| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 124,719T | 12.04 | 2.87 | | 6.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 58,805T | 18.07 | 5.67 | | 5.62% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong | | | | | 48,268T | 7.38 | 1.21 | | 5.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 17,095T | 8.81 | 1.70 | | 8.53% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng Công ty IDICO - CTCP | | | | | 14,914T | 8.11 | 2.27 | | 6.94% | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | | | | | 10,500T | 11.07 | 2.11 | | 5.63% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Tổng Công ty Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 5,071T | 8.91 | 1.61 | | 6.09% | HOSE | Bảo hiểm |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 4,604T | 9.93 | 2.75 | | 7.98% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,240T | 14.18 | 5.03 | | 5.56% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 2,921T | 6.11 | 5.49 | | 10.69% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 2,541T | 6.28 | 1.32 | | 6.92% | UPCOM | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Tổng công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | | | | | 2,369T | 8.96 | 1.35 | | 7.39% | HNX | Bảo hiểm |
Tổng CTCP Đường sông Miền Nam | | | | | 2,254T | 7.31 | 1.20 | | 10.29% | UPCOM | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam | | | | | 2,227T | 6.48 | 1.43 | | 9.09% | HOSE | Hóa chất |
| | | | | 1,586T | 4.26 | 0.96 | | 9.31% | HNX | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 1,232T | 13.17 | 1.81 | | 5.71% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 1,134T | 9.11 | 1.67 | | 7.92% | HNX | Xây dựng |
Công ty Cổ phần Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | | | | | 1,072T | 6.71 | 1.66 | | 6.65% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |