| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,706,885T | 146.55 | 11.49 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 587,359T | 9.07 | 2.24 | | 4.2% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 492,149T | 13.69 | 2.10 | | 0.76% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 290,838T | 9.42 | 1.57 | | 1.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 253,853T | 22.81 | 5.72 | | 0.9% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 253,202T | 6.65 | 1.35 | | 1.38% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 229,239T | 8.81 | 1.30 | | 5.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 209,455T | 7.97 | 1.20 | | 1.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 196,944T | 7.10 | 1.37 | | 5.32% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 189,122T | 8.96 | 1.36 | | 2.23% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 181,936T | 15.68 | 2.63 | | 2.79% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 175,192T | 25.54 | 10.19 | | 1.87% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 154,143T | 13.80 | 3.12 | | 5.81% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 153,681T | 14.39 | 2.12 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 148,664T | 59.01 | 3.90 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 133,640T | 7.84 | 1.66 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 130,309T | 8.01 | 1.32 | | 3.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 129,137T | 27.91 | 2.10 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 128,937T | 9.86 | 1.88 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 120,860T | 12.47 | 3.10 | | 2.84% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 118,000T | 18.76 | 2.00 | | 1.36% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 115,833T | 19.89 | 2.54 | | 1.2% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 115,783T | 11.27 | 3.52 | | 8.48% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 111,600T | 13.61 | 3.16 | | 1.32% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 103,366T | 41.42 | 3.98 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 99,159T | 19.98 | 2.71 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 78,720T | 9.61 | 7.64 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 77,917T | 19.10 | 2.59 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 68,508T | 29.19 | 4.63 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 68,293T | 7.80 | 3.92 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |