| | | | | | | | | | | |
Công ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | | | | | 13,690T | 12.76 | 6.85 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển máy Việt Nam | | | | | 2,615T | 8.01 | 3.98 | | 0.77% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 795T | 34.35 | 0.68 | | - | HNX | Xây dựng |
Công ty cổ phần Đầu tư QP Xanh | | | | | 666T | 127.54 | 1.91 | | - | HNX | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha | | | | | 238T | 6.94 | 1.05 | | 9.35% | UPCOM | Dược phẩm |
CTCP Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng | | | | | 156T | 38.71 | 0.75 | | - | UPCOM | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng | | | | | 147T | 14.22 | 0.79 | | 2.29% | UPCOM | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 130T | -42.37 | 0.64 | | - | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Petrolimex | | | | | 123T | -57.35 | 1.12 | | - | HOSE | Bán buôn hàng công nghiệp tổng hợp |
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản miền Trung | | | | | 102T | 13.59 | 0.73 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 92T | 45.47 | 0.60 | - | 0.85% | UPCOM | Dầu và Khí đốt |