| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 128,005T | 11.21 | 2.71 | | 5.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 53,929T | 15.78 | 4.95 | | 6.85% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | | | | | 17,426T | 1.12 | 2.61 | | 73.14% | UPCOM | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
Tổng Công ty IDICO - CTCP | | | | | 17,001T | 8.80 | 2.63 | | 6.7% | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 4,991T | 7.18 | 2.66 | | 7.51% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng Công ty Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 4,849T | 8.97 | 1.49 | | 6.25% | HOSE | Bảo hiểm |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,375T | 13.49 | 5.75 | | 5.33% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 2,532T | 5.32 | 5.32 | | 10.85% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | | | | | 2,506T | 6.47 | 3.53 | | 8.35% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam | | | | | 2,223T | 6.59 | 1.34 | | 9.38% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty Cổ phần May Việt Tiến | | | | | 1,891T | 4.51 | 0.82 | | 5.83% | UPCOM | Dệt may |
| | | | | 1,457T | 8.00 | 1.51 | | 7.19% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 1,170T | 5.80 | 1.50 | | 7.69% | HNX | Xây dựng |
| | | | | 1,120T | 11.02 | 1.62 | | 6.18% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 | | | | | 1,116T | 4.63 | 1.55 | | 22.76% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO | | | | | 1,071T | 6.63 | 2.04 | | 8% | UPCOM | Xây dựng |
Công ty Cổ phần Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | | | | | 1,055T | 6.61 | 1.54 | | 6.75% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |