| | | | | | | | | | | |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 214,913T | 13.91 | 1.66 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Vincom Retail | | | | | 62,488T | 9.69 | 1.29 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | | | | | 44,249T | 6.19 | 1.65 | | 14.11% | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | | | | | 20,508T | 6.78 | 1.36 | | 5.56% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | | | | | 14,771T | 3.76 | 1.27 | | 3.5% | HOSE | Xây dựng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn PC1 | | | | | 11,248T | 10.80 | 1.73 | | - | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 10,756T | 13.07 | 1.79 | | 1.82% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô | | | | | 10,358T | 13.45 | 1.51 | | 1.79% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Sông Đà - CTCP | | | | | 9,889T | 5.83 | 1.31 | | 4.55% | UPCOM | Xây dựng |
Công ty Cổ phần Xây dựng COTECCONS | | | | | 8,733T | 11.18 | 0.93 | | 1.22% | HOSE | Xây dựng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | | | | | 6,976T | 12.01 | 0.66 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | | | | | 6,610T | 11.07 | 0.82 | | 4.76% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 6,464T | 9.31 | 1.26 | | 9.41% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | | | | | 5,559T | 10.71 | 0.63 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 5,255T | 14.46 | 1.70 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | | | | | 4,865T | 10.90 | 1.93 | | 9.92% | HOSE | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | | | | | 4,424T | 13.15 | 0.70 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Tổng công ty Tín Nghĩa | | | | | 4,260T | 6.24 | 1.39 | | 5.16% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 4,105T | 6.48 | 1.82 | | 3.2% | UPCOM | Hóa chất |
Công ty Cổ phần Phát triển nhà Bà Rịa – Vũng Tàu | | | | | 3,815T | 5.97 | 1.32 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Hóa chất cơ bản miền Nam | | | | | 3,055T | 14.62 | 1.95 | | 3.62% | HOSE | Hóa chất |
Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng | | | | | 2,999T | 8.14 | 1.46 | | 3.96% | HNX | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | | | | | 2,880T | 8.52 | 1.97 | | 6.94% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | | | | | 2,112T | 5.57 | 0.60 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 2,097T | 13.97 | 0.78 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 2,087T | 7.68 | 0.53 | | 7.14% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam | | | | | 2,085T | 6.19 | 1.25 | | 10% | HOSE | Hóa chất |
Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | | | | | 2,062T | 5.71 | 0.61 | | 5.71% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | | | | | 1,918T | 11.68 | 1.30 | | 7.06% | HNX | Hóa chất |
Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | | | | | 1,871T | 12.00 | 0.67 | | - | HOSE | Vật liệu xây dựng |