| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 514,709T | 14.32 | 2.20 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 298,846T | 9.68 | 1.62 | | 1.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 259,415T | 6.81 | 1.38 | | 1.35% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 221,445T | 8.51 | 1.25 | | 5.44% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 206,282T | 7.85 | 1.18 | | 1.92% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 200,166T | 7.22 | 1.39 | | 1.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 136,121T | 8.36 | 1.38 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 135,921T | 12.17 | 2.75 | | 6.59% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 133,661T | 28.89 | 2.17 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 126,132T | 7.40 | 1.57 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 73,743T | 6.02 | 1.03 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | | | | | 54,974T | 7.24 | 1.12 | | 5.57% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | | | | | 49,889T | 15.95 | 1.20 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam | | | | | 46,800T | 7.96 | 1.06 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Tiên Phong | | | | | 45,355T | 6.14 | 1.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | | | | | 38,558T | 51.58 | 1.46 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phương Đông | | | | | 33,155T | 7.76 | 0.95 | | 5.62% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á | | | | | 25,323T | 5.61 | 1.03 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 24,057T | 368.11 | 1.74 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 23,333T | 6.68 | 1.30 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Công ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | | | | | 14,566T | 9.99 | 5.92 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | | | | | 14,107T | 12.34 | 1.12 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 12,222T | 10.22 | 0.90 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | | | | | 10,229T | 11.11 | 1.01 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,898T | 6.20 | 0.84 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 8,330T | 15.87 | 1.09 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 8,299T | 4.17 | 0.94 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển | | | | | 7,913T | 10.66 | 0.98 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |