| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,892,420T | 88.85 | 11.07 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 570,108T | 7.13 | 2.16 | | 8.65% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 492,149T | 11.82 | 1.98 | | 1.53% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 281,571T | 8.73 | 1.46 | | 2.49% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 243,809T | 19.79 | 6.43 | | 4.12% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 240,386T | 5.98 | 1.21 | | 2.91% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 228,885T | 8.44 | 1.28 | | 5.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 222,149T | 7.45 | 1.25 | | 1.79% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 207,513T | 16.32 | 3.02 | | 2.91% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 202,381T | 6.73 | 1.36 | | 4.98% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 187,481T | 26.77 | 10.03 | | 3.14% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 178,568T | 7.69 | 1.27 | | 2.36% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 156,978T | 7.89 | 2.11 | | 0.96% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 146,512T | 48.47 | 3.23 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 144,596T | 46.95 | 2.29 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 141,860T | 12.76 | 1.92 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 138,311T | 12.25 | 3.21 | | 6.48% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 137,895T | 7.22 | 1.61 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 128,800T | 18.39 | 2.13 | | 1.24% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 127,905T | 11.67 | 4.01 | | 7.68% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 127,697T | 8.14 | 1.29 | | 3.18% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 125,591T | 12.56 | 3.15 | | 3% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 107,430T | 10.90 | 3.01 | | 1.37% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 104,519T | 48.01 | 3.97 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 103,209T | 16.94 | 2.25 | | 1.61% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 102,664T | 14.55 | 2.57 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 97,361T | 12.65 | 4.29 | - | 5.21% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | | | | | 72,497T | 24.28 | 1.72 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 71,754T | 26.04 | 4.59 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 70,453T | 5.36 | 3.29 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |