| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 146,376T | 12.96 | 3.40 | | 6.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | | | | | 20,494T | 8.39 | 1.52 | | 5.99% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 17,134T | 12.76 | 1.88 | | 8.2% | HNX | Bảo hiểm |
Tổng Công ty IDICO - CTCP | | | | | 13,316T | 6.13 | 1.97 | | 9.4% | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | | | | | 10,996T | 2.68 | 0.97 | | 5.08% | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 4,800T | 4.01 | 0.89 | | 15.67% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 4,564T | 5.40 | 2.66 | | 13.52% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,542T | 11.39 | 4.92 | | 5.34% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | | | | | 3,163T | 11.25 | 1.76 | | 5.61% | HNX | Bảo hiểm |
| | | | | 2,659T | 4.40 | 1.21 | | 9.34% | UPCOM | Hóa chất |
| | | | | 2,200T | 4.90 | 0.93 | | 5.94% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | | | | | 2,187T | 4.80 | 2.44 | | 19.14% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến | | | | | 1,843T | 4.05 | 0.77 | | 7.18% | UPCOM | Dệt may |
| | | | | 1,835T | 5.33 | 1.08 | | 6.82% | HOSE | Hóa chất |
| | | | | 1,811T | 7.76 | 1.72 | | 6.06% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội | | | | | 1,735T | 5.94 | 1.67 | | 5.28% | UPCOM | Khách sạn và Giải trí |
| | | | | 1,496T | 7.46 | 1.61 | | 7.01% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 1,455T | 6.60 | 3.48 | | 19.31% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 1,209T | 5.40 | 1.40 | | 11.17% | HNX | Xây dựng |