| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,552,437T | 68.72 | 9.14 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 567,644T | 7.11 | 2.19 | | 8.63% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 479,615T | 11.52 | 1.93 | | 1.56% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 277,683T | 8.61 | 1.44 | | 2.51% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 259,332T | 21.20 | 6.85 | | 0.86% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 240,775T | 5.99 | 1.21 | | 2.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 219,673T | 8.10 | 1.23 | | 5.48% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 201,963T | 15.88 | 2.94 | | 2.51% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 200,871T | 6.68 | 1.35 | | 4.93% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 197,158T | 6.61 | 1.11 | | 2.01% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 178,990T | 7.71 | 1.27 | | 2.36% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 178,591T | 25.50 | 9.57 | | 3.26% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 151,455T | 13.41 | 3.52 | | 6% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 146,158T | 13.09 | 1.97 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 141,014T | 45.79 | 2.25 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 134,318T | 45.03 | 2.96 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 133,694T | 6.79 | 1.80 | | 1.11% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 133,640T | 7.00 | 1.56 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 131,876T | 12.03 | 4.13 | | 7.34% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 126,800T | 17.78 | 2.09 | | 1.27% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 126,536T | 8.07 | 1.27 | | 3.19% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 118,117T | 11.81 | 2.96 | | 2.87% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 109,452T | 17.97 | 2.39 | | 1.27% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 106,550T | 10.81 | 2.99 | | 1.38% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 105,981T | 13.77 | 4.67 | - | 4.89% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 96,968T | 13.75 | 2.43 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 94,675T | 43.49 | 3.60 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 76,922T | 27.91 | 4.93 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 71,586T | 15.98 | 2.29 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 71,097T | 15.46 | 7.51 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |