| | | | | | | | | | | |
| | | | | 603,789T | 9.32 | 2.29 | | 4.08% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 259,637T | 23.33 | 5.86 | | 0.88% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 177,807T | 25.92 | 10.34 | | 1.84% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 121,031T | 12.49 | 3.11 | | 2.83% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 118,291T | 11.52 | 3.60 | | 8.3% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | | | | | 60,472T | 12.56 | 2.71 | | 4.24% | HOSE | Đồ uống |
| | | | | 52,156T | 14.74 | 4.43 | | - | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
| | | | | 37,856T | 7.31 | 1.75 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 18,567T | 6.39 | 1.26 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng Công ty IDICO - CTCP | | | | | 14,914T | 8.02 | 2.22 | | 3.82% | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 12,159T | 13.48 | 2.74 | | 5.38% | HOSE | Dược phẩm |
| | | | | 11,959T | 9.60 | 3.76 | | 10.17% | HOSE | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 9,699T | 7.62 | 1.90 | | 1.94% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Cảng xanh VIP | | | | | 7,646T | 15.16 | 7.58 | | 5.91% | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 6,503T | 4.75 | 1.52 | | 2.66% | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 5,634T | 12.58 | 3.80 | | 1.97% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | | | - | | 4,993T | 8.84 | 2.42 | | 3.73% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 4,951T | 6.71 | 2.43 | | 7.57% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | | | | | 4,651T | 6.17 | 2.68 | | 11.34% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Thủy điện Miền Trung | | | | | 4,382T | 10.21 | 2.15 | | 7.91% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,423T | 11.55 | 4.98 | | 5.52% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu | | | | | 3,365T | 4.93 | 1.13 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 3,329T | 10.32 | 2.54 | | 12.16% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | | | | | 3,300T | 12.86 | 2.86 | | 6.06% | UPCOM | Nước & Tiện ích liên quan |
| | | | | 3,255T | 9.84 | 1.89 | | 9.03% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | | | | | 3,217T | 11.51 | 2.56 | | 1.26% | UPCOM | Dược phẩm |
Công ty Cổ phần Khu công Nghiệp Nam Tân Uyên | | | | | 3,127T | 10.71 | 2.36 | | 4.6% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 3,107T | 11.98 | 2.49 | | 4.83% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | | | | | 2,860T | 8.51 | 1.87 | | 8.39% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | | | | | 2,483T | 5.80 | 3.04 | | 8.43% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |