| | | | | | | | | | | |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 250,810T | 26.90 | 6.12 | | 0.91% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 221,508T | 19.41 | 3.34 | | 2.29% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 176,256T | 33.99 | 2.92 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 136,000T | 24.59 | 2.40 | | 1.18% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 120,410T | 17.11 | 3.69 | | 1.22% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 114,307T | 20.11 | 2.59 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 70,747T | 17.23 | 2.22 | | 3.52% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | | | | | 61,496T | 22.81 | 2.35 | | 2.48% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Vincom Retail | | | | | 57,376T | 8.90 | 1.19 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 56,091T | 4,966.93 | 4.59 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | | | | | 55,579T | 15.93 | 2.45 | | 2.05% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 53,985T | 16.66 | 6.74 | | 3.39% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Công ty Cổ phần Chứng khoán VIX | | | | | 40,307T | 7.45 | 1.88 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | | | | | 29,394T | 9.72 | 1.95 | | 3.88% | HOSE | Hóa chất |
Công ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | | | | | 25,392T | 31.95 | 6.09 | | - | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Phân bón Dầu khí Cà Mau | | | | | 25,358T | 12.94 | 2.36 | | 4.18% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần | | | | | 22,573T | 21.02 | 1.99 | | 4.52% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí | | | | | 22,235T | 21.56 | 1.32 | | 1.25% | HOSE | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Tổng CTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật Dầu Khí Việt Nam | | | | | 20,456T | 11.24 | 1.36 | | - | HNX | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP | | | | | 19,857T | 45.68 | 1.89 | | 1.3% | UPCOM | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 17,919T | 15.99 | 2.19 | | 4.12% | HNX | Bảo hiểm |
CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | | | | | 15,910T | 1.03 | 2.38 | | 80.1% | UPCOM | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
Tổng công ty Lương thực Miền Nam - CTCP | | | | | 14,500T | 508.51 | 6.28 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | | | | | 11,583T | 11.14 | 1.34 | | - | HOSE | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | | | | | 11,337T | 9.23 | 3.94 | | 9.21% | HOSE | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel | | | | | 10,850T | 26.80 | 6.14 | | 1.21% | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE | | | | | 9,913T | 36.38 | 2.29 | | 3.02% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 9,574T | 7.94 | 2.12 | | 1.76% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Thế Giới Số | | | | | 9,543T | 17.42 | 2.78 | | 1.16% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT | | | | | 9,459T | 23.84 | 2.14 | | 1.83% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |