| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,654,121T | 142.02 | 11.14 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 533,963T | 8.25 | 2.04 | | 4.62% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 452,042T | 12.58 | 1.93 | | 1.66% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 262,082T | 8.49 | 1.42 | | 2.5% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 234,982T | 21.11 | 5.30 | | 0.97% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 225,241T | 5.91 | 1.20 | | 3.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 202,666T | 7.47 | 1.12 | | 5.94% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 197,951T | 6.64 | 1.11 | | 2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 176,499T | 25.73 | 10.26 | | 1.85% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 176,404T | 6.36 | 1.23 | | 5.94% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 175,613T | 8.32 | 1.26 | | 2.4% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 162,150T | 13.98 | 2.34 | | 3.13% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 156,533T | 13.86 | 3.64 | | 5.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 138,635T | 12.99 | 1.91 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 138,563T | 29.95 | 2.25 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 133,600T | 53.03 | 3.51 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
| | | | | 130,599T | 8.33 | 1.32 | | 3.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 129,386T | 7.59 | 1.61 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 123,098T | 11.99 | 3.75 | | 7.98% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 120,175T | 9.19 | 1.75 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 108,758T | 17.85 | 2.38 | | 1.28% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 107,831T | 11.13 | 2.77 | | 3.18% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | - | | 104,800T | 16.66 | 1.78 | | 1.53% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 100,352T | 12.23 | 2.84 | | - | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 97,982T | 39.26 | 3.77 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 93,317T | 18.80 | 2.54 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 72,195T | 16.11 | 2.31 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 69,283T | 7.91 | 3.97 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 65,963T | 8.05 | 6.40 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 63,055T | 5.15 | 0.88 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |