| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,484,181T | 127.63 | 10.01 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 559,018T | 8.72 | 2.15 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 514,709T | 14.39 | 2.21 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 302,850T | 9.80 | 1.64 | | 1.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 274,247T | 24.67 | 6.19 | | 0.83% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 261,746T | 6.85 | 1.39 | | 1.34% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 224,633T | 8.53 | 1.26 | | 5.42% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 208,265T | 7.88 | 1.19 | | 1.92% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 205,586T | 9.58 | 1.46 | | 2.09% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 202,986T | 7.29 | 1.41 | | 1.2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 199,309T | 17.16 | 2.88 | | 2.55% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 168,668T | 24.44 | 9.75 | | 3.86% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 162,637T | 14.90 | 2.20 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 158,886T | 62.71 | 4.15 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 141,200T | 22.32 | 2.38 | | 1.14% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 138,012T | 12.32 | 2.78 | | 6.51% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 135,358T | 29.17 | 2.20 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 132,693T | 10.16 | 1.93 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 126,132T | 7.37 | 1.56 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 125,378T | 12.96 | 3.22 | | 2.71% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 124,770T | 12.13 | 3.79 | | 4.78% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 116,858T | 7.20 | 1.19 | | 3.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 116,592T | 14.05 | 3.26 | | 1.27% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 113,036T | 18.78 | 2.40 | | 1.27% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 109,779T | 22.19 | 3.01 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 108,679T | 43.69 | 4.20 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 83,639T | 20.27 | 2.75 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 74,277T | 6.05 | 1.03 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 72,114T | 30.78 | 4.88 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 70,319T | 8.58 | 6.82 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |