| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,092,715T | 81.26 | 7.35 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 504,682T | 14.35 | 2.22 | | 0.75% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 368,845T | 8.97 | 1.56 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 293,492T | 9.80 | 1.75 | | 1.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 272,231T | 7.87 | 1.53 | | 1.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 261,463T | 28.04 | 6.38 | | 0.87% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 234,056T | 20.51 | 3.53 | | 2.19% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 214,713T | 8.49 | 1.26 | | 3.27% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 213,860T | 7.99 | 1.57 | | 1.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 208,005T | 13.46 | 1.61 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 202,315T | 8.43 | 1.20 | | 1.91% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 178,635T | 26.79 | 9.89 | | 3.48% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 172,668T | 15.93 | 2.47 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 169,246T | 32.64 | 2.80 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 135,428T | 14.45 | 3.71 | | 2.53% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 133,400T | 24.12 | 2.35 | | 1.13% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 130,910T | 115.78 | 3.57 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 129,786T | 13.79 | 4.23 | | 7.7% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 125,882T | 7.63 | 1.67 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 122,539T | 20.63 | 2.04 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 122,051T | 21.48 | 2.77 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 121,283T | 10.62 | 2.57 | | 5.98% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 118,942T | 16.89 | 3.65 | | 1.18% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 118,913T | 7.61 | 1.26 | | 4.27% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 103,849T | 25.28 | 2.94 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 91,699T | 43.20 | 3.70 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 73,861T | 17.98 | 2.31 | | 3.36% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 70,942T | 9.72 | 11.78 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | | | | | 68,230T | 25.31 | 2.61 | | 2.26% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 66,608T | 5.55 | 0.98 | | 3.42% | HOSE | Tài chính ngân hàng |