| | | | | | | | | | | |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 276,682T | 29.74 | 6.75 | | 0.83% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 177,351T | 15.29 | 2.56 | | 2.86% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 117,170T | 22.47 | 1.94 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 81,880T | 9.63 | 4.76 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 73,016T | 6.10 | 1.07 | | 3.46% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | | | | | 46,948T | 17.55 | 1.79 | | 3.25% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 42,123T | 3,730.06 | 3.46 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | | | | | 40,700T | 35.79 | 1.57 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 35,193T | 23.81 | 1.98 | | 2.05% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | | | | | 34,285T | 12.12 | 2.58 | | 3.58% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 32,499T | 12.85 | 1.55 | | 1.67% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 30,125T | 21.71 | 1.74 | | 2.86% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | | | | | 30,000T | 15.23 | 5.83 | | 1% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau | | | | | 21,361T | 10.90 | 1.98 | | 4.96% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | | | | | 18,513T | 10.01 | 1.23 | | - | HNX | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | | | | | 17,440T | 16.25 | 1.54 | | 5.85% | HOSE | Hóa chất |
Công ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | | | | | 16,956T | 11.63 | 6.89 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | | | | | 16,954T | 16.37 | 1.01 | | 1.64% | HOSE | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
| | | | | 16,807T | 35.78 | 4.66 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | | | | | 15,076T | 12.46 | 1.21 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP | | | | | 14,582T | 33.54 | 1.39 | | 1.77% | UPCOM | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | | | | | 14,254T | 3.62 | 1.23 | | 3.63% | HOSE | Xây dựng |
Tổng công ty Lương thực Miền Nam - CTCP | | | | | 12,300T | 431.36 | 5.33 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 12,055T | 23.19 | 1.70 | | 2.88% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 10,302T | 8.53 | 2.27 | | 1.83% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí | | | | | 10,127T | 9.75 | 1.17 | | - | HOSE | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
| | | | | 9,510T | 14.82 | 2.62 | | 1.16% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 9,452T | 12.27 | 1.38 | | 1.96% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 8,595T | 8.25 | 1.32 | | - | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 8,105T | 23.77 | 1.50 | | 2.31% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |