| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,873,791T | 87.97 | 10.96 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 589,002T | 7.37 | 2.23 | | 8.37% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 488,806T | 11.74 | 1.97 | | 1.54% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 278,071T | 8.61 | 1.44 | | 2.52% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 252,636T | 20.51 | 6.66 | | - | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 231,843T | 5.77 | 1.17 | | 3.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 225,696T | 8.32 | 1.26 | | 5.34% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 215,802T | 7.24 | 1.21 | | 1.84% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 206,789T | 16.26 | 3.01 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 198,354T | 6.59 | 1.33 | | 5.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 185,520T | 26.49 | 9.94 | | 3.17% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 176,457T | 7.60 | 1.25 | | 2.39% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 150,995T | 49.95 | 3.33 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 144,030T | 46.76 | 2.29 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 142,708T | 7.17 | 1.91 | | 1.05% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 139,710T | 12.56 | 1.89 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 137,414T | 12.17 | 3.19 | | 6.52% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 134,141T | 7.02 | 1.56 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 127,987T | 8.16 | 1.29 | | 3.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 124,117T | 12.41 | 3.11 | | 2.76% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 123,934T | 11.30 | 3.89 | | 7.93% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 119,800T | 17.10 | 1.98 | | 1.34% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 105,984T | 17.39 | 2.31 | | 1.31% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 103,008T | 10.45 | 2.89 | | 1.43% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 97,260T | 13.79 | 2.43 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 94,521T | 43.42 | 3.59 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 88,740T | 11.53 | 3.91 | - | 5.71% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 73,917T | 26.82 | 4.74 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 70,363T | 5.36 | 3.29 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 69,151T | 15.43 | 2.22 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |