| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,536,912T | 68.03 | 9.05 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 560,251T | 7.02 | 2.16 | | 8.8% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 486,300T | 11.68 | 1.96 | | 1.55% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 261,354T | 8.10 | 1.35 | | 2.51% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 255,071T | 20.85 | 6.74 | | 0.89% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 244,658T | 6.09 | 1.23 | | 2.86% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 225,342T | 8.31 | 1.26 | | 5.35% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 200,368T | 6.66 | 1.34 | | 5.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 196,364T | 6.59 | 1.10 | | 2.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 190,864T | 15.02 | 2.78 | | 2.65% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 178,990T | 7.71 | 1.27 | | 2.36% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 178,983T | 25.55 | 9.59 | | 3.29% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 152,052T | 13.46 | 3.53 | | 5.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 145,442T | 13.02 | 1.96 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 139,883T | 45.42 | 2.23 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 134,497T | 45.09 | 2.97 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 134,391T | 7.04 | 1.57 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 130,189T | 6.61 | 1.75 | | 1.15% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 129,995T | 11.86 | 4.08 | | 7.56% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 126,826T | 8.09 | 1.28 | | 3.2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 125,400T | 17.57 | 2.06 | | 1.28% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 117,945T | 11.80 | 2.96 | | 2.91% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 112,193T | 14.58 | 4.95 | - | 4.52% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 108,758T | 17.85 | 2.38 | | 1.28% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 108,468T | 11.00 | 3.04 | | 1.36% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 97,699T | 13.85 | 2.44 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 94,983T | 43.63 | 3.61 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 79,927T | 29.00 | 5.13 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 71,951T | 16.05 | 2.31 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 71,408T | 15.52 | 7.54 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |