| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,718,444T | 147.54 | 11.57 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 603,789T | 9.32 | 2.29 | | 4.08% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 505,518T | 14.07 | 2.16 | | 0.74% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 298,482T | 9.67 | 1.61 | | 1.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 261,746T | 6.87 | 1.40 | | 1.34% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 229,594T | 8.83 | 1.30 | | 5.25% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 211,835T | 8.06 | 1.22 | | 1.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 198,555T | 7.16 | 1.38 | | 5.27% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 193,766T | 9.18 | 1.39 | | 2.18% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 159,520T | 14.28 | 3.22 | | 5.62% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 135,142T | 7.92 | 1.68 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 132,153T | 28.56 | 2.15 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 130,889T | 8.05 | 1.33 | | 3.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 127,686T | 9.76 | 1.86 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 122,400T | 19.46 | 2.08 | | 1.31% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 121,031T | 12.49 | 3.11 | | 2.83% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 118,291T | 11.52 | 3.60 | | 8.3% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 117,081T | 20.12 | 2.58 | | 1.18% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 112,481T | 13.71 | 3.19 | | 1.31% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 100,473T | 20.25 | 2.75 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 79,743T | 19.55 | 2.65 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 79,032T | 9.65 | 7.67 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 70,269T | 5.74 | 0.98 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 66,404T | 14.63 | 1.68 | | 3.77% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 59,875T | 8.71 | 1.20 | | 3.8% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | | | | | 55,718T | 17.80 | 1.34 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | | | | | 54,293T | 7.15 | 1.10 | | 5.64% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam | | | | | 49,296T | 8.39 | 1.12 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | | | | | 45,741T | 25.71 | 1.80 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Tiên Phong | | | | | 44,246T | 5.99 | 1.00 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |