| | | | | | | | | | | |
| | | | | 183,654T | 6.62 | 1.28 | | 5.7% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 159,819T | 14.31 | 3.23 | | 5.61% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | | | | | 29,010T | 11.08 | 4.82 | | 5.74% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | | | | | 20,980T | 5.80 | 1.46 | | 5.85% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | | | | | 10,926T | 2.63 | 0.93 | | 5.11% | HOSE | Xây dựng |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 8,456T | 6.64 | 1.66 | | 6.68% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 5,289T | 4.59 | 0.90 | | 16.59% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 5,017T | 6.80 | 2.47 | | 7.47% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,375T | 11.39 | 4.91 | | 5.6% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | | | | | 3,038T | 11.29 | 1.74 | | 5.84% | HNX | Bảo hiểm |
| | | | | 3,009T | 4.73 | 1.26 | | 8.25% | UPCOM | Hóa chất |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | | | | | 2,464T | 5.75 | 3.02 | | 8.49% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 2,206T | 6.13 | 0.93 | | 5.93% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 1,920T | 5.66 | 1.12 | | 8.69% | HOSE | Hóa chất |
| | | | | 1,872T | 7.53 | 1.67 | | 5.87% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 1,791T | 4.30 | 3.45 | | 15.33% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến | | | | | 1,671T | 3.97 | 0.70 | | 7.92% | UPCOM | Dệt may |
| | | | | 1,362T | 6.79 | 1.46 | | 7.69% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 1,314T | 6.25 | 1.60 | | 6.85% | HNX | Xây dựng |