| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,492,658T | 131.51 | 10.11 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 598,860T | 14.29 | 2.52 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 283,683T | 30.49 | 6.92 | | 0.8% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
| | | | | 219,134T | 14.18 | 1.70 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 189,899T | 16.64 | 2.86 | | 2.67% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 181,353T | 27.20 | 10.03 | | 3.57% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 162,637T | 15.04 | 2.33 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 150,099T | 136.26 | 4.09 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 130,690T | 25.07 | 2.16 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 130,600T | 25.00 | 2.31 | | 1.23% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 128,741T | 13.68 | 4.20 | | 7.87% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 127,933T | 13.64 | 3.51 | | 2.66% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 125,697T | 17.87 | 3.86 | | 1.17% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 120,118T | 29.24 | 3.40 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 103,946T | 48.97 | 4.20 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 81,880T | 9.63 | 4.76 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 70,008T | 9.72 | 11.80 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 68,807T | 21.12 | 8.57 | | 3.99% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | | | 66,578T | 10.33 | 1.38 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 64,302T | 33.03 | 4.55 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 60,874T | 17.80 | 5.59 | | 3.64% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | | | | | 57,907T | 13.09 | 2.74 | | 11.07% | HOSE | Đồ uống |
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | | | | | 57,546T | 16.50 | 2.52 | | 1.98% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | | | | | 49,997T | 18.69 | 1.91 | | 3.05% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 48,942T | 4,333.89 | 4.01 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | | | | | 44,381T | 6.21 | 1.65 | | 14.07% | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | | | | | 40,188T | 16.55 | 1.17 | | - | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | | | | | 39,550T | 22.68 | 0.87 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | | | | | 38,174T | 13.50 | 2.88 | | 2.14% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 36,366T | 24.61 | 2.04 | | 3.23% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |