| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,506,529T | 129.35 | 10.15 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 569,698T | 8.80 | 2.17 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 514,709T | 14.32 | 2.20 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 298,846T | 9.68 | 1.62 | | 1.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 271,812T | 24.42 | 6.13 | | 0.84% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 259,415T | 6.81 | 1.38 | | 1.35% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 221,445T | 8.51 | 1.25 | | 5.44% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 206,282T | 7.85 | 1.18 | | 1.92% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 205,342T | 17.70 | 2.97 | | 2.47% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 200,166T | 7.22 | 1.39 | | 1.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 195,876T | 9.27 | 1.41 | | 2.16% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 168,668T | 24.59 | 9.81 | | 3.84% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 156,547T | 14.66 | 2.16 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 156,017T | 61.93 | 4.09 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 140,705T | 10.76 | 2.04 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 140,000T | 22.26 | 2.38 | | 1.14% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 136,121T | 8.36 | 1.38 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 135,921T | 12.17 | 2.75 | | 6.59% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 133,661T | 28.89 | 2.17 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 126,132T | 7.40 | 1.57 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 125,207T | 12.92 | 3.21 | | 4.08% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 123,307T | 12.01 | 3.75 | | 4.83% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 112,187T | 13.68 | 3.18 | | 1.31% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 108,106T | 21.79 | 2.95 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 106,963T | 42.86 | 4.12 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 105,685T | 18.16 | 2.31 | | 1.31% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 81,326T | 19.94 | 2.70 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 73,743T | 6.02 | 1.03 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 71,994T | 30.68 | 4.88 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 71,443T | 8.16 | 4.09 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |