| | | | | | | | | | | |
| | | | | 114,517T | 11.82 | 2.94 | | 2.99% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 61,777T | 13.61 | 1.56 | | 4.05% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | | | | | 46,678T | 13.69 | 2.13 | | 2.44% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 25,810T | 18.60 | 1.49 | | 3.35% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | | | | | 22,336T | 6.17 | 1.55 | | 5.5% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 21,685T | - | 0 | - | - | HOSE | Vật liệu xây dựng |
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | | | | | 17,033T | 6.49 | 1.10 | | 6.69% | HOSE | Hóa chất |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 8,965T | 7.04 | 1.76 | | 6.3% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | | | | | 8,160T | - | 0 | - | 6.56% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | | | | | 6,032T | 14.72 | 1.85 | | - | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 5,615T | 20.52 | 1.09 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 4,885T | 4.59 | 1.31 | | 2.72% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 3,782T | 11.41 | 1.29 | | 1.88% | HOSE | Xây dựng |
CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu | | | | | 3,215T | 4.71 | 1.09 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Khu công Nghiệp Nam Tân Uyên | | | | | 3,093T | 10.60 | 2.34 | | 4.65% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | | | | | 1,786T | 13.42 | 1.35 | | 3.78% | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 1,721T | 13.75 | 0.88 | | 4.48% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 1,672T | 27.56 | 0.81 | | - | HOSE | Truyền thông và Xuất bản |
Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP | | | | | 1,624T | -203.84 | 1.30 | | - | HNX | Dầu và Khí đốt |
CTCP Vận tải Biển Việt Nam | | | | | 1,610T | 4.44 | 0.76 | | 9.57% | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | | | | | 1,567T | 10.33 | 0.56 | | - | HOSE | Vật liệu xây dựng |
CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE | | | | | 1,236T | 5.59 | 0.92 | | 4.98% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang | | | | | 1,079T | 6.70 | 1.38 | | 9.77% | HOSE | Vật liệu xây dựng |
CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương | | | | | 960T | 3.64 | 0.56 | | 10.6% | HOSE | Vật liệu xây dựng |
CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC | | | | | 906T | 18.55 | 0.65 | | - | HOSE | Vật liệu xây dựng |
CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | | | | | 883T | 22.76 | 0.35 | | - | HOSE | Dệt may |
| | | | | 813T | 10.31 | 0.44 | | - | HNX | Vật liệu xây dựng |
CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình | | | | | 794T | 7.03 | 0.93 | | 7.05% | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Đầu tư Thương mại SMC | | | | | 736T | 4.00 | 0.70 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt | | | | | 691T | 7.29 | 0.65 | | 5.73% | HOSE | Dầu và Khí đốt |