| | | | | | | | | | | |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 283,987T | 30.53 | 6.93 | | 0.8% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 181,224T | 27.18 | 10.02 | | 3.57% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 132,362T | 14.12 | 3.63 | | 2.57% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 60,504T | 17.70 | 5.55 | | 3.66% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Công ty Cổ phần Chứng khoán VIX | | | | | 44,227T | 8.18 | 2.06 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | | | | | 20,508T | 6.78 | 1.36 | | 5.56% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty IDICO - CTCP | | | | | 18,367T | 9.51 | 2.84 | | 3.1% | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | | | | | 18,259T | 1.19 | 2.74 | | 69.8% | UPCOM | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | | | | | 13,126T | 15.40 | 3.17 | | 5.98% | HOSE | Dược phẩm |
Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | | | | | 10,887T | 8.86 | 3.78 | | 9.59% | HOSE | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 10,332T | 8.56 | 2.29 | | 1.8% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Transimex | | | | | 6,736T | 4.95 | 1.61 | | 2.56% | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty Cổ phần Cảng Đồng Nai | | | | | 6,051T | 13.86 | 4.07 | | 4.13% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Cảng xanh VIP | | | | | 5,920T | 11.92 | 4.96 | | 10.42% | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | | | | | 5,563T | 7.41 | 3.56 | | 10.09% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | | | | | 5,118T | 9.31 | 2.54 | | 3.64% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 4,884T | 7.02 | 2.60 | | 7.67% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Thủy điện Miền Trung | | | | | 4,493T | 9.80 | 2.13 | | 7.72% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | | | | | 3,833T | 13.52 | 3.19 | | 0.85% | UPCOM | Dược phẩm |
| | | | | 3,707T | 13.76 | 3.10 | | 4.05% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Công ty Cổ phần Thủy điện Miền Nam | | | | | 3,481T | 11.67 | 2.54 | | 5.81% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Công ty Cổ phần Khu công Nghiệp Nam Tân Uyên | | | | | 3,456T | 10.74 | 2.69 | | 4.17% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | | | | | 3,450T | 13.20 | 3.15 | | 8.7% | UPCOM | Nước & Tiện ích liên quan |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,150T | 12.59 | 5.37 | | 5.71% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | | | | | 2,880T | 8.52 | 1.97 | | 6.94% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 2,391T | 5.03 | 5.03 | | 16.12% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | | | | | 2,381T | 6.15 | 3.36 | | 8.79% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 2,014T | 8.51 | 1.91 | | 4.09% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Đầu tư và phát triển điện miền Bắc 2 | | | | | 1,799T | 8.38 | 1.94 | | 6.94% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh | | | | | 1,563T | 10.67 | 2.66 | | 11.53% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |