Thông báo

Tất cả
Cổ phiếu
Cảnh báo
Khác
Tất cả
Cổ phiếu
Cảnh báo
Khác
Cổ phiếu
Nhóm ngành
Nguyên vật liệu
Kim loại và Khai khoáng

Cổ Phiếu Ngành Kim loại và Khai khoáng

Số lượng cổ phiếu
64
Vốn hóa
317,115T
P/E
10.16
P/B
1.86
Mã cổ phiếu
Giá hiện tại
Biến động giá
7 ngày
1 năm
P/E
P/B
ROE
T.trưởng LNST 3 năm dự phóng
Tỷ suất cổ tức
Sàn
Vốn hóa
Biểu đồ giá 30D
HPG
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
23,650
0.64%
0.21%
15.95%
9.46
1.44
16.46%
-0.12%
2.11%
HOSE
199,676T
MSR
CTCP Masan High-Tech Materials
39,400
1.03%
-1.01%
108.47%
56.28
3.41
6.24%
71.37%
-
UPCOM
43,333T
KSV
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP
156,400
-0.26%
-0.38%
-3.01%
11.95
5.2
46.6%
27.38%
0.96%
HNX
31,280T
HSG
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
11,750
1.29%
-1.67%
-7.56%
17.58
0.83
4.73%
-11.87%
-
HOSE
9,485T
TVN
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP
11,500
0.88%
-0.86%
61.97%
13.27
0.87
6.37%
38.55%
-
UPCOM
7,797T
NKG
CTCP Thép Nam Kim
12,000
1.69%
-1.23%
-0.38%
38.35
0.77
2.02%
-9.58%
-
HOSE
5,907T
SHI
CTCP Quốc tế Sơn Hà
14,450
1.40%
2.48%
-0.34%
55.07
1.31
3.67%
1.51%
-
HOSE
2,455T
GDA
CTCP Tôn Đông Á
13,600
0.00%
-0.73%
-7.92%
7.76
0.51
6.63%
17.46%
-
UPCOM
2,027T
HGM
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang
148,000
-2.50%
-0.27%
-39.93%
4.47
3.59
90.52%
25.59%
14.73%
HNX
1,864T
VGS
CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE
21,200
1.44%
-1.85%
-7.24%
5.89
0.97
17.95%
21.30%
4.72%
HNX
1,304T
TMG
CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico
65,000
0.00%
6.56%
10.21%
11.67
4.16
35.92%
-14.96%
7.69%
UPCOM
1,170T
POM
CTCP Thép Pomina
4,100
0.00%
-4.65%
156.25%
-1.33
-1.43
-442.96%
11.56%
-
UPCOM
1,142T
BCA
CTCP B.C.H
21,000
0.00%
-0.47%
96.26%
50.11
1.1
2.88%
-92.05%
-
UPCOM
1,050T
TIS
CTCP Gang thép Thái Nguyên
4,600
-2.13%
-
-14.81%
33.54
0.57
1.65%
82.19%
-
UPCOM
846T
SMC
CTCP Đầu tư Thương mại SMC
10,650
0.00%
1.43%
0.47%
4.26
0.75
22.04%
60.56%
-
HOSE
783T
TNT
CTCP Tập đoàn TNT
11,500
2.68%
-4.17%
131.85%
34.96
0.98
4.86%
22.36%
-
HOSE
586T
DTL
CTCP Đại Thiên Lộc
9,580
-0.10%
0.31%
3.01%
-4.11
1
-21.56%
-2.12%
-
HOSE
580T
TKU
CTCP Công nghiệp Tung Kuang
12,000
-5.51%
4.35%
-19.46%
24.26
1
4.13%
-6.95%
4.17%
HNX
562T
PVB
CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam
24,400
1.67%
-3.56%
-19.47%
6.86
1.16
18.3%
16.86%
-
HNX
527T
CBI
CTCP Gang thép Cao Bằng
12,000
0.00%
-15.49%
-4.76%
-2.59
19.01
-157.16%
-26.54%
-
UPCOM
516T
TLH
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên
4,400
0.69%
-1.57%
-15.06%
58.17
0.39
0.72%
-5.57%
-
HOSE
494T
BKC
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
19,900
0.51%
-1.49%
0.76%
5.18
1.49
31.03%
26.83%
-
HNX
467T
VLS
Công ty cổ phần Sản xuất Thép Việt Long
15,200
0.00%
-
-
-
-
-
-
-
UPCOM
372T
DFC
CTCP Xích líp Đông Anh
29,800
7.19%
2.41%
12.08%
7.81
1.09
-
19.13%
13.09%
UPCOM
339T
HMC
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL
10,950
3.30%
-0.45%
-2.64%
8.21
0.7
8.67%
21.17%
7.31%
HOSE
298T
TNI
CTCP Tập đoàn Thành Nam
4,800
0.00%
0.63%
119.18%
4.45
0.46
10.3%
29.81%
-
HOSE
252T
VPG
CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát
2,590
-1.15%
-9.76%
-66.23%
-0.35
0.25
-50.07%
-32.71%
-
HOSE
229T
DHM
CTCP Đầu tư và Thương mại DHM
6,100
1.67%
-3.02%
-0.37%
31.23
0.58
1.88%
18.33%
7.38%
HOSE
210T
VGL
CTCP Mạ Kẽm Công Nghiệp Vingal - Vnsteel
20,400
0.00%
-
12.24%
10.16
1.84
-
-0.12%
7.84%
UPCOM
190T
BMC
CTCP Khoáng sản Bình Định
12,500
0.40%
-0.79%
-28.98%
12.8
0.68
5.18%
-28.70%
10.4%
HOSE
154T
  • 1
  • 2
Download on the

App Store

Get it on

Google Play

CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
© 2022 Simplize | MST: 0109620361 | (+84) 38 840 8668Trụ sở chính: Số 25 ngõ 198 Thái Hà, P. Đống Đa, TP. Hà Nội, Việt Nam Văn phòng giao dịch: Số 5 ngõ 316 Lê Trọng Tấn, P. Phương Liệt, TP. Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
© 2022 Simplize | MST: 0109620361 | (+84) 38 840 8668Trụ sở chính: Số 25 ngõ 198 Thái Hà, P. Đống Đa, TP. Hà Nội, Việt Nam Văn phòng giao dịch: Số 5 ngõ 316 Lê Trọng Tấn, P. Phương Liệt, TP. Hà Nội, Việt Nam