| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,484,181T | 127.43 | 9.99 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 559,018T | 8.63 | 2.13 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 514,709T | 14.32 | 2.20 | | 0.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 302,850T | 9.81 | 1.64 | | 1.07% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 274,247T | 24.69 | 6.20 | | 0.83% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 261,746T | 6.87 | 1.40 | | 1.34% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 224,633T | 8.64 | 1.27 | | 5.39% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 208,265T | 7.92 | 1.20 | | 1.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 205,586T | 9.74 | 1.48 | | 2.07% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 202,986T | 7.32 | 1.41 | | 1.19% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 199,309T | 17.18 | 2.88 | | 2.54% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 168,668T | 24.59 | 9.81 | | 3.84% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 162,637T | 15.03 | 2.22 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 158,886T | 63.07 | 4.17 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 141,200T | 22.45 | 2.40 | | 1.13% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 138,012T | 12.36 | 2.79 | | 6.45% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | | | | | 135,358T | 29.26 | 2.20 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 132,693T | 10.15 | 1.93 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 126,132T | 7.40 | 1.57 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 125,378T | 12.94 | 3.22 | | 2.72% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 124,770T | 12.15 | 3.80 | | 4.79% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 116,858T | 8.11 | 1.34 | | 3.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 116,592T | 14.21 | 3.30 | | 1.26% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 113,036T | 19.42 | 2.49 | | 1.18% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 109,779T | 22.13 | 3.00 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 83,639T | 20.50 | 2.78 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 83,594T | 33.50 | 3.22 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 74,277T | 6.07 | 1.04 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 72,114T | 30.78 | 4.88 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 70,319T | 8.58 | 6.82 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |