| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,723,205T | 80.90 | 10.08 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 529,034T | 6.62 | 2.00 | | 9.32% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 470,424T | 11.30 | 1.89 | | 0.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 259,403T | 8.03 | 1.34 | | 2.7% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 244,000T | 8.18 | 1.37 | | 2.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 235,286T | 19.10 | 6.20 | | 4.27% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 233,491T | 8.61 | 1.30 | | 2.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 228,348T | 5.68 | 1.14 | | 3.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 191,809T | 6.38 | 1.28 | | 5.25% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 189,416T | 14.90 | 2.75 | | 3.18% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 184,605T | 26.36 | 9.89 | | 3.19% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 172,658T | 7.44 | 1.23 | | 2.44% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 151,721T | 7.62 | 2.04 | | 0.99% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 150,308T | 7.87 | 1.75 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 145,800T | 13.11 | 1.97 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 140,953T | 46.63 | 3.11 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 129,400T | 18.47 | 2.14 | | 1.24% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 123,670T | 40.15 | 1.97 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 121,217T | 11.06 | 3.80 | | 8.1% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 118,700T | 7.57 | 1.20 | | 3.42% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 117,400T | 10.40 | 2.73 | | 7.63% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 110,381T | 11.20 | 3.09 | | 2.67% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 106,166T | 10.62 | 2.66 | | 3.55% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 103,832T | 14.72 | 2.60 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 98,597T | 45.29 | 3.75 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 96,093T | 12.49 | 4.24 | - | 5.28% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 90,225T | 14.81 | 1.97 | | 1.85% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 75,720T | 26.95 | 4.94 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 69,502T | 28.60 | 4.83 | | 1.59% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 67,394T | 5.15 | 3.16 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |