| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,693,785T | 145.41 | 11.41 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 638,291T | 9.86 | 2.43 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 512,202T | 14.25 | 2.19 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 309,038T | 10.01 | 1.67 | | 1.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 273,029T | 24.53 | 6.16 | | 0.84% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 262,911T | 6.90 | 1.40 | | 1.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 218,964T | 8.42 | 1.24 | | 5.5% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 206,282T | 7.85 | 1.18 | | 1.92% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 199,764T | 7.20 | 1.39 | | 1.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 199,253T | 9.44 | 1.43 | | 2.12% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 197,138T | 16.98 | 2.85 | | 2.57% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 166,338T | 24.25 | 9.67 | | 3.89% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 164,804T | 65.42 | 4.33 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 160,846T | 15.07 | 2.22 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 146,974T | 13.16 | 2.97 | | 6.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 138,000T | 21.94 | 2.34 | | 1.16% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 134,227T | 29.01 | 2.18 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 132,192T | 10.11 | 1.92 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 127,697T | 7.85 | 1.29 | | 3.18% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 126,383T | 7.41 | 1.57 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 122,471T | 11.92 | 3.73 | | 4.86% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 120,267T | 12.41 | 3.09 | | 2.83% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 119,693T | 20.56 | 2.63 | | 1.16% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 113,362T | 13.82 | 3.21 | | 1.3% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 108,715T | 21.92 | 2.97 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 107,288T | 42.99 | 4.13 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 81,082T | 19.88 | 2.69 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 73,208T | 5.98 | 1.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 71,273T | 30.37 | 4.83 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 71,097T | 8.68 | 6.90 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |