Cổ phiếu ngành Sản phẩm Dịch vụ cá nhân, gia dụng
Số lượng cổ phiếu
9
Vốn hóa
3,420T
P/E
9.14
P/B
1.84
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LIX |
24,800 |
-0.20% | 1.02% | -24.38% | 8.71 | 1.63 | 19.24% | -2.59% | 6.85% | HOSE | 1,610T | |
NET |
61,000 |
0.00% | -5.72% | -28.15% | 11.06 | 2.32 | 20.61% | 4.43% | 10.66% | HNX | 1,366T | |
A32 |
27,600 |
0.00% | -8.00% | -19.56% | 6.01 | 1.17 | - | 6.94% | 9.06% | UPCOM | 187T | |
XPH |
13,200 |
-0.75% | -4.14% | -0.71% | 1.64 | 0.7 | 54.61% | 52.17% | - | UPCOM | 180T | |
KSD |
5,400 |
-1.82% | -1.79% | -1.79% | 101.39 | 0.55 | 0.55% | 22.91% | - | HNX | 66T | |
STT |
1,300 |
0.00% | - | -13.33% | -1.43 | 14.93 | - | 54.76% | - | UPCOM | 10T | |
CPH |
300 |
0.00% | - | - | 0.13 | 0.03 | - | 3.58% | - | UPCOM | 0 |
