| | | | | | | | | | | |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 283,683T | 30.49 | 6.92 | | 0.8% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 181,353T | 27.20 | 10.03 | | 3.57% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 127,933T | 13.64 | 3.51 | | 2.66% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 60,874T | 17.80 | 5.59 | | 3.64% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
| | | | | 41,777T | 8.07 | 1.93 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | | | | | 20,242T | 6.69 | 1.34 | | 5.63% | HOSE | Hóa chất |
CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | | | | | 17,909T | 1.15 | 2.68 | | 71.16% | UPCOM | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
Tổng Công ty IDICO - CTCP | | | | | 17,570T | 9.10 | 2.72 | | 3.24% | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 13,035T | 15.29 | 3.15 | | 6.02% | HOSE | Dược phẩm |
| | | | | 12,361T | 9.92 | 3.89 | | 8.44% | HOSE | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 9,923T | 8.23 | 2.20 | | 1.87% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 7,012T | 5.15 | 1.68 | | 2.46% | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 5,978T | 13.35 | 4.03 | | 4.18% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Cảng xanh VIP | | | | | 5,632T | 11.34 | 4.72 | | 10.95% | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | | | | | 5,512T | 7.31 | 3.18 | | 10.19% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | | | | | 5,217T | 9.49 | 2.60 | | 3.57% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 4,857T | 6.98 | 2.59 | | 7.72% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Thủy điện Miền Trung | | | | | 4,445T | 10.36 | 2.18 | | 7.8% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | | | | | 3,911T | 13.80 | 3.26 | | 0.83% | UPCOM | Dược phẩm |
| | | | | 3,715T | 14.32 | 2.98 | | 4.04% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 3,461T | 10.73 | 2.65 | | 5.85% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | | | | | 3,410T | 13.05 | 3.12 | | 8.8% | UPCOM | Nước & Tiện ích liên quan |
Công ty Cổ phần Khu công Nghiệp Nam Tân Uyên | | | | | 3,400T | 11.65 | 2.57 | | 4.23% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,096T | 12.38 | 5.28 | | 5.81% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | | | | | 2,960T | 8.75 | 2.02 | | 6.76% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | | | | | 2,477T | 5.78 | 3.04 | | 8.45% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 2,324T | 4.88 | 4.88 | | 16.59% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 1,998T | 8.44 | 1.89 | | 4.12% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 | | | | | 1,799T | 8.38 | 1.94 | | 6.94% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung | | | | | 1,561T | 11.90 | 3.09 | | 7.17% | HNX | Tiện ích điện và sản xuất điện |