| | | | | | | | | | | |
| | | | | 173,925T | 8.24 | 1.25 | | 2.43% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 143,292T | 13.42 | 1.98 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 94,632T | 19.07 | 2.59 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 63,055T | 5.15 | 0.88 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 56,774T | 12.51 | 1.44 | | 4.41% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | | | | | 42,383T | 12.43 | 1.94 | | 2.69% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | | | | | 33,249T | 44.47 | 1.26 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 31,363T | 7.94 | 0.96 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 23,044T | 16.60 | 1.33 | | 3.75% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | | | | | 19,975T | 16.57 | 1.06 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 19,908T | - | 0 | - | - | HOSE | Vật liệu xây dựng |
Tổng Công ty Viglacera - CTCP | | | | | 17,485T | 13.47 | 1.97 | | 5.64% | HOSE | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | | | | | 16,330T | 6.22 | 1.06 | | 6.98% | HOSE | Hóa chất |
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt | | | | | 12,672T | 21.23 | 1.01 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 11,496T | 17.39 | 0.90 | | 2.11% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | | | | | 11,446T | 54.24 | 1.00 | | - | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | | | | | 10,926T | 2.63 | 0.93 | | 5.11% | HOSE | Xây dựng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | | | | | 8,959T | 12.92 | 0.89 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 8,456T | 6.64 | 1.66 | | 6.68% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 7,773T | 12.12 | 2.14 | | 2.84% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 7,089T | 35.29 | 1.12 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | | | | | 7,004T | 5.09 | 0.83 | | 1.85% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 6,836T | 10.28 | 1.02 | | 2.98% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 6,608T | 7.84 | 0.70 | | 1.69% | HOSE | Xây dựng |
CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | | | | | 5,834T | 14.24 | 1.79 | | - | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | | | | | 5,773T | 9.40 | 0.51 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 5,147T | 18.80 | 1.00 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 5,120T | 33.24 | 0.67 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 4,665T | 8.69 | 0.90 | | - | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | | | | | 4,608T | 7.02 | 0.56 | | 13.66% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |