| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,641,384T | 140.93 | 11.05 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 631,719T | 9.76 | 2.41 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 538,105T | 14.97 | 2.29 | | 0.7% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 317,410T | 10.28 | 1.72 | | 1.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 285,813T | 25.68 | 6.45 | | 0.8% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 273,784T | 7.19 | 1.46 | | 1.28% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 233,137T | 8.96 | 1.32 | | 5.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 218,976T | 8.33 | 1.26 | | 1.81% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 205,402T | 7.41 | 1.43 | | 1.18% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 204,743T | 9.69 | 1.47 | | 2.06% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 199,068T | 17.16 | 2.88 | | 2.55% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 171,618T | 68.12 | 4.50 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 170,609T | 24.87 | 9.92 | | 3.79% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 161,611T | 14.47 | 3.27 | | 5.55% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 157,264T | 14.73 | 2.17 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 142,708T | 10.91 | 2.08 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 140,600T | 22.36 | 2.39 | | 1.14% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 132,639T | 7.78 | 1.65 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 131,211T | 28.36 | 2.13 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 127,389T | 7.83 | 1.29 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 126,911T | 13.10 | 3.26 | | 2.68% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 123,516T | 12.03 | 3.76 | | 4.82% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 120,248T | 20.66 | 2.64 | | 1.15% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | - | | 117,077T | 23.60 | 3.20 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 115,271T | 14.05 | 3.26 | | 1.27% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 102,112T | 40.92 | 3.93 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 82,056T | 20.12 | 2.73 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 76,481T | 8.74 | 4.38 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 74,304T | 10.81 | 1.49 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 74,037T | 31.55 | 5.01 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |