| | | | | | | | | | | |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 295,249T | 31.67 | 7.20 | | 0.75% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 207,113T | 31.06 | 11.47 | | 3.06% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 144,968T | 15.47 | 3.97 | | 2.34% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 53,781T | 15.73 | 4.94 | | 6.86% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Công ty Cổ phần Chứng khoán VIX | | | | | 32,313T | 5.97 | 1.51 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | | | | | 26,926T | 8.90 | 1.79 | | 4.18% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty IDICO - CTCP | | | | | 17,494T | 9.06 | 2.71 | | 6.59% | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | | | | | 17,259T | 1.12 | 2.59 | | 70.18% | UPCOM | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | | | | | 13,466T | 15.00 | 3.22 | | 5.78% | HOSE | Dược phẩm |
Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | | | | | 12,393T | 10.09 | 4.30 | | 8.39% | HOSE | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 11,313T | 9.38 | 2.50 | | 1.54% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Cảng Đồng Nai | | | | | 6,473T | 14.83 | 4.36 | | 3.85% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | | | | | 5,716T | 7.61 | 3.66 | | 9.7% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Cảng xanh VIP | | | | | 5,467T | 11.01 | 4.58 | | 5.71% | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | | | | | 5,217T | 9.49 | 2.60 | | 3.5% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 4,964T | 7.14 | 2.64 | | 7.53% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Thủy điện Miền Trung | | | | | 4,524T | 9.84 | 2.14 | | 7.69% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | | | | | 3,911T | 13.78 | 3.26 | | 0.83% | UPCOM | Dược phẩm |
| | | | | 3,850T | 13.72 | 3.19 | | 3.9% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Công ty Cổ phần Khu công Nghiệp Nam Tân Uyên | | | | | 3,552T | 9.86 | 2.68 | | 3.97% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Thủy điện Miền Nam | | | | | 3,451T | 11.57 | 2.52 | | 10.29% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | | | | | 3,380T | 12.70 | 3.08 | | 8.82% | UPCOM | Nước & Tiện ích liên quan |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,348T | 13.38 | 5.70 | | 5.3% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | | | | | 2,868T | 8.48 | 1.96 | | 6.95% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 2,509T | 5.28 | 5.28 | | 10.85% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | | | | | 2,477T | 6.39 | 3.49 | | 8.25% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 1,762T | 7.45 | 1.67 | | 4.07% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Đầu tư và phát triển điện miền Bắc 2 | | | | | 1,724T | 8.05 | 1.86 | | 7.25% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐIỆN MIỀN TRUNG | | | | | 1,500T | 11.44 | 2.97 | | 7.46% | HNX | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 1,484T | 4.49 | 1.12 | | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |