| | | | | | | | | | | |
Tổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel | | | | | 9,963T | 16.61 | 4.82 | | 2.5% | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 9,759T | 55.05 | 1.57 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP - Tổng công ty nước - môi trường Bình Dương | | | | | 9,665T | 9.75 | 1.62 | | 2.97% | HOSE | Nước & Tiện ích liên quan |
| | | | | 9,528T | 23.60 | 2.10 | | 1.83% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 9,281T | 11.88 | 0.99 | | 1.23% | HOSE | Xây dựng |
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | | | | | 8,948T | 5.94 | 1.11 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 8,869T | 17.69 | 1.58 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 8,778T | 25.75 | 1.62 | | 2.13% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 8,624T | 24.18 | 3.63 | | 0.91% | HOSE | Dược phẩm |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,571T | 5.97 | 0.81 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | | | | | 8,459T | 8.27 | 4.08 | | 1.6% | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
CTCP Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,454T | 53.04 | 1.10 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 8,421T | 444.47 | 3.61 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 8,400T | 17.57 | 2.09 | | 2.18% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển | | | | | 8,179T | 13.66 | 1.24 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 8,155T | 4.38 | 0.97 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 8,074T | 19.38 | 1.08 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP | | | | | 7,920T | 12.09 | 0.90 | | 4.42% | HNX | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | | | | | 7,677T | 8.51 | 1.27 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | | | | | 7,571T | 5.95 | 1.50 | | 2.71% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | | | | | 7,316T | -7.41 | 7.00 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | | | | | 6,976T | 12.01 | 0.66 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội | | | | | 6,896T | 14.71 | 1.46 | | 3.87% | HOSE | Đồ uống |
| | | | | 6,762T | 6.77 | 1.92 | | 2% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 6,749T | 10.02 | 1.26 | | 1.53% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | | | | | 6,742T | 17.02 | 2.12 | | - | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 6,601T | 33.49 | 0.87 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | | | | | 6,579T | 11.01 | 0.82 | | 4.85% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 6,521T | 121.54 | 6.02 | | - | HNX | Dược phẩm |
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú | | | | | 6,457T | 12.46 | 1.24 | | 1.53% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |