| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,163,610T | 131.18 | 7.99 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 589,910T | 16.80 | 2.65 | | 0.64% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 454,279T | 17.12 | 2.09 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 385,955T | 41.63 | 10.19 | | 0.59% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 369,323T | 14.01 | 2.27 | | 0.86% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 297,085T | 8.91 | 1.76 | | 1.18% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 278,213T | 23.00 | 4.28 | | 1.82% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 247,664T | 9.78 | 1.46 | | 2.86% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 220,563T | 9.19 | 1.31 | | 1.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 213,457T | 8.77 | 1.67 | | 1.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 205,172T | 29.66 | 12.84 | | 3.15% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 203,016T | 14.10 | 1.62 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 183,414T | 17.23 | 2.75 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 173,928T | 18.55 | 4.76 | | 1.96% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 164,804T | 215.50 | 4.59 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 159,400T | 25.39 | 2.74 | | 1% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 145,153T | 10.00 | 2.21 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 141,489T | 16.28 | 4.15 | | 7.16% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 127,121T | 22.37 | 2.88 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 126,875T | 7.30 | 1.39 | | 4.05% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 125,465T | 10.98 | 2.66 | | 5.95% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 124,818T | 21.48 | 3.97 | | 1.18% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 116,694T | 9.50 | 1.86 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 116,621T | 35.07 | 3.46 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 107,656T | 52.06 | 1.87 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 105,780T | 64.68 | 4.34 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 80,121T | 9.44 | 14.33 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | | | | | 77,379T | 29.14 | 3.02 | | 1.97% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 76,850T | 20.68 | 2.47 | | 3.24% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 75,720T | 43.87 | 5.56 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |