| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,686,079T | 144.76 | 11.35 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 651,846T | 10.07 | 2.49 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 532,256T | 14.81 | 2.27 | | 0.71% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 313,042T | 10.14 | 1.69 | | 1.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 287,335T | 25.82 | 6.48 | | 0.79% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 270,289T | 7.09 | 1.44 | | 1.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 230,657T | 8.86 | 1.30 | | 5.22% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 214,215T | 8.15 | 1.23 | | 1.85% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 199,764T | 7.20 | 1.39 | | 1.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 197,861T | 17.05 | 2.86 | | 2.56% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 184,978T | 8.77 | 1.33 | | 2.07% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 171,618T | 68.12 | 4.50 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 169,574T | 24.72 | 9.86 | | 3.82% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 161,313T | 14.44 | 3.26 | | 5.56% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 156,905T | 14.70 | 2.17 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 141,205T | 10.80 | 2.04 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 137,200T | 21.82 | 2.33 | | 1.17% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 132,139T | 7.75 | 1.64 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 131,965T | 28.52 | 2.15 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 125,207T | 12.92 | 3.21 | | 2.72% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 123,516T | 12.03 | 3.76 | | 4.82% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 120,968T | 7.44 | 1.22 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 117,381T | 23.66 | 3.21 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 115,564T | 14.09 | 3.27 | | 1.27% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 102,822T | 41.20 | 3.96 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 100,322T | 17.23 | 2.21 | | 1.15% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 81,204T | 19.91 | 2.70 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 75,492T | 8.61 | 4.33 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 74,532T | 10.84 | 1.49 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 74,518T | 31.75 | 5.05 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |