| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,756,975T | 150.85 | 11.83 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 665,400T | 10.28 | 2.54 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 513,038T | 14.28 | 2.19 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 303,578T | 9.84 | 1.64 | | 1.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 265,420T | 23.85 | 5.99 | | 0.86% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 260,969T | 6.85 | 1.39 | | 1.34% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 236,680T | 9.10 | 1.34 | | 5.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 212,232T | 8.07 | 1.22 | | 1.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 199,361T | 7.19 | 1.39 | | 1.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 198,409T | 9.40 | 1.43 | | 2.13% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 185,797T | 16.01 | 2.69 | | 2.73% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 165,432T | 24.12 | 9.61 | | 3.91% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 159,245T | 63.21 | 4.18 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 158,325T | 14.18 | 3.20 | | 5.66% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 156,547T | 14.66 | 2.16 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 138,940T | 30.03 | 2.25 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 131,179T | 8.06 | 1.33 | | 3.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 128,400T | 20.42 | 2.18 | | 1.25% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 127,134T | 7.45 | 1.58 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 124,825T | 21.45 | 2.75 | | 1.11% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 121,427T | 9.27 | 1.77 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 120,608T | 12.45 | 3.10 | | 2.82% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 117,664T | 11.46 | 3.58 | | 8.35% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 115,271T | 14.05 | 3.26 | | 1.27% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 108,563T | 21.89 | 2.97 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 107,288T | 42.99 | 4.13 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 81,569T | 20.00 | 2.71 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 74,952T | 8.56 | 4.30 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 72,941T | 5.96 | 1.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 71,564T | 8.74 | 6.94 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |