| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,707,680T | 146.62 | 11.50 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 562,304T | 8.68 | 2.14 | | 4.38% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 238,330T | 21.41 | 5.37 | | 0.96% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 176,891T | 25.79 | 10.29 | | 1.85% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 176,386T | 15.20 | 2.54 | | 2.87% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 173,925T | 8.24 | 1.25 | | 2.43% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 143,292T | 13.42 | 1.98 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 139,160T | 55.24 | 3.65 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 123,429T | 9.44 | 1.80 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 122,262T | 11.90 | 3.72 | | 8.03% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 115,031T | 11.87 | 2.95 | | 2.98% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 111,600T | 17.73 | 1.90 | | 1.43% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 110,977T | 13.53 | 3.14 | | 1.33% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 101,520T | 40.68 | 3.91 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 94,632T | 19.07 | 2.59 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 72,882T | 8.32 | 4.18 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 69,541T | 8.49 | 6.75 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | | | | | 60,665T | 12.60 | 2.72 | | 4.23% | HOSE | Đồ uống |
| | | | | 52,831T | 7.68 | 1.06 | | 4.3% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 52,283T | 500.77 | 11.76 | | - | HNX | Vật liệu xây dựng |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 48,677T | 13.67 | 6.04 | | 7.89% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | | | 48,019T | 13.57 | 4.08 | | - | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | | | | | 45,710T | 5.99 | 1.60 | | 13.66% | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | | | | | 43,581T | 24.50 | 1.72 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | | | | | 42,383T | 12.43 | 1.94 | | 2.69% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | | | | | 41,569T | 13.07 | 1.09 | | - | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 38,384T | 49.85 | 3.02 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 32,413T | 17.18 | 2.37 | | 2.89% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 30,421T | 20.42 | 1.58 | | 3.44% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | | | | | 29,905T | 9.68 | 0.65 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |