| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,723,205T | 80.90 | 10.08 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 529,034T | 6.62 | 2.00 | | 9.45% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 470,424T | 11.30 | 1.89 | | 0.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 259,403T | 8.03 | 1.34 | | 2.71% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 244,000T | 8.18 | 1.37 | | 2.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 233,491T | 8.61 | 1.30 | | 2.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 228,348T | 5.68 | 1.14 | | 3.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 191,809T | 6.38 | 1.28 | | 5.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 172,658T | 7.44 | 1.23 | | 2.44% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 151,721T | 7.62 | 2.04 | | 1% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 150,308T | 7.87 | 1.75 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 129,400T | 18.47 | 2.14 | | 1.27% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 123,670T | 40.15 | 1.97 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 118,700T | 7.57 | 1.20 | | 3.42% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 117,400T | 10.40 | 2.73 | | 7.78% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 110,381T | 11.20 | 3.09 | | 2.71% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 106,166T | 10.62 | 2.66 | | 3.53% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 103,832T | 14.72 | 2.60 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 90,225T | 14.81 | 1.97 | | 1.84% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 56,724T | 11.81 | 1.40 | | 5.29% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | | | | | 56,714T | 19.00 | 1.34 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 55,841T | 4.58 | 0.74 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam | | | | | 54,288T | 9.22 | 1.20 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | | | | | 51,548T | 6.95 | 1.08 | | 6.41% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | | | | | 46,450T | 14.46 | 1.80 | | 3.34% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 44,514T | 12.48 | 5.52 | | 5.3% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | | | 43,577T | 164.72 | 3.04 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | | | | | 38,501T | 6.47 | 0.93 | | - | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Ngân hàng TMCP Tiên Phong | | | | | 37,324T | 4.92 | 0.81 | | 4.24% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | | | | | 35,710T | 8.47 | 0.74 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |