| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,232,194T | 138.91 | 8.46 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 581,554T | 16.55 | 2.61 | | 0.65% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 488,371T | 18.39 | 2.25 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 377,432T | 40.71 | 9.97 | | 0.6% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 368,621T | 13.98 | 2.27 | | 0.86% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 296,697T | 8.90 | 1.76 | | 1.18% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 260,115T | 21.50 | 4.00 | | 1.95% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 252,624T | 11.49 | 1.54 | | 2.81% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 220,166T | 10.66 | 1.43 | | 1.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 210,235T | 8.65 | 1.65 | | 1.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 205,172T | 29.66 | 12.84 | | 3.15% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 201,864T | 14.02 | 1.61 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 191,296T | 17.97 | 2.87 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 167,795T | 18.72 | 4.69 | | 2.03% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 167,673T | 219.26 | 4.67 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 154,600T | 24.63 | 2.66 | | 1.03% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 143,997T | 16.55 | 4.22 | | 7.04% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 141,899T | 9.77 | 2.16 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 128,508T | 26.79 | 3.03 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 127,389T | 7.33 | 1.39 | | 4.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 125,167T | 12.08 | 2.88 | | 5.97% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 123,497T | 21.25 | 3.93 | | 1.19% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 117,534T | 35.34 | 3.49 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 116,883T | 9.51 | 1.86 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 107,673T | 65.84 | 4.42 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 104,402T | 50.49 | 1.82 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 82,765T | 9.76 | 14.80 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 77,224T | 20.78 | 2.48 | | 3.23% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 76,201T | 44.15 | 5.59 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | | | | | 72,423T | 27.27 | 2.82 | | 2.11% | HOSE | Dầu và Khí đốt |