| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 607,457T | 17.30 | 2.73 | | 0.62% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 365,110T | 13.85 | 2.25 | | 0.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 310,677T | 9.32 | 1.84 | | 1.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 257,230T | 11.70 | 1.57 | | 2.75% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 235,240T | 11.39 | 1.53 | | 1.69% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 221,512T | 9.11 | 1.74 | | 1.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 143,901T | 9.92 | 2.19 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 128,930T | 7.42 | 1.41 | | 3.98% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 124,121T | 11.98 | 2.86 | | 6.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 109,908T | 8.94 | 1.75 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 75,796T | 6.40 | 1.14 | | 3.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam | | | | | 61,782T | 8.17 | 1.37 | | 3.86% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á | | | | | 51,210T | 7.73 | 1.27 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong | | | | | 48,129T | 7.36 | 1.20 | | 5.76% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam | | | | | 43,028T | 14.13 | 1.62 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam | | | | | 39,468T | 7.32 | 0.97 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phương Đông | | | | | 32,089T | 8.25 | 0.98 | | 5.81% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | - | | 26,175T | -5.93 | 3.88 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á | | | | | 25,306T | 6.31 | 1.13 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 19,510T | 9.44 | 1.23 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Bắc Á | | | | | 13,944T | 13.74 | 1.09 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển | | | - | | 12,399T | 27.82 | 1.95 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | | | | | 11,307T | 12.06 | 1.21 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 9,919T | 6.57 | 1.28 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 9,163T | 17.78 | 1.24 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | | | | | 8,784T | 10.13 | 0.91 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,653T | 8.10 | 0.89 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương | | | | | 4,582T | 39.39 | 1.07 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |