| | | | | | | | | | | |
| | | | | 219,134T | 14.18 | 1.70 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 66,578T | 10.33 | 1.38 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | | | | | 44,381T | 6.21 | 1.65 | | 14.07% | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | | | | | 20,242T | 6.69 | 1.34 | | 5.63% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | | | | | 14,222T | 3.62 | 1.23 | | 3.64% | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 11,672T | 14.18 | 1.94 | | 1.68% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng công ty cổ phần Phát triển khu công nghiệp | | | | | 11,520T | 8.98 | 1.58 | | 4.25% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 10,796T | 10.37 | 1.66 | | - | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 10,340T | 13.42 | 1.51 | | 1.79% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 9,091T | 11.64 | 0.97 | | 1.23% | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 7,012T | 5.15 | 1.68 | | 2.46% | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | | | | | 6,894T | 11.87 | 0.65 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | | | | | 6,484T | 10.86 | 0.80 | | 4.85% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 6,384T | 9.19 | 1.24 | | 9.52% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | | | | | 5,695T | 10.97 | 0.65 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 5,342T | 14.70 | 1.73 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 5,102T | 14.80 | 1.59 | | 3.53% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 4,922T | 11.03 | 1.95 | | 9.8% | HOSE | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | | | | | 4,111T | 12.22 | 0.65 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Tổng công ty Tín Nghĩa | | | | | 4,080T | 5.98 | 1.33 | | 5.39% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 3,988T | 6.27 | 1.67 | | 3.3% | UPCOM | Hóa chất |
CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu | | | | | 3,695T | 5.78 | 1.28 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | | | | | 2,983T | 14.28 | 1.91 | | 3.7% | HOSE | Hóa chất |
| | | | | 2,117T | 7.79 | 0.54 | | 7.04% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | | | | | 2,107T | 5.84 | 0.62 | | 5.59% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | | | 2,066T | 6.13 | 1.24 | | 10.09% | HOSE | Hóa chất |
| | | | | 2,063T | 13.75 | 0.76 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | | | | | 2,047T | 5.40 | 0.57 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | | | | | 1,862T | 11.34 | 1.26 | | 7.27% | HNX | Hóa chất |
CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | | | | | 1,831T | 11.75 | 0.66 | | - | HOSE | Vật liệu xây dựng |