| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,595,148T | 138.28 | 10.85 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 624,326T | 9.68 | 2.39 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 287,944T | 26.06 | 6.54 | | 0.79% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 205,100T | 17.53 | 2.94 | | 2.49% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 200,521T | 9.56 | 1.45 | | 2.09% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 170,221T | 24.72 | 9.86 | | 3.82% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 164,086T | 64.78 | 4.28 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 157,622T | 14.70 | 2.17 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 142,708T | 10.89 | 2.06 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 139,200T | 22.07 | 2.36 | | 1.15% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 127,763T | 13.15 | 3.27 | | 4.01% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 122,053T | 11.90 | 3.72 | | 4.87% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 114,537T | 13.96 | 3.24 | | 1.28% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 111,147T | 22.53 | 3.05 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 109,211T | 41.25 | 3.96 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 75,222T | 8.63 | 4.33 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 74,278T | 30.73 | 4.88 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 70,896T | 10.43 | 1.43 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 66,274T | 8.09 | 6.43 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 65,330T | 19.30 | 8.52 | | 5.39% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | | | | | 61,306T | 12.67 | 2.74 | | 10.52% | HOSE | Đồ uống |
| | | | | 59,839T | 17.05 | 5.12 | | - | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | | | | | 55,993T | 16.57 | 2.58 | | 2.01% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | | | | | 53,364T | 29.57 | 2.06 | | 2.9% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 50,242T | 481.23 | 11.31 | | - | HNX | Vật liệu xây dựng |
Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | | | | | 46,109T | 6.04 | 1.62 | | 13.54% | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 43,993T | 56.99 | 3.45 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 41,871T | 28.46 | 2.20 | | 2.47% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | | | | | 41,262T | 13.07 | 1.09 | | - | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | | | | | 33,620T | 9.21 | 2.31 | | 3.69% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |