| | | | | | | | | | | |
| | | | | 379,935T | 14.32 | 1.75 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 201,480T | 13.99 | 1.61 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Vincom Retail | | | | | 65,670T | 13.48 | 1.44 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | | | | | 45,046T | 5.88 | 1.45 | | 13.54% | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tổng Công ty Viglacera - CTCP | | | | | 17,978T | 12.98 | 1.97 | | 5.09% | HOSE | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
Công ty Cổ phần Phân bón Dầu khí Cà Mau | | | | | 16,993T | 8.97 | 1.62 | | 5.92% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | | | | | 14,804T | 3.72 | 1.30 | | 3.28% | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 10,397T | 13.81 | 1.73 | | 1.82% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | | | | | 9,563T | 13.11 | 0.84 | | 3.03% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Xây dựng COTECCONS | | | | | 7,992T | 12.15 | 0.86 | | 2.31% | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 7,440T | 10.65 | 1.41 | | 8.42% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | | | | | 6,767T | 12.26 | 1.26 | | 4.22% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | | | | | 6,715T | 12.85 | 0.64 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 5,861T | 13.86 | 1.87 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | | | | | 5,298T | 14.31 | 0.84 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | | | | | 5,096T | 12.23 | 2.00 | | 2.17% | HOSE | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | | | | | 5,017T | 7.61 | 0.57 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Phát triển nhà Bà Rịa – Vũng Tàu | | | | | 4,764T | 7.82 | 1.67 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Đạt Phương | | | | | 4,132T | 13.50 | 1.96 | | 2.34% | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 3,623T | 6.55 | 1.71 | | 3.53% | UPCOM | Hóa chất |
Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng | | | | | 3,237T | 8.86 | 1.64 | | 3.64% | HNX | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 2,489T | 9.69 | 0.64 | | 5.81% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Phân bón Bình Điền | | | | | 2,423T | 7.10 | 1.81 | | 6.96% | HOSE | Hóa chất |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | | | | | 2,324T | 9.40 | 0.70 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | | | | | 2,291T | 6.35 | 1.18 | | - | UPCOM | Xây dựng |
Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam | | | | | 2,169T | 6.31 | 1.39 | | 9.42% | HOSE | Hóa chất |
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | | | | | 1,783T | 11.19 | 1.23 | | 7.27% | HNX | Hóa chất |
CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | | | | | 1,760T | 13.56 | 1.38 | | 2.66% | UPCOM | Vật liệu xây dựng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn An Phát Holdings | | | | | 1,621T | 10.75 | 0.65 | | - | HOSE | Hóa chất |
Công ty Cổ phần Pin Ắc quy miền Nam | | | | | 1,571T | 13.46 | 1.58 | | 6.41% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |