| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,232,194T | 138.91 | 8.46 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 240,812T | 19.91 | 3.71 | | 2.1% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 143,600T | 22.88 | 2.47 | | 1.11% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 100,897T | 48.79 | 1.76 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | | | | | 66,070T | 24.88 | 2.58 | | 2.31% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 58,805T | 18.07 | 5.67 | | 6.28% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Công ty Cổ phần Chứng khoán VIX | | | | | 37,826T | 8.93 | 1.88 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Phát triển Đô Thị Kinh Bắc – Công ty Cổ phần | | | | | 33,526T | 21.98 | 1.38 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Khoáng Sản TKV - CTCP | | | | | 29,040T | 15.24 | 6.29 | | 1.03% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | | | | | 27,187T | 37.90 | 1.77 | | - | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 26,352T | 21.82 | 2.94 | | 2.8% | HNX | Bảo hiểm |
Tổng CTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật Dầu Khí Việt Nam | | | | | 19,689T | 13.55 | 1.37 | | - | HNX | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí | | | | | 16,064T | 18.04 | 0.95 | | 1.73% | HOSE | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Tổng Công ty IDICO - CTCP | | | | | 14,914T | 8.11 | 2.27 | | 7.63% | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP | | | | | 14,789T | 37.49 | 1.41 | | 1.75% | UPCOM | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Bắc Á | | | | | 12,841T | 12.65 | 1.01 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Sonadezi Châu Đức | | | | | 5,615T | 17.70 | 1.79 | | 3.21% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Thủy điện Miền Nam | | | | | 3,461T | 10.21 | 2.70 | | 7.31% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Công ty cổ phần Tập đoàn CIENCO4 | | | - | | 3,108T | 34.47 | 0.78 | | - | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Bất động sản Sài Gòn Vi Na | | | | | 2,862T | -65.13 | 2.88 | | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng | | | | | 2,439T | 17.34 | 1.28 | | 3.8% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP | | | | | 2,189T | 18.39 | 1.67 | | 1.85% | HNX | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH | | | | | 1,989T | -21.60 | 1.14 | | - | HOSE | Dịch vụ chăm sóc sức khỏe |
Công ty Cổ phần Đầu tư Hải Phát | | | | | 1,469T | 27.02 | 0.42 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP | | | | | 1,451T | 7.56 | 1.22 | | 1.92% | UPCOM | Xây dựng |
| | | | | 1,410T | 42.99 | 1.22 | | 2.8% | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT | | | | | 1,296T | 8.82 | 1.76 | | 14.2% | UPCOM | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa | | | | | 1,280T | 6.85 | 0.72 | | 9.64% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh | | | | | 1,181T | 188.88 | 1.11 | | 9.09% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP (PVChem) | | | | | 1,136T | 57.07 | 1.20 | | - | HNX | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |