| | | | | | | | | | | |
| | | | | 898T | 4.68 | 0.84 | | - | HNX | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Vận tải biển Global Pacific | | | | | 888T | 8.11 | 0.82 | | - | HNX | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 483T | 6.07 | 0.88 | | - | HNX | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam | | | | | 444T | 5.04 | 0.97 | | - | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | | | | | 431T | 2.00 | 0.35 | | - | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Phát hành sách Thái Nguyên | | | | | 430T | 5.86 | 1.86 | | - | UPCOM | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn | | | | | 313T | 6.59 | 0.87 | | 10.91% | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex | | | | | 176T | 3.90 | 1.34 | | 12.2% | HNX | Vật liệu xây dựng |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng | | | | | 166T | 18.48 | 3.58 | | - | HNX | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSIMEX LOGISTICS | | | | | 143T | 4.70 | 0.94 | | 5.07% | HNX | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 143T | 7.19 | 0.75 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 102T | 9.68 | 8.77 | | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 76T | 5.27 | 0.99 | | 9.25% | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
| | | | | 75T | 2.21 | 0.46 | | - | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
CTCP Tư vấn đầu tư PP Enterprise | | | | | 73T | 11.87 | 2.08 | | - | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |