| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,275,348T | 112.37 | 8.64 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 529,445T | 12.64 | 2.22 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 495,491T | 14.09 | 2.21 | | 0.76% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 294,945T | 31.71 | 7.19 | | 0.77% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 294,114T | 9.84 | 1.75 | | 1.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 271,066T | 7.83 | 1.52 | | 1.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 227,114T | 8.98 | 1.34 | | 3.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 219,134T | 14.18 | 1.70 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 216,992T | 9.05 | 1.29 | | 1.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 215,068T | 8.02 | 1.58 | | 1.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 191,346T | 16.76 | 2.89 | | 2.65% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 181,224T | 27.18 | 10.02 | | 3.57% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 166,219T | 15.37 | 2.38 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 143,464T | 130.24 | 3.92 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 143,389T | 12.55 | 3.04 | | 5.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 131,691T | 25.26 | 2.18 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 130,800T | 25.04 | 2.31 | | 1.22% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 130,637T | 7.91 | 1.73 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 129,807T | 13.84 | 3.56 | | 2.62% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 129,577T | 13.77 | 4.22 | | 7.82% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 124,612T | 20.98 | 2.08 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | - | | 123,279T | 7.89 | 1.30 | | 4.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 121,358T | 21.35 | 2.75 | | 0.95% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 119,823T | 17.04 | 3.68 | | 1.23% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 117,990T | 28.72 | 3.34 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 98,680T | 46.49 | 3.98 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 89,361T | 21.91 | 2.97 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 76,301T | 6.38 | 1.12 | | 3.31% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 74,592T | 8.77 | 4.34 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 71,494T | 17.41 | 2.24 | | 3.48% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |