| | | | | | | | | | | |
| | | | | 602,968T | 7.55 | 2.31 | | 8.17% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 263,594T | 21.55 | 6.97 | | 0.87% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 185,651T | 26.50 | 9.94 | | 3.17% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 127,905T | 11.67 | 4.01 | | 7.68% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 123,774T | 12.38 | 3.11 | | 2.77% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 73,047T | 16.30 | 2.34 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | | | | | 57,715T | 12.09 | 2.95 | | 11.11% | HOSE | Đồ uống |
| | | | | 47,502T | 13.03 | 3.72 | | - | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | | | | | 33,989T | 9.65 | 5.14 | | 3.57% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 33,592T | 13.04 | 2.45 | | 2.84% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Phát triển Sunshine Homes | | | | | 22,875T | 13.63 | 3.20 | | 1.07% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 17,933T | 5.26 | 1.13 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 15,367T | 12.56 | 2.31 | | 3.19% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng Công ty IDICO - CTCP | | | | | 13,358T | 6.15 | 1.98 | | 9.38% | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 12,538T | 13.01 | 3.67 | | 5.21% | HOSE | Dược phẩm |
| | | | | 11,779T | 9.18 | 4.13 | | 10.33% | HOSE | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | | | | | 10,282T | 8.61 | 2.36 | | 5.99% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 9,112T | 7.21 | 1.78 | | 4.21% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Cảng xanh VIP | | | | | 8,312T | 16.23 | 7.28 | | 7.42% | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 6,209T | 3.90 | 1.36 | | 2.78% | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 4,850T | 10.49 | 3.27 | | 2.29% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | | | | | 4,819T | 8.69 | 2.33 | | 3.87% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 4,564T | 5.40 | 2.66 | | 13.52% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | | | | | 4,219T | 5.60 | 2.60 | | 11.36% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 3,717T | 10.57 | 2.04 | | 5.65% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,542T | 11.39 | 4.92 | | 5.34% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | | | | | 3,160T | 12.35 | 2.61 | | 6.33% | UPCOM | Nước & Tiện ích liên quan |
| | | | | 3,152T | 10.66 | 2.81 | | 12.84% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | | | | | 3,088T | 8.48 | 2.44 | | 7.77% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Khu công Nghiệp Nam Tân Uyên | | | | | 3,086T | 9.52 | 2.13 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |