| | | | | | | | | | | |
| | | | | 529,034T | 6.62 | 2.00 | | 9.45% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 235,286T | 19.10 | 6.20 | | 4.31% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 184,605T | 26.36 | 9.89 | | 3.21% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 121,217T | 11.06 | 3.80 | | 8.19% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 106,166T | 10.62 | 2.66 | | 3.53% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 65,255T | 14.56 | 2.09 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | | | | | 55,214T | 11.56 | 2.82 | | 11.64% | HOSE | Đồ uống |
| | | | | 40,779T | 11.18 | 3.19 | | - | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | | | | | 34,349T | 9.76 | 5.20 | | 3.49% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 34,090T | 13.29 | 2.49 | | 4.12% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi | | | | | 21,542T | 17.96 | 3.90 | | 3.92% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 18,187T | 5.49 | 1.15 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 15,824T | 12.94 | 2.49 | | 1.88% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng Công ty IDICO - CTCP | | | | | 14,318T | 6.59 | 2.12 | | 9.09% | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 11,636T | 12.08 | 3.40 | | 11.24% | HOSE | Dược phẩm |
| | | | | 11,591T | 9.02 | 4.05 | | 10.56% | HOSE | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | | | | | 10,919T | 9.16 | 2.50 | | 5.68% | HNX | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
Công ty Cổ phần Cảng xanh VIP | | | | | 10,442T | 20.39 | 9.14 | | 5.93% | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 9,141T | 7.12 | 1.79 | | 4.17% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 6,099T | 3.82 | 1.33 | | 1.52% | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 4,764T | 5.64 | 2.78 | | 12.81% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | | | | | 4,745T | 8.57 | 2.29 | | 1.31% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 4,667T | 10.09 | 3.14 | | 4.82% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | | | | | 4,061T | 5.39 | 2.50 | | 11.89% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 3,521T | 10.01 | 1.94 | | 5.96% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | | | | | 3,267T | 10.51 | 4.54 | | 5.79% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Khu công Nghiệp Nam Tân Uyên | | | | | 3,156T | 9.74 | 2.18 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 3,127T | 10.57 | 2.79 | | 9.71% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | | | | | 2,960T | 8.11 | 2.34 | | 10.81% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 2,957T | 11.32 | 2.31 | | 8.88% | UPCOM | Tiện ích điện và sản xuất điện |