| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,897,854T | 84.01 | 11.17 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 602,968T | 7.55 | 2.31 | | 8.17% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 263,594T | 21.55 | 6.97 | | 0.87% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 202,687T | 15.94 | 2.95 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 185,651T | 26.50 | 9.94 | | 3.17% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 182,368T | 7.85 | 1.29 | | 2.31% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 147,949T | 13.25 | 2.00 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 137,366T | 46.05 | 3.03 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 134,696T | 6.84 | 1.81 | | 1.12% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 127,905T | 11.67 | 4.01 | | 7.68% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 126,800T | 17.78 | 2.09 | | 1.26% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 123,774T | 12.38 | 3.11 | | 2.77% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 108,026T | 10.96 | 3.03 | | 1.37% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 100,765T | 14.29 | 2.52 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 98,882T | 12.85 | 4.36 | - | 5.13% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 96,598T | 44.37 | 3.67 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 80,528T | 29.22 | 5.16 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 71,083T | 5.41 | 3.32 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 70,475T | 15.32 | 7.45 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 59,761T | 8.24 | 1.21 | | 3.8% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | | | | | 57,715T | 12.09 | 2.95 | | 11.11% | HOSE | Đồ uống |
| | | | | 53,515T | 351.43 | 10.57 | | - | HNX | Vật liệu xây dựng |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 52,486T | 21.60 | 3.65 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | | | | | 47,703T | 6.17 | 2.00 | | 13.09% | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | | | 47,502T | 13.03 | 3.72 | | - | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | | | | | 45,995T | 14.28 | 1.79 | | 3.31% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | | | | | 43,832T | 20.50 | 2.00 | | 2.6% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 40,671T | 11.42 | 5.05 | | 4.72% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | | | | | 39,728T | 6.52 | 0.96 | | - | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 34,151T | 24.90 | 1.72 | | 3.07% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |