| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,737,709T | 153.10 | 11.78 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 620,219T | 14.80 | 2.61 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 499,669T | 14.20 | 2.23 | | 0.75% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 292,294T | 9.77 | 1.74 | | 1.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 276,682T | 29.74 | 6.75 | | 0.83% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 270,289T | 7.81 | 1.51 | | 1.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 245,183T | 9.43 | 1.39 | | 2.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 214,215T | 8.15 | 1.23 | | 1.85% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 212,994T | 13.78 | 1.65 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 209,430T | 7.82 | 1.54 | | 1.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 180,577T | 26.33 | 10.50 | | 3.58% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 177,351T | 15.29 | 2.56 | | 2.86% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 159,413T | 14.74 | 2.27 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 151,175T | 137.24 | 4.13 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 136,220T | 12.20 | 2.75 | | 5.48% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 133,140T | 8.06 | 1.76 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 132,000T | 25.27 | 2.34 | | 1.21% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 128,383T | 21.62 | 2.14 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | - | | 127,905T | 13.59 | 4.17 | | 7.92% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 126,740T | 13.52 | 3.47 | | 2.69% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 125,697T | 17.87 | 3.86 | | 1.17% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 120,711T | 7.42 | 1.22 | | 4.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 118,121T | 20.29 | 2.60 | | 0.98% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 117,686T | 23.72 | 3.22 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 117,170T | 22.47 | 1.94 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 105,720T | 49.81 | 4.26 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 84,491T | 20.71 | 2.81 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 81,880T | 9.63 | 4.76 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 73,016T | 6.10 | 1.07 | | 3.46% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 69,987T | 10.18 | 1.40 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |