| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,169,004T | 103.00 | 7.92 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 499,669T | 14.20 | 2.23 | | 0.75% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 497,407T | 11.87 | 2.09 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 297,026T | 9.93 | 1.77 | | 1.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 271,843T | 7.86 | 1.52 | | 1.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 228,531T | 9.03 | 1.34 | | 3.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 216,596T | 9.02 | 1.29 | | 1.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 215,068T | 8.02 | 1.58 | | 1.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 214,913T | 13.91 | 1.66 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 194,725T | 17.05 | 2.94 | | 2.6% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 147,273T | 12.89 | 3.12 | | 5.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 134,600T | 25.77 | 2.39 | | 1.19% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 133,945T | 25.69 | 2.21 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 132,362T | 14.12 | 3.63 | | 2.57% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 131,249T | 13.95 | 4.28 | | 7.72% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 130,887T | 7.92 | 1.73 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 126,120T | 21.24 | 2.11 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | - | | 122,509T | 7.84 | 1.30 | | 4.19% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 119,676T | 17.01 | 3.67 | | 1.23% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 119,277T | 20.99 | 2.70 | | 0.97% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 118,598T | 28.87 | 3.36 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 98,799T | 46.55 | 3.99 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 90,092T | 25.17 | 3.12 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 77,817T | 6.51 | 1.13 | | 3.25% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 71,245T | 17.35 | 2.23 | | 3.5% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Vincom Retail | | | | | 62,488T | 9.69 | 1.29 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam | | | | | 59,399T | 8.15 | 1.27 | | 4.01% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 52,968T | 14.84 | 1.57 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | | | | | 52,284T | 19.54 | 2.00 | | 2.92% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 50,702T | 4,489.71 | 4.16 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |