| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,162,069T | 86.42 | 7.82 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 540,612T | 15.37 | 2.38 | | 0.7% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 423,063T | 10.29 | 1.79 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 340,536T | 11.37 | 2.02 | | 0.93% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 323,252T | 34.67 | 7.88 | | 0.71% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 294,367T | 8.51 | 1.65 | | 1.19% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 250,144T | 9.89 | 1.47 | | 2.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 246,120T | 21.56 | 3.71 | | 2.06% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 233,595T | 8.72 | 1.72 | | 1.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 224,530T | 9.36 | 1.34 | | 1.77% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 206,086T | 13.34 | 1.60 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 194,520T | 17.94 | 2.78 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 194,169T | 29.12 | 10.75 | | 3.33% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 167,965T | 17.93 | 4.59 | | 2.03% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 154,223T | 136.40 | 4.21 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 144,415T | 15.35 | 4.71 | | 7.02% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 141,200T | 25.53 | 2.49 | | 1.13% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 139,146T | 8.43 | 1.84 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 134,948T | 19.18 | 4.13 | | 1.09% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 128,970T | 22.69 | 2.92 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 125,615T | 11.00 | 2.66 | | 5.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 121,481T | 7.77 | 1.29 | | 4.23% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 118,598T | 28.87 | 3.36 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 117,421T | 22.64 | 1.94 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 115,186T | 19.39 | 1.92 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 99,390T | 46.83 | 4.01 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 83,077T | 11.38 | 13.80 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 77,722T | 18.93 | 2.43 | | 3.21% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 76,922T | 39.51 | 5.45 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 71,202T | 5.93 | 1.05 | | 3.23% | HOSE | Tài chính ngân hàng |