| | | | | | | | | | | |
Công ty Cổ phần DICERA Holdings | | | | | 942T | 5.30 | 0.75 | | - | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 928T | 6.69 | 2.83 | | 3.22% | HNX | Hóa chất |
CTCP Bọc Ống Dầu khí Việt Nam | | | | | 859T | 13.91 | 1.96 | | - | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội | | | | | 845T | 10.71 | 1.42 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Phân lân Nung chảy Văn Điển | | | | | 749T | 4.59 | 1.17 | | 5% | HOSE | Hóa chất |
| | | | | 536T | 10.03 | 1.07 | | - | HNX | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tổng công ty cổ phần Đầu tư xây dựng và Thương mại Việt Nam | | | | | 512T | 2.60 | 0.42 | | - | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Phát hành sách Thái Nguyên | | | | | 409T | 5.74 | 1.73 | | - | UPCOM | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Xây dựng và Giao thông Bình Dương | | | | | 393T | 3.91 | 0.83 | | 2.67% | HOSE | Xây dựng |
| | | | | 382T | 3.18 | 0.97 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn | | | | | 313T | 6.77 | 0.88 | | 8.18% | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Kỹ thuật Điện Toàn Cầu | | | | | 274T | 12.33 | 1.73 | | - | HNX | Giấy và Lâm sản |
Công ty cổ phần Tập đoàn CMH Việt Nam | | | | | 198T | 6.57 | 0.68 | | - | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex | | | | | 181T | 5.98 | 1.78 | | 7.43% | HNX | Vật liệu xây dựng |
| | | | | 128T | 18.03 | 14.46 | | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 102T | 3.26 | 0.63 | | - | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
| | | | | 50T | 5.85 | 0.73 | | - | HNX | Ô tô và Phụ tùng ô tô |