| | | | | | | | | | | |
| | | | | 173,925T | 8.24 | 1.25 | | 2.43% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 143,292T | 13.42 | 1.98 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 52,831T | 7.68 | 1.06 | | 4.3% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | | | | | 45,710T | 5.99 | 1.60 | | 13.66% | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | | | | | 42,383T | 12.43 | 1.94 | | 2.69% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | | | | | 29,905T | 9.68 | 0.65 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Viglacera - CTCP | | | | | 17,485T | 13.47 | 1.97 | | 5.64% | HOSE | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | | | | | 16,330T | 6.22 | 1.06 | | 6.98% | HOSE | Hóa chất |
CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau | | | | | 16,014T | 6.85 | 1.39 | | 6.61% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | | | | | 15,604T | 12.29 | 1.34 | | - | HOSE | Hóa chất |
| | | | | 12,064T | 12.20 | 1.90 | | 4.07% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | | | | | 10,926T | 2.63 | 0.93 | | 5.11% | HOSE | Xây dựng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco | | | | | 10,835T | 13.99 | 1.91 | | 2.33% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | | | | | 8,959T | 12.92 | 0.89 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 8,456T | 6.64 | 1.66 | | 6.68% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 8,451T | 7.24 | 1.26 | | - | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 6,836T | 10.28 | 1.02 | | 2.98% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 6,608T | 7.84 | 0.70 | | 1.69% | HOSE | Xây dựng |
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | | | | | 6,305T | 10.73 | 0.71 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | | | | | 5,773T | 9.40 | 0.51 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 5,408T | 8.27 | 1.03 | | 11.24% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | | | | | 4,608T | 7.02 | 0.56 | | 13.66% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên | | | | | 4,598T | 12.75 | 0.89 | | 0.83% | HOSE | Vật liệu xây dựng |
| | | | | 4,527T | 9.36 | 1.89 | | 9.59% | HOSE | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
| | | | | 4,347T | 10.96 | 1.34 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | | | | | 3,613T | 7.44 | 0.55 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 3,464T | 14.71 | 1.08 | | 5.19% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 3,344T | 10.09 | 1.13 | | 2.13% | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 3,009T | 4.73 | 1.26 | | 8.25% | UPCOM | Hóa chất |
CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | | | | | 2,924T | 8.69 | 1.91 | | 8.21% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |