| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,634,449T | 144.01 | 11.08 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 579,966T | 13.84 | 2.44 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 506,353T | 14.39 | 2.25 | | 0.74% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 296,662T | 9.92 | 1.77 | | 1.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 281,856T | 30.30 | 6.87 | | 0.81% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 271,843T | 7.86 | 1.52 | | 1.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 242,703T | 9.33 | 1.37 | | 2.92% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 216,199T | 8.22 | 1.24 | | 1.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 214,145T | 13.86 | 1.66 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 211,041T | 7.88 | 1.55 | | 1.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 188,933T | 16.28 | 2.73 | | 2.68% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 180,577T | 27.08 | 10.00 | | 3.58% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 160,129T | 14.81 | 2.29 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 146,153T | 132.68 | 3.99 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 138,311T | 12.38 | 2.80 | | 5.4% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 134,641T | 8.15 | 1.78 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 133,400T | 25.54 | 2.37 | | 1.2% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 128,323T | 13.64 | 4.18 | | 7.9% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 125,182T | 24.01 | 2.06 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 125,037T | 13.34 | 3.43 | | 2.72% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 122,613T | 17.43 | 3.76 | | 1.2% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 122,350T | 20.60 | 2.04 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 120,197T | 7.39 | 1.22 | | 4.27% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 117,381T | 28.57 | 3.32 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 116,272T | 19.98 | 2.56 | | 0.99% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 106,785T | 50.31 | 4.30 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 84,735T | 20.77 | 2.82 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 83,950T | 9.86 | 4.88 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 74,532T | 6.23 | 1.09 | | 3.39% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 70,475T | 9.77 | 11.88 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |