Giá Vàng SJC hôm nay
21:44:17
ngày04/09/2026
.Giá vàng SJC hôm nay04/09/2026
được Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn niêm yết ở mức145,6 triệu đồng/lượng
(mua vào) và148,6 triệu đồng/lượng
(bán ra) với vàng miếng, còn vàng nhẫn SJC ở mức145,1 - 148,1 triệu đồng/lượng
. So với hôm qua, vàng miếng SJCtăng 1,200,000 đồng/lượng
. SJC là thương hiệu vàng được Ngân hàng Nhà nước cấp phép sản xuất vàng miếng tại Việt Nam. Được thành lập năm 1988, ngoài ra SJC được xếp hàng thứ 4 cả nước trong Top 500 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam So với giá vàng thế giới quy đổi, giá vàng trong nước thường cao hơn. SJC là thương hiệu vàng miếng quốc gia, chiếm thị phần lớn nhất và có tính thanh khoản cao nhất trong nước. Website chính thức: sjc.com.vn.Bảng giá Vàng SJC chi tiết
Tham khảo thêm bảng giá vàng hôm nay của tất cả thương hiệu.Đơn vị: VNĐ/lượng
Tải app để theo dõi giá vàng tiện lợi hơn!

Tổng hợp giá vàng tuần qua
Xem tất cả →Tin tức giá vàng
Chu kỳ tăng giá mới của vàng, phá vỡ một quy luật kéo dài 2 thập kỷ
8 giờ trướcGiá vàng bật tăng 2 phiên liên tiếp, quỹ lớn nhất thế giới "quay đầu" xả hàng
10 giờ trướcGiá vàng đồng loạt tăng 1,7 triệu đồng mỗi lượng trong sáng nay
13 giờ trướcPhát hiện một ngôi làng "ngồi trên" 50 tấn vàng
24 giờ trướcGiá vàng biến động mạnh, chuyên gia bất ngờ thay đổi khuyến nghị
1 ngày trướcĐồng minh 77 năm bất ngờ chuyển 86 tấn vàng khỏi Mỹ và Canada
1 ngày trướcCâu hỏi thường gặp
Mua vàng SJC ở đâu chính hãng?
Vàng SJC được bán tại hệ thống cửa hàng SJC chính hãng ở TP.HCM, Hà Nội và các chi nhánh lớn, cùng các ngân hàng và doanh nghiệp vàng được cấp phép kinh doanh vàng miếng. Khi mua nên lấy hóa đơn và kiểm tra bao bì niêm phong còn nguyên.Vì sao vàng miếng SJC đắt hơn các thương hiệu khác?
Vàng miếng SJC là thương hiệu vàng miếng quốc gia, nguồn cung do Nhà nước quản lý nên khan hiếm hơn, đồng thời có tính thanh khoản cao nhất — bán lại dễ và ít bị ép giá. Mức chênh phản ánh vị thế thương hiệu, không phải chất lượng vàng (cùng 99,99%).Tỷ suất đầu tư tại Việt Nam
So sánh hiệu quả đầu tư giữa các kênh đầu tư phổ biến ở Việt Nam như: gửi tiết kiệm, chứng khoán, vàng, ngoại tệ...YTD
1Y
3Y
5Y
10Y
Chỉ số chứng khoán
VNINDEX
1,853.08
1,853.08
1.39%
Dow Jones
53,409.23
53,409.23
-0.52%
Nasdaq Composite
26,540.43
26,540.43
-0.16%
S&P 500
7,723.73
7,723.73
-0.31%
Cổ phiếu xu hướng
VIC
256,100
256,100
4.74%
VHM
75,200
75,200
2.45%
STB
77,300
77,300
3.76%
KSF
81,500
81,500
3.16%
MSR
49,000
49,000
3.81%
VIB
15,050
15,050
2.38%
CC1
39,100
39,100
0.00%
QNS
48,900
48,900
1.88%
