| | | | | | | | | | | |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 134,518T | 23.67 | 3.05 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 78,220T | 19.05 | 2.45 | | 3.18% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 70,460T | 19.69 | 2.44 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 56,156T | 15.73 | 1.66 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán VIX | | | | | 34,533T | 6.38 | 1.61 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | | | | | 31,028T | 23.12 | 1.72 | | 1.37% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | | | | | 28,314T | 14.00 | 1.35 | | 2.69% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 25,486T | 21.62 | 1.75 | | 3.39% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán MB | | | | | 17,883T | 15.81 | 2.24 | | 4.48% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 16,640T | 12.37 | 1.32 | | 5.41% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT | | | | | 11,365T | 28.65 | 2.57 | | 1.52% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE | | | | | 10,320T | 37.86 | 2.40 | | 2.9% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán BIDV | | | | | 9,323T | 18.89 | 1.69 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,298T | 70.03 | 1.09 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công Thương Việt Nam | | | | | 6,550T | 11.35 | 2.29 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt | | | | | 4,882T | 17.23 | 1.61 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DSC | | | | | 4,042T | 14.69 | 1.34 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Agribank | | | | | 3,744T | 26.39 | 1.46 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt | | | | | 3,015T | 10.53 | 1.03 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Minh | | | | | 2,610T | 24.69 | 1.18 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán SmartInvest | | | | | 2,346T | 14.22 | 0.88 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán APG | | | | | 2,325T | 425.84 | 0.98 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Chứng khoán Bảo Việt | | | | | 2,137T | 9.51 | 0.80 | | 2.7% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Nhất Việt | | | | | 2,085T | 14.00 | 1.20 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 1,112T | 6.32 | 0.70 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành Công | | | | | 1,023T | 49.25 | 0.73 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Chứng khoán SBS | | | | | 879T | -15.24 | 3.78 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán EVS | | | | | 856T | 70.89 | 0.43 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán T-Cap | | | | | 851T | 40.70 | 0.76 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | | | | | 849T | 65.06 | 0.72 | | 0.6% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |