| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,492,658T | 131.51 | 10.11 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 598,860T | 14.29 | 2.52 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 497,998T | 14.16 | 2.22 | | 0.76% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 294,114T | 9.84 | 1.75 | | 1.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 270,678T | 7.82 | 1.52 | | 1.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 231,720T | 9.16 | 1.36 | | 3.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 219,134T | 14.18 | 1.70 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 218,579T | 8.31 | 1.26 | | 1.81% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 211,846T | 7.91 | 1.56 | | 1.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 189,899T | 16.64 | 2.86 | | 2.67% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 140,551T | 12.30 | 2.98 | | 5.31% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 133,640T | 8.09 | 1.77 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 130,690T | 25.07 | 2.16 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 130,600T | 25.00 | 2.31 | | 1.23% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 128,741T | 13.68 | 4.20 | | 7.87% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 127,933T | 13.64 | 3.51 | | 2.66% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 127,629T | 21.49 | 2.13 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 125,697T | 17.87 | 3.86 | | 1.17% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 121,995T | 7.81 | 1.29 | | 4.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 120,118T | 29.24 | 3.40 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 117,890T | 20.26 | 2.59 | | 0.98% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 103,946T | 48.97 | 4.20 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 82,787T | 20.30 | 2.75 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 76,554T | 6.40 | 1.12 | | 3.3% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 70,498T | 17.17 | 2.21 | | 3.53% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 66,578T | 10.33 | 1.38 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | | | | | 58,548T | 8.03 | 1.25 | | 4.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | | | | | 49,997T | 18.69 | 1.91 | | 3.05% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 48,942T | 4,333.89 | 4.01 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | | | | | 47,796T | 8.68 | 1.18 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |