| | | | | | | | | | | |
| | | | | 9,904T | 20.62 | 1.86 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | | | | | 9,792T | 10.47 | 1.92 | | 12.06% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 9,777T | 88.60 | 1.01 | | 3.44% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel | | | | | 9,672T | 14.78 | 4.30 | | 4.83% | HOSE | Xây dựng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE | | | | | 9,657T | 40.36 | 1.78 | | 3.1% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | | | | | 9,633T | 8.24 | 1.43 | | 1.02% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng công ty Thủy sản Việt Nam- Công ty cổ phần | | | | | 9,499T | 48.31 | 3.73 | | 0.72% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | | | | | 9,431T | 9.74 | 0.91 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 9,212T | 4.47 | 0.99 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 9,112T | 7.21 | 1.78 | | 4.21% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 9,045T | 10.83 | 2.43 | | 2.44% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | | | | | 8,959T | 11.69 | 0.89 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 8,632T | 20.50 | 1.95 | | 2.21% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 8,597T | 13.17 | 0.73 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,547T | 21.67 | 1.10 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 8,328T | 7.08 | 1.24 | | - | HOSE | Xây dựng |
Công ty Cổ phần Cảng xanh VIP | | | | | 8,312T | 16.23 | 7.28 | | 7.42% | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 8,306T | 8.88 | 1.78 | | - | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,245T | 5.83 | 0.76 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | | | | | 7,923T | 6.09 | 1.80 | - | 7.55% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 7,894T | 15.10 | 1.39 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 7,685T | 40.09 | 1.23 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 7,625T | 9.77 | 0.96 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 7,382T | 275.26 | 3.15 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | | | | | 7,349T | 6.36 | 0.86 | | 1.76% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội | | | | | 7,348T | 12.41 | 1.51 | | - | HOSE | Đồ uống |
| | | | | 7,247T | 46.55 | 2.82 | | 2.19% | HOSE | Nước & Tiện ích liên quan |
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | | | | | 7,205T | -9.44 | 6.89 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | | | | | 7,184T | 6.98 | 3.05 | | 2.61% | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển | | | | | 7,107T | 9.61 | 0.87 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |