| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,888,539T | 88.66 | 11.04 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 591,467T | 7.40 | 2.24 | | 8.33% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 486,300T | 11.68 | 1.96 | | 1.55% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 276,904T | 8.58 | 1.43 | | 2.53% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 255,680T | 20.76 | 6.74 | | - | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 232,620T | 5.79 | 1.17 | | 3.01% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 223,925T | 8.26 | 1.25 | | 5.38% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 213,819T | 7.17 | 1.20 | | 1.86% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 200,033T | 15.73 | 2.91 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 198,857T | 6.61 | 1.33 | | 5.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 185,390T | 26.47 | 9.93 | | 3.17% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 179,835T | 7.75 | 1.28 | | 2.35% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 147,947T | 48.94 | 3.26 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 145,727T | 47.32 | 2.31 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 140,068T | 12.60 | 1.89 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 139,506T | 12.35 | 3.24 | | 6.42% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 137,951T | 6.93 | 1.85 | | 1.09% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 134,141T | 7.02 | 1.56 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 127,987T | 8.16 | 1.29 | | 3.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 125,188T | 11.42 | 3.93 | | 7.85% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 124,631T | 12.46 | 3.13 | | 2.75% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 120,000T | 17.13 | 1.98 | | 1.33% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 105,706T | 17.35 | 2.31 | | 1.31% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 105,222T | 10.68 | 2.95 | | 1.4% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 97,114T | 13.77 | 2.43 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 95,906T | 44.06 | 3.64 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 91,783T | 11.93 | 4.05 | - | 5.52% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 75,720T | 27.47 | 4.86 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 71,982T | 5.48 | 3.36 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 70,612T | 15.76 | 2.25 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |