| | | | | | | | | | | |
| | | | | 624,326T | 9.68 | 2.39 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 287,944T | 26.06 | 6.54 | | 0.79% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 170,221T | 24.72 | 9.86 | | 3.82% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 127,763T | 13.15 | 3.27 | | 4.01% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 122,053T | 11.90 | 3.72 | | 4.87% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | | | | | 61,306T | 12.67 | 2.74 | | 10.52% | HOSE | Đồ uống |
| | | | | 59,839T | 17.05 | 5.12 | | - | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
| | | | | 43,492T | 8.50 | 2.04 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 19,581T | 6.69 | 1.32 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng Công ty IDICO - CTCP | | | | | 16,470T | 8.74 | 2.41 | | 3.5% | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 12,211T | 13.57 | 2.75 | | 5.34% | HOSE | Dược phẩm |
| | | | | 10,936T | 8.85 | 3.47 | | 11.03% | HOSE | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 10,189T | 8.11 | 2.02 | | 1.82% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 6,908T | 5.04 | 1.61 | | 2.5% | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty Cổ phần Cảng xanh VIP | | | | | 6,290T | 12.52 | 6.26 | | 7.16% | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 5,784T | 12.90 | 3.89 | | 4.33% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | | | | | 5,216T | 6.91 | 3.01 | | 10.76% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | | | | | 4,969T | 8.78 | 2.41 | | 3.75% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 4,697T | 6.24 | 2.25 | | 8.14% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Thủy điện Miền Trung | | | | | 4,351T | 10.19 | 2.14 | | 7.93% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | | | | | 3,651T | 12.86 | 2.86 | | 1.13% | UPCOM | Dược phẩm |
| | | | | 3,501T | 10.92 | 2.70 | | 5.75% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu | | | | | 3,465T | 5.12 | 1.19 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | | | | | 3,380T | 13.25 | 2.94 | | 8.82% | UPCOM | Nước & Tiện ích liên quan |
| | | | | 3,377T | 13.02 | 2.71 | | 4.44% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Công ty Cổ phần Khu công Nghiệp Nam Tân Uyên | | | | | 3,319T | 11.34 | 2.50 | | 4.35% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,195T | 10.78 | 4.65 | | 4.93% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 3,150T | 9.52 | 1.83 | | 4.89% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | | | | | 2,824T | 8.39 | 1.85 | | 8.51% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 2,532T | 4.51 | 1.12 | | 6.94% | UPCOM | Ô tô và Phụ tùng ô tô |