| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,707,680T | 146.62 | 11.50 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 562,304T | 8.68 | 2.14 | | 4.38% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 473,766T | 13.18 | 2.02 | | 0.79% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 269,362T | 8.73 | 1.46 | | 2.43% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 239,221T | 6.28 | 1.28 | | 1.46% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 238,330T | 21.41 | 5.37 | | 0.96% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 212,232T | 8.16 | 1.20 | | 5.68% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 198,348T | 6.65 | 1.11 | | 2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 183,654T | 6.62 | 1.28 | | 5.7% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 176,891T | 25.79 | 10.29 | | 1.85% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 176,386T | 15.20 | 2.54 | | 2.87% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 173,925T | 8.24 | 1.25 | | 2.43% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 159,819T | 14.31 | 3.23 | | 5.61% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 143,292T | 13.42 | 1.98 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 139,160T | 55.24 | 3.65 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 137,620T | 29.74 | 2.24 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 134,391T | 7.88 | 1.67 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 132,631T | 8.15 | 1.34 | | 3.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 123,429T | 9.44 | 1.80 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 122,262T | 11.90 | 3.72 | | 8.03% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 115,972T | 19.04 | 2.52 | | 1.2% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 115,031T | 11.87 | 2.95 | | 2.98% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 111,600T | 17.73 | 1.90 | | 1.43% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 110,977T | 13.53 | 3.14 | | 1.33% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 101,520T | 40.68 | 3.91 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 94,632T | 19.07 | 2.59 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 72,882T | 8.32 | 4.18 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 72,317T | 17.73 | 2.40 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 69,541T | 8.49 | 6.75 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 64,302T | 27.40 | 4.36 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |