| | | | | | | | | | | |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 120,188T | 25.06 | 2.83 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 81,334T | 21.89 | 2.61 | | 3.06% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 70,688T | 20.79 | 5.08 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 57,937T | 19.86 | 2.86 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán VIX | | | | | 37,826T | 8.93 | 1.88 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | | | | | 31,207T | 16.16 | 1.52 | | 2.44% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | | | | | 29,498T | 26.40 | 2.33 | | 2.16% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 28,618T | 26.34 | 2.69 | | 3.4% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 18,169T | 13.36 | 1.51 | | 4.95% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán MB | | | | | 18,048T | 18.27 | 2.58 | | 4.38% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT | | | | | 11,867T | 27.71 | 2.77 | | 1.46% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE | | | | | 10,320T | 34.83 | 2.40 | | 2.9% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán BIDV | | | | | 10,060T | 20.54 | 1.85 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,360T | 91.15 | 2.12 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công Thương Việt Nam | | | | | 7,189T | 11.78 | 2.56 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt | | | | | 4,664T | 19.30 | 1.51 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DSC | | | | | 4,125T | 15.95 | 1.57 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Agribank | | | | | 4,086T | 26.21 | 1.61 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt | | | | | 2,955T | 7.75 | 1.13 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Minh | | | | | 2,732T | 26.73 | 2.89 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Chứng khoán Bảo Việt | | | | | 2,310T | 9.01 | 0.86 | | 2.5% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán APG | | | | | 2,303T | -77.63 | 0.96 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán SmartInvest | | | | | 2,208T | 13.66 | 0.83 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Nhất Việt | | | | | 2,155T | 14.93 | 1.28 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 1,193T | 9.52 | 0.76 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành Công | | | | | 1,086T | 9.56 | 0.77 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán EVS | | | - | | 972T | 47.69 | 0.49 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán T-Cap | | | | | 904T | 15.74 | 0.77 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Chứng khoán SBS | | | - | | 894T | -16.36 | 3.76 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | | | | | 891T | 46.98 | 0.76 | | 0.58% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |