| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,356,261T | 152.90 | 9.31 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 575,037T | 21.67 | 2.65 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 568,185T | 16.18 | 2.54 | | 0.66% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 323,333T | 12.27 | 1.99 | | 0.98% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 316,503T | 9.49 | 1.88 | | 1.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 279,117T | 30.11 | 7.37 | | 0.82% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 259,710T | 11.81 | 1.58 | | 2.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 234,297T | 19.37 | 3.61 | | 2.16% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 224,133T | 10.85 | 1.46 | | 1.77% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 219,901T | 9.05 | 1.73 | | 1.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 201,097T | 13.97 | 1.60 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 198,460T | 18.64 | 2.97 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 185,980T | 26.89 | 11.64 | | 2.84% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 166,956T | 218.32 | 4.65 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
| | | | | 165,921T | 18.52 | 4.63 | | 2.05% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 139,647T | 9.61 | 2.12 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 127,487T | 14.66 | 3.74 | | 7.95% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 126,400T | 20.14 | 2.18 | | 1.27% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 126,287T | 21.73 | 4.01 | | 1.16% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 126,104T | 7.25 | 1.38 | | 4.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 123,076T | 11.88 | 2.83 | | 6.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 117,876T | 24.58 | 2.77 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 117,553T | 71.88 | 4.82 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 116,317T | 34.97 | 3.45 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 98,643T | 47.70 | 1.72 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 97,654T | 7.95 | 1.56 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 83,543T | 9.86 | 14.94 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Vincom Retail | | | | | 79,531T | 16.32 | 1.74 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 75,796T | 6.40 | 1.14 | | 3.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 75,604T | 20.34 | 2.43 | | 3.29% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |