| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 451,206T | 12.56 | 1.93 | | 1.67% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 252,618T | 8.18 | 1.37 | | 2.59% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 223,299T | 5.86 | 1.19 | | 3.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 200,186T | 7.38 | 1.12 | | 6.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 194,777T | 6.53 | 1.09 | | 2.04% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 174,390T | 6.29 | 1.21 | | 6% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 161,313T | 14.29 | 3.75 | | 5.56% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 136,678T | 29.54 | 2.22 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 129,438T | 8.26 | 1.30 | | 3.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 126,633T | 7.42 | 1.58 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 61,185T | 5.00 | 0.85 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | | | | | 53,317T | 17.05 | 1.29 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam | | | | | 49,296T | 8.39 | 1.12 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | | | | | 48,166T | 6.35 | 0.98 | | 6.36% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Tiên Phong | | | | | 38,559T | 5.22 | 0.87 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 32,463T | 496.72 | 2.35 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | | | | | 32,038T | 42.85 | 1.21 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phương Đông | | | | | 30,625T | 7.17 | 0.88 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 27,636T | 7.11 | 1.22 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á | | | | | 26,445T | 5.85 | 1.07 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | | | | | 16,524T | 14.46 | 1.32 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | | | | | 12,905T | 7.94 | 4.55 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 12,101T | 10.11 | 0.89 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | | | | | 9,126T | 9.43 | 0.88 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 8,313T | 4.04 | 0.89 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,081T | 5.63 | 0.76 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 7,914T | 15.08 | 1.03 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển | | | | | 6,960T | 9.43 | 0.85 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương | | | | | 4,365T | 214.71 | 1.03 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |