| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,555,542T | 68.86 | 9.16 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 560,251T | 7.02 | 2.16 | | 8.97% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 251,723T | 20.58 | 6.65 | | 0.9% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 183,384T | 14.43 | 2.67 | | 2.66% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 179,413T | 7.73 | 1.27 | | 2.37% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 178,852T | 25.53 | 9.58 | | 3.31% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 145,084T | 12.99 | 1.96 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 133,600T | 44.79 | 2.95 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
| | | | | 128,741T | 11.74 | 4.04 | | 7.53% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 126,935T | 6.45 | 1.71 | | 1.17% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 124,800T | 17.50 | 2.06 | | 1.27% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 117,088T | 11.71 | 2.94 | | 2.9% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 113,841T | 14.80 | 5.01 | - | - | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 106,845T | 10.84 | 2.99 | | 1.38% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 96,822T | 13.73 | 2.42 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 94,752T | 43.53 | 3.60 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 78,004T | 28.30 | 5.00 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 72,497T | 15.76 | 7.66 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 71,083T | 5.41 | 3.32 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | | | | | 58,100T | 12.17 | 2.97 | | 10.96% | HOSE | Đồ uống |
| | | | | 54,422T | 7.51 | 1.10 | | 4.16% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 53,130T | 348.90 | 10.49 | | - | HNX | Vật liệu xây dựng |
| | | | | 46,837T | 12.84 | 3.67 | | - | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | | | | | 46,109T | 5.97 | 1.94 | | 13.54% | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | | | | | 44,556T | 20.83 | 2.04 | | 2.63% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | | | | | 44,534T | 13.83 | 1.73 | | 3.39% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 44,088T | 18.14 | 3.07 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 43,233T | 12.14 | 5.37 | | 8.92% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | | | | | 40,648T | 6.67 | 0.98 | | - | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | | | | | 35,249T | 10.01 | 5.34 | | 3.43% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |