| | | | | | | | | | | |
| | | | | 495,353T | 6.20 | 1.88 | | 9.95% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 173,502T | 7.47 | 1.23 | | 2.43% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 147,949T | 13.31 | 2.00 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 52,376T | 7.22 | 1.06 | | 4.34% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | | | | | 34,448T | 8.17 | 0.71 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | | | | | 24,485T | 13.98 | 0.94 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau | | | | | 17,920T | 6.85 | 1.56 | | 5.91% | HOSE | Hóa chất |
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | | | | | 17,467T | 9.94 | 0.94 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | | | | | 14,448T | 8.15 | 1.27 | | 7.06% | HOSE | Hóa chất |
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | | | | | 12,532T | 5.80 | 0.79 | | 33.33% | HOSE | Hóa chất |
Công ty Cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco | | | | | 11,037T | 12.55 | 1.97 | | 2.28% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | | | | | 10,507T | 2.56 | 0.92 | | 5.32% | HOSE | Xây dựng |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 9,419T | 7.34 | 1.84 | | 4.07% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 8,435T | 12.92 | 0.71 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | | | | | 8,053T | 10.51 | 0.80 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 7,629T | 6.60 | 1.13 | | - | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 7,067T | 8.96 | 0.73 | | 1.58% | HOSE | Xây dựng |
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | | | | | 6,576T | 8.66 | 0.70 | | 3.09% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 6,043T | 6.46 | 0.87 | | 3.37% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | | | | | 5,360T | 8.52 | 0.47 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên | | | | | 5,036T | 13.03 | 0.98 | | 2.42% | HOSE | Vật liệu xây dựng |
| | | | | 4,904T | 14.29 | 0.88 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 4,896T | 8.53 | 0.97 | | 12.42% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | | | | | 4,300T | 6.71 | 0.54 | | 7.32% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 4,282T | 9.75 | 1.42 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 3,273T | 8.61 | 1.11 | | 2.17% | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 2,943T | 8.84 | 0.65 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | | | | | 2,872T | 12.34 | 0.44 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | | | | | 2,585T | 9.69 | 1.49 | | - | HOSE | Hóa chất |
| | | | | 2,544T | 6.00 | 1.17 | | 3.11% | HNX | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |