| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,800,827T | 84.55 | 10.53 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 566,822T | 7.09 | 2.15 | | 8.7% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 478,780T | 11.50 | 1.93 | | 0.79% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 269,126T | 8.34 | 1.39 | | 2.6% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 238,634T | 19.37 | 6.29 | | 4.21% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 232,000T | 7.78 | 1.30 | | 2.16% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 231,454T | 5.76 | 1.15 | | 3.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 229,948T | 8.48 | 1.28 | | 2.16% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 193,320T | 6.43 | 1.29 | | 5.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 191,346T | 15.05 | 2.78 | | 3.15% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 184,344T | 26.32 | 9.86 | | 3.19% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 173,080T | 7.45 | 1.23 | | 2.44% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 155,727T | 7.83 | 2.09 | | 0.96% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 145,078T | 47.99 | 3.20 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 140,785T | 12.66 | 1.90 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 140,397T | 7.35 | 1.64 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 131,200T | 18.73 | 2.17 | | 1.22% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 131,141T | 11.61 | 3.05 | | 6.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 127,629T | 41.44 | 2.02 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 122,053T | 11.13 | 3.83 | | 8.05% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 119,571T | 7.63 | 1.20 | | 3.4% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 113,897T | 11.39 | 2.86 | | 3.31% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 112,152T | 11.38 | 3.14 | | 1.32% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 105,146T | 14.91 | 2.63 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 99,059T | 45.50 | 3.76 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 97,614T | 12.69 | 4.30 | - | 5.19% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 95,219T | 15.63 | 2.08 | | 1.75% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 83,893T | 30.44 | 5.38 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 68,113T | 5.19 | 3.18 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 68,056T | 15.19 | 2.18 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |