| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 112,118T | 5.87 | 1.31 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 50,011T | 189.04 | 3.49 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 45,155T | 12.66 | 5.60 | | 4.96% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | | | | | 35,070T | 8.31 | 0.72 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 34,303T | 225.32 | 6.78 | | - | HNX | Vật liệu xây dựng |
| | | | | 29,972T | 7.59 | 0.92 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 29,113T | 21.21 | 1.47 | | - | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP | | | | | 14,168T | 23.17 | 1.33 | | 1.82% | UPCOM | Dầu và Khí đốt |
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | | | | | 12,836T | 5.94 | 0.81 | | 32.54% | HOSE | Hóa chất |
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | | | | | 11,083T | 9.28 | 2.54 | | 5.56% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | | | | | 10,785T | 36.11 | 0.93 | | - | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | | | | | 9,978T | 4.09 | 0.74 | | 5.13% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 8,030T | 73.05 | 0.83 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | | | | | 7,814T | 24.67 | 3.13 | | 0.99% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 6,136T | 32.06 | 0.97 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 4,924T | 5.83 | 2.88 | | 12.53% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | | | | | 3,801T | 172.27 | 0.42 | | - | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 3,184T | 8.38 | 1.08 | | 2.23% | HOSE | Xây dựng |
CTCP Bất động sản Sài Gòn Vi Na | | | | | 3,150T | 46.25 | 2.85 | | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 3,000T | 10.45 | 1.34 | | 12% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 2,792T | 8.39 | 0.61 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 2,546T | - | 0 | - | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | | | | | 2,497T | 9.36 | 1.44 | | - | HOSE | Hóa chất |
| | | | | 2,311T | 87.51 | 2.08 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Chứng khoán Bảo Việt | | | | | 1,884T | 10.73 | 0.70 | | 3.07% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm | | | | | 1,427T | 46.50 | 0.87 | | 8.55% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI | | | | | 1,409T | 8.49 | 0.40 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng | | | | | 1,301T | 13.69 | 2.08 | | - | HNX | Xây dựng |
CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk | | | | | 1,237T | 5.58 | 1.55 | | 5.92% | UPCOM | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
CTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân | | | | | 1,215T | 16.48 | 0.20 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |