| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,269,953T | 94.45 | 8.53 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 184,847T | 17.05 | 2.65 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Tập đoàn GELEX | | | | | 32,441T | 21.22 | 1.82 | | 3.62% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Công ty Cổ phần Chứng khoán MB | | | | | 19,017T | 16.82 | 2.38 | | 4.21% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 17,719T | 13.18 | 1.41 | | 5.08% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | | | | | 15,407T | 14.36 | 7.71 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | | | | | 12,735T | 3.24 | 1.10 | | 4.06% | HOSE | Xây dựng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | | | | | 10,886T | 81.91 | 1.22 | | 3.09% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Chứng khoán BIDV | | | | | 9,606T | 19.46 | 1.74 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 9,202T | 77.66 | 1.20 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | | | | | 8,069T | 8.66 | 1.33 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú | | | | | 7,139T | 13.51 | 1.36 | | 1.4% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công Thương Việt Nam | | | | | 6,816T | 11.81 | 2.39 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A | | | | | 3,849T | 8.23 | 0.82 | | - | HNX | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Thủy điện Miền Nam | | | | | 3,521T | 11.81 | 2.57 | | 10.06% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Công ty Cổ phần Bất động sản Thế Kỷ | | | | | 3,245T | 43.30 | 0.56 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Bất động sản Sài Gòn Vi Na | | | | | 3,186T | 190.84 | 3.01 | | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển máy Việt Nam | | | | | 2,798T | 8.58 | 4.26 | | 0.77% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty cổ phần Tập đoàn CIENCO4 | | | | | 2,751T | 27.41 | 0.69 | | - | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Chứng khoán SmartInvest | | | | | 2,254T | 13.66 | 0.85 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP | | | | | 1,714T | 5.07 | 1.27 | | 1.63% | UPCOM | Xây dựng |
Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | | | | | 1,564T | 51.50 | 0.63 | | - | HOSE | Dệt may |
Công ty Cổ phần Tập đoàn CIC | | | | | 1,512T | 16.91 | 0.76 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây | | | | | 1,470T | 6.28 | 1.12 | | - | UPCOM | Đồ uống |
| | | - | | 1,203T | 6.95 | 0.75 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 1,120T | 11.02 | 1.62 | | 6.18% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam- CTCP | | | | | 905T | 42.42 | 1.45 | | - | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 | | | | | 888T | 5.92 | 1.74 | | 1.8% | UPCOM | Xây dựng |
Công ty cổ phần Chứng khoán SBS | | | | | 864T | -14.99 | 3.72 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 840T | 36.31 | 0.72 | | - | HNX | Xây dựng |