| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,552,437T | 68.65 | 9.13 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 568,465T | 7.11 | 2.19 | | 8.67% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 484,629T | 11.70 | 1.96 | | 1.55% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 280,017T | 8.74 | 1.46 | | 2.5% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 262,985T | 21.62 | 6.99 | | 0.87% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 245,047T | 6.12 | 1.24 | | 2.85% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 218,610T | 8.13 | 1.23 | | 5.51% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 201,481T | 15.84 | 2.93 | | 2.51% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 200,871T | 6.68 | 1.35 | | 5.01% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 197,554T | 6.53 | 1.09 | | 2.01% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 177,676T | 25.31 | 9.50 | | 3.31% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 177,302T | 7.71 | 1.27 | | 2.38% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 149,364T | 13.52 | 3.55 | | 6% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 147,233T | 13.22 | 1.99 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 141,768T | 45.30 | 2.22 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 136,198T | 6.89 | 1.83 | | 1.1% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 134,892T | 7.05 | 1.57 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 134,497T | 45.21 | 2.97 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
| | | | | 129,786T | 11.84 | 4.07 | | 7.57% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 128,000T | 18.05 | 2.13 | | 1.25% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 125,665T | 8.09 | 1.28 | | 3.23% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 118,288T | 11.83 | 2.97 | | 2.9% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 110,423T | 18.19 | 2.42 | | 1.26% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 107,435T | 10.99 | 3.04 | | 1.37% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 105,220T | 13.35 | 4.53 | - | 4.82% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 97,553T | 13.83 | 2.44 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 94,983T | 43.67 | 3.61 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 78,845T | 28.78 | 5.09 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 71,221T | 15.98 | 2.29 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 71,097T | 15.52 | 7.54 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |