| | | | | | | | | | | |
| | | | | 889T | 4.88 | 0.71 | | - | HOSE | Xây dựng |
Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội | | | | | 868T | 11.00 | 1.46 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển | | | | | 779T | 4.58 | 1.19 | | 4.81% | HOSE | Hóa chất |
| | | | | 628T | 11.81 | 1.26 | | - | HNX | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam | | | | | 617T | 10.06 | 1.41 | | - | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | | | | | 542T | 2.75 | 0.45 | | - | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Phát hành sách Thái Nguyên | | | | | 423T | 5.93 | 1.78 | | - | UPCOM | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương | | | | | 385T | 3.78 | 0.81 | | 2.73% | HOSE | Xây dựng |
CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn | | | | | 327T | 7.19 | 0.93 | | 7.83% | UPCOM | Xây dựng |
| | | | | 324T | 2.69 | 0.82 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu | | | | | 309T | 13.92 | 1.95 | | - | HNX | Giấy và Lâm sản |
CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex | | | | | 168T | 5.55 | 1.65 | | 7.19% | HNX | Vật liệu xây dựng |
| | | | | 128T | 17.60 | 14.80 | | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 97T | 3.10 | 0.60 | | - | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
| | | | | 44T | 5.15 | 0.64 | | - | HNX | Ô tô và Phụ tùng ô tô |