| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 252,618T | 8.18 | 1.37 | | 2.59% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 227,981T | 20.48 | 5.14 | | 1% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
| | | | | 171,814T | 8.14 | 1.24 | | 2.46% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 126,633T | 7.42 | 1.58 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 104,042T | 17.07 | 2.27 | | 1.33% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 93,415T | 11.39 | 2.65 | | - | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 69,029T | 15.41 | 2.21 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 61,185T | 5.00 | 0.85 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 55,024T | 12.12 | 1.39 | | 4.55% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 48,514T | 7.06 | 0.97 | | 4.68% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 45,750T | 9.11 | 1.28 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | | | | | 41,675T | 23.43 | 1.64 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 40,671T | 11.42 | 5.05 | | 9.45% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Ngân hàng TMCP Tiên Phong | | | | | 38,559T | 5.22 | 0.87 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | | | | | 36,328T | 10.65 | 1.66 | | 3.13% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 33,748T | 25.50 | 2.31 | | 3.2% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 28,790T | 7.29 | 0.88 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 26,561T | 17.82 | 1.38 | | 3.94% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á | | | | | 26,445T | 5.85 | 1.07 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Chứng khoán VNDIRECT | | | | | 23,367T | 8.66 | 1.09 | | 3.26% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 21,258T | 14.62 | 1.24 | | 4.07% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | | | | | 18,404T | 15.27 | 0.98 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 17,972T | - | 0 | - | - | HOSE | Vật liệu xây dựng |
| | | | | 17,416T | 14.12 | 1.46 | | 6.9% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 17,363T | 5.97 | 1.18 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | | | | | 17,030T | 8.81 | 1.10 | | - | HNX | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | | | | | 16,978T | 14.28 | 0.99 | | 2.73% | HOSE | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
| | | | | 16,078T | 15.93 | 5.37 | - | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | | | | | 13,672T | 6.30 | 0.86 | | 8.33% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP | | | | | 13,341T | 14.46 | 1.21 | | 1.94% | UPCOM | Dầu và Khí đốt |