| | | | | | | | | | | |
CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2 | | | | | 473T | 13.45 | 0.82 | | - | HOSE | Vật liệu xây dựng |
| | | | | 202T | 11.95 | 0.82 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Công nghiệp Thủy sản | | | | | 37T | 2.09 | -0.23 | - | - | UPCOM | Tập đoàn đa ngành (hàng tiêu dùng) |
| | | | | 16T | 4.00 | 0 | - | - | UPCOM | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
| | | | | 13T | -18.98 | 0.08 | | - | UPCOM | Dệt may |