| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,232,964T | 108.63 | 8.36 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 504,800T | 12.05 | 2.12 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 285,509T | 30.69 | 6.96 | | 0.8% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
| | | | | 213,377T | 13.81 | 1.65 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 194,725T | 17.05 | 2.94 | | 2.6% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 181,224T | 27.18 | 10.02 | | 3.57% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 165,861T | 15.34 | 2.37 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 143,822T | 130.56 | 3.93 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 136,949T | 26.27 | 2.25 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 131,249T | 13.95 | 4.28 | | 7.72% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 130,400T | 24.97 | 2.31 | | 1.23% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 129,466T | 13.81 | 3.55 | | 2.63% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 119,382T | 16.97 | 3.66 | | 1.23% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | - | | 117,077T | 28.50 | 3.31 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 98,680T | 46.49 | 3.98 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 73,332T | 8.63 | 4.28 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 72,211T | 22.17 | 9.00 | | 3.8% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 69,230T | 9.61 | 11.67 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 62,602T | 9.71 | 1.29 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 62,379T | 32.04 | 4.43 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 59,248T | 17.32 | 5.44 | | 3.74% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | | | | | 58,292T | 13.18 | 2.76 | | 11% | HOSE | Đồ uống |
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | | | | | 57,339T | 16.44 | 2.52 | | 1.99% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | | | | | 51,713T | 19.32 | 1.97 | | 2.95% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 51,691T | 4,577.35 | 4.24 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | | | | | 44,249T | 6.19 | 1.65 | | 14.11% | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | | | | | 40,188T | 16.55 | 1.17 | | - | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | | | | | 38,433T | 22.04 | 0.85 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | | | | | 37,526T | 13.27 | 2.83 | | 2.18% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 37,494T | 25.37 | 2.10 | | 3.13% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |