| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,624,431T | 136.88 | 10.74 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 605,432T | 9.44 | 2.33 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 536,434T | 14.86 | 2.27 | | 0.7% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 315,226T | 10.22 | 1.71 | | 1.04% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 292,205T | 26.34 | 6.61 | | 0.78% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 274,561T | 7.20 | 1.46 | | 1.27% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 238,451T | 9.02 | 1.33 | | 5.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 222,546T | 8.33 | 1.26 | | 1.81% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 204,597T | 7.38 | 1.42 | | 1.18% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 203,898T | 9.74 | 1.48 | | 2.05% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 196,655T | 17.10 | 2.87 | | 2.55% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 171,127T | 24.97 | 9.96 | | 3.78% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 164,445T | 65.91 | 4.36 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 161,313T | 14.63 | 3.30 | | 5.48% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 157,264T | 14.73 | 2.17 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 141,456T | 10.97 | 2.09 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 139,200T | 22.10 | 2.36 | | 1.15% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 133,640T | 7.75 | 1.64 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 129,443T | 7.80 | 1.28 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 128,760T | 28.44 | 2.14 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 125,378T | 12.99 | 3.23 | | 2.71% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 122,889T | 12.01 | 3.75 | | 4.83% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 119,277T | 20.78 | 2.66 | | 1.15% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 117,473T | 14.30 | 3.32 | | 1.25% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | - | | 116,317T | 23.66 | 3.21 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 101,816T | 40.49 | 3.89 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 81,691T | 20.03 | 2.71 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 76,751T | 8.77 | 4.40 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 74,278T | 31.50 | 5.01 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 73,543T | 5.92 | 1.01 | | 3.62% | HOSE | Tài chính ngân hàng |