| | | | | | | | | | | |
| | | | | 198,354T | 6.59 | 1.33 | | 5.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 114,861T | 10.17 | 2.67 | | 7.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty IDICO - CTCP | | | | | 14,151T | 6.52 | 2.09 | | 8.85% | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | | | | | 10,507T | 2.56 | 0.92 | | 5.32% | HOSE | Xây dựng |
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | | | | | 9,466T | 3.88 | 0.70 | | 5.41% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 5,151T | 6.10 | 3.01 | | 11.98% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 4,587T | 3.84 | 0.85 | | 16.39% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | | | | | 3,121T | 11.10 | 1.73 | | 5.69% | HNX | Bảo hiểm |
| | | | | 2,498T | 4.13 | 1.13 | | 9.94% | UPCOM | Hóa chất |
| | | | | 2,311T | 5.15 | 0.98 | | 5.66% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | | | | | 2,174T | 4.76 | 2.43 | | 19.25% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 1,811T | 7.76 | 1.72 | | 6.06% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 1,747T | 5.07 | 1.03 | | 7.16% | HOSE | Hóa chất |
CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội | | | | | 1,727T | 5.92 | 1.66 | | 5.3% | UPCOM | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến | | | | | 1,653T | 3.63 | 0.69 | | 8% | UPCOM | Dệt may |
| | | | | 1,536T | 9.61 | 1.77 | | 5.31% | UPCOM | Nước & Tiện ích liên quan |
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 1,449T | 6.57 | 3.46 | | 19.39% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 1,389T | 6.92 | 1.49 | | 7.55% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 1,320T | 5.25 | 1.68 | | 10.23% | HNX | Xây dựng |
| | | | | 1,275T | 4.71 | 1.36 | | 10.45% | UPCOM | Nước & Tiện ích liên quan |