| | | | | | | | | | | |
| | | | | 807T | -5.18 | 0.44 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 568T | 2.19 | 0.11 | - | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ | | | | | 464T | -22.78 | 0.23 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát | | | | | 100T | -0.79 | 0.13 | - | - | UPCOM | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương | | | | | 55T | -0.17 | 0.16 | | - | HNX | Năng lượng tái tạo |
| | | | | 44T | 18.86 | 0.50 | | - | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
| | | | | 40T | -0.05 | -0.08 | | - | UPCOM | Xây dựng |
CTCP CNC Capital Việt Nam | | | | | 36T | 6.08 | 0.13 | | - | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | | | 34T | 150.53 | 0.16 | | - | UPCOM | Thiết bị vật tư Y tế |
CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | | | | | 27T | 53.62 | 0.20 | | - | UPCOM | Xây dựng |
| | | | | 14T | -7.02 | 0.28 | - | - | UPCOM | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 10T | -624.29 | 0.85 | - | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 4T | 10.08 | -0.02 | - | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |