| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 236,000T | 7.57 | 1.26 | | 2.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 149,741T | 13.47 | 2.02 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 117,698T | 9.73 | 2.52 | | 7.61% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 55,217T | 7.62 | 1.12 | | 4.12% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | | | | | 55,153T | 18.47 | 1.31 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 45,091T | 12.64 | 5.59 | | 4.97% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | | | 35,908T | 14.00 | 2.62 | | 3.98% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | | | | | 31,945T | 64.95 | 1.21 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 30,487T | 22.21 | 1.54 | | - | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | | | 22,065T | 15.74 | 1.30 | | 3.92% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | | | | | 18,207T | 10.36 | 0.98 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 12,807T | 66.65 | 0.90 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | | | | | 12,190T | 5.64 | 0.77 | | 34.27% | HOSE | Hóa chất |
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt | | | | | 11,674T | 19.05 | 0.93 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 11,153T | 15.26 | 0.89 | | 4.03% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 10,095T | 12.09 | 2.71 | | 4.42% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 9,670T | 27.85 | 1.23 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 9,139T | 83.14 | 0.94 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | | | | | 8,510T | 26.87 | 3.41 | | 0.91% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | | | | | 6,824T | 6.57 | 2.89 | | 2.75% | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Tổng công ty Thủy sản Việt Nam- Công ty cổ phần | | | | | 6,249T | 32.58 | 2.46 | | 1% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 6,185T | 6.61 | 0.89 | | 3.29% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 5,428T | 15.81 | 0.97 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | | | | | 4,532T | 8.69 | 0.56 | | 6.94% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 3,563T | 9.38 | 1.21 | | 2% | HOSE | Xây dựng |
Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển máy Việt Nam | | | | | 3,456T | 4.38 | 1.89 | | - | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 3,396T | -1,505.43 | 2.25 | | - | HOSE | Dược phẩm |
CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | | | | | 2,635T | 8.94 | 1.45 | | - | HOSE | Hóa chất |
| | | | | 2,513T | 6.39 | 1.13 | | 9.88% | UPCOM | Hóa chất |
| | | | | 2,202T | 41.67 | 0.39 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |