| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 492,984T | 11.84 | 1.98 | | 1.53% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 282,738T | 8.77 | 1.46 | | 2.48% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 237,280T | 5.91 | 1.19 | | 2.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 229,594T | 8.47 | 1.28 | | 5.25% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 218,182T | 7.32 | 1.22 | | 1.82% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 202,381T | 6.73 | 1.36 | | 4.98% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 147,046T | 47.74 | 2.34 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 143,837T | 12.74 | 3.34 | | 6.23% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 137,394T | 7.19 | 1.60 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 130,019T | 8.28 | 1.31 | | 3.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 62,788T | 5.15 | 0.83 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | | | | | 62,438T | 20.92 | 1.48 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam | | | | | 48,484T | 8.23 | 1.07 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | | | | | 46,634T | 6.29 | 0.97 | | 6.57% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Tiên Phong | | | | | 40,084T | 5.29 | 0.87 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 34,803T | 131.55 | 2.43 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | | | | | 31,386T | 63.81 | 1.18 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phương Đông | | | | | 31,237T | 7.02 | 0.87 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 27,797T | 7.15 | 1.23 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á | | | | | 24,286T | 5.18 | 0.94 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | | | | | 13,148T | 8.48 | 1.00 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 12,332T | 10.31 | 0.90 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
Công ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | | | | | 11,670T | 7.16 | 4.11 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 9,250T | 4.49 | 1.00 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | | | | | 9,012T | 9.31 | 0.87 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,163T | 5.79 | 0.76 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 7,433T | 9.53 | 0.94 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương | | | | | 4,798T | 236.00 | 1.12 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |