| | | | | | | | | | | |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 211,842T | 14.71 | 1.69 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Vincom Retail | | | | | 72,714T | 14.92 | 1.59 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | | | | | 53,683T | 7.01 | 1.72 | | 11.87% | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | | | | | 25,065T | 7.96 | 1.61 | | 4.53% | HOSE | Hóa chất |
Công ty Cổ phần Phân bón Dầu khí Cà Mau | | | | | 18,634T | 9.84 | 1.77 | | 5.66% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | | | | | 15,062T | 3.79 | 1.33 | | 3.38% | HOSE | Xây dựng |
Tổng công ty cổ phần Phát triển khu công nghiệp | | | | | 13,741T | 10.99 | 1.95 | | 3.53% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | | | | | 10,370T | 14.22 | 0.92 | | 2.99% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Xây dựng COTECCONS | | | | | 8,157T | 12.40 | 0.88 | | 1.29% | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 7,200T | 10.31 | 1.37 | | 8.52% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | | | | | 7,003T | 13.40 | 0.67 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | | | | | 6,956T | 12.60 | 1.30 | | 4.48% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | | | | | 6,915T | 10.48 | 0.79 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 6,186T | 14.63 | 1.97 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Tổng công ty Tín Nghĩa | | | | | 4,900T | 6.10 | 1.61 | | 4.42% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | | | | | 4,731T | 12.78 | 0.75 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Phát triển nhà Bà Rịa – Vũng Tàu | | | | | 4,254T | 6.98 | 1.49 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng | | | | | 3,504T | 9.60 | 1.77 | | 3.39% | HNX | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 2,430T | 9.47 | 0.62 | | 6.13% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | | | | | 2,372T | 9.59 | 0.71 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | | | | | 2,291T | 6.35 | 1.18 | | - | UPCOM | Xây dựng |
Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | | | | | 2,237T | 5.13 | 0.68 | | 5.29% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam | | | | | 2,227T | 6.48 | 1.43 | | 9.09% | HOSE | Hóa chất |
Công ty Cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn | | | | | 2,090T | 8.60 | 1.84 | | 3.94% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | | | | | 1,968T | 14.67 | 0.72 | | - | HOSE | Vật liệu xây dựng |
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | | | | | 1,963T | 12.33 | 1.35 | | 6.94% | HNX | Hóa chất |
Công ty Cổ phần Pin Ắc quy miền Nam | | | | | 1,707T | 14.63 | 1.72 | | 4.12% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | | | | | 1,680T | 12.94 | 1.32 | | 2.73% | UPCOM | Vật liệu xây dựng |
Công ty Cổ Phần Ống thép Việt Đức VGPIPE | | | | | 1,642T | 7.69 | 1.34 | | - | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn An Phát Holdings | | | | | 1,580T | 10.48 | 0.63 | | - | HOSE | Hóa chất |