| | | | | | | | | | | |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 117,890T | 20.26 | 2.59 | | 0.98% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 82,787T | 20.30 | 2.75 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 70,498T | 17.17 | 2.21 | | 3.53% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 52,781T | 14.17 | 1.54 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 41,777T | 8.07 | 1.93 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 30,756T | 22.92 | 1.71 | | 2.8% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 29,482T | 23.73 | 2.04 | | 2.93% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán VNDIRECT | | | | | 25,346T | 12.53 | 1.21 | | 3% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 20,018T | 17.36 | 2.39 | | 6% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 15,650T | 11.65 | 1.24 | | 5.75% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE | | | | | 10,149T | 43.98 | 1.89 | | 2.95% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 9,442T | 23.39 | 2.08 | | 1.83% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 8,869T | 17.69 | 1.58 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,360T | 52.45 | 1.09 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán VietinBank | | | | | 5,721T | 9.91 | 2.00 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Rồng Việt | | | | | 3,984T | 14.07 | 1.31 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DSC | | | | | 3,620T | 12.97 | 1.17 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Agribank | | | | | 3,333T | 21.80 | 1.27 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Minh | | | | | 3,140T | 20.55 | 1.40 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Thiên Việt | | | | | 2,755T | 9.61 | 0.94 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán SmartInvest | | | | | 1,955T | 14.04 | 0.73 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Bảo Việt | | | | | 1,898T | 9.28 | 0.71 | | 3.04% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Nhất Việt | | | | | 1,819T | 12.22 | 1.05 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành Công | | | | | 1,237T | 59.54 | 0.88 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 1,140T | 364.08 | 0.48 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 1,041T | 6.02 | 0.65 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán T-Cap | | | | | 845T | 40.51 | 0.76 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 807T | -5.18 | 0.44 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 777T | -791.27 | 3.42 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | | | | | 692T | 34.89 | 0.57 | | 0.74% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |