| | | | | | | | | | | |
| | | | | 896T | 4.91 | 1.47 | | 2.44% | HOSE | Vật liệu xây dựng |
| | | | | 850T | 4.51 | 0.81 | | - | HNX | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Vận tải biển Global Pacific | | | | | 808T | 7.85 | 0.75 | | - | HNX | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 575T | 7.40 | 1.05 | | - | HNX | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | | | | | 491T | 2.29 | 0.40 | | - | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam | | | | | 470T | 5.33 | 1.03 | | - | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn | | | | | 313T | 6.60 | 0.87 | | - | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons | | | | | 209T | 5.85 | 1.14 | | 5.95% | HNX | Xây dựng |
CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex | | | | | 164T | 3.65 | 1.25 | | 21.74% | HNX | Vật liệu xây dựng |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSIMEX LOGISTICS | | | | | 147T | 4.84 | 0.97 | | 4.93% | HNX | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng | | | | | 145T | 16.41 | 3.14 | | - | HNX | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 138T | 7.10 | 0.72 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 110T | 10.50 | 9.52 | | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 91T | 6.24 | 1.18 | | 14.89% | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
| | | | | 76T | 2.25 | 0.47 | | - | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
CTCP Tư vấn đầu tư PP Enterprise | | | | | 63T | 7.69 | 1.78 | | - | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |