Cổ Phiếu Ngành Sản phẩm Dịch vụ cá nhân, gia dụng
Số lượng cổ phiếu
9
Vốn hóa
3,442T
P/E
8.99
P/B
1.81
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LIX |
24,950 |
0.00% | - | -21.24% | 8.74 | 1.64 | 19.24% | -2.59% | 6.81% | HOSE | 1,616T | |
NET |
59,800 |
-0.17% | -0.17% | -23.23% | 10.84 | 2.28 | 20.61% | 4.43% | 10.87% | HNX | 1,339T | |
XPH |
16,000 |
5.96% | 6.67% | -1.84% | 1.89 | 0.81 | 54.61% | 52.17% | - | UPCOM | 207T | |
A32 |
29,700 |
0.00% | -1.00% | -10.53% | 6.01 | 1.17 | - | 6.94% | 8.42% | UPCOM | 201T | |
KSD |
5,500 |
3.77% | 5.77% | -16.67% | 111 | 0.55 | 0.5% | 22.07% | - | HNX | 66T | |
STT |
1,300 |
-7.14% | -7.14% | -18.75% | -1.43 | 14.93 | - | 54.76% | - | UPCOM | 10T |
