| | | | | | | | | | | |
| | | | | 182,368T | 7.85 | 1.29 | | 2.31% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 147,949T | 13.25 | 2.00 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 59,761T | 8.24 | 1.21 | | 3.8% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | | | | | 31,587T | 7.49 | 0.65 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | | | | | 19,750T | 11.25 | 1.06 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau | | | | | 17,258T | 6.59 | 1.50 | | 6.13% | HOSE | Hóa chất |
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | | | | | 17,052T | 7.86 | 1.08 | | 6.68% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | | | | | 15,842T | 8.93 | 1.40 | | 6.44% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty IDICO - CTCP | | | | | 13,358T | 6.15 | 1.98 | | 9.38% | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | | | | | 11,031T | 2.71 | 0.97 | | 5.06% | HOSE | Xây dựng |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 9,112T | 7.21 | 1.78 | | 4.21% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | | | | | 8,959T | 11.69 | 0.89 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 8,597T | 13.17 | 0.73 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 8,328T | 7.08 | 1.24 | | - | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 6,888T | 8.74 | 0.71 | | 1.62% | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 6,796T | 9.26 | 1.00 | | 2.99% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | | | | | 6,373T | 8.39 | 0.69 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | | | | | 5,745T | 9.14 | 0.50 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 5,040T | 8.78 | 1.00 | | 12.06% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
| | | | | 5,000T | 10.87 | 1.96 | | 8.69% | HOSE | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên | | | | | 4,808T | 12.44 | 0.93 | | 0.79% | HOSE | Vật liệu xây dựng |
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | | | | | 4,602T | 7.14 | 0.57 | | 13.68% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 4,369T | 10.37 | 1.32 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 3,427T | 9.25 | 1.15 | | 2.08% | HOSE | Xây dựng |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | | | | | 3,387T | 14.56 | 0.52 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 3,026T | 9.06 | 0.67 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 2,789T | 10.76 | 1.86 | | 7.17% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP | | | | | 2,774T | 3.21 | 1.33 | | 1.01% | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu | | | | | 2,733T | 4.09 | 0.94 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 2,703T | 4.59 | 1.24 | | 9.19% | UPCOM | Hóa chất |