| | | | | | | | | | | |
| | | | | 9,767T | 18.10 | 0.85 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP - Tổng công ty nước - môi trường Bình Dương | | | | | 9,610T | 9.09 | 1.56 | | 2.97% | HOSE | Nước & Tiện ích liên quan |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE | | | | | 9,507T | 41.20 | 1.77 | | 3.22% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 9,185T | 22.75 | 2.02 | | 2.07% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 9,021T | 44.91 | 1.44 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 8,970T | 13.55 | 2.08 | | 2.07% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 8,868T | 13.82 | 2.44 | | 2.51% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,735T | 6.08 | 0.83 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | | | | | 8,666T | 8.64 | 1.36 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | | | | | 8,657T | - | 0 | - | 6.17% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 8,509T | 12.79 | 1.27 | | 2.16% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | | | | | 8,447T | 6.15 | 1.00 | | 1.54% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 8,428T | 16.80 | 1.50 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 8,367T | 440.53 | 3.59 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 8,212T | 4.13 | 0.93 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,111T | 50.89 | 1.06 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 8,062T | 9.56 | 0.85 | | 1.39% | HOSE | Xây dựng |
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | | | | | 7,978T | 7.85 | 3.52 | | 1.7% | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP | | | | | 7,920T | 9.44 | 0.86 | | 5.17% | HNX | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 7,882T | 15.02 | 1.03 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | | | | | 7,870T | -8.16 | 6.62 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 7,649T | 6.55 | 1.13 | | - | HOSE | Xây dựng |
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | | | | | 7,593T | 12.92 | 0.85 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển | | | | | 7,565T | 10.19 | 0.94 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 7,524T | 27.49 | 1.46 | | 2.53% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | | | | | 6,579T | 16.46 | 2.02 | | - | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | | | | | 6,534T | 5.13 | 1.30 | | 3.1% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | | | | | 6,347T | 10.33 | 0.56 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú | | | | | 6,337T | 8.94 | 1.17 | | 1.6% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 6,144T | 9.40 | 1.17 | | 9.95% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |