| | | | | | | | | | | |
| | | | | 495,353T | 6.20 | 1.88 | | 9.95% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 232,242T | 18.85 | 6.12 | | 4.33% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 182,775T | 26.09 | 9.78 | | 3.22% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 120,172T | 10.96 | 3.77 | | 3.22% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 107,675T | 10.77 | 2.70 | | 3.5% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 68,177T | 15.22 | 2.18 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | | | | | 54,893T | 11.50 | 2.81 | | 11.68% | HOSE | Đồ uống |
| | | | | 41,223T | 11.30 | 3.23 | | - | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | | | | | 35,369T | 10.05 | 5.36 | | 3.44% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 35,064T | 13.67 | 2.56 | | 4.07% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 18,250T | 5.51 | 1.15 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 15,530T | 12.70 | 2.44 | | 1.89% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng Công ty IDICO - CTCP | | | | | 14,151T | 6.52 | 2.09 | | 8.85% | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 11,741T | 12.18 | 3.43 | | 11.14% | HOSE | Dược phẩm |
| | | | | 11,296T | 9.02 | 3.56 | | 10.77% | HOSE | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | | | | | 10,631T | 8.92 | 2.44 | | 5.79% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
Công ty Cổ phần Cảng xanh VIP | | | | | 10,442T | 20.39 | 9.14 | | 5.91% | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 9,419T | 7.34 | 1.84 | | 4.07% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 6,099T | 3.82 | 1.33 | | 1.52% | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 5,151T | 6.10 | 3.01 | | 11.98% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | | | | | 4,757T | 8.59 | 2.29 | | 1.31% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 4,606T | 9.96 | 3.10 | | 4.83% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | | | | | 3,845T | 5.09 | 2.37 | | 12.47% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 3,514T | 9.99 | 1.94 | | 5.98% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,240T | 10.42 | 4.50 | | 1.67% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 3,177T | 10.58 | 2.52 | | 9.55% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Công ty Cổ phần Khu công Nghiệp Nam Tân Uyên | | | | | 3,170T | 9.77 | 2.19 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | | | | | 3,020T | 8.28 | 2.39 | | 10.6% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 2,964T | 11.35 | 2.31 | | 8.86% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | | | | | 2,950T | 11.54 | 2.66 | | 6.78% | UPCOM | Nước & Tiện ích liên quan |