| | | | | | | | | | | |
| | | | | 992T | 5.81 | 1.75 | | 2.2% | HOSE | Vật liệu xây dựng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | | | | | 592T | 3.02 | 0.51 | | - | UPCOM | Xây dựng |
| | | | | 580T | 9.10 | 1.12 | | - | HNX | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam | | | | | 563T | 7.31 | 1.24 | | - | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Phát hành sách Thái Nguyên | | | | | 399T | 5.78 | 1.74 | | - | UPCOM | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái | | | | | 321T | 10.10 | 0.88 | | - | HOSE | Vật liệu xây dựng |
| | | | | 308T | 2.64 | 0.79 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons | | | | | 241T | 7.09 | 1.40 | | - | HNX | Xây dựng |
CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex | | | | | 170T | 4.63 | 1.51 | | 7.63% | HNX | Vật liệu xây dựng |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSIMEX LOGISTICS | | | | | 151T | 5.09 | 1.03 | | 11.98% | HNX | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng | | | | | 148T | 15.65 | 3.39 | | - | HNX | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 124T | 17.13 | 14.40 | | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 118T | 5.88 | 0.65 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 102T | 2.75 | 0.56 | | - | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
| | | | | 83T | 7.70 | 1.02 | | 7.87% | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
| | | - | | 47T | 5.50 | 0.68 | | - | HNX | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
CTCP Tư vấn đầu tư PP Enterprise | | | | | 45T | 14.82 | 1.36 | | - | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |