| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 468,753T | 11.26 | 1.89 | | 0.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 262,515T | 8.14 | 1.36 | | 1.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 239,514T | 8.36 | 1.28 | | 2.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 237,668T | 5.92 | 1.19 | | 1.47% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 236,000T | 7.57 | 1.26 | | 2.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 196,844T | 6.54 | 1.32 | | 5.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 144,452T | 7.56 | 1.68 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 127,440T | 41.38 | 2.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 123,634T | 7.89 | 1.24 | | 3.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 117,698T | 9.73 | 2.52 | | 7.61% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam | | | | | 58,032T | 9.85 | 1.28 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 57,177T | 4.69 | 0.76 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | | | | | 55,153T | 18.47 | 1.31 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | | | | | 52,108T | 7.02 | 1.09 | | 6.45% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 42,114T | 159.19 | 2.94 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Tiên Phong | | | | | 41,152T | 5.43 | 0.90 | | 3.88% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phương Đông | | | | | 33,687T | 7.57 | 0.94 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | | | | | 31,945T | 64.95 | 1.21 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 28,279T | 6.42 | 1.20 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á | | | | | 27,093T | 5.77 | 1.05 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | | | | | 15,162T | 9.77 | 1.14 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 12,101T | 10.11 | 0.88 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 10,140T | 13.01 | 1.28 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | | | | | 8,974T | 9.02 | 0.84 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | | | | | 8,545T | 5.14 | 2.64 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 8,463T | 4.11 | 0.91 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,136T | 5.78 | 0.75 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển | | | | | 7,033T | 9.76 | 0.84 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương | | | | | 4,690T | -145.00 | 1.10 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |