| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,488,805T | 127.83 | 10.02 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 599,682T | 9.26 | 2.29 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 513,874T | 14.30 | 2.20 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 299,574T | 9.71 | 1.62 | | 1.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 277,899T | 24.97 | 6.27 | | 0.82% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 259,415T | 6.81 | 1.38 | | 1.35% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 218,964T | 8.42 | 1.24 | | 5.5% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 205,488T | 7.82 | 1.18 | | 1.93% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 198,831T | 9.42 | 1.43 | | 2.12% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 198,827T | 17.14 | 2.87 | | 2.55% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 198,555T | 7.16 | 1.38 | | 1.22% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 168,279T | 24.53 | 9.77 | | 3.85% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 161,397T | 64.06 | 4.24 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 155,831T | 14.60 | 2.15 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 140,454T | 10.74 | 2.04 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 138,609T | 12.41 | 2.80 | | 6.47% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 136,121T | 8.36 | 1.38 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 135,735T | 29.34 | 2.21 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 133,600T | 21.24 | 2.27 | | 1.2% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 125,632T | 7.37 | 1.56 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 125,548T | 12.96 | 3.22 | | 4.07% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 121,844T | 11.86 | 3.71 | | 4.89% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 113,655T | 13.86 | 3.22 | | 1.29% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 110,083T | 22.19 | 3.01 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 106,795T | 18.35 | 2.35 | | 1.3% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 105,898T | 42.43 | 4.08 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 81,326T | 19.94 | 2.70 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 75,042T | 8.57 | 4.30 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 73,743T | 6.02 | 1.03 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 72,114T | 30.73 | 4.88 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |