| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,622,296T | 76.16 | 9.49 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 474,816T | 5.94 | 1.80 | | 10.38% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 466,246T | 11.19 | 1.88 | | 0.81% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 261,737T | 8.11 | 1.36 | | 1.34% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 240,577T | 8.86 | 1.34 | | 2.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 240,000T | 7.70 | 1.28 | | 2.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 236,503T | 5.89 | 1.19 | | 1.48% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 232,851T | 18.89 | 6.14 | | 4.31% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
| | | | | 197,850T | 6.58 | 1.32 | | 5.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 184,349T | 14.50 | 2.68 | | 3.27% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 182,905T | 26.11 | 9.80 | | 3.22% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 178,146T | 7.67 | 1.27 | | 2.37% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 147,591T | 13.27 | 1.99 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 143,801T | 7.53 | 1.68 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 143,709T | 7.22 | 1.93 | | 1.05% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 127,200T | 18.16 | 2.10 | | 1.26% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 120,590T | 11.00 | 3.78 | | 3.21% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 117,539T | 7.50 | 1.18 | | 3.46% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 117,448T | 38.13 | 1.87 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 113,068T | 10.01 | 2.63 | | 7.93% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 110,529T | 11.21 | 3.10 | | 2.67% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 108,240T | 10.82 | 2.72 | | 3.48% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 107,483T | 15.24 | 2.69 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 97,982T | 45.01 | 3.72 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 73,917T | 26.30 | 4.82 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 71,933T | 29.60 | 5.00 | | 1.54% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 66,404T | 5.07 | 3.11 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 64,874T | 14.28 | 6.85 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 59,875T | 12.47 | 1.48 | | 5.01% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 56,376T | 4.62 | 0.75 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |