| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,555,542T | 68.86 | 9.16 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 560,251T | 7.02 | 2.16 | | 8.8% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 488,806T | 11.74 | 1.97 | | 1.54% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 278,462T | 8.63 | 1.44 | | 2.35% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 251,723T | 20.58 | 6.65 | | 0.91% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 244,270T | 6.08 | 1.23 | | 2.86% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 226,759T | 8.36 | 1.27 | | 5.31% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 201,375T | 6.70 | 1.35 | | 5% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 199,141T | 6.68 | 1.12 | | 1.99% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 183,384T | 14.43 | 2.67 | | 2.76% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 179,413T | 7.73 | 1.27 | | 2.35% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 178,852T | 25.53 | 9.58 | | 3.29% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 156,533T | 13.86 | 3.64 | | 5.73% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 145,084T | 12.99 | 1.96 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 136,301T | 44.25 | 2.17 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 133,600T | 44.79 | 2.95 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 132,389T | 6.93 | 1.54 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 128,741T | 11.74 | 4.04 | | 7.63% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 128,567T | 8.19 | 1.29 | | 3.16% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 126,935T | 6.45 | 1.71 | | 1.18% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 124,800T | 17.50 | 2.06 | | 1.28% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 117,088T | 11.71 | 2.94 | | 2.93% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 113,841T | 14.80 | 5.01 | - | - | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 108,619T | 17.82 | 2.37 | | 1.28% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 106,845T | 10.84 | 2.99 | | 1.38% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 96,822T | 13.73 | 2.42 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 94,752T | 43.53 | 3.60 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 78,004T | 28.30 | 5.00 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 72,497T | 15.76 | 7.66 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 72,073T | 16.09 | 2.31 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |