| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 143,240T | 12.54 | 3.04 | | 5.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 130,400T | 24.97 | 2.31 | | 1.23% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 129,466T | 13.81 | 3.55 | | 2.63% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 75,796T | 6.34 | 1.11 | | 3.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 62,379T | 32.04 | 4.43 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | | | | | 18,291T | 17.05 | 9.15 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 6,575T | 122.55 | 6.07 | | - | HNX | Dược phẩm |
| | | | | 6,483T | 6.49 | 1.84 | | 2.05% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng công ty Thủy sản Việt Nam- Công ty cổ phần | | | | | 5,999T | 29.15 | 2.44 | | 1.15% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | | | | | 4,724T | 16.18 | 2.72 | | 4% | HOSE | Dược phẩm |
CTCP Tổng công ty Tín Nghĩa | | | | | 4,140T | 6.07 | 1.35 | | 5.31% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 3,934T | 22.96 | 0.90 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội | | | | | 3,912T | 12.04 | 1.49 | | 2.7% | HOSE | Bảo hiểm |
CTCP Bất động sản Sài Gòn Vi Na | | | | | 3,024T | 147.47 | 2.77 | | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 2,987T | 153.07 | 1.99 | | - | HOSE | Dược phẩm |
| | | | | 2,625T | 27.24 | 0.64 | | - | HOSE | Truyền thông & Mạng |
Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam- CTCP | | | | | 2,053T | 96.27 | 3.29 | | - | UPCOM | Xây dựng |
| | | | | 1,495T | 19.23 | 0.64 | | - | HOSE | Vật liệu xây dựng |
CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng | | | | | 1,411T | 9.36 | 2.42 | | - | HNX | Xây dựng |
CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | | | | | 1,380T | 7.70 | 0.99 | | 3.26% | UPCOM | Vật liệu xây dựng |
| | | | | 957T | 11.56 | 0.66 | | - | HNX | Xây dựng |
CTCP Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | | | | | 730T | 30.87 | 0.49 | | - | HNX | Công ty đầu tư |
CTCP Trường Thành Energy Group | | | | | 710T | 31.80 | 0.52 | | - | HOSE | Giấy và Lâm sản |
CTCP Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | | | | | 682T | 52.21 | 0.57 | | 0.75% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 676T | -6.49 | 0.35 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ | | | | | 478T | -23.46 | 0.24 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 438T | 32.01 | 0.75 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê | | | | | 430T | 14.61 | 0.42 | | - | HOSE | Hóa chất |
CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát | | | | | 329T | -0.54 | 0.35 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 324T | 15.03 | 0.25 | | - | HNX | Tập đoàn đa ngành (hàng tiêu dùng) |