| | | | | | | | | | | |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô | | | | | 9,896T | 14.03 | 1.46 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 9,878T | 8.19 | 2.19 | | 1.71% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Nước – Môi trường Bình Dương | | | | | 9,786T | 9.86 | 1.58 | | 2.92% | HOSE | Nước & Tiện ích liên quan |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | | | | | 9,625T | 15.37 | 0.85 | | 3.23% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | | | | | 9,422T | 9.06 | 1.09 | | - | HOSE | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Công ty Cổ phần Chứng khoán BIDV | | | | | 9,323T | 18.89 | 1.69 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Container Việt Nam | | | | | 9,284T | 27.23 | 1.71 | | 2.02% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | | | | | 9,202T | 10.29 | 0.93 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,775T | 6.74 | 0.87 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 8,651T | 20.76 | 1.15 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Xây dựng COTECCONS | | | | | 8,615T | 11.03 | 0.92 | | 1.24% | HOSE | Xây dựng |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 8,444T | 4.55 | 1.00 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,298T | 70.03 | 1.09 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 8,258T | 438.39 | 3.54 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển | | | | | 8,247T | 13.78 | 1.25 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | | | | | 8,224T | 23.56 | 3.57 | | 0.94% | HOSE | Dược phẩm |
Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa | | | | | 8,184T | 15.94 | 2.02 | | 2.24% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | | | | | 7,941T | 20.04 | 2.49 | | - | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | | | | | 7,844T | 7.85 | 1.66 | | 2.57% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | | | | | 7,627T | 7.32 | 3.51 | | 1.77% | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP | | | | | 7,510T | 11.48 | 0.86 | | 4.55% | HNX | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội | | | | | 7,371T | 15.72 | 1.56 | | 3.62% | HOSE | Đồ uống |
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú | | | | | 7,340T | 13.89 | 1.40 | | 1.37% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | | | | | 7,094T | -7.25 | 6.74 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 7,088T | 10.21 | 1.38 | | 8.58% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
| | | | | 7,055T | 7.06 | 2.00 | | 1.89% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Dệt may Việt Nam | | | | | 6,850T | 7.85 | 0.93 | | 4.38% | UPCOM | Dệt may |
Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | | | | | 6,705T | 12.95 | 0.84 | | 4.69% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Thép Nam Kim | | | | | 6,691T | 33.93 | 0.88 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | | | | | 6,648T | 11.31 | 0.63 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |