Cổ Phiếu Ngành Sản phẩm Dịch vụ cá nhân, gia dụng
Số lượng cổ phiếu
9
Vốn hóa
4,460T
P/E
11.00
P/B
2.47
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LIX |
37,900 |
-1.56% | -1.81% | 24.44% | 12.29 | 2.36 | 20.23% | 2.61% | 3.17% | HOSE | 2,455T | |
NET |
68,500 |
-0.29% | 0.74% | -21.17% | 9.67 | 2.83 | 29.63% | 10.58% | 9.49% | HNX | 1,534T | |
A32 |
33,000 |
0.00% | -5.17% | -9.59% | 6.01 | 1.17 | - | -0.17% | 6.67% | UPCOM | 224T | |
XPH |
14,300 |
1.42% | -1.38% | 101.41% | 4410.55 | 1.28 | 0.03% | -6.11% | - | UPCOM | 185T | |
KSD |
4,300 |
-8.51% | 2.38% | -14.00% | 166.85 | 0.43 | 0.26% | -93.85% | - | HNX | 51T | |
STT |
1,100 |
0.00% | - | -21.43% | -1.43 | 14.93 | - | 90.52% | - | UPCOM | 8T |
