| | | | | | | | | | | |
| | | | | 950T | 5.55 | 1.67 | | 2.31% | HOSE | Vật liệu xây dựng |
| | | | | 628T | 9.85 | 1.21 | | - | HNX | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | | | | | 542T | 2.63 | 0.44 | | - | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam | | | | | 516T | 6.72 | 1.13 | | - | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Phát hành sách Thái Nguyên | | | | | 399T | 5.76 | 1.73 | | - | UPCOM | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 370T | 3.19 | 0.95 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 323T | 10.15 | 0.88 | | - | HOSE | Vật liệu xây dựng |
CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn | | | | | 313T | 6.65 | 0.89 | | - | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons | | | | | 255T | 7.14 | 1.41 | | 4.88% | HNX | Xây dựng |
CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex | | | | | 167T | 4.55 | 1.48 | | 7.78% | HNX | Vật liệu xây dựng |
| | | | | 166T | 8.24 | 0.91 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSIMEX LOGISTICS | | | | | 157T | 5.21 | 1.05 | | 17.88% | HNX | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 105T | 14.51 | 12.20 | | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 105T | 3.10 | 0.64 | | - | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
CTCP Tư vấn đầu tư PP Enterprise | | | | | 40T | 13.39 | 1.23 | | - | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |