| | | | | | | | | | | |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 240,812T | 19.91 | 3.71 | | 2.06% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 229,290T | 11.10 | 1.49 | | 1.7% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 143,600T | 22.88 | 2.47 | | 1.07% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 100,897T | 48.79 | 1.76 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 70,688T | 20.79 | 5.08 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | | | | | 66,070T | 24.88 | 2.58 | | 2.19% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 58,805T | 18.07 | 5.67 | | 5.62% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Công ty Cổ phần Chứng khoán VIX | | | | | 37,826T | 8.93 | 1.88 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Tập đoàn GELEX | | | | | 36,817T | 17.64 | 2.27 | | 3.11% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | | | | | 36,741T | 15.69 | 3.06 | | 2.78% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng Công ty Phát triển Đô Thị Kinh Bắc – Công ty Cổ phần | | | | | 33,526T | 21.98 | 1.38 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Khoáng Sản TKV - CTCP | | | | | 29,040T | 15.24 | 6.29 | | 0.99% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Viglacera - CTCP | | | | | 21,520T | 15.53 | 2.36 | | 4.43% | HOSE | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
Tổng Công ty IDICO - CTCP | | | | | 14,914T | 8.11 | 2.27 | | 6.94% | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Đầu tư Sài Gòn VRG | | | | | 13,848T | 10.45 | 2.73 | | 2.92% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Bắc Á | | | | | 12,841T | 12.65 | 1.01 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Lương thực Miền Nam - CTCP | | | | | 12,750T | 742.25 | 5.55 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 6,989T | 9.27 | 1.97 | | 1.88% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | | | | | 6,974T | 7.37 | 3.76 | | 1.9% | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Công ty Cổ phần Sonadezi Châu Đức | | | | | 5,615T | 17.70 | 1.79 | | 3.04% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt | | | | | 4,664T | 19.30 | 1.51 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | | | | | 3,374T | 97.01 | 2.25 | | - | HOSE | Dược phẩm |
CTCP Bất động sản Sài Gòn Vi Na | | | | | 2,862T | -65.13 | 2.88 | | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh | | | | | 2,490T | 7.27 | 1.21 | | 3.01% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 2 | | | | | 2,373T | 36.13 | 1.84 | | 2.84% | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 2,282T | 82.71 | 0.90 | | 2.68% | HOSE | Xây dựng |
Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP | | | | | 2,189T | 18.39 | 1.67 | | 1.75% | HNX | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | | | | | 2,107T | 9.00 | 1.11 | | 6.06% | HOSE | Bảo hiểm |
CTCP Xây dựng và Năng lượng VCP | | | | | 2,094T | 5.09 | 1.07 | | 2.41% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Công ty Cổ phần Đầu tư Hải Phát | | | | | 1,469T | 27.02 | 0.42 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |