| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 140,551T | 12.30 | 2.98 | | 5.31% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 127,629T | 21.49 | 2.13 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | | | | | 39,550T | 22.68 | 0.87 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 16,331T | 45.20 | 4.76 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP | | | | | 15,513T | 35.69 | 1.47 | | 1.67% | UPCOM | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 14,514T | - | 0 | - | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí | | | | | 10,385T | 9.99 | 1.20 | | - | HOSE | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | | | | | 4,001T | 368.63 | 6.33 | | - | UPCOM | Hóa chất |
| | | | | 3,733T | 12.05 | 2.70 | | 3.83% | HOSE | Hóa chất |
Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển máy Việt Nam | | | | | 3,078T | 6.67 | 3.76 | | 0.7% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 3,069T | 8.33 | 1.49 | | 3.87% | HNX | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu | | | | | 3,058T | 12.33 | 1.30 | | 7.19% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam | | | | | 2,590T | 9.86 | 1.59 | | 0.82% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | | | | | 2,477T | 5.78 | 3.04 | | 8.45% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | | | | | 1,731T | 7.41 | 0.86 | | 5.99% | HOSE | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | | | | | 1,490T | 8.32 | 1.07 | | 3.02% | UPCOM | Vật liệu xây dựng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành Công | | | | | 1,237T | 59.54 | 0.88 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | | | | | 1,225T | 7.85 | 2.00 | | 7.02% | HNX | Dược phẩm |
| | | | | 1,011T | 12.20 | 0.85 | | - | UPCOM | Truyền thông và Xuất bản |
CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO | | | | | 814T | 9.50 | 0.64 | | 8.4% | HOSE | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
| | | | | 674T | 36.65 | 0.44 | | - | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 620T | -26.72 | 0.88 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam | | | | | 582T | 4.92 | 0.91 | | 4.32% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC | | | | | 552T | 8.52 | 0.64 | | - | UPCOM | Xây dựng |
| | | | | 523T | 8.33 | 2.99 | | - | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 444T | 10.92 | 1.19 | | - | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 407T | 6.16 | 2.06 | | - | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 395T | 9.89 | 0.51 | | - | HNX | Dược phẩm |
| | | | | 358T | 17.21 | 0.36 | | - | HNX | Xây dựng |
Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | | | | | 352T | 7.99 | 1.11 | | - | HOSE | Sản phẩm giải trí |