| | | | | | | | | | | |
| | | | | 218,367T | 14.13 | 1.69 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 66,919T | 10.38 | 1.38 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | | | | | 44,514T | 6.23 | 1.66 | | 14.03% | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | | | | | 20,166T | 6.67 | 1.34 | | 5.61% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | | | | | 14,351T | 3.65 | 1.24 | | 3.58% | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 11,705T | 14.22 | 1.94 | | 1.7% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 10,940T | 10.51 | 1.68 | | - | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 10,469T | 13.59 | 1.53 | | 1.78% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 9,281T | 11.88 | 0.99 | | 1.21% | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 6,995T | 5.14 | 1.68 | | 2.46% | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | | | | | 6,976T | 12.01 | 0.66 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | | | | | 6,579T | 11.01 | 0.82 | | 4.81% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 6,416T | 9.24 | 1.25 | | 9.5% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | | | | | 5,695T | 10.97 | 0.65 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 5,299T | 14.58 | 1.71 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 4,884T | 10.94 | 1.93 | | 9.88% | HOSE | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | | | | | 4,233T | 12.58 | 0.67 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Tổng công ty Tín Nghĩa | | | | | 4,200T | 6.15 | 1.37 | | 5.39% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 4,061T | 6.39 | 1.70 | | 3.27% | UPCOM | Hóa chất |
CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu | | | | | 3,735T | 5.84 | 1.29 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | | | | | 3,055T | 14.62 | 1.95 | | 3.64% | HOSE | Hóa chất |
| | | | | 2,117T | 7.79 | 0.54 | | 7.04% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | | | | | 2,102T | 5.82 | 0.62 | | 5.6% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | | | 2,086T | 13.90 | 0.77 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 2,077T | 6.16 | 1.25 | | 10.06% | HOSE | Hóa chất |
CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | | | | | 2,064T | 5.44 | 0.59 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | | | | | 1,884T | 11.48 | 1.28 | | 7.23% | HNX | Hóa chất |
CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | | | | | 1,859T | 11.93 | 0.67 | | - | HOSE | Vật liệu xây dựng |
CTCP Vận tải Biển Việt Nam | | | | | 1,813T | 5.95 | 0.86 | | 8.56% | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | | | | | 1,770T | 7.11 | 0.91 | | - | UPCOM | Xây dựng |