| | | | | | | | | | | |
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | | | | | 9,978T | 4.09 | 0.74 | | 5.13% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | | | | | 9,756T | 10.43 | 1.91 | | 12.11% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 9,649T | 7.52 | 1.89 | | 3.98% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | | | | | 9,530T | 2.33 | 0.84 | | 5.86% | HOSE | Xây dựng |
Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel | | | | | 9,488T | 27.39 | 4.11 | | - | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE | | | | | 9,314T | 38.94 | 1.71 | | 3.22% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | | | | | 9,221T | 7.96 | 1.39 | | 1.06% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 9,007T | 18.76 | 1.69 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel | | | | | 8,839T | 13.50 | 3.94 | | 2.17% | HOSE | Xây dựng |
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | | | | | 8,594T | 8.88 | 0.83 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | | | | | 8,472T | 5.20 | 2.99 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
CTCP Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,329T | 21.12 | 1.07 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 8,201T | 3.98 | 0.88 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,109T | 5.76 | 0.75 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 8,030T | 73.05 | 0.83 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 8,024T | 8.58 | 1.72 | | 4.26% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 7,991T | 12.24 | 0.67 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | | | | | 7,935T | 10.35 | 0.79 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | | | | | 7,814T | 24.67 | 3.13 | | 0.99% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 7,752T | 6.71 | 1.15 | | - | HOSE | Xây dựng |
CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | | | | | 7,467T | 5.74 | 1.69 | - | 8.02% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng công ty Thủy sản Việt Nam- Công ty cổ phần | | | | | 7,124T | 37.14 | 2.81 | | 0.88% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP | | | | | 7,100T | 8.35 | 0.78 | | 5.77% | HNX | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 6,966T | 8.84 | 0.72 | | 1.61% | HOSE | Xây dựng |
Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển | | | | | 6,887T | 9.33 | 0.84 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 6,742T | 16.01 | 1.52 | | 2.82% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | | | | | 6,702T | 5.80 | 0.79 | | 1.93% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 6,612T | 12.65 | 1.15 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | | | | | 6,577T | 5.24 | 1.31 | | 3.06% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | | | | | 6,441T | 8.48 | 0.69 | | 3.16% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |