| | | | | | | | | | | |
| | | | | 185,745T | 8.00 | 1.32 | | 2.26% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 56,694T | 7.82 | 1.14 | | 3.91% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | | | | | 46,773T | 6.05 | 1.97 | | 13.28% | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | | | | | 33,388T | 7.92 | 0.69 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | | | | | 20,143T | 11.47 | 1.08 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | | | | | 16,786T | 7.73 | 1.06 | | 6.88% | HOSE | Hóa chất |
CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau | | | | | 16,729T | 6.39 | 1.46 | | 6.28% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | | | | | 14,856T | 8.38 | 1.31 | | 6.7% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty IDICO - CTCP | | | | | 12,751T | 5.87 | 1.89 | | 8.75% | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | | | | | 10,926T | 2.69 | 0.96 | | 5.02% | HOSE | Xây dựng |
Tổng công ty cổ phần Phát triển khu công nghiệp | | | | | 9,224T | 9.92 | 1.21 | | 5.26% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 8,863T | 7.02 | 1.73 | | 4.31% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 8,678T | 13.29 | 0.73 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | | | | | 8,521T | 11.12 | 0.84 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 8,493T | 7.22 | 1.27 | | - | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 6,944T | 8.81 | 0.72 | | 1.6% | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 6,735T | 9.18 | 0.99 | | 2.93% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | | | | | 6,237T | 8.21 | 0.67 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | | | | | 5,773T | 9.18 | 0.51 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 5,344T | 9.32 | 1.06 | | 11.34% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên | | | | | 4,941T | 12.78 | 0.96 | | 0.75% | HOSE | Vật liệu xây dựng |
| | | | | 4,696T | 10.21 | 1.84 | | 8.98% | HOSE | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | | | | | 4,671T | 7.24 | 0.59 | | 12.61% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 4,607T | 11.61 | 1.42 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 3,557T | 9.61 | 1.20 | | 1.98% | HOSE | Xây dựng |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | | | | | 3,410T | 14.66 | 0.53 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP | | | | | 2,838T | 3.28 | 1.36 | | 0.87% | UPCOM | Xây dựng |
| | | | | 2,778T | 8.32 | 0.61 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 2,746T | 4.67 | 1.26 | | 8.95% | UPCOM | Hóa chất |
CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu | | | | | 2,687T | 4.01 | 0.92 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |