| | | | | | | | | | | |
| | | | | 390,204T | 9.49 | 1.65 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 209,156T | 13.54 | 1.62 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Vincom Retail | | | | | 61,352T | 9.52 | 1.27 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | | | | | 45,577T | 6.22 | 1.69 | | 13.7% | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tổng Công ty Phát triển Đô Thị Kinh Bắc – Công ty Cổ phần | | | | | 31,172T | 14.52 | 1.25 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | | | | | 26,964T | 8.91 | 1.79 | | 4.23% | HOSE | Hóa chất |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | | | | | 24,887T | 14.64 | 0.55 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | | | | | 12,735T | 3.24 | 1.10 | | 4.06% | HOSE | Xây dựng |
Tổng công ty cổ phần Phát triển khu công nghiệp | | | | | 12,198T | 9.50 | 1.67 | | 4.01% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Tập đoàn PC1 | | | | | 11,927T | 11.36 | 1.83 | | - | HOSE | Xây dựng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô | | | | | 10,469T | 14.84 | 1.54 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | | | | | 9,314T | 14.87 | 0.82 | | 3.33% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Xây dựng COTECCONS | | | | | 8,583T | 10.99 | 0.91 | | 1.24% | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 6,896T | 9.93 | 1.34 | | 8.82% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | | | | | 6,566T | 11.17 | 0.62 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | | | | | 6,441T | 12.41 | 0.74 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | | | | | 6,421T | 12.41 | 0.80 | | 4.9% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 4,500T | 7.10 | 1.99 | | 2.92% | UPCOM | Hóa chất |
CTCP Tổng công ty Tín Nghĩa | | | | | 4,420T | 6.95 | 1.46 | | 4.98% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | | | | | 3,769T | 11.20 | 0.60 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Phát triển nhà Bà Rịa – Vũng Tàu | | | | | 3,705T | 5.80 | 1.28 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng | | | | | 3,276T | 8.89 | 1.59 | | 3.63% | HNX | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | | | | | 2,852T | 8.43 | 1.95 | | 7.01% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Vận tải Biển Việt Nam | | | | | 2,415T | 7.92 | 1.13 | | 6.38% | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 2,236T | 8.23 | 0.56 | | 6.67% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | | | | | 2,210T | 5.83 | 0.63 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | | | | | 2,132T | 13.07 | 1.45 | | 6.35% | HNX | Hóa chất |
Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | | | | | 2,095T | 5.80 | 0.62 | | 5.62% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | | | 2,057T | 13.64 | 0.76 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | | | | | 2,048T | 8.23 | 1.05 | | - | UPCOM | Xây dựng |