| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,735,624T | 81.48 | 10.15 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 507,676T | 6.35 | 1.93 | | 9.71% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 471,260T | 11.32 | 1.90 | | 0.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 265,237T | 8.22 | 1.37 | | 1.32% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 243,766T | 8.51 | 1.30 | | 2.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 240,000T | 7.70 | 1.28 | | 2.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 237,112T | 19.25 | 6.25 | | 4.24% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 236,891T | 5.90 | 1.19 | | 1.48% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 201,375T | 6.70 | 1.35 | | 5% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 185,797T | 14.61 | 2.70 | | 3.25% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 184,213T | 26.30 | 9.86 | | 3.19% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 178,568T | 7.69 | 1.27 | | 2.36% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 149,740T | 49.54 | 3.30 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 149,382T | 13.43 | 2.02 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 143,801T | 7.53 | 1.68 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 140,705T | 7.07 | 1.89 | | 1.07% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 127,200T | 18.16 | 2.10 | | 1.26% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 121,844T | 11.11 | 3.82 | | 3.17% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 118,957T | 38.61 | 1.89 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 118,595T | 10.50 | 2.76 | | 7.56% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 118,410T | 7.55 | 1.19 | | 3.43% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 111,857T | 11.35 | 3.14 | | 2.64% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 108,240T | 10.82 | 2.72 | | 3.48% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 107,629T | 15.26 | 2.69 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 98,444T | 45.22 | 3.74 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 96,550T | 15.52 | 2.04 | | 1.72% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 95,586T | 12.42 | 4.22 | - | 5.31% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 73,556T | 26.18 | 4.79 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 69,281T | 28.51 | 4.82 | | 1.59% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 68,786T | 15.35 | 2.20 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |