| | | | | | | | | | | |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 116,388T | 20.00 | 2.56 | | 1.19% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 78,160T | 19.16 | 2.60 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 63,903T | 14.08 | 1.62 | | 3.91% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 50,718T | 13.62 | 1.48 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 36,019T | 6.96 | 1.67 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 29,266T | 23.55 | 2.02 | | 1.48% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 26,962T | 19.43 | 1.56 | | 3.21% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán VNDIRECT | | | | | 26,944T | 12.33 | 1.26 | | 2.82% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 21,219T | 17.21 | 1.78 | | 5.66% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 15,830T | 12.06 | 1.24 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 9,776T | 24.22 | 2.16 | | 1.95% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE | | | | | 9,699T | 42.03 | 1.81 | | 3.09% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 8,906T | 17.76 | 1.59 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,641T | 54.21 | 1.12 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán VietinBank | | | | | 7,391T | 13.76 | 2.54 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 4,155T | 24.64 | 2.57 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Rồng Việt | | | | | 3,944T | 16.73 | 1.33 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Thiên Việt | | | | | 3,463T | 14.13 | 1.18 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DSC | | | | | 3,397T | 12.17 | 1.09 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Agribank | | | | | 3,344T | 21.88 | 1.28 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Minh | | | | | 3,033T | 19.85 | 1.35 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Bảo Việt | | | | | 2,418T | 11.84 | 0.91 | | 2.39% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán SmartInvest | | | | | 1,932T | 13.88 | 0.73 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Nhất Việt | | | | | 1,585T | 11.11 | 0.90 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành Công | | | | | 1,214T | -544.09 | 0.89 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 1,127T | 359.80 | 0.47 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 889T | -5.71 | 0.49 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán T-Cap | | | | | 829T | -26.19 | 0.78 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 703T | -716.62 | 3.10 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam) | | | | | 702T | 35.42 | 0.59 | | 0.73% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |