| | | | | | | | | | | |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 92,555T | 15.19 | 2.02 | | 1.8% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 68,177T | 15.22 | 2.18 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 59,425T | 12.38 | 1.46 | | 5.05% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 42,656T | 8.50 | 1.19 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 33,201T | 25.09 | 2.27 | | 3.31% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 31,002T | 7.85 | 0.95 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 21,950T | 15.09 | 1.28 | | 3.94% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán VNDIRECT | | | | | 20,551T | 7.61 | 0.96 | | 3.7% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 15,414T | 12.68 | 1.37 | | 6.49% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 11,243T | 11.18 | 0.90 | | 4% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE | | | | | 8,800T | 36.79 | 1.62 | | 3.41% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,423T | 21.36 | 1.08 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 7,017T | 13.43 | 1.23 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 7,008T | 16.64 | 1.58 | | 2.72% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán VietinBank | | | | | 5,689T | 15.10 | 1.99 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 4,276T | 14.53 | 1.12 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Thiên Việt | | | | | 3,253T | 16.61 | 1.09 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DSC | | | | | 2,672T | 10.66 | 0.86 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Rồng Việt | | | | | 2,665T | 9.41 | 0.90 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Agribank | | | | | 2,602T | 15.18 | 0.99 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Minh | | | | | 2,538T | 15.17 | 1.10 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán SmartInvest | | | | | 2,369T | 18.80 | 0.89 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Phú Hưng | | | | | 2,275T | 30.06 | 1.09 | | 3.3% | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Bảo Việt | | | | | 1,898T | 10.81 | 0.70 | | 3.04% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Nhất Việt | | | | | 1,524T | 11.02 | 0.86 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành Công | | | | | 1,133T | 69.75 | 0.86 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 907T | 133.61 | 0.38 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 889T | 364.94 | 0.45 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán T-Cap | | | | | 673T | 31.39 | 0.61 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam) | | | | | 650T | 28.86 | 0.54 | | 0.6% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |