| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 997,931T | 87.92 | 6.76 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 484,629T | 13.78 | 2.16 | | 0.77% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 423,063T | 10.10 | 1.78 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 287,198T | 9.59 | 1.71 | | 1.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 276,378T | 29.64 | 6.74 | | 0.82% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 264,464T | 7.65 | 1.48 | | 1.31% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 216,130T | 8.55 | 1.27 | | 3.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 207,416T | 7.75 | 1.52 | | 1.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 207,075T | 8.63 | 1.23 | | 1.88% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 206,470T | 13.36 | 1.60 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 194,966T | 17.07 | 2.94 | | 2.61% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 187,049T | 28.06 | 10.36 | | 3.47% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 161,562T | 14.90 | 2.31 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 149,381T | 135.61 | 4.08 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 145,962T | 28.00 | 2.41 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 132,400T | 23.94 | 2.33 | | 1.23% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 126,651T | 13.46 | 4.13 | | 7.98% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 126,132T | 7.64 | 1.67 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 126,059T | 13.44 | 3.46 | | 2.66% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 125,316T | 10.97 | 2.66 | | 5.94% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 121,995T | 7.81 | 1.29 | | 4.23% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 121,126T | 21.31 | 2.75 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 118,648T | 16.87 | 3.64 | | 1.22% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 115,375T | 19.43 | 1.93 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 113,732T | 27.68 | 3.22 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 92,942T | 43.79 | 3.75 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 82,787T | 23.13 | 2.87 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 74,412T | 8.98 | 4.22 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 70,972T | 5.91 | 1.04 | | 3.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 67,563T | 20.74 | 8.42 | | 3.8% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |