| | | | | | | | | | | |
Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 9,726T | 8.25 | 2.31 | | 1.73% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô | | | | | 9,711T | 27.98 | 1.49 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | | | | | 9,680T | 9.86 | 1.15 | | - | HOSE | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP | | | | | 9,149T | 12.01 | 1.06 | | 3.88% | HNX | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 9,099T | 17.66 | 1.23 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa | | | | | 8,942T | 13.35 | 2.22 | | 2% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | | | | | 8,827T | 22.73 | 2.88 | | - | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | | | | | 8,784T | 10.13 | 0.91 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,571T | 8.02 | 0.88 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 8,431T | 558.33 | 3.62 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,360T | 91.15 | 2.12 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | | | | | 8,347T | 23.04 | 3.80 | | 0.92% | HOSE | Dược phẩm |
Công ty Cổ phần Xây dựng COTECCONS | | | | | 8,157T | 12.40 | 0.88 | | 1.29% | HOSE | Xây dựng |
Công ty Cổ phần Container Việt Nam | | | | | 8,142T | 18.28 | 1.52 | | 2.28% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | | | | | 7,981T | -7.17 | 4.99 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | | | | | 7,608T | 9.19 | 1.31 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | | | | | 7,470T | 11.46 | 1.66 | | 2.76% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Công ty Cổ phần Thép Nam Kim | | | | | 7,228T | 32.13 | 0.95 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 7,200T | 10.31 | 1.37 | | 8.52% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công Thương Việt Nam | | | | | 7,189T | 11.78 | 2.56 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tập đoàn Dệt may Việt Nam | | | | | 7,100T | 9.72 | 0.98 | | 2.16% | UPCOM | Dệt may |
Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | | | | | 7,003T | 13.40 | 0.67 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 6,989T | 9.27 | 1.97 | | 1.88% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | | | | | 6,974T | 7.37 | 3.76 | | 1.9% | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | | | | | 6,956T | 12.60 | 1.30 | | 4.48% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | | | | | 6,915T | 10.48 | 0.79 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú | | | | | 6,658T | 31.77 | 1.28 | | 1.52% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 6,512T | 97.83 | 6.05 | | - | HNX | Dược phẩm |
Công ty Cổ phần Xi măng VICEM Hà Tiên | | | | | 6,429T | 31.32 | 1.29 | | 0.59% | HOSE | Vật liệu xây dựng |
Công ty Cổ phần Cảng Đồng Nai | | | | | 6,417T | 15.30 | 4.65 | | 4.02% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |