| | | | | | | | | | | |
| | | | | 562,304T | 8.68 | 2.14 | | 4.38% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 238,330T | 21.41 | 5.37 | | 0.96% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 176,891T | 25.79 | 10.29 | | 1.85% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 122,262T | 11.90 | 3.72 | | 8.03% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 115,031T | 11.87 | 2.95 | | 2.98% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | | | | | 60,665T | 12.60 | 2.72 | | 4.23% | HOSE | Đồ uống |
| | | | | 48,019T | 13.57 | 4.08 | | - | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
| | | | | 18,313T | 6.30 | 1.24 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng Công ty IDICO - CTCP | | | | | 14,003T | 7.53 | 2.08 | | 4.07% | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 12,680T | 9.88 | 4.45 | | 9.59% | HOSE | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
| | | | | 11,871T | 13.16 | 2.67 | | 5.51% | HOSE | Dược phẩm |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 8,456T | 6.64 | 1.66 | | 6.68% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Cảng xanh VIP | | | | | 7,729T | 15.32 | 7.66 | | 5.85% | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 6,123T | 4.47 | 1.43 | | 2.82% | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 5,517T | 12.32 | 3.72 | | 2.01% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 5,017T | 6.80 | 2.47 | | 7.47% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | | | | | 4,969T | 8.78 | 2.41 | | 3.75% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | | | | | 4,589T | 6.08 | 2.65 | | 11.49% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Thủy điện Miền Trung | | | | | 4,319T | 10.06 | 2.12 | | 8.03% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,375T | 11.39 | 4.91 | | 5.6% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | | | | | 3,320T | 12.94 | 2.87 | | 6.02% | UPCOM | Nước & Tiện ích liên quan |
| | | | | 3,289T | 10.19 | 2.52 | | 12.31% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 3,220T | 9.74 | 1.87 | | 6.52% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Công ty Cổ phần Khu công Nghiệp Nam Tân Uyên | | | | | 3,132T | 9.66 | 2.16 | | 4.6% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 3,084T | 11.89 | 2.48 | | 4.87% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | | | | | 3,059T | 10.94 | 2.44 | | 1.33% | UPCOM | Dược phẩm |
CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | | | | | 2,924T | 8.69 | 1.91 | | 8.21% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu | | | | | 2,825T | 4.13 | 0.96 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | | | | | 2,464T | 5.75 | 3.02 | | 8.49% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 2,242T | 5.00 | 1.04 | | 7.84% | UPCOM | Ô tô và Phụ tùng ô tô |