| | | | | | | | | | | |
Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel | | | | | 9,953T | 26.57 | 5.67 | | 2.19% | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | | | | | 9,851T | 9.52 | 2.33 | | 6.25% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 9,609T | 75.69 | 1.02 | | 3.5% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE | | | | | 9,464T | 41.01 | 1.77 | | 3.17% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 9,386T | 16.54 | 1.81 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | | | | | 9,126T | 9.92 | 0.90 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 9,100T | 4.58 | 1.03 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | | | | | 8,959T | 12.92 | 0.89 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel | | | | | 8,788T | 14.00 | 3.97 | | 5.32% | HOSE | Xây dựng |
Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí | | | | | 8,787T | 7.69 | 0.98 | | - | HOSE | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
| | | | | 8,597T | 15.79 | 0.75 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 8,594T | 21.29 | 1.90 | | 2.22% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 8,456T | 6.64 | 1.66 | | 6.68% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 8,451T | 7.24 | 1.26 | | - | HOSE | Xây dựng |
CTCP Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,360T | 52.45 | 1.09 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | | | | | 8,249T | - | 0 | - | 6.49% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | | | | | 8,240T | 8.22 | 1.29 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,163T | 5.69 | 0.77 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 8,056T | 16.07 | 1.43 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | - | | 7,926T | 11.97 | 1.84 | | 2.31% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 7,918T | - | 0 | - | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 7,793T | 410.33 | 3.34 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 7,773T | 12.12 | 2.14 | | 2.84% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Cảng xanh VIP | | | | | 7,729T | 15.32 | 7.66 | | 5.85% | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | | | | | 7,649T | 7.52 | 3.38 | | 1.47% | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP | | | | | 7,510T | 8.96 | 0.82 | | 5.45% | HNX | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 7,454T | 39.57 | 2.77 | | 2.13% | HOSE | Nước & Tiện ích liên quan |
Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển | | | | | 7,400T | 9.97 | 0.92 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | | | | | 7,205T | -7.47 | 6.06 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 7,089T | 35.29 | 1.12 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |