| | | | | | | | | | | |
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | | | | | 8,540T | 8.25 | 3.71 | | 1.61% | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 8,241T | 4.15 | 0.94 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Chứng khoán VietinBank | | | | | 5,976T | 11.12 | 2.06 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Xây dựng SCG | | | | | 5,873T | 16.77 | 3.46 | | - | HNX | Xây dựng |
CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | | | | | 5,486T | 1.56 | 0.61 | | - | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 3,901T | 6.16 | 1.64 | | 3.36% | UPCOM | Hóa chất |
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,253T | 11.01 | 4.74 | | 5.52% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 2,203T | 5.29 | 4.25 | | 17.48% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 2,058T | 8.27 | 1.83 | | 4% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Xây dựng và Năng lượng VCP | | | | | 2,002T | 3.89 | 0.80 | | 2.55% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | | | | | 1,390T | 6.15 | 0.94 | | 3.28% | UPCOM | Vật liệu xây dựng |