| | | | | | | | | | | |
| | | | | 49,687T | 13.39 | 1.46 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | | | | | 7,427T | 5.47 | 0.89 | | 1.54% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 6,080T | 9.36 | 1.15 | | 9.95% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
| | | | | 2,336T | -41.35 | 0.36 | | - | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | | | | | 2,226T | 25.50 | 0.42 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 1,562T | -77.56 | 0.90 | | - | HOSE | Dệt may |
CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương | | | | | 1,316T | 4.99 | 0.78 | | - | HOSE | Vật liệu xây dựng |
| | | | | 1,296T | 7.78 | 1.34 | | 7.61% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 981T | 317.68 | 0.42 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội | | | | | 728T | 16.07 | 0.97 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt Nam | | | - | | 640T | -30.52 | 4.97 | | - | UPCOM | Xây dựng |
| | | | | 324T | 20.64 | 0.26 | | - | HNX | Tập đoàn đa ngành (hàng tiêu dùng) |
CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam | | | - | | 200T | 0.81 | -0.56 | - | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | | | | | 191T | 13.57 | 0.27 | | - | HOSE | Dệt may |
CTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát | | | | | 91T | -0.79 | 0.13 | - | - | UPCOM | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành | | | - | | 82T | -7.62 | 0.22 | | - | HNX | Bán buôn hàng công nghiệp tổng hợp |
CTCP Thuốc thú y Trung ương I | | | | | 60T | 6.73 | 0.54 | | - | UPCOM | Dược phẩm |
| | | | | 58T | 12.76 | 0.23 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị | | | | | 44T | 10.47 | 0.20 | | - | UPCOM | Khách sạn và Giải trí |
| | | | | 40T | -28.55 | 0.13 | | - | HNX | Vật liệu xây dựng |
CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình | | | | | 34T | -0.44 | 0.15 | | - | UPCOM | Hóa chất |
CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam | | | | | 34T | -2.50 | 0.17 | | - | HNX | Bán buôn hàng công nghiệp tổng hợp |
CTCP CNC Capital Việt Nam | | | | | 33T | 5.07 | 0.11 | | - | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
CTCP Đầu tư và Thương mại DIC | | | | | 23T | 0.81 | -0.35 | - | - | UPCOM | Vật liệu xây dựng |
CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | | | | | 21T | 222.59 | 0.15 | | - | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | | | - | | 20T | -0.44 | 1.86 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |