| | | | | | | | | | | |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 109,313T | 17.94 | 2.39 | | 1.27% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 73,047T | 16.30 | 2.34 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 62,727T | 13.06 | 1.55 | | 9.57% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 48,468T | 9.66 | 1.36 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 36,147T | 9.15 | 1.11 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 35,166T | 26.57 | 2.40 | | 3.07% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 25,637T | 17.63 | 1.50 | | 3.37% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán VNDIRECT | | | | | 24,965T | 9.25 | 1.15 | | 3.05% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 17,716T | 14.37 | 1.48 | | 5.65% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 13,851T | 13.78 | 1.10 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE | | | | | 9,657T | 40.36 | 1.78 | | 3.1% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 8,632T | 20.50 | 1.95 | | 2.21% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,547T | 21.67 | 1.10 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 7,894T | 15.10 | 1.39 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán VietinBank | | | | | 6,370T | 16.89 | 2.22 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 4,306T | 14.63 | 1.13 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Thiên Việt | | | | | 3,376T | 17.23 | 1.12 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Rồng Việt | | | | | 3,236T | 11.43 | 1.09 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Agribank | | | | | 3,013T | 17.57 | 1.13 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DSC | | | | | 2,965T | 11.83 | 0.95 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Minh | | | | | 2,818T | 16.84 | 1.22 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Bảo Việt | | | | | 2,137T | 12.17 | 0.79 | | 2.7% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán SmartInvest | | | | | 1,863T | 14.79 | 0.70 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Nhất Việt | | | | | 1,585T | 11.47 | 0.89 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 1,104T | 162.57 | 0.46 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành Công | | | | | 1,086T | 77.34 | 0.82 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 889T | 18.94 | 0.44 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán T-Cap | | | | | 758T | 35.50 | 0.69 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 702T | 15.91 | 2.60 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam) | | | | | 682T | 30.25 | 0.56 | | 0.57% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |