| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,471,851T | 129.68 | 9.97 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 595,985T | 14.23 | 2.50 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 502,176T | 14.28 | 2.24 | | 0.75% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 295,206T | 9.86 | 1.76 | | 1.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 282,770T | 30.40 | 6.90 | | 0.8% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 272,619T | 7.88 | 1.53 | | 1.28% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 231,011T | 9.13 | 1.36 | | 3.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 222,546T | 8.46 | 1.28 | | 1.78% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 218,367T | 14.13 | 1.69 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 212,249T | 7.93 | 1.56 | | 1.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 191,105T | 16.73 | 2.88 | | 2.67% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 182,907T | 27.43 | 10.13 | | 3.57% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 164,070T | 15.17 | 2.35 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 152,968T | 138.86 | 4.18 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 137,414T | 12.03 | 2.91 | | 5.24% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 134,641T | 8.15 | 1.78 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 132,000T | 25.27 | 2.34 | | 1.22% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 130,999T | 13.97 | 3.59 | | 2.62% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 130,940T | 25.12 | 2.16 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 128,532T | 13.66 | 4.19 | | 7.81% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 128,193T | 18.23 | 3.93 | | 1.15% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 123,022T | 7.87 | 1.30 | | 4.18% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 121,335T | 29.53 | 3.43 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 121,030T | 20.38 | 2.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 119,046T | 20.45 | 2.62 | | 0.97% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 103,709T | 48.86 | 4.19 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 85,569T | 10.06 | 4.99 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 84,126T | 20.62 | 2.80 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 77,312T | 6.46 | 1.12 | | 3.28% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 72,117T | 17.55 | 2.25 | | 3.48% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |