| | | | | | | | | | | |
| | | | | 9,939T | 11.90 | 2.67 | | 4.47% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | | | | | 9,685T | 10.36 | 1.90 | | 12.2% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | | | | | 9,620T | 3.94 | 0.72 | | 5.36% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel | | | | | 9,428T | 27.21 | 4.08 | | - | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 9,381T | 7.31 | 1.83 | | 4.09% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | | | | | 9,064T | 7.82 | 1.37 | | 1.06% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE | | | | | 8,843T | 36.97 | 1.63 | | 3.35% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | | | | | 8,822T | 9.11 | 0.85 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 8,765T | 18.25 | 1.64 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel | | | | | 8,711T | 13.31 | 3.89 | | 2.2% | HOSE | Xây dựng |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 8,601T | 78.25 | 0.89 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,423T | 21.36 | 1.08 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 8,395T | 12.86 | 0.71 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 8,238T | 4.00 | 0.89 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,118T | 5.76 | 0.75 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | | | | | 8,045T | 10.49 | 0.80 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | | | | | 7,814T | 24.67 | 3.13 | | 0.99% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | | | | | 7,809T | 4.79 | 2.75 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 7,804T | 8.35 | 1.67 | | 4.3% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 7,649T | 6.62 | 1.13 | | - | HOSE | Xây dựng |
CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | | | | | 7,566T | 5.81 | 1.72 | - | 7.81% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 7,259T | 46.63 | 2.83 | | 2.19% | HOSE | Nước & Tiện ích liên quan |
Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP | | | | | 7,100T | 8.35 | 0.78 | | 5.77% | HNX | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 7,085T | 16.82 | 1.60 | | 2.66% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 7,071T | 13.53 | 1.24 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 6,977T | 8.85 | 0.72 | | 1.58% | HOSE | Xây dựng |
Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển | | | | | 6,887T | 9.33 | 0.84 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | | | | | 6,767T | 5.86 | 0.79 | | 1.92% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | | | | | 6,707T | 5.35 | 1.34 | | 3.01% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 6,553T | 34.24 | 1.04 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |