| | | | | | | | | | | |
CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk | | | | | 1,237T | 5.58 | 1.55 | | 5.92% | UPCOM | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 303T | 12.69 | 0.90 | | - | HNX | Hóa chất |
CTCP Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | | | | | 199T | 84.25 | 3.41 | | - | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị | | | | | 86T | -8.02 | 0.60 | | - | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |