| | | | | | | | | | | |
Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần | | | | | 1,040,314T | 91.66 | 7.05 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | | | | | 485,464T | 13.80 | 2.16 | | 0.77% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 423,063T | 10.10 | 1.78 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 286,834T | 9.57 | 1.71 | | 1.14% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 273,638T | 29.35 | 6.67 | | 0.83% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | | | | | 268,736T | 7.77 | 1.51 | | 1.3% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | | | | | 217,547T | 8.60 | 1.28 | | 3.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | | | | | 213,054T | 7.96 | 1.57 | | 1.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 211,835T | 8.83 | 1.26 | | 1.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | | | | | 206,470T | 13.36 | 1.60 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 188,933T | 16.55 | 2.85 | | 2.68% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 186,402T | 27.96 | 10.32 | | 3.47% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 162,279T | 14.97 | 2.31 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 149,561T | 135.77 | 4.09 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 138,451T | 26.56 | 2.29 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 127,384T | 7.72 | 1.69 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 127,251T | 13.57 | 3.49 | | 2.68% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | | | | | 126,800T | 22.93 | 2.24 | | 1.26% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | | | | | 126,442T | 13.44 | 4.12 | | 8.02% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | | | | | 125,167T | 10.96 | 2.65 | | 5.97% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | | | | | 120,968T | 7.74 | 1.28 | | 4.25% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | | | | | 120,117T | 17.07 | 3.68 | | 1.22% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 118,353T | 20.82 | 2.68 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | | | | | 117,260T | 19.73 | 1.96 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | | | | | 114,797T | 27.94 | 3.25 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Hàng không VietJet | | | | | 92,291T | 43.48 | 3.73 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 82,178T | 22.96 | 2.85 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 73,692T | 8.89 | 4.17 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 72,284T | 22.19 | 9.01 | | 3.8% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | | | | | 71,432T | 5.95 | 1.05 | | 3.22% | HOSE | Tài chính ngân hàng |