| | | | | | | | | | | |
CTCP - Tổng công ty nước - môi trường Bình Dương | | | | | 9,676T | 9.15 | 1.57 | | 2.95% | HOSE | Nước & Tiện ích liên quan |
CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | | | | | 9,639T | -19.09 | 2.73 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 9,525T | 17.64 | 0.83 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE | | | | | 9,185T | 39.81 | 1.71 | | 3.26% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 8,996T | 44.78 | 1.43 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,816T | 6.14 | 0.83 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 8,799T | - | 0 | - | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 8,766T | 21.71 | 1.94 | | 2.17% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 8,739T | 13.20 | 2.02 | | 2.09% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | | | | | 8,700T | 8.68 | 1.37 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 8,668T | 13.03 | 1.29 | | 2.35% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 8,658T | 13.50 | 2.38 | | 2.55% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | | | | | 8,593T | - | 0 | - | 6.23% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 8,291T | 436.54 | 3.55 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 8,219T | 16.39 | 1.46 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 8,205T | 7.03 | 1.23 | | - | HOSE | Xây dựng |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 8,183T | 4.12 | 0.93 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 8,074T | 15.38 | 1.05 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 8,006T | 9.50 | 0.84 | | 1.4% | HOSE | Xây dựng |
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | | | | | 7,974T | 5.81 | 0.94 | | 1.62% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 7,923T | 49.71 | 1.03 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | | | | | 7,864T | 13.38 | 0.88 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP | | | | | 7,851T | 9.36 | 0.85 | | 5.22% | HNX | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển | | | | | 7,766T | 10.46 | 0.96 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | | | | | 7,759T | -8.03 | 6.53 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 6,907T | 25.24 | 1.34 | | 2.71% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | | | | | 6,434T | 5.05 | 1.28 | | 3.13% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú | | | | | 6,337T | 8.94 | 1.17 | | 1.58% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | | | | | 6,334T | 15.85 | 1.94 | | - | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | | | | | 6,265T | 10.19 | 0.55 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |