| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 140,551T | 12.30 | 2.98 | | 5.31% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | | | | | 17,909T | 1.15 | 2.68 | | 71.16% | UPCOM | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 4,890T | 9.05 | 1.50 | | 6.2% | HOSE | Bảo hiểm |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 4,857T | 6.98 | 2.59 | | 7.72% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,096T | 12.38 | 5.28 | | 5.81% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 2,563T | 7.35 | 1.10 | | 5.1% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | | | | | 2,477T | 5.78 | 3.04 | | 8.45% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 2,324T | 4.88 | 4.88 | | 16.59% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 2,066T | 6.13 | 1.24 | | 10.09% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến | | | | | 1,865T | 4.41 | 0.81 | | 5.91% | UPCOM | Dệt may |
| | | | | 1,483T | 8.39 | 1.55 | | 7.07% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 1,278T | 6.34 | 1.64 | | 7.04% | HNX | Xây dựng |
CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 | | | | | 1,081T | 4.57 | 1.50 | | 23.5% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | | | | | 1,022T | 6.23 | 1.49 | | 6.97% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |