| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,502,676T | 129.02 | 10.11 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 602,557T | 9.30 | 2.29 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 512,202T | 14.25 | 2.19 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 298,482T | 9.67 | 1.61 | | 1.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 275,464T | 24.75 | 6.21 | | 0.83% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 258,250T | 6.78 | 1.38 | | 1.35% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 218,610T | 8.40 | 1.24 | | 5.51% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 203,108T | 7.72 | 1.17 | | 1.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 202,446T | 17.45 | 2.93 | | 2.5% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 198,153T | 7.15 | 1.38 | | 1.22% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 196,722T | 9.32 | 1.42 | | 2.15% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 167,632T | 24.44 | 9.75 | | 3.86% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 159,603T | 63.35 | 4.19 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 156,547T | 14.66 | 2.16 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 143,208T | 10.95 | 2.08 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 138,311T | 12.38 | 2.80 | | 6.48% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 134,000T | 21.31 | 2.27 | | 1.19% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 131,588T | 28.44 | 2.14 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 129,700T | 7.97 | 1.31 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 125,632T | 7.37 | 1.56 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 124,185T | 12.82 | 3.19 | | 4.12% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 121,217T | 11.80 | 3.69 | | 4.91% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 112,187T | 13.68 | 3.18 | | 1.31% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 108,181T | 18.59 | 2.38 | | 1.28% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 107,650T | 21.70 | 2.94 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 104,596T | 41.91 | 4.03 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 79,621T | 19.52 | 2.65 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 75,402T | 8.61 | 4.32 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 73,208T | 5.98 | 1.02 | | 3.65% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 71,513T | 30.47 | 4.84 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |