Cổ phiếu ngành Sản phẩm Dịch vụ cá nhân, gia dụng
Số lượng cổ phiếu
9
Vốn hóa
3,086T
P/E
9.95
P/B
1.67
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LIX |
24,700 |
0.20% | -3.14% | -22.38% | 7.17 | 1.49 | 21.76% | 1.34% | 6.88% | HOSE | 1,600T | |
NET |
55,700 |
0.00% | -1.42% | -11.23% | 12.79 | 2.1 | 15.77% | 0.76% | 11.67% | HNX | 1,247T | |
XPH |
12,700 |
0.00% | - | -13.61% | 1.49 | 0.64 | 55.26% | 53.02% | - | UPCOM | 164T | |
KSD |
5,300 |
0.00% | 1.92% | 12.77% | 46.33 | 0.53 | 1.15% | 29.82% | - | HNX | 63T | |
STT |
1,200 |
-14.29% | -14.29% | -7.69% | -1.43 | 14.93 | - | 54.76% | - | UPCOM | 9T |
