| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,232,964T | 108.63 | 8.36 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 504,800T | 12.05 | 2.12 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 494,655T | 14.06 | 2.20 | | 0.76% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 293,750T | 9.82 | 1.75 | | 1.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 285,509T | 30.69 | 6.96 | | 0.8% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 270,289T | 7.81 | 1.51 | | 1.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 226,051T | 8.94 | 1.33 | | 3.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 213,422T | 8.90 | 1.27 | | 1.86% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 213,377T | 13.81 | 1.65 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 213,054T | 7.96 | 1.57 | | 1.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 194,725T | 17.05 | 2.94 | | 2.6% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 181,224T | 27.18 | 10.02 | | 3.57% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 165,861T | 15.34 | 2.37 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 143,822T | 130.56 | 3.93 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 143,240T | 12.54 | 3.04 | | 5.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 136,949T | 26.27 | 2.25 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 131,249T | 13.95 | 4.28 | | 7.72% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 130,400T | 24.97 | 2.31 | | 1.23% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 129,636T | 7.85 | 1.72 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 129,466T | 13.81 | 3.55 | | 2.63% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 126,875T | 21.36 | 2.12 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 121,995T | 7.81 | 1.29 | | 4.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 119,382T | 16.97 | 3.66 | | 1.23% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 119,046T | 20.95 | 2.70 | | 0.97% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | - | | 117,077T | 28.50 | 3.31 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 98,680T | 46.49 | 3.98 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 90,335T | 25.24 | 3.13 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 75,796T | 6.34 | 1.11 | | 3.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 73,332T | 8.63 | 4.28 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 72,211T | 22.17 | 9.00 | | 3.8% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |