| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,591,248T | 70.44 | 9.36 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 589,002T | 7.38 | 2.27 | | 8.37% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 493,820T | 11.86 | 1.99 | | 1.52% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 287,017T | 8.90 | 1.49 | | 2.44% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 267,855T | 21.89 | 7.08 | | 0.85% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 249,707T | 6.22 | 1.26 | | 2.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 224,279T | 8.27 | 1.25 | | 5.37% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 209,933T | 6.98 | 1.41 | | 4.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 203,901T | 6.84 | 1.13 | | 1.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 201,481T | 15.85 | 2.93 | | 2.51% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 183,212T | 7.89 | 1.30 | | 2.3% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 182,382T | 26.04 | 9.77 | | 3.23% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 149,364T | 13.23 | 3.47 | | 6% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 148,666T | 13.31 | 2.00 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 140,825T | 45.72 | 2.24 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 137,904T | 46.23 | 3.04 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 136,644T | 7.15 | 1.59 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 134,445T | 6.83 | 1.81 | | 1.12% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 133,339T | 12.16 | 4.18 | | 7.37% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 132,050T | 8.42 | 1.33 | | 3.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 128,400T | 18.01 | 2.12 | | 1.25% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 123,431T | 12.34 | 3.10 | | 2.78% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 113,752T | 18.67 | 2.48 | | 1.22% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 110,682T | 11.23 | 3.10 | | 1.33% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 101,934T | 14.45 | 2.54 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 101,037T | 13.13 | 4.46 | - | 5.02% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 95,752T | 43.99 | 3.64 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 82,571T | 29.96 | 5.29 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 74,021T | 16.52 | 2.37 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 71,720T | 15.59 | 7.58 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |