0.00% | -8.16% | -19.64% | -60.66 | 0.45 | -0.74% | -24.61% | - | HNX | 54T | |
STT |
1,000 |
0.00% | - | -47.37% | -1.43 | 14.93 | - | 54.76% | - | UPCOM | 8T |
