| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,086,550T | 95.73 | 7.36 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 492,984T | 14.01 | 2.20 | | 0.76% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 452,636T | 10.80 | 1.90 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 293,022T | 9.80 | 1.74 | | 1.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 290,075T | 31.11 | 7.07 | | 0.79% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 269,901T | 7.80 | 1.51 | | 1.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 218,256T | 8.63 | 1.28 | | 3.25% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 213,457T | 7.97 | 1.57 | | 1.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 212,629T | 8.86 | 1.27 | | 1.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 208,388T | 13.49 | 1.61 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 193,035T | 16.91 | 2.91 | | 2.63% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 186,402T | 27.96 | 10.32 | | 3.47% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 168,011T | 15.50 | 2.40 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 150,457T | 136.59 | 4.11 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 131,691T | 25.26 | 2.18 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 130,000T | 23.51 | 2.29 | | 1.23% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 128,274T | 13.68 | 3.52 | | 2.66% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 128,135T | 7.76 | 1.70 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 128,114T | 13.61 | 4.18 | | 7.91% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 126,660T | 11.09 | 2.68 | | 5.9% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 122,252T | 7.82 | 1.29 | | 4.2% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 120,998T | 17.20 | 3.71 | | 1.21% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 119,971T | 21.11 | 2.72 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 117,260T | 19.73 | 1.96 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 116,925T | 28.46 | 3.31 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 98,739T | 46.52 | 3.99 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 85,222T | 23.81 | 2.96 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 75,761T | 23.26 | 9.44 | | 3.62% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 74,502T | 8.99 | 4.22 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 69,824T | 5.81 | 1.03 | | 3.29% | HOSE | Tài chính ngân hàng |