| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,652,943T | 145.63 | 11.20 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 612,004T | 14.61 | 2.57 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 524,736T | 14.92 | 2.34 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 302,850T | 10.13 | 1.80 | | 1.1% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 278,813T | 29.97 | 6.80 | | 0.81% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 275,726T | 7.97 | 1.55 | | 1.28% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 235,971T | 9.07 | 1.33 | | 2.93% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 217,389T | 8.27 | 1.25 | | 1.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 213,377T | 13.81 | 1.65 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 212,652T | 7.94 | 1.56 | | 1.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 186,762T | 16.36 | 2.82 | | 2.68% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 181,224T | 27.18 | 10.02 | | 3.57% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 160,488T | 14.84 | 2.29 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 149,740T | 135.93 | 4.09 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 138,908T | 12.44 | 2.81 | | 5.39% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 133,140T | 8.06 | 1.76 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 130,400T | 24.97 | 2.31 | | 1.21% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 129,577T | 13.77 | 4.22 | | 7.98% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 126,570T | 13.50 | 3.47 | | 2.72% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 125,182T | 24.01 | 2.06 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 124,081T | 17.64 | 3.81 | | 1.18% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 123,293T | 20.76 | 2.06 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 120,711T | 7.42 | 1.22 | | 4.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 118,902T | 28.94 | 3.36 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 116,503T | 20.02 | 2.56 | | 0.99% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 103,472T | 48.75 | 4.18 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 85,479T | 10.05 | 4.98 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 82,300T | 20.18 | 2.73 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 74,785T | 6.25 | 1.10 | | 3.41% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 70,475T | 9.77 | 11.88 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |