| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 155,637T | 13.78 | 3.11 | | 10.68% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 4,617T | 6.31 | 2.29 | | 8.05% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,253T | 11.01 | 4.74 | | 5.52% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | | | | | 2,714T | 10.01 | 1.54 | | 6.59% | HNX | Bảo hiểm |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | | | | | 2,407T | 5.62 | 2.95 | | 8.7% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 2,363T | 6.59 | 1.00 | | 11.03% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 2,203T | 5.29 | 4.25 | | 17.48% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 2,093T | 6.15 | 1.21 | | 10% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến | | | | | 1,825T | 4.38 | 0.77 | | 5.98% | UPCOM | Dệt may |
| | | | | 1,433T | 8.11 | 1.49 | | 7.31% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 1,290T | 6.15 | 1.57 | | 6.96% | HNX | Xây dựng |
CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 | | | | | 1,027T | 4.34 | 1.43 | | 24.67% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |