| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,695,326T | 145.56 | 11.42 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 623,505T | 9.63 | 2.38 | | 3.95% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 519,722T | 14.46 | 2.22 | | 0.72% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 308,674T | 10.00 | 1.67 | | 1.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 267,855T | 24.07 | 6.04 | | 0.85% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 263,687T | 6.92 | 1.41 | | 1.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 237,389T | 9.13 | 1.34 | | 5.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 214,215T | 8.15 | 1.23 | | 1.85% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 202,986T | 7.32 | 1.41 | | 1.19% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 196,721T | 9.32 | 1.42 | | 2.15% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 186,762T | 16.10 | 2.70 | | 2.71% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 175,192T | 25.54 | 10.19 | | 3.73% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 161,038T | 63.92 | 4.23 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 159,819T | 14.31 | 3.23 | | 5.61% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 157,622T | 14.76 | 2.18 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 139,128T | 30.07 | 2.25 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 131,470T | 8.08 | 1.33 | | 3.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 131,200T | 20.86 | 2.23 | | 1.22% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 129,386T | 7.59 | 1.61 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 123,161T | 21.16 | 2.71 | | 1.13% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 120,926T | 9.25 | 1.76 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 119,586T | 12.34 | 3.07 | | 2.85% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 114,683T | 13.98 | 3.25 | | 1.28% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 114,529T | 11.15 | 3.48 | | 8.58% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 107,288T | 42.99 | 4.13 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 105,293T | 21.23 | 2.88 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 80,595T | 19.76 | 2.68 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 73,120T | 8.93 | 7.09 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 72,407T | 5.92 | 1.01 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 70,453T | 8.05 | 4.04 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |