Thông báo

Tất cả
Cổ phiếu
Cảnh báo
Khác
Tất cả
Cổ phiếu
Cảnh báo
Khác
Cổ phiếu
Nhóm ngành
Nguyên vật liệu
Kim loại và Khai khoáng

Cổ Phiếu Ngành Kim loại và Khai khoáng

Số lượng cổ phiếu
64
Vốn hóa
322,435T
P/E
10.31
P/B
1.87
Mã cổ phiếu
Giá hiện tại
Biến động giá
7 ngày
1 năm
P/E
P/B
ROE
T.trưởng LNST 3 năm dự phóng
Tỷ suất cổ tức
Sàn
Vốn hóa
Biểu đồ giá 30D
HPG
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
24,000
0.00%
0.21%
26.38%
9.6
1.46
16.46%
-1.12%
2.08%
HOSE
202,632T
MSR
CTCP Masan High-Tech Materials
39,600
-1.25%
-
111.76%
56.56
3.42
6.24%
75.26%
-
UPCOM
43,553T
KSV
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP
156,200
-0.51%
-2.38%
-5.94%
11.93
5.19
46.6%
27.38%
0.96%
HNX
31,240T
HSG
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
12,450
-0.80%
-1.19%
-0.55%
18.63
0.88
4.73%
-11.87%
-
HOSE
10,050T
TVN
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP
11,500
-4.17%
8.49%
59.72%
13.27
0.87
6.37%
38.55%
-
UPCOM
7,797T
NKG
CTCP Thép Nam Kim
13,650
-0.36%
-1.80%
3.80%
39.66
0.8
2.02%
-10.93%
-
HOSE
6,109T
SHI
CTCP Quốc tế Sơn Hà
14,100
0.00%
-0.70%
2.10%
53.74
1.27
3.67%
1.51%
-
HOSE
2,396T
GDA
CTCP Tôn Đông Á
13,800
0.73%
-
-10.74%
7.87
0.52
6.63%
17.46%
-
UPCOM
2,057T
HGM
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang
158,000
0.00%
-9.14%
-39.93%
4.78
3.84
90.52%
25.59%
13.8%
HNX
1,990T
VGS
CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE
22,000
-2.65%
-4.67%
-3.00%
6.12
1.01
17.95%
21.30%
4.55%
HNX
1,353T
POM
CTCP Thép Pomina
4,800
2.13%
-
220.00%
-1.56
-1.67
-442.96%
11.51%
-
UPCOM
1,337T
TMG
CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico
59,800
0.00%
-14.69%
-6.22%
10.74
3.83
35.92%
-14.96%
7.86%
UPCOM
1,076T
BCA
CTCP B.C.H
20,700
-2.82%
0.98%
69.67%
49.4
1.08
2.88%
-92.05%
-
UPCOM
1,035T
TIS
CTCP Gang thép Thái Nguyên
4,700
-2.08%
-4.08%
-17.54%
34.27
0.58
1.65%
82.19%
-
UPCOM
864T
SMC
CTCP Đầu tư Thương mại SMC
11,150
-0.89%
-3.88%
-1.33%
4.46
0.78
22.04%
60.56%
-
HOSE
820T
TTS
CTCP Cán thép Thái Trung
14,600
13.18%
13.18%
239.53%
-6543.53
2.43
-0.04%
-10.89%
-
UPCOM
741T
DTL
CTCP Đại Thiên Lộc
11,000
0.00%
-
2.80%
-4.72
1.14
-21.56%
-2.12%
-
HOSE
666T
PVB
CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam
26,600
0.76%
-
-7.32%
7.48
1.27
18.3%
16.86%
-
HNX
574T
TKU
CTCP Công nghiệp Tung Kuang
11,900
0.00%
-
-20.67%
24.06
1
4.13%
-6.95%
4.2%
HNX
557T
TLH
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên
4,500
-1.96%
-3.23%
-17.88%
59.49
0.4
0.72%
-5.57%
-
HOSE
505T
TNT
CTCP Tập đoàn TNT
9,820
-6.48%
-16.07%
92.55%
29.85
0.84
4.86%
22.36%
-
HOSE
500T
CBI
CTCP Gang thép Cao Bằng
11,600
0.00%
-2.52%
-10.08%
-2.5
18.37
-157.16%
-26.54%
-
UPCOM
498T
BKC
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
21,000
0.00%
0.96%
3.19%
5.46
1.57
31.03%
26.83%
-
HNX
492T
VLS
Công ty cổ phần Sản xuất Thép Việt Long
15,400
0.65%
-1.28%
-
-
-
-
-
-
UPCOM
377T
DFC
CTCP Xích líp Đông Anh
32,000
0.63%
1.59%
20.37%
7.81
1.09
-
19.13%
10.13%
UPCOM
364T
HMC
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL
11,450
-0.43%
0.44%
2.05%
8.59
0.73
8.67%
21.17%
6.99%
HOSE
312T
TNB
Công ty Cổ phần Thép Nhà Bè-VNSTEEL
10,100
0.00%
12.22%
-
29.33
0.87
3.88%
40.61%
-
UPCOM
297T
VPG
CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát
3,210
-2.43%
-4.18%
-73.47%
-0.43
0.31
-50.07%
-32.71%
-
HOSE
283T
TNI
CTCP Tập đoàn Thành Nam
4,800
-2.44%
2.35%
116.22%
4.45
0.46
10.3%
29.81%
-
HOSE
252T
DHM
CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu
6,400
-0.78%
-0.05%
2.03%
32.77
0.61
1.88%
18.33%
7.03%
HOSE
221T
  • 1
  • 2
Download on the

App Store

Get it on

Google Play

CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
© 2022 Simplize | MST: 0109620361 | (+84) 38 840 8668Trụ sở chính: Số 25 ngõ 198 Thái Hà, P. Đống Đa, TP. Hà Nội, Việt Nam Văn phòng giao dịch: Số 5 ngõ 316 Lê Trọng Tấn, P. Phương Liệt, TP. Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
© 2022 Simplize | MST: 0109620361 | (+84) 38 840 8668Trụ sở chính: Số 25 ngõ 198 Thái Hà, P. Đống Đa, TP. Hà Nội, Việt Nam Văn phòng giao dịch: Số 5 ngõ 316 Lê Trọng Tấn, P. Phương Liệt, TP. Hà Nội, Việt Nam