| | | | | | | | | | | |
Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 9,878T | 8.19 | 2.19 | | 1.71% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 8,444T | 4.55 | 1.00 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | | | | | 7,627T | 7.32 | 3.51 | | 1.77% | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công Thương Việt Nam | | | | | 6,550T | 11.35 | 2.29 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Xây dựng SCG | | | | | 5,465T | 17.20 | 3.28 | | - | HNX | Xây dựng |
| | | | | 4,193T | 6.62 | 1.85 | | 3.14% | UPCOM | Hóa chất |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,330T | 13.31 | 5.67 | | 5.41% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 2,419T | 5.09 | 5.09 | | 12.92% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Xây dựng và Năng lượng VCP | | | | | 2,036T | 4.58 | 0.95 | | 2.47% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 1,519T | 4.59 | 1.15 | | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 1,275T | 12.55 | 1.85 | | 5.42% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |