| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,199,058T | 89.17 | 8.07 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 384,043T | 9.34 | 1.63 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 310,546T | 27.21 | 4.68 | | 1.67% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 295,249T | 31.67 | 7.20 | | 0.75% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 212,610T | 13.76 | 1.65 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 207,113T | 31.06 | 11.47 | | 3.06% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 189,526T | 36.54 | 3.14 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 181,982T | 16.78 | 2.60 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 174,400T | 31.54 | 3.08 | | 0.96% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 144,968T | 15.47 | 3.97 | | 2.34% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 135,638T | 14.41 | 4.42 | | 7.63% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 133,242T | 117.84 | 3.64 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 130,396T | 18.53 | 4.00 | | 1.15% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 115,557T | 28.13 | 3.27 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 96,550T | 45.49 | 3.89 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | | | | | 88,306T | 32.75 | 3.38 | | 1.76% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 83,292T | 42.78 | 5.91 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 77,009T | 10.55 | 12.79 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 70,633T | 8.52 | 4.00 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Vincom Retail | | | | | 63,624T | 9.86 | 1.32 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | | | | | 62,203T | 17.82 | 2.74 | | 1.82% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 60,023T | 18.52 | 7.49 | | 3% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Sài Gòn | | | | | 58,997T | 13.34 | 2.79 | | 10.86% | HOSE | Đồ uống |
| | | | | 53,781T | 15.73 | 4.94 | | 6.86% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 51,472T | 4,557.88 | 4.23 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | | | | | 47,398T | 20.25 | 1.38 | | - | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | | | | | 45,312T | 6.19 | 1.68 | | 13.58% | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | | | | | 41,244T | 14.58 | 3.11 | | 2.05% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng Công ty Khoáng Sản TKV - CTCP | | | | | 35,120T | 17.36 | 6.75 | | 0.85% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Cơ Điện Lạnh | | | | | 34,936T | 13.82 | 1.67 | | 1.55% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |