| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 492,984T | 14.01 | 2.17 | | 0.76% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 285,418T | 9.52 | 1.70 | | 1.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 264,076T | 7.63 | 1.48 | | 1.32% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 212,587T | 8.41 | 1.25 | | 3.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 210,638T | 7.87 | 1.55 | | 1.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 203,505T | 8.48 | 1.21 | | 1.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 128,135T | 7.76 | 1.70 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 124,047T | 20.89 | 2.06 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 123,972T | 10.85 | 2.63 | | 6.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 120,454T | 7.71 | 1.27 | | 4.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 68,675T | 5.72 | 1.01 | | 3.34% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam | | | | | 57,527T | 7.90 | 1.23 | | 4.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á | | | | | 47,084T | 8.55 | 1.17 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong | | | | | 44,384T | 6.01 | 1.05 | | 6.25% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam | | | | | 41,911T | 36.86 | 1.61 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam | | | | | 35,100T | 6.24 | 0.83 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phương Đông | | | | | 28,494T | 7.07 | 0.84 | | 6.54% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á | | | | | 21,960T | 5.25 | 0.94 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 21,363T | 273,890.03 | 1.57 | - | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 18,862T | 7.14 | 1.12 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Công ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | | | | | 15,598T | 14.54 | 7.80 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Bắc Á | | | | | 11,900T | 10.00 | 0.89 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | | | | | 11,484T | 12.84 | 1.15 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | | | | | 10,661T | 8.81 | 0.86 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển | | | | | 8,179T | 13.66 | 1.24 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,163T | 6.27 | 0.81 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 7,952T | 4.28 | 0.94 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 7,753T | 18.61 | 1.04 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương | | | | | 4,438T | 36.52 | 1.06 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |