| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,225,258T | 91.12 | 8.24 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 536,434T | 15.25 | 2.36 | | 0.7% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 447,707T | 10.89 | 1.90 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 333,865T | 11.14 | 1.99 | | 0.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 325,687T | 34.93 | 7.94 | | 0.7% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 295,143T | 8.52 | 1.65 | | 1.18% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 251,207T | 9.93 | 1.48 | | 2.82% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 244,673T | 21.44 | 3.69 | | 2.07% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 228,359T | 8.52 | 1.68 | | 1.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 224,133T | 9.34 | 1.33 | | 1.77% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 206,470T | 13.36 | 1.60 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 192,874T | 28.93 | 10.68 | | 3.36% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 192,729T | 17.78 | 2.76 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 168,306T | 17.96 | 4.61 | | 2.02% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 153,147T | 135.44 | 4.18 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 144,206T | 15.32 | 4.70 | | 7.03% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 141,400T | 25.57 | 2.49 | | 1.13% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 139,396T | 8.44 | 1.85 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 136,416T | 19.39 | 4.18 | | 1.08% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 129,433T | 22.77 | 2.94 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 125,017T | 10.94 | 2.65 | | 5.97% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 122,509T | 7.84 | 1.30 | | 4.19% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 119,674T | 23.08 | 1.98 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 118,598T | 28.87 | 3.36 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 115,186T | 19.39 | 1.92 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 99,390T | 46.83 | 4.01 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 84,166T | 11.53 | 13.98 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 77,846T | 18.96 | 2.44 | | 3.2% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 77,643T | 39.88 | 5.51 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 71,982T | 8.69 | 4.08 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |