| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,114,292T | 82.87 | 7.50 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 492,984T | 14.01 | 2.17 | | 0.76% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 402,526T | 9.78 | 1.70 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 285,418T | 9.52 | 1.70 | | 1.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 264,076T | 7.63 | 1.48 | | 1.32% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 250,810T | 26.90 | 6.12 | | 0.91% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 221,508T | 19.41 | 3.34 | | 2.29% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 212,587T | 8.41 | 1.25 | | 3.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 210,638T | 7.87 | 1.55 | | 1.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 204,551T | 13.24 | 1.58 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 203,505T | 8.48 | 1.21 | | 1.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 181,224T | 27.18 | 10.02 | | 3.57% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 176,256T | 33.99 | 2.92 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 175,533T | 16.19 | 2.50 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 136,000T | 24.59 | 2.40 | | 1.18% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 131,876T | 14.01 | 4.30 | | 7.69% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 131,170T | 14.00 | 3.60 | | 2.6% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 128,135T | 7.76 | 1.70 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 124,047T | 20.89 | 2.06 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 123,972T | 10.85 | 2.63 | | 6.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 120,454T | 7.71 | 1.27 | | 4.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 120,410T | 17.11 | 3.69 | | 1.22% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 112,364T | 27.35 | 3.18 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 92,764T | 43.70 | 3.74 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 71,893T | 8.67 | 4.07 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 70,747T | 17.23 | 2.22 | | 3.52% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 70,164T | 9.61 | 11.65 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 68,675T | 5.72 | 1.01 | | 3.34% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | | | | | 61,496T | 22.81 | 2.35 | | 2.48% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 60,095T | 30.87 | 4.26 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |