| | | | | | | | | | | |
CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm | | | | | 1,488T | 51.41 | 0.90 | | 8.2% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành | | | | | 665T | -2.50 | 8.31 | | - | HOSE | Hàng gia dụng |
| | | | | 270T | 15.18 | 0.36 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 | | | | | 249T | 15.60 | 0.27 | | - | HNX | Xây dựng |
Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 - CTCP | | | | | 122T | 14.23 | 0.67 | | - | UPCOM | Xây dựng |
| | | | | 83T | -5.72 | -1.12 | - | - | UPCOM | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành | | | | | 71T | -9.13 | 0.18 | | - | HNX | Bán buôn hàng công nghiệp tổng hợp |
CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | | | | | 65T | 1.03 | 0.12 | | - | HNX | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 61T | 4.63 | 0.17 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 52T | -1.84 | 0.20 | | - | HOSE | Thiết bị văn phòng |
| | | | | 34T | -15.15 | 0.12 | | - | HNX | Vật liệu xây dựng |
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | | | | | 20T | -1.39 | 0.06 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 19T | -21.01 | 0.07 | | - | UPCOM | Hóa chất |
CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | | | | | 18T | 75.40 | 0.13 | | - | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân | | | | | 15T | -0.11 | -0.01 | - | - | UPCOM | Dệt may |
CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai | | | | | 12T | -2.15 | 0.11 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật | | | | | 5T | -0.80 | 1.84 | - | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung | | | | | 4T | -0.23 | -0.01 | - | - | UPCOM | Xây dựng |