| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 499,669T | 14.20 | 2.23 | | 0.75% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 292,294T | 9.77 | 1.74 | | 1.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 270,289T | 7.81 | 1.51 | | 1.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 245,183T | 9.43 | 1.39 | | 2.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 214,215T | 8.15 | 1.23 | | 1.85% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 209,430T | 7.82 | 1.54 | | 1.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 136,220T | 12.20 | 2.75 | | 5.48% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 133,140T | 8.06 | 1.76 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 128,383T | 21.62 | 2.14 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 120,711T | 7.42 | 1.22 | | 4.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 73,016T | 6.10 | 1.07 | | 3.46% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | | | | | 59,059T | 8.11 | 1.26 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | | | | | 47,369T | 8.60 | 1.17 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Tiên Phong | | | | | 45,078T | 6.09 | 1.07 | | 6.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | | | | | 40,700T | 35.79 | 1.57 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam | | | | | 39,000T | 6.64 | 0.89 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phương Đông | | | | | 29,959T | 7.01 | 0.86 | | 6.22% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á | | | | | 24,105T | 5.76 | 1.03 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 20,958T | 7.99 | 1.25 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 20,593T | 264,020.13 | 1.52 | - | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
Công ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | | | | | 16,956T | 11.63 | 6.89 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | | | | | 15,076T | 12.46 | 1.21 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | | | | | 9,887T | 10.74 | 0.97 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,367T | 5.83 | 0.79 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 8,328T | 4.19 | 0.95 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển | | | | | 7,974T | 13.32 | 1.21 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 7,882T | 18.92 | 1.06 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương | | | | | 4,438T | 36.52 | 1.06 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |