| | | | | | | | | | | |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 225,078T | 33.11 | 14.33 | | 5.59% | UPCOM | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 210,022T | 23.15 | 5.67 | | 1.04% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
| | | | | 159,618T | 18.25 | 4.57 | | 2.09% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 45,212T | 14.19 | 4.46 | | 7.74% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | | | | | 34,939T | 11.40 | 2.31 | | - | HOSE | Hóa chất |
Công ty Cổ phần Chứng khoán VIX | | | | | 33,385T | 8.46 | 1.78 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | | | | | 21,841T | 1.37 | 3.29 | | 57.09% | UPCOM | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | | | | | 14,407T | 11.59 | 4.41 | | 8.18% | HOSE | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
Tổng Công ty IDICO - CTCP | | | | | 13,510T | 7.63 | 2.13 | | 7.96% | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | | | | | 13,336T | 14.67 | 3.37 | | 9.62% | HOSE | Dược phẩm |
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | | | | | 11,117T | 11.16 | 2.79 | | 3.91% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 9,456T | 8.39 | 2.36 | | 1.69% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | | | | | 5,512T | 7.64 | 3.44 | | 10.93% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Cảng Đồng Nai | | | | | 5,495T | 12.85 | 3.90 | | 4.55% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | | | | | 5,018T | 11.76 | 2.80 | | 3.71% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Công ty Cổ phần Cảng xanh VIP | | | | | 4,653T | 10.77 | 3.80 | | 7.07% | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty Cổ phần Thủy điện Miền Trung | | | | | 4,348T | 8.94 | 2.24 | | 6.92% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ | | | | | 4,130T | 11.81 | 2.50 | | 4.96% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 3,865T | 12.14 | 3.12 | | 0.91% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Công ty Cổ phần Khu công Nghiệp Nam Tân Uyên | | | | | 3,710T | 9.52 | 2.97 | | 3.83% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | | | | | 3,703T | 13.77 | 3.22 | | 0.86% | UPCOM | Dược phẩm |
Công ty Cổ phần Thủy điện Miền Nam | | | | | 3,511T | 10.39 | 2.75 | | 7.18% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,451T | 15.17 | 5.37 | | 5.32% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | | | | | 3,390T | 12.99 | 2.94 | | 12.06% | UPCOM | Nước & Tiện ích liên quan |
Công ty Cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 2,998T | 6.36 | 5.71 | | 9.92% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 2,462T | 6.08 | 1.28 | | 7.12% | UPCOM | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | | | | | 2,441T | 7.18 | 3.08 | | 8.47% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn | | | | | 1,999T | 8.27 | 1.76 | | 4.14% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 1,981T | 8.38 | 1.98 | | 4.14% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Đầu tư và phát triển điện miền Bắc 2 | | | | | 1,804T | 9.77 | 2.06 | | 6.93% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |