| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,606,772T | 75.44 | 9.40 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 495,353T | 6.20 | 1.88 | | 9.95% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 232,242T | 18.85 | 6.12 | | 4.33% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 185,073T | 14.56 | 2.69 | | 3.26% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 182,775T | 26.09 | 9.78 | | 3.22% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 173,502T | 7.47 | 1.23 | | 2.43% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 147,949T | 13.31 | 2.00 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 144,460T | 7.26 | 1.94 | | 1.04% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 143,464T | 47.46 | 3.16 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 125,400T | 17.89 | 2.06 | | 1.28% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 120,172T | 10.96 | 3.77 | | 3.22% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 109,496T | 11.11 | 3.07 | | 2.7% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 107,675T | 10.77 | 2.70 | | 3.5% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 105,731T | 14.99 | 2.64 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 98,059T | 45.05 | 3.72 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 94,825T | 12.32 | 4.18 | - | 5.35% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 72,475T | 25.79 | 4.72 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 72,375T | 29.78 | 5.03 | | 1.53% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 66,764T | 5.09 | 3.13 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 65,808T | 14.48 | 6.95 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | | | | | 54,893T | 11.50 | 2.81 | | 11.68% | HOSE | Đồ uống |
| | | | | 52,376T | 7.22 | 1.06 | | 4.34% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | | | | | 51,823T | 6.70 | 2.18 | | 12.05% | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | | | | | 45,479T | 14.16 | 1.76 | | 3.41% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 42,529T | 11.92 | 5.28 | | 5.27% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | | | 41,223T | 11.30 | 3.23 | | - | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | | | | | 40,572T | 20.84 | 1.85 | | 2.81% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 38,500T | 252.88 | 7.60 | | - | HNX | Vật liệu xây dựng |
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | | | | | 37,581T | 6.31 | 0.91 | | - | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | | | | | 35,369T | 10.05 | 5.36 | | 3.44% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |