| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,325,437T | 98.57 | 8.92 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 542,283T | 15.42 | 2.38 | | 0.69% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 443,600T | 10.79 | 1.88 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 336,323T | 11.23 | 2.00 | | 0.94% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 334,819T | 35.90 | 8.16 | | 0.68% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 297,085T | 8.59 | 1.66 | | 1.18% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 260,357T | 22.81 | 3.93 | | 1.95% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 256,876T | 10.16 | 1.51 | | 2.76% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 229,687T | 9.57 | 1.37 | | 1.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 229,567T | 8.57 | 1.69 | | 1.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 221,053T | 14.31 | 1.71 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 190,937T | 17.61 | 2.73 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 182,518T | 27.38 | 10.11 | | 3.55% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 160,000T | 28.93 | 2.82 | | 1% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 158,255T | 16.89 | 4.34 | | 2.15% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 156,227T | 30.13 | 2.58 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 149,740T | 132.43 | 4.09 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 146,768T | 25.82 | 3.33 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 142,534T | 15.15 | 4.65 | | 7.11% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 139,897T | 8.48 | 1.85 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 136,710T | 19.43 | 4.19 | | 1.07% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 128,602T | 11.26 | 2.73 | | 5.81% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 126,104T | 8.07 | 1.33 | | 4.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 123,481T | 20.79 | 2.06 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 120,118T | 29.24 | 3.40 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 104,005T | 49.00 | 4.19 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 85,877T | 11.76 | 14.26 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 81,128T | 41.67 | 5.75 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 80,711T | 19.66 | 2.52 | | 3.09% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 75,634T | 21.13 | 2.62 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |