| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,618,415T | 71.64 | 9.52 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 588,181T | 7.37 | 2.25 | | 8.32% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 503,847T | 12.10 | 2.02 | | 1.49% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 287,562T | 8.92 | 1.49 | | 2.27% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 269,986T | 22.07 | 7.14 | | 0.86% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 254,755T | 6.34 | 1.28 | | 2.76% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 222,153T | 8.19 | 1.24 | | 5.44% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 205,091T | 6.88 | 1.14 | | 1.94% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 195,333T | 6.49 | 1.31 | | 6.34% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 192,553T | 15.16 | 2.80 | | 2.65% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 186,589T | 8.03 | 1.32 | | 2.26% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 177,807T | 25.38 | 9.52 | | 3.32% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 156,234T | 13.84 | 3.63 | | 5.67% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 151,532T | 13.57 | 2.04 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 140,774T | 47.20 | 3.11 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 140,637T | 45.66 | 2.24 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 134,892T | 7.06 | 1.57 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 134,696T | 6.84 | 1.81 | | 1.13% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 131,470T | 8.39 | 1.32 | | 3.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 129,786T | 11.84 | 4.07 | | 7.51% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 127,200T | 17.84 | 2.10 | | 1.27% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 123,088T | 12.31 | 3.09 | | 2.77% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 111,686T | 14.51 | 4.93 | - | - | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 110,978T | 18.22 | 2.42 | | 1.23% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 107,730T | 10.93 | 3.02 | | 1.37% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 98,867T | 14.02 | 2.47 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 96,521T | 44.34 | 3.67 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 77,523T | 28.13 | 4.97 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 74,995T | 16.73 | 2.40 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 74,053T | 16.10 | 7.82 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |