| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,937,441T | 88.08 | 10.97 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 604,611T | 7.56 | 2.29 | | 8.15% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 485,464T | 11.64 | 1.95 | | 1.55% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 281,571T | 8.68 | 1.45 | | 2.5% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 262,376T | 21.22 | 6.90 | | 0.87% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 238,833T | 5.96 | 1.20 | | 2.92% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 226,405T | 8.39 | 1.27 | | 5.3% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 217,389T | 7.22 | 1.21 | | 1.84% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 203,652T | 15.94 | 2.95 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 202,885T | 6.75 | 1.36 | | 4.96% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 186,435T | 26.47 | 9.93 | | 3.17% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 184,478T | 7.95 | 1.31 | | 2.29% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 147,947T | 48.82 | 3.25 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 146,376T | 13.09 | 3.44 | | 6.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 144,009T | 12.98 | 1.95 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 143,464T | 46.83 | 2.29 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 136,894T | 7.17 | 1.59 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 135,197T | 6.64 | 1.77 | | 1.14% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 129,438T | 8.24 | 1.30 | | 3.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 127,487T | 11.59 | 3.99 | | 7.73% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 127,200T | 18.10 | 2.10 | | 1.26% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 123,774T | 12.40 | 3.11 | | 2.77% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 110,978T | 18.19 | 2.42 | | 1.25% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 106,697T | 10.80 | 2.98 | | 1.39% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 99,889T | 14.12 | 2.49 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 96,905T | 44.48 | 3.68 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 95,079T | 12.36 | 4.19 | - | 5.33% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 76,441T | 27.47 | 4.86 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 73,534T | 16.25 | 2.33 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 72,252T | 5.50 | 3.38 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |