| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,232,194T | 138.91 | 8.46 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 609,964T | 17.37 | 2.74 | | 0.62% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 509,729T | 19.21 | 2.35 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 378,650T | 40.85 | 10.00 | | 0.6% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 358,791T | 13.61 | 2.21 | | 0.88% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 307,571T | 9.23 | 1.82 | | 1.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 253,687T | 11.54 | 1.55 | | 2.79% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 240,812T | 19.91 | 3.71 | | 2.1% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 229,290T | 11.10 | 1.49 | | 1.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 217,887T | 8.97 | 1.71 | | 1.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 217,805T | 20.46 | 3.26 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 211,842T | 14.71 | 1.69 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 205,372T | 29.69 | 12.85 | | 3.13% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 179,379T | 20.02 | 5.01 | | 1.9% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 166,776T | 218.08 | 4.63 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 145,460T | 16.73 | 4.26 | | 6.97% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 143,600T | 22.88 | 2.47 | | 1.11% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 142,400T | 9.81 | 2.16 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 127,755T | 21.98 | 4.07 | | 1.15% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 127,645T | 7.34 | 1.40 | | 4.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 124,719T | 12.04 | 2.87 | | 5.99% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 123,768T | 37.22 | 3.67 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 120,188T | 25.06 | 2.83 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 110,096T | 8.96 | 1.76 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 108,856T | 66.56 | 4.46 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 100,897T | 48.79 | 1.76 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 91,789T | 10.83 | 16.42 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 88,220T | 51.11 | 6.48 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 83,813T | 25.32 | 11.23 | | 2.18% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 81,334T | 21.89 | 2.61 | | 3.06% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |