| | | | | | | | | | | |
| | | | | 569,698T | 8.80 | 2.17 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 156,017T | 61.93 | 4.09 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 59,374T | 17.54 | 7.74 | | 6.47% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | | | 48,696T | 16.43 | 1.93 | | 1.61% | HOSE | Bảo hiểm |
| | | | | 38,599T | 25.91 | 2.00 | | 2.71% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | | | 14,461T | 23.77 | 2.13 | | 2.4% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco | | | | | 13,885T | 17.92 | 2.44 | | 7.26% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 12,321T | 18.63 | 0.97 | | 1.97% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 8,040T | 6.89 | 1.20 | | - | HOSE | Xây dựng |
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | | | | | 7,649T | 7.52 | 3.38 | | 3.24% | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | | | | | 7,390T | 12.58 | 0.83 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Cảng xanh VIP | | | | | 6,043T | 11.98 | 5.99 | | 7.48% | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | | | | | 4,227T | 8.71 | 0.65 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam | | | | | 2,408T | 8.52 | 1.46 | | 10.18% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | | | | | 1,941T | 14.58 | 1.46 | | 3.48% | HOSE | Xây dựng |
Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam- CTCP | | | | | 1,665T | 64.45 | 2.66 | | - | UPCOM | Xây dựng |
CTCP One Capital Hospitality | | | | | 1,460T | 18.16 | 0.90 | | - | HNX | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Tập đoàn Alpha Seven | | | | | 957T | 39.68 | 0.50 | | - | HNX | Vận chuyển hành khách |
CTCP Gang thép Thái Nguyên | | | | | 864T | 34.27 | 0.57 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 832T | -6.88 | 0.44 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai | | | | | 814T | 2.04 | 0.80 | | - | HOSE | Tập đoàn đa ngành (hàng tiêu dùng) |
| | | | | 774T | 5.19 | 1.44 | | 4.35% | HNX | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Tập đoàn HAPACO | | | | | 674T | 63.20 | 0.56 | | - | HOSE | Giấy và Lâm sản |
Tổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt Nam | | | | | 640T | -28.73 | 4.68 | | - | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang | | | | | 591T | 16.82 | 0.72 | | 5.08% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2 | | | | | 571T | 16.22 | 0.99 | | - | HOSE | Vật liệu xây dựng |
CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ | | | | | 454T | -14.95 | 0.23 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 408T | 2.27 | 0.64 | | - | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Đầu tư Sao Thăng Long | | | | | 376T | 164.49 | 0.94 | | - | HNX | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 320T | 2.76 | 0.82 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |