| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,595,148T | 138.28 | 10.85 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 109,211T | 41.25 | 3.96 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 22,710T | 347.49 | 1.64 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 8,074T | 15.38 | 1.05 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 4,697T | 6.24 | 2.25 | | 8.14% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 3,639T | 39.71 | 0.62 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Vật liệu xây dựng số 1 - CTCP | | | | | 2,654T | 21.27 | 1.60 | | 2.62% | UPCOM | Vật liệu xây dựng |
CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | | | | | 1,736T | 6.41 | 0.86 | | - | UPCOM | Xây dựng |
Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam- CTCP | | | | | 1,392T | 53.23 | 2.19 | | - | UPCOM | Xây dựng |
| | | | | 999T | 41.74 | 0.83 | | - | HNX | Xây dựng |
CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế | | | | | 896T | 25.50 | 2.72 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 758T | -4.87 | 0.42 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 655T | -100.64 | 0.41 | | - | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 568T | 31.62 | 0.89 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 538T | 8.47 | 0.68 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2 | | | | | 473T | 13.45 | 0.82 | | - | HOSE | Vật liệu xây dựng |
CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM | | | | | 446T | 632.41 | 1.05 | | - | HNX | Vật liệu xây dựng |
CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | | | | | 440T | -5,890.83 | 0.28 | | - | HNX | Bán buôn hàng công nghiệp tổng hợp |
| | | | | 428T | 10.85 | 0.45 | | - | HOSE | Hàng gia dụng |
| | | | | 408T | 23.08 | 1.01 | | - | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Đầu tư Sao Thăng Long | | | | | 347T | 149.03 | 0.85 | | - | HNX | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á | | | | | 283T | -4.15 | 0.33 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
| | | | | 202T | 11.82 | 0.81 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà | | | | | 202T | 46.58 | 0.44 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Chứng khoán Đầu tư tài chính Việt Nam | | | | | 198T | 2,438.28 | 0.56 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | | | - | | 124T | 39.21 | -0.24 | - | - | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
| | | | | 120T | 326.89 | 0.86 | | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Xây dựng số 1 Hà Nội | | | | | 106T | 6.39 | 0.28 | - | 7.52% | UPCOM | Xây dựng |
| | | | | 96T | 6,096.25 | 0.64 | | - | HNX | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 91T | -6.13 | -1.31 | - | - | UPCOM | Ô tô và Phụ tùng ô tô |