| | | | | | | | | | | |
| | | | | 144T | 23.18 | 1.50 | | - | HNX | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | - | | 56T | -0.06 | -0.12 | | - | UPCOM | Xây dựng |
| | | | | 47T | -12.92 | 0.14 | | - | HNX | Vật liệu xây dựng |
CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | | | - | | 33T | 15.23 | 0.24 | | - | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân | | | - | | 30T | -0.18 | -0.03 | - | - | UPCOM | Dệt may |
CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Bảo Thư | | | | | 23T | 20.25 | 0.07 | - | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai | | | | | 22T | -23.66 | 0.18 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |