| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,510,382T | 129.68 | 10.17 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 593,521T | 9.17 | 2.25 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 514,709T | 14.32 | 2.20 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 301,394T | 9.77 | 1.63 | | 1.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 272,116T | 24.45 | 6.14 | | 0.84% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 259,027T | 6.80 | 1.38 | | 1.35% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 218,610T | 8.40 | 1.24 | | 5.41% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 206,282T | 7.85 | 1.18 | | 1.92% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 199,361T | 7.19 | 1.39 | | 1.19% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 199,068T | 17.16 | 2.88 | | 2.54% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 196,721T | 9.32 | 1.42 | | 2.14% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 168,668T | 24.59 | 9.81 | | 3.86% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 161,217T | 63.99 | 4.23 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 155,472T | 14.56 | 2.15 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 141,600T | 22.51 | 2.40 | | 1.13% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 140,454T | 10.74 | 2.04 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 137,564T | 12.32 | 2.78 | | 6.4% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 136,121T | 8.36 | 1.38 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 134,415T | 29.05 | 2.19 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 125,632T | 7.37 | 1.56 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 124,526T | 12.85 | 3.20 | | 4.07% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 123,725T | 12.05 | 3.76 | | 4.78% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 112,921T | 13.77 | 3.20 | | 1.3% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 107,954T | 21.76 | 2.95 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 106,517T | 18.30 | 2.34 | | 1.31% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 105,011T | 42.08 | 4.04 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 80,352T | 19.70 | 2.67 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 72,941T | 5.96 | 1.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 71,153T | 30.32 | 4.82 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 70,273T | 8.02 | 4.03 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |