| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 124,121T | 11.98 | 2.86 | | 6.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 64,272T | 19.75 | 6.20 | | 5.75% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong | | | | | 48,129T | 7.36 | 1.20 | | 5.76% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 17,242T | 8.89 | 1.72 | | 8.53% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng Công ty IDICO - CTCP | | | | | 16,394T | 8.91 | 2.49 | | 6.94% | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | | | | | 10,500T | 11.07 | 2.11 | | 5.62% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Tổng Công ty Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 5,011T | 8.81 | 1.60 | | 6.05% | HOSE | Bảo hiểm |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 4,657T | 10.03 | 2.78 | | 8.05% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,271T | 14.32 | 5.07 | | 5.5% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 2,920T | 6.11 | 5.49 | | 10.7% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
| | | - | | 2,550T | 6.30 | 1.32 | | 6.9% | UPCOM | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Tổng công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | | | | | 2,401T | 9.08 | 1.37 | | 7.39% | HNX | Bảo hiểm |
Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam | | | | | 2,285T | 6.65 | 1.47 | | 9.12% | HOSE | Hóa chất |
Tổng CTCP Đường sông Miền Nam | | | | | 2,281T | 7.39 | 1.21 | | 10.29% | UPCOM | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 1,572T | 4.23 | 0.95 | | 9.34% | HNX | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 1,275T | 13.63 | 1.88 | | 5.42% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 1,137T | 9.13 | 1.67 | | 7.92% | HNX | Xây dựng |
Công ty Cổ phần Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | | | | | 1,070T | 6.70 | 1.65 | | 6.66% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |