| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,831,875T | 86.00 | 10.71 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 560,251T | 7.01 | 2.13 | | 9.15% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 488,806T | 11.74 | 1.97 | | 1.54% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 282,738T | 8.77 | 1.46 | | 2.5% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 245,331T | 19.92 | 6.47 | | 3.96% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 238,445T | 5.94 | 1.20 | | 2.98% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 234,908T | 8.66 | 1.31 | | 5.16% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 220,563T | 7.40 | 1.24 | | 2.25% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 204,618T | 16.09 | 2.98 | | 2.97% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 201,375T | 6.70 | 1.35 | | 5.01% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 185,259T | 26.45 | 9.92 | | 3.21% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 177,724T | 7.65 | 1.26 | | 2.39% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 156,728T | 7.88 | 2.10 | | 0.96% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 144,973T | 47.07 | 2.31 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 141,850T | 46.93 | 3.13 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 141,298T | 12.51 | 3.28 | | 6.44% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 140,785T | 12.66 | 1.90 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 140,147T | 7.34 | 1.63 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 128,600T | 18.36 | 2.13 | | 1.21% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 126,536T | 8.07 | 1.27 | | 3.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 126,442T | 11.53 | 3.97 | | 7.72% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 124,648T | 12.47 | 3.13 | | 3.06% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 108,020T | 10.96 | 3.03 | | 1.38% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 103,827T | 47.69 | 3.94 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 101,934T | 14.45 | 2.54 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 101,877T | 16.72 | 2.23 | | 1.67% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 97,614T | 12.69 | 4.30 | - | 5.28% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | | | | | 71,110T | 23.82 | 1.69 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 70,633T | 5.38 | 3.30 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 69,882T | 15.60 | 2.24 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |