| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,922,693T | 90.27 | 11.24 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 600,503T | 7.51 | 2.27 | | 8.21% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 492,984T | 11.84 | 1.98 | | 1.53% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 282,738T | 8.77 | 1.46 | | 2.48% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 261,159T | 21.20 | 6.89 | | - | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 237,280T | 5.91 | 1.19 | | 2.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 229,594T | 8.47 | 1.28 | | 5.25% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 218,182T | 7.32 | 1.22 | | 1.82% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 204,135T | 16.05 | 2.97 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 202,381T | 6.73 | 1.36 | | 4.98% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 185,651T | 26.50 | 9.94 | | 3.17% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 184,478T | 7.95 | 1.31 | | 2.29% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 150,637T | 49.83 | 3.32 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 147,046T | 47.74 | 2.34 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 143,837T | 12.74 | 3.34 | | 6.23% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 142,934T | 12.85 | 1.93 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 137,394T | 7.19 | 1.60 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 135,697T | 6.82 | 1.82 | | 1.11% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 130,019T | 8.28 | 1.31 | | 3.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 128,741T | 11.74 | 4.04 | | 7.63% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 127,717T | 12.77 | 3.20 | | 2.68% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 126,800T | 18.10 | 2.10 | | 1.26% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 109,868T | 18.03 | 2.40 | | 1.26% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 107,583T | 10.91 | 3.02 | | 1.37% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 100,327T | 14.22 | 2.50 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 96,290T | 44.23 | 3.66 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 94,825T | 12.32 | 4.18 | - | 5.35% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 77,403T | 28.08 | 4.96 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 73,291T | 16.36 | 2.35 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 73,152T | 5.57 | 3.42 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |