| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 478,780T | 11.50 | 1.93 | | 0.79% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 269,126T | 8.34 | 1.39 | | 2.6% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 232,000T | 7.78 | 1.30 | | 2.16% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 231,454T | 5.76 | 1.15 | | 3.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 229,948T | 8.48 | 1.28 | | 2.16% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 193,320T | 6.43 | 1.29 | | 5.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 140,397T | 7.35 | 1.64 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 131,141T | 11.61 | 3.05 | | 6.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 127,629T | 41.44 | 2.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 119,571T | 7.63 | 1.20 | | 3.4% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 58,513T | 4.80 | 0.78 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | | | | | 58,275T | 19.52 | 1.38 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam | | | | | 53,913T | 9.15 | 1.19 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | | | | | 50,427T | 6.80 | 1.05 | | 6.67% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 48,256T | 182.41 | 3.37 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Tiên Phong | | | | | 37,643T | 4.97 | 0.82 | | 4.24% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phương Đông | | | | | 30,594T | 6.87 | 0.85 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | | | | | 30,548T | 62.11 | 1.14 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 28,440T | 7.32 | 1.26 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á | | | | | 27,848T | 5.94 | 1.08 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | | | | | 15,755T | 10.16 | 1.20 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 10,429T | 13.38 | 1.32 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | | | | | 8,708T | 9.00 | 0.84 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 8,388T | 4.07 | 0.90 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,145T | 5.78 | 0.75 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển | | | | | 7,107T | 9.61 | 0.87 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương | | | | | 4,690T | 230.68 | 1.11 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |