| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,199,058T | 89.17 | 8.07 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 526,407T | 14.96 | 2.31 | | 0.72% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 384,043T | 9.34 | 1.63 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 320,174T | 10.69 | 1.91 | | 1.01% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 310,546T | 27.21 | 4.68 | | 1.75% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 282,716T | 8.17 | 1.58 | | 1.24% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 230,302T | 9.11 | 1.35 | | 3.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 217,082T | 8.11 | 1.59 | | 1.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 215,406T | 8.98 | 1.28 | | 1.85% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 212,610T | 13.76 | 1.65 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 189,526T | 36.54 | 3.14 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 181,982T | 16.78 | 2.60 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 174,400T | 31.54 | 3.08 | | 0.99% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 144,968T | 15.47 | 3.97 | | 2.37% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 135,638T | 14.41 | 4.42 | | 7.67% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 131,889T | 7.99 | 1.75 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 130,396T | 18.53 | 4.00 | | 1.17% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 128,751T | 11.27 | 2.73 | | 5.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 125,743T | 21.17 | 2.10 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 119,170T | 7.63 | 1.26 | | 4.25% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 115,557T | 28.13 | 3.27 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 96,550T | 45.49 | 3.89 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | | | | | 88,306T | 32.75 | 3.38 | | 1.85% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 83,950T | 20.45 | 2.63 | | 2.99% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 77,009T | 10.55 | 12.79 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 71,202T | 5.93 | 1.05 | | 3.28% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Vincom Retail | | | | | 63,624T | 9.86 | 1.32 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | | | | | 62,203T | 17.82 | 2.74 | | 1.86% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam | | | | | 57,357T | 7.87 | 1.22 | | 4.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 51,472T | 4,557.88 | 4.23 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |