| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,864,477T | 87.53 | 10.90 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 521,641T | 6.53 | 1.98 | | 9.45% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 468,753T | 11.26 | 1.89 | | 0.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 261,737T | 8.11 | 1.36 | | 1.34% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 237,743T | 8.30 | 1.27 | | 2.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 235,895T | 19.14 | 6.22 | | 4.26% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 235,726T | 5.87 | 1.18 | | 1.48% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 232,000T | 7.44 | 1.24 | | 2.16% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 197,850T | 6.58 | 1.32 | | 5.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 190,381T | 14.97 | 2.77 | | 3.17% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 182,905T | 25.20 | 10.10 | | 3.22% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 177,302T | 7.64 | 1.26 | | 2.38% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 156,017T | 51.61 | 3.44 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 147,591T | 13.27 | 1.99 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 144,710T | 7.27 | 1.94 | | 1.04% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 143,150T | 7.50 | 1.67 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 127,063T | 41.26 | 2.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 126,200T | 18.01 | 2.09 | | 1.27% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 123,634T | 7.89 | 1.24 | | 3.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 120,381T | 10.98 | 3.78 | | 3.21% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 114,711T | 9.49 | 2.46 | | 7.81% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 111,710T | 11.33 | 3.13 | | 2.64% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 107,191T | 11.26 | 2.45 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 104,469T | 10.45 | 2.62 | | 3.61% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 102,212T | 46.95 | 3.88 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 94,719T | 15.23 | 2.00 | | 1.76% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 94,445T | 12.27 | 4.16 | - | 5.37% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 74,475T | 16.29 | 4.80 | | 1.48% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 72,234T | 25.71 | 4.71 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 67,203T | 15.82 | 2.10 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |