| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,261,477T | 142.21 | 8.66 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 607,457T | 17.30 | 2.73 | | 0.62% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 534,785T | 20.14 | 2.46 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 345,802T | 13.12 | 2.13 | | 0.91% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 322,328T | 9.67 | 1.91 | | 1.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 308,642T | 33.29 | 8.15 | | 0.73% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 269,277T | 12.25 | 1.64 | | 2.65% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 239,604T | 11.60 | 1.56 | | 1.62% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 234,056T | 19.35 | 3.60 | | 2.16% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 227,151T | 9.35 | 1.78 | | 1.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 221,802T | 32.07 | 13.88 | | 2.94% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 211,075T | 14.66 | 1.68 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 204,908T | 19.25 | 3.07 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 169,498T | 18.91 | 4.74 | | 2.02% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 166,956T | 218.32 | 4.65 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 141,148T | 9.73 | 2.14 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 131,040T | 15.07 | 3.84 | | 7.61% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 130,984T | 7.53 | 1.43 | | 3.94% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 128,800T | 20.52 | 2.22 | | 1.24% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 128,489T | 22.11 | 4.09 | | 1.15% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 126,660T | 12.22 | 2.91 | | 6.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 123,886T | 25.83 | 2.92 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 119,510T | 35.94 | 3.55 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 115,364T | 70.54 | 4.73 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 101,424T | 8.25 | 1.62 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 98,143T | 47.46 | 1.71 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 86,499T | 10.21 | 15.47 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 80,836T | 21.75 | 2.60 | | 3.01% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 78,092T | 6.60 | 1.19 | | 2.97% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 76,676T | 23.16 | 10.28 | | 2.23% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |