| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 8,270T | 4.19 | 0.95 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | | | | | 7,919T | 7.79 | 3.50 | | 1.7% | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
CTCP Chứng khoán VietinBank | | | | | 5,849T | 11.01 | 2.02 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Xây dựng SCG | | | | | 5,618T | 15.79 | 3.26 | | - | HNX | Xây dựng |
CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | | | | | 4,838T | 1.37 | 0.54 | | - | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 3,813T | 6.02 | 1.60 | | 3.44% | UPCOM | Hóa chất |
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,195T | 10.78 | 4.65 | | 4.93% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Xây dựng và Năng lượng VCP | | | | | 2,002T | 3.94 | 0.81 | | 2.52% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 1,978T | 4.63 | 3.73 | | 14.2% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 1,921T | 7.72 | 1.71 | | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | | | | | 1,360T | 6.15 | 0.94 | | 3.28% | UPCOM | Vật liệu xây dựng |