| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 143,837T | 12.74 | 3.34 | | 6.23% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 137,394T | 7.19 | 1.60 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 109,868T | 18.03 | 2.40 | | 1.26% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 60,102T | 8.28 | 1.22 | | 3.78% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | | | | | 46,634T | 6.29 | 0.97 | | 6.57% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 35,503T | 26.83 | 2.43 | | 3.04% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | | | | | 30,866T | 7.32 | 0.64 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 24,542T | 16.87 | 1.43 | | 3.52% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Phát triển Bất động sản Văn Phú | | | | | 21,616T | 53.68 | 4.00 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | | | | | 19,077T | 10.86 | 1.03 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 14,266T | 74.23 | 1.00 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 13,780T | 27.71 | 1.27 | | - | HNX | Xây dựng |
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | | | | | 12,140T | 40.65 | 1.04 | | - | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt | | | | | 11,973T | 19.55 | 0.95 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco | | | | | 11,667T | 13.24 | 2.08 | | 2.16% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | | | | | 11,309T | 9.48 | 2.60 | | 5.44% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 9,441T | 85.89 | 0.98 | | 3.56% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 9,250T | 4.49 | 1.00 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,391T | 21.28 | 1.08 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 8,156T | 19.37 | 1.84 | | 2.34% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 7,557T | 14.46 | 1.33 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 7,506T | 39.15 | 1.20 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | | | | | 7,012T | 6.81 | 2.98 | | 2.67% | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | | | | | 6,305T | 8.30 | 0.68 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 5,072T | 14.78 | 0.91 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | | | | | 4,579T | 103.48 | 0.51 | | - | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | | | | | 4,451T | 6.90 | 0.56 | | 14.14% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển máy Việt Nam | | | | | 3,818T | 5.86 | 3.59 | | - | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 3,284T | 8.86 | 1.11 | | 2.17% | HOSE | Xây dựng |
CTCP Chứng khoán Rồng Việt | | | | | 3,155T | 11.14 | 1.07 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |