| | | | | | | | | | | |
Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 9,726T | 8.25 | 2.31 | | 1.73% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | | | | | 6,974T | 7.37 | 3.76 | | 1.9% | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,240T | 14.18 | 5.03 | | 5.56% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 2,921T | 6.11 | 5.49 | | 10.69% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh | | | | | 2,490T | 7.27 | 1.21 | | 3.01% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | | | | | 2,323T | 5.04 | 1.06 | | - | HOSE | Tập đoàn đa ngành (hàng tiêu dùng) |
CTCP Xây dựng và Năng lượng VCP | | | | | 2,094T | 5.09 | 1.07 | | 2.41% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 1,101T | 10.48 | 3.94 | | 2.94% | HNX | Hóa chất |