| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 8,212T | 4.42 | 0.98 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | | | | | 7,874T | 7.56 | 3.62 | | 1.71% | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công Thương Việt Nam | | | | | 6,816T | 11.81 | 2.39 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Xây dựng SCG | | | | | 5,448T | 17.14 | 3.27 | | - | HNX | Xây dựng |
Công ty Cổ phần Điện Gia Lai | | | | | 5,311T | 7.56 | 1.07 | | - | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | | | | | 4,751T | 1.32 | 0.53 | | - | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 4,500T | 7.10 | 1.99 | | 2.92% | UPCOM | Hóa chất |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,375T | 13.49 | 5.75 | | 5.33% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 2,532T | 5.32 | 5.32 | | 10.85% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 2,025T | 8.56 | 1.92 | | 4.07% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Xây dựng và Năng lượng VCP | | | | | 2,019T | 4.54 | 0.94 | | 2.49% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Công ty Cổ phần Đá Núi Nhỏ | | | | | 1,150T | 8.34 | 2.19 | | 1.9% | HOSE | Vật liệu xây dựng |
| | | | | 1,120T | 11.02 | 1.62 | | 6.18% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |