| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 137,414T | 12.03 | 2.91 | | 5.31% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | | | | | 17,826T | 1.15 | 2.67 | | 71.16% | UPCOM | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 4,900T | 9.07 | 1.51 | | 6.2% | HOSE | Bảo hiểm |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 4,897T | 7.04 | 2.61 | | 7.72% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,105T | 12.41 | 5.29 | | 5.81% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 2,527T | 7.25 | 1.08 | | 5.1% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | | | | | 2,378T | 5.55 | 2.92 | | 8.45% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 2,331T | 4.90 | 4.90 | | 16.59% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 2,077T | 6.16 | 1.25 | | 10.09% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến | | | | | 1,865T | 4.41 | 0.81 | | 5.91% | UPCOM | Dệt may |
| | | | | 1,480T | 8.36 | 1.54 | | 7.07% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 1,266T | 6.28 | 1.62 | | 7.04% | HNX | Xây dựng |
CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 | | | | | 1,099T | 4.63 | 1.52 | | 23.5% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | | | | | 1,025T | 6.25 | 1.49 | | 6.97% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |