| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,595,148T | 138.28 | 10.85 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 624,326T | 9.68 | 2.39 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 515,545T | 14.39 | 2.21 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 305,762T | 9.97 | 1.66 | | 1.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 263,299T | 6.94 | 1.41 | | 1.32% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 224,633T | 8.65 | 1.27 | | 5.35% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 209,852T | 8.00 | 1.21 | | 1.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 205,100T | 17.53 | 2.94 | | 2.49% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 201,375T | 7.26 | 1.40 | | 1.2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 200,521T | 9.56 | 1.45 | | 2.09% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 142,708T | 10.89 | 2.06 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 139,200T | 22.07 | 2.36 | | 1.15% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 136,369T | 12.20 | 2.75 | | 6.58% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 134,323T | 8.24 | 1.36 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 131,588T | 28.32 | 2.13 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 127,763T | 13.15 | 3.27 | | 4.01% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 127,634T | 7.48 | 1.59 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 122,053T | 11.90 | 3.72 | | 4.87% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 114,537T | 13.96 | 3.24 | | 1.28% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 111,147T | 22.53 | 3.05 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 109,211T | 41.25 | 3.96 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 78,769T | 19.34 | 2.62 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 74,811T | 6.09 | 1.04 | | 3.58% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 70,896T | 10.43 | 1.43 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 67,259T | 14.90 | 1.71 | | 3.68% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | | | | | 54,974T | 7.31 | 1.12 | | 5.52% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | | | | | 53,364T | 29.57 | 2.06 | | 2.9% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | | | | | 49,203T | 15.57 | 1.17 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam | | | | | 46,176T | 7.83 | 1.05 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Tiên Phong | | | | | 44,939T | 6.09 | 1.01 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |