| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,293,842T | 145.86 | 8.88 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 618,319T | 17.61 | 2.78 | | 0.61% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 550,393T | 20.74 | 2.52 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 358,089T | 13.59 | 2.20 | | 0.88% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 320,774T | 9.61 | 1.90 | | 1.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 319,295T | 34.44 | 8.43 | | 0.71% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 264,671T | 12.04 | 1.61 | | 2.68% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 250,222T | 20.68 | 3.85 | | 2.03% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 241,984T | 11.72 | 1.57 | | 1.64% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 221,915T | 9.13 | 1.74 | | 1.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 218,080T | 31.53 | 13.65 | | 2.94% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 209,156T | 14.53 | 1.67 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 197,744T | 18.57 | 2.96 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 170,184T | 222.54 | 4.74 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
| | | | | 168,476T | 18.80 | 4.71 | | 2.02% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 142,400T | 9.81 | 2.16 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 136,000T | 21.67 | 2.34 | | 1.18% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 132,294T | 15.22 | 3.88 | | 7.66% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 127,902T | 7.36 | 1.40 | | 4.02% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 127,902T | 22.01 | 4.07 | | 1.15% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 125,167T | 12.08 | 2.88 | | 5.97% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 123,423T | 25.73 | 2.91 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 120,575T | 36.26 | 3.58 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 115,364T | 70.54 | 4.73 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 104,902T | 50.73 | 1.83 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 101,990T | 8.30 | 1.63 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 86,344T | 10.19 | 15.44 | - | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | | | | | 81,583T | 21.95 | 2.62 | | 3.05% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 79,787T | 24.10 | 10.69 | | 2.29% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 76,714T | 6.48 | 1.17 | | 2.99% | HOSE | Tài chính ngân hàng |