| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,661,884T | 142.69 | 11.19 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 608,307T | 7.62 | 2.34 | | 4.05% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 495,491T | 11.90 | 1.99 | | 1.52% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 276,642T | 8.96 | 1.50 | | 2.37% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 246,853T | 22.18 | 5.57 | | 0.92% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 239,221T | 5.95 | 1.20 | | 2.92% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 205,146T | 7.57 | 1.14 | | 5.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 196,761T | 6.60 | 1.10 | | 2.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 184,344T | 26.32 | 9.86 | | 1.77% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 183,212T | 7.89 | 1.30 | | 2.3% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 181,237T | 6.57 | 1.27 | | 5.78% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 165,528T | 14.27 | 2.39 | | 3.06% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 154,741T | 13.70 | 3.60 | | 5.79% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 142,746T | 47.86 | 3.15 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 140,427T | 12.57 | 1.89 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 134,415T | 29.05 | 2.19 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 127,278T | 11.61 | 3.99 | | 7.72% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 127,116T | 8.11 | 1.28 | | 3.2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 126,935T | 6.45 | 1.71 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 126,132T | 7.40 | 1.57 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 115,031T | 11.50 | 2.89 | | 2.98% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 113,752T | 18.67 | 2.48 | | 1.22% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 110,000T | 15.43 | 1.82 | | 1.45% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 103,156T | 10.47 | 2.89 | | 1.43% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 96,530T | 13.69 | 2.41 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 96,136T | 44.16 | 3.65 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 75,482T | 16.85 | 2.42 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 70,633T | 5.38 | 3.30 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 66,897T | 8.17 | 6.49 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 61,452T | 5.05 | 0.82 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |