| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,769,002T | 83.05 | 10.34 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 562,715T | 7.04 | 2.13 | | 8.76% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 484,629T | 11.64 | 1.95 | | 1.55% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 279,627T | 8.67 | 1.45 | | 2.5% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 244,418T | 19.84 | 6.45 | | 4.11% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 233,008T | 5.80 | 1.17 | | 3% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 230,657T | 8.51 | 1.29 | | 5.22% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 197,861T | 15.56 | 2.88 | | 3.05% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 197,850T | 6.58 | 1.32 | | 5.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 185,653T | 6.23 | 1.04 | | 2.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 181,729T | 25.94 | 9.73 | | 3.24% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 170,125T | 7.33 | 1.21 | | 2.48% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 157,229T | 7.90 | 2.11 | | 0.96% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 142,029T | 46.99 | 3.13 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 140,427T | 12.63 | 1.90 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 139,505T | 45.30 | 2.22 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 137,645T | 7.21 | 1.60 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 133,200T | 19.01 | 2.20 | | 1.2% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 131,440T | 11.64 | 3.05 | | 6.82% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 124,143T | 11.32 | 3.90 | | 7.91% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 122,473T | 7.81 | 1.23 | | 3.32% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 118,800T | 11.88 | 2.98 | | 3.17% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 106,840T | 10.84 | 2.99 | | 1.38% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 101,520T | 46.64 | 3.86 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 100,765T | 14.29 | 2.52 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 97,741T | 12.70 | 4.30 | - | 5.19% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 97,050T | 15.93 | 2.12 | | 1.72% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 74,638T | 27.08 | 4.79 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 68,383T | 5.21 | 3.20 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 68,056T | 15.19 | 2.18 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |