| | | | | | | | | | | |
Tổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel | | | | | 9,928T | 16.55 | 4.80 | | 2.46% | HOSE | Xây dựng |
Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Nước – Môi trường Bình Dương | | | | | 9,863T | 9.94 | 1.65 | | 2.87% | HOSE | Nước & Tiện ích liên quan |
Công ty Cổ phần Tập đoàn DABACO Việt Nam | | | | | 9,602T | 6.37 | 1.19 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Container Việt Nam | | | | | 9,583T | 28.11 | 1.77 | | 1.98% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | | | | | 9,407T | 15.02 | 0.83 | | 3.26% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán BIDV | | | | | 9,372T | 18.98 | 1.70 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn C.E.O | | | | | 9,192T | 53.35 | 1.48 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa | | | | | 8,929T | 17.39 | 2.20 | | 2.09% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Xây dựng COTECCONS | | | | | 8,924T | 11.42 | 0.95 | | 1.2% | HOSE | Xây dựng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,610T | 72.66 | 1.12 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | - | | 8,490T | 6.52 | 0.84 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 8,394T | 20.14 | 1.12 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển | | | | | 8,383T | 14.00 | 1.27 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | | | | | 8,347T | 23.91 | 3.62 | | 0.92% | HOSE | Dược phẩm |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 8,155T | 4.38 | 0.97 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | | | | | 8,060T | 7.13 | 1.66 | | 2.51% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | | | | | 7,964T | 7.64 | 3.66 | | 1.69% | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | | | | | 7,932T | 8.51 | 1.30 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP | | | | | 7,920T | 12.11 | 0.90 | | 4.31% | HNX | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 7,869T | 417.71 | 3.38 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tập đoàn Dệt may Việt Nam | | | | | 7,850T | 8.99 | 1.06 | | 3.92% | UPCOM | Dệt may |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | | | | | 7,429T | 18.75 | 2.33 | | - | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội | | | | | 7,290T | 15.55 | 1.54 | | 3.65% | HOSE | Đồ uống |
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú | | | | | 7,179T | 13.59 | 1.37 | | 1.45% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN | | | | | 7,167T | 10.66 | 1.34 | | 1.48% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | | | | | 6,983T | -7.13 | 6.63 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 6,975T | 6.98 | 1.98 | | 1.91% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 6,880T | 9.91 | 1.34 | | 8.8% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
Công ty Cổ phần Thép Nam Kim | | | | | 6,713T | 34.04 | 0.88 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | | | | | 6,712T | 12.93 | 0.77 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |