| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,163,610T | 131.18 | 7.99 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 454,279T | 17.12 | 2.09 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 183,414T | 17.23 | 2.75 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 80,121T | 9.44 | 14.33 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 75,720T | 43.87 | 5.56 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 51,187T | 14.34 | 1.51 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam | | | | | 39,117T | 12.85 | 1.47 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền | | | | | 29,963T | 31.38 | 1.66 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | | | | | 25,445T | -6.64 | 0.67 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Viglacera - CTCP | | | | | 20,175T | 14.56 | 2.21 | | 4.89% | HOSE | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | | | | | 18,659T | 1.21 | 2.79 | | 68.3% | UPCOM | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
| | | | | 16,063T | 53.71 | 4.95 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco | | | | | 15,894T | 21.47 | 3.08 | | 3.4% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Đầu tư Nam Long | | | | | 13,606T | 15.89 | 1.39 | | 1.78% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn | | | | | 13,130T | 8.38 | 1.34 | | 3.42% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | | | | | 12,800T | 3.22 | 1.12 | | 4.04% | HOSE | Xây dựng |
Công ty Cổ phần Nông nghiệp BAF Việt Nam | | | | | 10,990T | 23.59 | 2.56 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | | | | | 10,789T | 246.81 | 1.21 | | 2.9% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 9,224T | 7.09 | 0.91 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 8,907T | 17.28 | 1.21 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Xi măng VICEM Hà Tiên | | | | | 5,723T | 20.91 | 1.12 | | 0.67% | HOSE | Vật liệu xây dựng |
CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh | | | | | 5,490T | 5.22 | 0.92 | | 9.84% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 5,004T | 7.20 | 2.66 | | 7.49% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Nhựa sinh thái Việt Nam | | | | | 4,366T | 303.17 | 18.57 | | - | UPCOM | Hộp đựng và Bao bì |
Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng | | | | | 3,286T | 8.92 | 1.60 | | 3.61% | HNX | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,199T | 14.01 | 4.96 | | 5.63% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Chứng khoán SmartInvest | | | | | 2,323T | 14.08 | 0.87 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn | | | | | 1,865T | 3.75 | 0.98 | | - | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Vận tải Biển Việt Nam | | | | | 1,806T | 5.93 | 0.85 | | 8.53% | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | | | | | 1,420T | 11.24 | 0.90 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |