| | | | | | | | | | | |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 143,301T | 25.21 | 3.25 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 83,950T | 20.45 | 2.63 | | 2.91% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 77,613T | 21.69 | 2.69 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 61,875T | 17.34 | 1.83 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | | | | | 34,726T | 25.88 | 1.93 | | 1.21% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán VIX | | | | | 32,313T | 5.97 | 1.51 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | | | | | 28,619T | 14.15 | 1.37 | | 2.56% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 26,566T | 22.54 | 1.83 | | 3.18% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán MB | | | | | 18,617T | 16.46 | 2.33 | | 4.08% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 16,909T | 12.57 | 1.34 | | 4.98% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT | | | | | 10,983T | 27.68 | 2.49 | | 1.54% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE | | | | | 10,278T | 37.71 | 2.39 | | 2.81% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán BIDV | | | | | 9,372T | 18.98 | 1.70 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,610T | 72.66 | 1.12 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công Thương Việt Nam | | | | | 6,636T | 11.49 | 2.31 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt | | | | | 4,882T | 17.23 | 1.61 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DSC | | | | | 4,015T | 14.59 | 1.33 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Agribank | | | | | 3,835T | 27.03 | 1.49 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt | | | | | 2,935T | 10.25 | 1.00 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Minh | | | | | 2,855T | 27.00 | 1.29 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán APG | | | | | 2,303T | 421.75 | 0.97 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Chứng khoán Bảo Việt | | | | | 2,209T | 9.83 | 0.83 | | 2.52% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán SmartInvest | | | | | 2,185T | 13.24 | 0.82 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Nhất Việt | | | | | 2,099T | 14.10 | 1.21 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 1,193T | 6.89 | 0.75 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành Công | | | | | 1,023T | 49.25 | 0.73 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán EVS | | | | | 873T | 72.26 | 0.44 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Chứng khoán SBS | | | | | 850T | -14.73 | 3.66 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán T-Cap | | | | | 845T | 40.44 | 0.76 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | | | | | 828T | 63.46 | 0.71 | | 0.61% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |