| | | | | | | | | | | |
| | | | | 9,997T | 15.96 | 0.88 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 9,923T | 8.23 | 2.20 | | 1.87% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel | | | | | 9,848T | 16.42 | 4.76 | | 2.5% | HOSE | Xây dựng |
CTCP - Tổng công ty nước - môi trường Bình Dương | | | | | 9,610T | 9.69 | 1.61 | | 2.97% | HOSE | Nước & Tiện ích liên quan |
| | | | | 9,589T | 54.09 | 1.54 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 9,442T | 23.39 | 2.08 | | 1.83% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 9,091T | 11.64 | 0.97 | | 1.23% | HOSE | Xây dựng |
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | | | | | 8,890T | 5.90 | 1.10 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 8,869T | 17.69 | 1.58 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 8,778T | 25.75 | 1.62 | | 2.13% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 8,485T | 23.79 | 3.57 | | 0.91% | HOSE | Dược phẩm |
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | | | | | 8,428T | 8.25 | 4.05 | | 1.6% | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,408T | 5.86 | 0.80 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 8,400T | 17.57 | 2.09 | | 2.18% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
CTCP Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,360T | 52.45 | 1.09 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 8,356T | 441.04 | 3.59 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển | | | | | 8,110T | 13.55 | 1.23 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 8,097T | 4.36 | 0.96 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 8,010T | 19.22 | 1.07 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | | | | | 7,745T | 8.59 | 1.28 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP | | | | | 7,715T | 11.78 | 0.88 | | 4.42% | HNX | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | | | | | 7,441T | 5.84 | 1.48 | | 2.71% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | | | | | 7,316T | -7.41 | 7.00 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội | | | | | 6,896T | 14.71 | 1.46 | | 3.87% | HOSE | Đồ uống |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | | | | | 6,894T | 11.87 | 0.65 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 6,822T | 10.14 | 1.28 | | 1.53% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 6,643T | 6.65 | 1.88 | | 2% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | | | | | 6,614T | 16.69 | 2.08 | | - | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú | | | | | 6,537T | 12.61 | 1.25 | | 1.53% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 6,489T | 32.92 | 0.85 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |