| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 136,369T | 12.20 | 2.75 | | 6.58% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 32,498T | 17.38 | 2.40 | | 5.46% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 5,767T | 4.98 | 0.98 | | 15.32% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 4,697T | 6.24 | 2.25 | | 8.14% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | | | | | 2,871T | 10.83 | 1.67 | | 6.09% | HNX | Bảo hiểm |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | | | | | 2,412T | 5.62 | 2.95 | | 8.7% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 2,301T | 6.45 | 0.98 | | 5.63% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 1,978T | 4.63 | 3.73 | | 14.2% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 1,933T | 5.68 | 1.12 | | 8.66% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến | | | | | 1,764T | 4.19 | 0.74 | | 7.5% | UPCOM | Dệt may |
| | | | | 1,375T | 7.78 | 1.43 | | 7.62% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 1,278T | 5.99 | 1.53 | | 7.14% | HNX | Xây dựng |