| | | | | | | | | | | |
CTCP Vận tải biển Global Pacific | | | | | 936T | 8.55 | 0.86 | | - | HNX | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 916T | 4.76 | 0.86 | | - | HNX | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 914T | 4.88 | 1.49 | | 2.4% | HOSE | Vật liệu xây dựng |
CTCP Phát hành sách Thái Nguyên | | | | | 505T | 6.87 | 2.19 | | - | UPCOM | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 498T | 6.25 | 0.91 | | - | HNX | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam | | | | | 462T | 5.23 | 1.01 | | - | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | | | | | 431T | 2.00 | 0.35 | | - | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn | | | | | 293T | 6.18 | 0.81 | | 11.65% | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex | | | | | 171T | 3.79 | 1.30 | | 12.55% | HNX | Vật liệu xây dựng |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng | | | | | 166T | 18.48 | 3.58 | | - | HNX | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSIMEX LOGISTICS | | | | | 145T | 4.76 | 0.96 | | 5% | HNX | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 140T | 7.01 | 0.73 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 98T | 9.35 | 8.49 | | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 77T | 5.35 | 1.00 | | 9.11% | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
| | | | | 75T | 2.21 | 0.46 | | - | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |