| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 145,779T | 12.91 | 3.39 | | 6.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | | | | | 20,366T | 7.03 | 1.47 | | 6.03% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 17,134T | 12.84 | 1.88 | | 8.2% | HNX | Bảo hiểm |
Tổng Công ty IDICO - CTCP | | | | | 13,358T | 6.15 | 1.98 | | 9.38% | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | | | | | 11,031T | 2.71 | 0.97 | | 5.06% | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 4,812T | 3.94 | 0.90 | | 15.63% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 4,564T | 5.40 | 2.66 | | 13.52% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,542T | 11.39 | 4.92 | | 5.34% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | | | | | 3,152T | 11.21 | 1.75 | | 5.63% | HNX | Bảo hiểm |
| | | | | 2,703T | 4.59 | 1.24 | | 9.19% | UPCOM | Hóa chất |
| | | | | 2,200T | 5.07 | 0.94 | | 5.94% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | | | | | 2,190T | 4.80 | 2.45 | | 19.12% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến | | | | | 1,843T | 4.05 | 0.77 | | 7.18% | UPCOM | Dệt may |
| | | | | 1,835T | 5.33 | 1.08 | | 6.82% | HOSE | Hóa chất |
| | | | | 1,811T | 7.76 | 1.72 | | 6.06% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội | | | | | 1,727T | 5.92 | 1.66 | | 5.3% | UPCOM | Khách sạn và Giải trí |
| | | | | 1,496T | 7.46 | 1.61 | | 7.01% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 1,457T | 6.61 | 3.48 | | 19.27% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 1,206T | 5.39 | 1.40 | | 11.19% | HNX | Xây dựng |