| | | | | | | | | | | |
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | | | | | 35,369T | 10.05 | 5.36 | | 3.44% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | | | | | 26,107T | 22.96 | 5.44 | | - | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng Công ty Viglacera - CTCP | | | | | 19,839T | 13.94 | 2.36 | | 9.94% | HOSE | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
CTCP Phát triển Bất động sản Văn Phú | | | | | 17,673T | 43.89 | 3.27 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 12,997T | 11.78 | 3.19 | - | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 10,151T | 12.15 | 2.73 | | 4.4% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | | | | | 6,787T | 6.54 | 2.88 | | 2.76% | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | | | | | 6,576T | 8.66 | 0.70 | | 3.09% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 5,151T | 6.10 | 3.01 | | 11.98% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên | | | | | 5,036T | 13.03 | 0.98 | | 2.42% | HOSE | Vật liệu xây dựng |
| | | | | 5,018T | 5.80 | 1.30 | | 2.65% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 4,016T | 7.31 | 1.60 | | 7.94% | HOSE | Hộp đựng và Bao bì |
| | | | | 3,798T | -1,683.49 | 2.52 | | - | HOSE | Dược phẩm |
Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển máy Việt Nam | | | | | 3,654T | 5.61 | 3.43 | | - | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 2,522T | 95.50 | 2.27 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 2,498T | 4.13 | 1.13 | | 9.94% | UPCOM | Hóa chất |
CTCP Đầu tư và Thương mại TNG | | | | | 2,381T | 5.41 | 1.18 | | 13.51% | HNX | Dệt may |
| | | | | 2,364T | 15.80 | 2.27 | | 3.17% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa | | | | | 2,304T | 3.76 | 2.16 | | 9.92% | UPCOM | Vật liệu xây dựng |
CTCP Phốt pho Apatit Việt Nam | | | | | 1,840T | 5.39 | 2.48 | | 17.53% | UPCOM | Hóa chất |
Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP | | | | | 1,672T | 11.19 | 1.17 | | - | HNX | Dầu và Khí đốt |
CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | | | | | 1,556T | 7.73 | 0.55 | | - | HOSE | Vật liệu xây dựng |
CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI | | | | | 1,456T | 8.77 | 0.41 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | | | | | 1,400T | 5.36 | 0.92 | | 4.29% | UPCOM | Vật liệu xây dựng |
CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH | | | | | 1,199T | -11.02 | 0.73 | | - | HOSE | Dịch vụ chăm sóc sức khỏe |
| | | | | 1,176T | 12.29 | 2.43 | | - | UPCOM | Vật liệu xây dựng |
| | | | | 898T | 4.68 | 0.84 | | - | HNX | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Tổng CTCP Địa ốc Sài Gòn | | | | | 855T | 30.72 | 0.60 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 729T | 3.10 | 0.66 | | 3.03% | HOSE | Hóa chất |
| | | | | 714T | 27.91 | 0.39 | | - | HNX | Vật liệu xây dựng |