| | | | | | | | | | | |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 9,923T | 8.23 | 2.20 | | 1.87% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | | | | | 8,428T | 8.25 | 4.05 | | 1.6% | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 8,097T | 4.36 | 0.96 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Xây dựng SCG | | | | | 5,907T | 18.28 | 3.54 | | - | HNX | Xây dựng |
CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | | | | | 5,723T | 1.61 | 0.64 | | - | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
CTCP Chứng khoán VietinBank | | | | | 5,721T | 9.91 | 2.00 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 5,259T | 7.42 | 1.06 | | - | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 3,988T | 6.27 | 1.67 | | 3.3% | UPCOM | Hóa chất |
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,096T | 12.38 | 5.28 | | 5.81% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 2,324T | 4.88 | 4.88 | | 16.59% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Xây dựng và Năng lượng VCP | | | | | 2,010T | 4.55 | 0.94 | | 2.5% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 1,998T | 8.44 | 1.89 | | 4.12% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 1,052T | 6.15 | 1.85 | | 2.08% | HOSE | Vật liệu xây dựng |