Cổ Phiếu Ngành Sản phẩm Dịch vụ cá nhân, gia dụng
Số lượng cổ phiếu
9
Vốn hóa
3,900T
P/E
9.77
P/B
2.09
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LIX |
30,200 |
-1.63% | -2.58% | 10.55% | 9.8 | 1.81 | 19.44% | -1.11% | 3.97% | HOSE | 1,956T | |
NET |
66,500 |
3.10% | 0.30% | -16.04% | 10.25 | 2.57 | 25.04% | 7.13% | 9.77% | HNX | 1,489T | |
A32 |
29,900 |
0.00% | -10.75% | -18.92% | 6.01 | 1.17 | - | 6.94% | 7.36% | UPCOM | 203T | |
XPH |
15,500 |
-3.73% | -0.64% | 89.02% | 190.09 | 1.4 | 0.74% | 73.87% | - | UPCOM | 201T | |
KSD |
4,100 |
0.00% | 7.89% | -16.33% | -55.27 | 0.41 | -0.74% | -24.61% | - | HNX | 49T |
