| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 589,910T | 16.80 | 2.65 | | 0.64% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 369,323T | 14.01 | 2.27 | | 0.86% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 297,085T | 8.91 | 1.76 | | 1.18% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 247,664T | 9.78 | 1.46 | | 2.86% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 220,563T | 9.19 | 1.31 | | 1.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 213,457T | 8.77 | 1.67 | | 1.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 145,153T | 10.00 | 2.21 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 126,875T | 7.30 | 1.39 | | 4.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 125,465T | 10.98 | 2.66 | | 5.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 116,694T | 9.50 | 1.86 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 73,728T | 6.23 | 1.12 | | 3.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam | | | | | 59,229T | 7.84 | 1.31 | | 4.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á | | | - | | 49,645T | 7.49 | 1.23 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong | | | | | 47,713T | 7.30 | 1.19 | | 5.81% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam | | | | | 39,117T | 12.85 | 1.47 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam | | | | | 38,064T | 7.06 | 0.94 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phương Đông | | | | | 31,290T | 8.05 | 0.96 | | 5.96% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 24,635T | -5.58 | 3.65 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á | | | | | 24,620T | 6.14 | 1.11 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 18,568T | 8.98 | 1.17 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Bắc Á | | | | | 12,540T | 12.35 | 0.98 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển | | | | | 12,499T | 20.88 | 1.90 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | | | | | 11,522T | 12.29 | 1.23 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 9,224T | 7.09 | 0.91 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 8,907T | 17.28 | 1.21 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Công ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | | | | | 8,820T | 8.22 | 4.41 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 8,791T | 4.74 | 1.04 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | | | | | 8,746T | 9.77 | 0.89 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương | | | | | 4,510T | 37.11 | 1.08 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |