| | | | | | | | | | | |
| | | | | 200,521T | 9.56 | 1.45 | | 2.09% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 70,896T | 10.43 | 1.43 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | | | | | 46,109T | 6.04 | 1.62 | | 13.54% | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | | | | | 30,277T | 10.09 | 0.67 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau | | | | | 20,487T | 8.85 | 1.80 | | 5.12% | HOSE | Hóa chất |
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | | | | | 17,412T | 6.60 | 1.12 | | 6.58% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | | | | | 17,066T | 13.52 | 1.48 | | 5.94% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | | | | | 12,606T | 3.07 | 1.09 | | - | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 12,195T | 12.40 | 1.94 | | 1.6% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng công ty Sông Đà - CTCP | | | | | 10,564T | 6.35 | 1.40 | | 4% | UPCOM | Xây dựng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | | | | | 10,234T | 14.87 | 1.03 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 8,583T | 12.87 | 1.27 | | 2.16% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 8,129T | 9.51 | 0.84 | | 1.39% | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 7,670T | 6.66 | 1.15 | | - | HOSE | Xây dựng |
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | | | | | 7,593T | 12.92 | 0.85 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | | | | | 6,319T | 10.42 | 0.56 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 6,080T | 9.36 | 1.15 | | 9.95% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | | | | | 5,999T | 9.15 | 0.74 | | 5.24% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên | | | | | 5,227T | 14.39 | 1.01 | | 0.74% | HOSE | Vật liệu xây dựng |
| | | | | 4,888T | 12.37 | 1.51 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 4,808T | 14.38 | 1.63 | | 2.49% | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 4,691T | 9.71 | 1.96 | | 7.2% | HOSE | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | | | | | 4,227T | 8.78 | 0.65 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Tổng công ty Tín Nghĩa | | | | | 4,060T | 7.86 | 1.26 | | 5.47% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 3,813T | 6.02 | 1.60 | | 3.44% | UPCOM | Hóa chất |
CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu | | | | | 3,465T | 5.12 | 1.19 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | | | | | 2,824T | 8.39 | 1.85 | | 8.51% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | | | | | 2,712T | 13.63 | 1.69 | | 4.07% | HOSE | Hóa chất |
| | | | | 2,042T | 7.81 | 0.51 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | | | | | 1,938T | 14.61 | 1.47 | | 3.47% | HOSE | Xây dựng |