| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,198,287T | 89.12 | 8.06 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 514,709T | 14.63 | 2.25 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 384,043T | 9.34 | 1.63 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 308,946T | 33.13 | 7.53 | | 0.74% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 305,780T | 10.21 | 1.82 | | 1.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 297,758T | 26.09 | 4.49 | | 1.7% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 278,833T | 8.06 | 1.56 | | 1.25% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 238,097T | 9.41 | 1.40 | | 2.98% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 217,887T | 8.14 | 1.60 | | 1.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 217,786T | 9.08 | 1.30 | | 1.82% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 212,610T | 13.76 | 1.65 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 195,204T | 29.28 | 10.81 | | 3.32% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 183,056T | 16.88 | 2.62 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 183,000T | 33.09 | 3.23 | | 0.87% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 178,510T | 34.42 | 2.95 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 148,205T | 15.82 | 4.05 | | 2.3% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 142,838T | 25.13 | 3.24 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 136,111T | 120.38 | 3.72 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 132,639T | 8.03 | 1.76 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 132,503T | 14.08 | 4.32 | | 7.65% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 129,514T | 18.41 | 3.97 | | 1.13% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 127,817T | 21.52 | 2.14 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 126,660T | 11.09 | 2.68 | | 5.9% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 120,711T | 7.73 | 1.28 | | 4.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | - | | 117,077T | 28.50 | 3.31 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 97,083T | 45.74 | 3.91 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 88,100T | 45.25 | 6.25 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | | | | | 83,986T | 31.15 | 3.21 | | 1.82% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 81,209T | 19.78 | 2.54 | | 3.07% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 78,409T | 10.74 | 13.02 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |