| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,471,851T | 129.68 | 9.97 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 595,985T | 14.23 | 2.50 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 282,770T | 30.40 | 6.90 | | 0.8% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
| | | | | 218,367T | 14.13 | 1.69 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 191,105T | 16.73 | 2.88 | | 2.67% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 182,907T | 27.43 | 10.13 | | 3.57% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 164,070T | 15.17 | 2.35 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 152,968T | 138.86 | 4.18 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 132,000T | 25.27 | 2.34 | | 1.23% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 130,999T | 13.97 | 3.59 | | 2.66% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 130,940T | 25.12 | 2.16 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 128,532T | 13.66 | 4.19 | | 7.87% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 128,193T | 18.23 | 3.93 | | 1.17% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 121,335T | 29.53 | 3.43 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 103,709T | 48.86 | 4.19 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 85,569T | 10.06 | 4.99 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 70,786T | 9.83 | 11.94 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 70,271T | 21.57 | 8.76 | | 3.99% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | | | 66,919T | 10.38 | 1.38 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 64,783T | 33.27 | 4.59 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 61,908T | 18.11 | 5.68 | | 3.64% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | | | | | 59,305T | 17.00 | 2.61 | | 1.98% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | | | | | 58,356T | 13.19 | 2.76 | | 11.07% | HOSE | Đồ uống |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 50,922T | 4,509.18 | 4.18 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | | | | | 50,124T | 18.73 | 1.91 | | 3.05% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | | | | | 44,514T | 6.23 | 1.66 | | 14.07% | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | | | | | 40,342T | 16.62 | 1.18 | | - | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | | | | | 39,232T | 13.87 | 2.96 | | 2.14% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | | | | | 38,321T | 21.98 | 0.85 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 36,953T | 25.00 | 2.06 | | 3.23% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |