| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,628,284T | 139.80 | 10.96 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 640,756T | 9.89 | 2.44 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 518,051T | 14.42 | 2.21 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 305,762T | 9.91 | 1.65 | | 1.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 283,378T | 25.46 | 6.39 | | 0.81% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 270,289T | 7.09 | 1.44 | | 1.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 232,074T | 8.92 | 1.31 | | 5.19% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 215,009T | 8.18 | 1.23 | | 1.85% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 210,891T | 18.18 | 3.05 | | 2.4% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 202,632T | 9.60 | 1.46 | | 2.08% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 201,375T | 7.26 | 1.40 | | 1.2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 174,752T | 25.48 | 10.16 | | 3.7% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 167,673T | 66.56 | 4.40 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 157,264T | 14.73 | 2.17 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 155,338T | 13.91 | 3.14 | | 5.77% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 148,967T | 11.39 | 2.17 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 139,600T | 22.20 | 2.37 | | 1.15% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 129,636T | 7.60 | 1.61 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 128,194T | 27.71 | 2.09 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 127,902T | 7.86 | 1.30 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 123,725T | 12.05 | 3.76 | | 4.81% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 121,971T | 12.59 | 3.13 | | 4.19% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 116,503T | 20.02 | 2.56 | | 1.19% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 113,580T | 22.90 | 3.10 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 112,040T | 13.66 | 3.17 | | 1.31% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 101,697T | 40.75 | 3.92 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 84,400T | 9.64 | 4.84 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 80,352T | 19.70 | 2.67 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 73,316T | 31.24 | 4.97 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 73,282T | 10.66 | 1.47 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |